Giá (1 USD = 20.800 VNĐ) |
TT |
BH |
GH |
GH bán DAEWOO LACETTI EX NEW | Mua hàng tại GHĐB |
|
|
340.000.000 đ Đã có VAT Giá thấp nhất Cập nhật: 16/05/2012 - 11:17 |
Có hàng |
Chính hãng
(Mới)
|
36
Tháng |
http://sieuthixehoi.org - CHUYÊN CUNG CẤP XE HƠI VỚI CHẤT LƯỢNG VÀ UY TÍN TỐT NHẤT VIỆT NAM
Phí vận chuyển: Liên hệ
|
||
|
403.500.000 đ Đã có VAT Hơn giá rẻ nhất: +57.727.300 Cập nhật: Hôm qua, lúc 13:02 |
Có hàng |
Chính hãng
(Mới)
|
-
|
gọi nhanh----
Phí vận chuyển: Liên hệ
|
||
|
405.000.000 đ Đã có VAT Hơn giá rẻ nhất: +59.090.900 Cập nhật: 14/05/2012 - 16:09 |
Có hàng |
Chính hãng
(Mới)
|
36
Tháng |
|||
|
407.000.000 đ Đã có VAT Hơn giá rẻ nhất: +60.909.100 Cập nhật: 23/05/2012 - 16:07 |
Có hàng |
Chính hãng
(Mới)
|
36
Tháng |
- Xe nhập khẩu trực tiếp chính hãng, đời mới nhất.
- Giá cả cạnh tranh, thủ tục mua bán nhanh chóng, đơn giản, thuận tiện ..
- Tư vấn miễn phí, hỗ trợ các thủ tục mua xe trả góp tại ngân hàng...
Phí vận chuyển: Liên hệ
|
||
|
408.000.000 đ Đã có VAT Hơn giá rẻ nhất: +61.818.200 Cập nhật: 21/05/2012 - 12:53 |
Có hàng |
Chính hãng
(Mới)
|
36
Tháng |
Phí vận chuyển: Liên hệ
|
||
|
Vui lòng gọi Cập nhật: 22/05/2012 - 08:16 |
|
Chính hãng
(Mới)
|
-
|
Phí vận chuyển: Liên hệ
10.010 [1]
|
||
|
Vui lòng gọi Cập nhật: 14/05/2012 - 17:04 |
|
Chính hãng
(Mới)
|
-
|
|||
|
Hết hàng 335.000.000 đ Đã có VAT Cập nhật: 07/05/2012 - 07:59 |
|
Chính hãng
(Mới)
|
36
Tháng |
Nhập Trực Tiếp,Đủ màu để lựa chọn.Giao Xe Ngay.Nhận cung cấp giá bán buôn tốt nhất cho các công ty kinh doanh Ô Tô,Nhận Đặt xe theo yêu cầu của quý khách
Phí vận chuyển: Liên hệ
8.08 [3]
|
||
|
Hết hàng Cập nhật: 11/05/2012 - 13:42 |
|
Chính hãng
(Mới)
|
36
Tháng |
Lacetti là hiện thân của sự tinh túy trong công nghệ sản xuất xe hơi tiên tiến, Lacetti vượt trội hơn hẳn so với các dòng xe hạng trung khác trên thế giới với kiểu dáng được thiết kế bởi công ty thiết...
Phí vận chuyển: Liên hệ
|
| Cùng Hãng sản xuất | |||
496.000.000 | 499.000.000 | ||
414.000.000 | 418.000.000 | ||
607.360.000 | 572.000.000 | ||
585.000.000 | 595.000.000 | ||
406.800.000 | 593.000.000 | ||
590.000.000 | |||
| Cùng mức giá bán | |||
313.500.000 | 333.000.000 | ||
374.000.000 | 360.000.000 | ||
353.000.000 | 340.000.000 | ||
370.000.000 | 344.000.000 | ||
368.000.000 | 340.000.000 | ||
320.000.000 | 326.000.000 | ||
330.000.000 | 317.000.000 | ||
380.000.000 | |
711.000.000 | |
325.000.000 | |
487.000.000 | |
330.000.000 | |
355.000.000 |