Giá (1 USD = 20.800 VNĐ) |
TT |
BH |
GH |
GH bán Cerato Koup 2011, Kia Cerato, Kia Cerato... | Mua hàng tại GHĐB |
|
|
746.000.000 đ Giá thấp nhất Cập nhật: 18/05/2012 - 13:47 |
Có hàng |
Chính hãng
(Mới)
|
-
|
Phí vận chuyển: Miễn phí nội thành
|
|
572.000.000 đ Đã có VAT Giá thấp nhất Cập nhật: 18/05/2012 - 09:29 |
Có hàng |
Chính hãng
(Mới)
|
24
Tháng |
SIÊU THI XE HƠI TRỰC TUYẾN - CHUYÊN CUNG CẤP XE HƠI VỚI CHẤT LƯỢNG VÀ UY TÍN TỐT NHẤT VIỆT NAM
Phí vận chuyển: Liên hệ
|
||
|
577.000.000 đ Đã có VAT Hơn giá rẻ nhất: +4.545.500 Cập nhật: 08/05/2012 - 12:59 |
Có hàng |
Chính hãng
(Mới)
|
36
Tháng |
Nhà nhập khẩu ô tô lớn nhất Việt Nam, giá tốt nhất thị trường
Phí vận chuyển: Liên hệ
|
||
|
719.250.000 đ Đã có VAT Hơn giá rẻ nhất: +133.863.600 Cập nhật: 07/05/2012 - 07:53 |
Có hàng |
Chính hãng
(Mới)
|
36
Tháng |
Xe mới 100%, Nhiều màu để chọn.Hỗ trợ Đăng Ký,đăng kiểm,dán phim cách nhiệt 3M,bảo hiểm..Có bán hỗ trợ trả góp 70% không cần thế chấp
Phí vận chuyển: Liên hệ
8.08 [3]
|
||
|
741.000.000 đ Đã có VAT Hơn giá rẻ nhất: +153.636.400 Cập nhật: 09/05/2012 - 08:19 |
Có hàng |
Chính hãng
(Mới)
|
-
|
|||
|
746.000.000 đ Hơn giá rẻ nhất: +226.000.000 Cập nhật: 23/05/2012 - 12:43 |
Có hàng |
Chính hãng
(Mới)
|
-
|
Phí vận chuyển: Liên hệ
|
||
|
746.000.000 đ Đã có VAT Hơn giá rẻ nhất: +158.181.800 Cập nhật: 19/05/2012 - 15:17 |
Có hàng |
Chính hãng
(Mới)
|
36
Tháng |
Xuất xứ: Hàn Quốc
Phí vận chuyển: Liên hệ
|
||
|
Vui lòng gọi Cập nhật: Hôm qua, lúc 15:50 |
|
Chính hãng
(Mới)
|
-
|
Phục vụ chuyên nghiệp, giá cả cam kết hấp dẫn nhất Hà Nội
Phí vận chuyển: Liên hệ
|
||
|
Vui lòng gọi Cập nhật: Hôm qua, lúc 15:29 |
|
Chính hãng
(Mới)
|
-
|
Phí vận chuyển: Liên hệ
|
||
|
Vui lòng gọi Cập nhật: Hôm qua, lúc 09:19 |
|
Chính hãng
(Mới)
|
-
|
Phí vận chuyển: Liên hệ
10.010 [1]
|
||
|
Vui lòng gọi Cập nhật: 24/05/2012 - 09:43 |
|
Chính hãng
(Mới)
|
-
|
|||
|
Vui lòng gọi Cập nhật: 14/05/2012 - 17:08 |
|
Chính hãng
(Mới)
|
-
|
| Cùng Hãng sản xuất | |||
567.000.000 | 640.000.000 | ||
575.000.000 | 740.000.000 | ||
674.000.000 | 658.000.000 | ||
870.000.000 | |||
| Cùng mức giá bán | |||
685.000.000 | 758.000.000 | ||
800.000.000 | 678.000.000 | ||
685.000.000 | 690.000.000 | ||
760.000.000 | 690.000.000 | ||
760.000.000 | 800.000.000 | ||
715.000.000 | 680.000.000 | ||
678.150.000 | 790.000.000 | ||
487.000.000 | |
325.000.000 | |
330.000.000 | |
355.000.000 | |
711.000.000 | |
380.000.000 |