Giá (1 USD = 20.800 VNĐ) |
TT |
BH |
GH |
GH bán Veloster 1.6 2012,Veloster AT, Hyundai... | Mua hàng tại GHĐB |
|
|
840.000.000 đ Đã có VAT Giá thấp nhất Cập nhật: 07/05/2012 - 08:55 |
Có hàng |
Chính hãng
(Mới)
|
24
Tháng |
Phí vận chuyển: Miễn phí
|
||
|
850.000.000 đ Đã có VAT Hơn giá rẻ nhất: +9.090.900 Cập nhật: 10/05/2012 - 10:15 |
Có hàng |
Chính hãng
(Mới)
|
24
Tháng |
CHƯƠNG TRÌNH LÁY THỬ XE MIỄN PHÍ CHO TẤT CẢ CÁC SẢN PHẨM XE HYUNDAI TẠI CTY HYUNDAI BẾN THÀNH TỪ NGÀY 12 ĐẾN 19 /05.
Phí vận chuyển: Liên hệ
|
|
770.000.000 đ Đã có VAT Giá thấp nhất Cập nhật: 17/05/2012 - 08:43 |
Có hàng |
Chính hãng
(Mới)
|
36
Tháng |
Có đủ màu để chọn,Hỗ trợ đóng thuế,đăng ký,biển số đẹp. tặng bảo hiểm 2 năm Giao xe tại nhà trong vòng 24h.Bán Trả góp không cần thế chấp.
Hỗ trợ đăng ký,đăng kiểm,tặng bão hiểm 2 năm.Giao xe ngay.
Phí vận chuyển: Miễn phí nội thành
8.08 [3]
|
||
|
775.000.000 đ Đã có VAT Hơn giá rẻ nhất: +4.545.500 Cập nhật: Hôm qua, lúc 13:25 |
Có hàng |
Chính hãng
(Mới)
|
-
|
Phí vận chuyển: Liên hệ
|
||
|
778.000.000 đ Đã có VAT Hơn giá rẻ nhất: +7.272.700 Cập nhật: 14/05/2012 - 11:22 |
Có hàng |
Chính hãng
(Mới)
|
-
|
Phí vận chuyển: Liên hệ
|
||
|
830.000.000 đ Đã có VAT Hơn giá rẻ nhất: +54.545.500 Cập nhật: 15/05/2012 - 15:37 |
Có hàng |
Chính hãng
(Mới)
|
-
|
|||
|
836.000.000 đ Đã có VAT Hơn giá rẻ nhất: +60.000.000 Cập nhật: Hôm qua, lúc 00:49 |
Có hàng |
Chính hãng
(Mới)
|
-
|
|||
|
894.400.000 đ Đã có VAT Hơn giá rẻ nhất: +113.090.900 Cập nhật: 23/05/2012 - 12:37 |
Có hàng |
Chính hãng
(Mới)
|
12
Tháng |
|||
|
Vui lòng gọi Cập nhật: Hôm qua, lúc 16:10 |
|
Chính hãng
(Mới)
|
-
|
Phí vận chuyển: Liên hệ
|
||
|
Vui lòng gọi Cập nhật: Hôm qua, lúc 16:06 |
|
Chính hãng
(Mới)
|
-
|
Phục vụ chuyên nghiệp, giá cả cam kết hấp dẫn nhất Hà Nội
Phí vận chuyển: Liên hệ
|
||
|
Vui lòng gọi Cập nhật: 21/05/2012 - 17:09 |
|
Chính hãng
(Mới)
|
-
|
Phí vận chuyển: Liên hệ
|
||
|
Vui lòng gọi Cập nhật: 14/05/2012 - 17:05 |
|
Chính hãng
(Mới)
|
-
|
| Cùng Hãng sản xuất | |||
850.000.000 | 838.000.000 | ||
Đang cập nhật.. | |||
| Cùng mức giá bán | |||
850.000.000 | 758.000.000 | ||
800.000.000 | 760.000.000 | ||
760.000.000 | 800.000.000 | ||
715.000.000 | 790.000.000 | ||
842.000.000 | 710.000.000 | ||
720.000.000 | 850.000.000 | ||
754.000.000 | 770.000.000 | ||
330.000.000 | |
355.000.000 | |
487.000.000 | |
380.000.000 | |
711.000.000 | |
325.000.000 |