alibaba
Quý khách nên gọi điện liên lạc xác nhận về số lượng, giá cả trước khi đến cửa hàng. Thông tin đăng trên vatgia.com chỉ mang tính tham khảo. Nếu quý khách phát hiện cửa hàng nào ghi giá quá rẻ nhưng không có hàng, hoặc bán giá cao hơn giá đăng tại vatgia cố ý lừa khách hàng xin thông báo với chúng tôi qua YM vietnamprice, email info@vatgia.com, điện thoại 1900-561-276, hay đánh giá trực tiếp vào gian hàng gian lận. Xin cảm ơn đã giành thời gian đọc lưu ý này.

CHERVOLET CAPTIVA LS

(Click vào để xem ảnh to)
CHERVOLET CAPTIVA LS

CHERVOLET CAPTIVA LS

Giá bán :
487.640.000 VNĐ  (29.200,00 USD)
(Khoảng giá: 487.640.000 VNĐ)
Cửa hàng bán rẻ nhất :
anhungoto (Hà Nội) (29.200,00 USD - 487.640.000 VNĐ)
Hỏi cửa hàng về CHERVOLET CAPTIVA LStiamo2008 (Hà Nội) (Vui lòng gọi)
Có tất cả 2 cửa hàng bán CHERVOLET CAPTIVA LS
(Bạn có thể xem thông tin và so sánh giá)
Hãng sản xuất: DAEWOO / Loại động cơ: 2.4 lít, DOHC / Kiểu động cơ: DOHC 4 Cyl MPI / Dung tích xi lanh (cc): 2405cc / Tỷ số nén: - / Công suất cực đại: 136hp/5000rpm / Momen xoắn cực đại: 220Nm/2200rpm / Tốc độ tối đa (km/h): 187km/h / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tay / Kiểu dẫn động: - / Tỷ số truyền: - / Loại nhiên liệu: Xăng / Hệ thống nạp nhiên liệu: Phun xăng điện tử / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4635mm / Rộng (mm): 1850mm / Cao (mm): 1720mm-1755mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2705mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Khoảng sáng gầm xe (mm): 200mm / Trọng lượng không tải (kg): 1685kg / Trọng lượng toàn tải: - / Bán kính vòng quay tối thiểu: - / Dung tích thùng xe (lít): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 65lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ /
Thông số kỹ thuậtThiết bị tiện nghiAn toàn
Động cơ
Hãng sản xuất :DAEWOO
Loại động cơ :2.4 lít,DOHC
Kiểu động cơ :DOHC 4 Cyl MPI
Dung tích xi lanh (cc) :2405cc
Tỷ số nén :-
Công suất cực đại :136hp/5000rpm
Momen xoắn cực đại :220Nm/2200rpm
Thiết kế tăng áp (Turbo) :
Tốc độ tối đa (km/h) :187km/h
Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h :-
Hộp số truyền động
Hộp số :5 số tay
Kiểu dẫn động :-
Tỷ số truyền :-
Nhiên liệu
Loại nhiên liệu :Xăng
Hệ thống nạp nhiên liệu :Phun xăng điện tử
Mức độ tiêu thụ nhiên liệu :-
Kích thước, trọng lượng
Dài (mm) :4635mm
Rộng (mm) :1850mm
Cao (mm) :1720mm-1755mm
Chiều dài cơ sở (mm) :2705mm
Chiều rộng cơ sở trước/sau :-
Khoảng sáng gầm xe (mm) :200mm
Trọng lượng không tải (kg) :1685kg
Trọng lượng toàn tải :-
Bán kính vòng quay tối thiểu :-
Dung tích thùng xe (lít) :-
Dung tích bình nhiên liệu (lít) :65lít
Cửa, chỗ ngồi
Số cửa :4cửa
Số chỗ ngồi :7chỗ
  Bình chọn cao điểm nhất
Gentra SX
Giá: 315.630.000 VNĐ
DAEWOO / 1.5 lít SOHC / Kiểu động cơ: Mpi 4 Cyl thẳng hàng, SOHC / Dung tích xi lanh (cc): 1498cc / Tỷ số nén: 9.5 : 1 / Công suất cực đại: 86hp / 5400rpm / Momen xoắn cực đại (Nm): 134Nm/ 3000rpm / Tốc độ tối đa (km/h): - / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h (giây): - / Hộp số: 5 số tay / Kiểu dẫn động: - / Tỷ số truyền: Không xác định / Loại nhiên liệu: Xăng / Hệ thống nạp nhiên liệu: Phun xăng đa điểm  (MPI) / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 6.6lít/100km / Dài (mm): 4310mm / Rộng (mm): 1710mm / Cao (mm): 1505mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2480mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau (mm): 1450mm/1430mm / Khoảng sáng gầm xe (mm): - / Trọng lượng không tải (kg): 1055kg / Trọng lượng toàn tải: - / Bán kính vòng quay tối thiểu: 5.030m / Dung tích thùng xe (lít): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 45lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Thiết bị an toàn, an ninh 1: Đèn sương mù phía trước, Chống bó cứng phanh (ABS), / Âm thanh, hình ảnh, loa: Ăngten in chìm trên kính sau, /
Daewoo Lacetti EX 2006
Giá: 347.360.000 VNĐ
DAEWOO / 1.6 lít DOHC / Kiểu động cơ: DOHC 4 Cyl MPI / Dung tích xi lanh (cc): 1598cc / Tỷ số nén: - / Công suất cực đại: 107hp / 5800rpm / Momen xoắn cực đại (Nm): 150Nm/ 4000rpm / Tốc độ tối đa (km/h): 187km/h / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h (giây): 20giây / Hộp số: 5 số sàn / Kiểu dẫn động: - / Tỷ số truyền: Không xác định / Loại nhiên liệu: Xăng / Hệ thống nạp nhiên liệu: Phun xăng điện tử / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4500mm / Rộng (mm): 1725mm / Cao (mm): 1445mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2600mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau (mm): 1480mm/1480mm / Khoảng sáng gầm xe (mm): - / Trọng lượng không tải (kg): 1230kg / Trọng lượng toàn tải: - / Bán kính vòng quay tối thiểu: - / Dung tích thùng xe (lít): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): - / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Thiết bị an toàn, an ninh 1: Đèn sương mù phía trước, Chống bó cứng phanh (ABS), Khoá cửa trung tâm điều khiển từ xa, Hệ thống kiểm soát trượt DTC, / Âm thanh, hình ảnh, loa: Giàn CD 5 đĩa phía trước, Mặt bảng điều khiển trung tâm kiểu vân carbon, Ăngten in chìm trên kính sau, /
Daewoo Lacetti MAX 2006
Giá: 405.810.000 VNĐ
DAEWOO / 1.8 lít DOHC / Kiểu động cơ: DOHC 4 Cyl MPI / Dung tích xi lanh (cc): 1799cc / Tỷ số nén: - / Công suất cực đại: 121hp / 5800rpm / Momen xoắn cực đại (Nm): 165Nm/ 4000rpm / Tốc độ tối đa (km/h): 194km/h / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h (giây): - / Hộp số: 5 số tay / Kiểu dẫn động: - / Tỷ số truyền: Không xác định / Loại nhiên liệu: Xăng / Hệ thống nạp nhiên liệu: Phun xăng điện tử / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 8lít/100km / Dài (mm): 4500mm / Rộng (mm): 1725mm / Cao (mm): 1445mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2600mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau (mm): 1480mm/1480mm / Khoảng sáng gầm xe (mm): - / Trọng lượng không tải (kg): 1260kg / Trọng lượng toàn tải: - / Bán kính vòng quay tối thiểu: - / Dung tích thùng xe (lít): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 60lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Thiết bị an toàn, an ninh 1: Đèn sương mù phía trước, Chống bó cứng phanh (ABS), Khoá cửa trung tâm điều khiển từ xa, Hệ thống kiểm soát trượt DTC, / Âm thanh, hình ảnh, loa: Giàn CD 5 đĩa phía trước, /
Daewoo Matiz SE 2006
Giá: 218.770.000 VNĐ
DAEWOO / M-TEC / Kiểu động cơ: 3L.SOHC / Dung tích xi lanh (cc): 796cc / Tỷ số nén: - / Công suất cực đại: 52hp / 6000rpm / Momen xoắn cực đại (Nm): 65Nm/ 4600rpm / Tốc độ tối đa (km/h): 144km/h / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h (giây): - / Hộp số: 5 số tay / Kiểu dẫn động: - / Tỷ số truyền: Không xác định / Loại nhiên liệu: Xăng / Hệ thống nạp nhiên liệu: Phun xăng đa điểm  (MPI) / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 6.1lít/100km / Dài (mm): 3495mm / Rộng (mm): 1495mm / Cao (mm): 1485mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2340mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau (mm): Không xác định / Khoảng sáng gầm xe (mm): - / Trọng lượng không tải (kg): 776kg / Trọng lượng toàn tải: 1210kg / Bán kính vòng quay tối thiểu: 4.5m / Dung tích thùng xe (lít): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 35lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Thiết bị an toàn, an ninh 1: Khoá cửa trung tâm điều khiển từ xa, / Âm thanh, hình ảnh, loa: Radio cassette 2 loa, /
Bán xe Hyundai Ben 15t giá hợp lý vô cùng. Đời 2003:1.100 triệu. Đời 2009: 1.550 triệu. Còn có các dòng xe Ben của các hàng khác với đủ trọng tải
Giá: 1.000.000.000 VNĐ
Chevrolet Captiva LT AUTO
Giá: 571.140.000 VNĐ
Hãng sản xuất: DAEWOO / Loại động cơ: 2.4 lít,DOHC / Kiểu động cơ: DOHC 4 Cyl MPI / Dung tích xi lanh (cc): 2405cc / Tỷ số nén: - / Công suất cực đại: 136hp/5000rpm / Momen xoắn cực đại: 220Nm/2200rpm / Tốc độ tối đa (km/h): 178km/h / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tự động / Kiểu dẫn động: - / Tỷ số truyền: - / Loại nhiên liệu: Xăng / Hệ thống nạp nhiên liệu: Phun xăng điện tử / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4635mm / Rộng (mm): 1850mm / Cao (mm): 1720mm-1755mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2705mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Khoảng sáng gầm xe (mm): 200mm / Trọng lượng không tải (kg): 1685kg / Trọng lượng toàn tải: - / Bán kính vòng quay tối thiểu: - / Dung tích thùng xe (lít): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 65lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ /
CHERVOLET CAPTIVA LT
Giá: 539.410.000 VNĐ
Hãng sản xuất: DAEWOO / Loại động cơ: 2.4 lít,DOHC / Kiểu động cơ: DOHC 4 Cyl MPI / Dung tích xi lanh (cc): 2405cc / Tỷ số nén: - / Công suất cực đại: 136hp/5000rpm / Momen xoắn cực đại: 220Nm/2200rpm / Tốc độ tối đa (km/h): 187km/h / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tay / Kiểu dẫn động: - / Tỷ số truyền: - / Loại nhiên liệu: Xăng / Hệ thống nạp nhiên liệu: Phun xăng điện tử / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4635mm / Rộng (mm): 1850mm / Cao (mm): 1720mm-1755mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2705mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Khoảng sáng gầm xe (mm): 200mm / Trọng lượng không tải (kg): 1685kg / Trọng lượng toàn tải: - / Bán kính vòng quay tối thiểu: - / Dung tích thùng xe (lít): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 65lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ /
Menu
 
 
 
 
Từ  :     
 
Đến  :     
 
  
 
 
AUDI (4)
BMW (10)
DAEWOO (17)
FIAT (5)
FORD (26)
HONDA (3)
HUMMER (2)
HYUNDAI (15)
ISUZU (8)
KIA (9)
LEXUS (1)
MAZDA (5)
NISSAN (9)
PMC (3)
SMART (2)
SUZUKI (4)
TOYOTA (14)
ACURA (2)
 
 
 
 
 
Các từ khóa
Quảng cáo
Dạy lái oto
Liên hệ quảng cáo vật giá tại đây
 
Design by: FinalStyle.com