Giá (1 USD = 20.800 VNĐ) |
TT |
BH |
GH |
GH bán Kia Morning SLX 1.0 AT 2009 | Mua hàng tại GHĐB |
|
|
Vui lòng gọi Cập nhật: Hôm qua, lúc 15:05 |
|
Chính hãng
(Mới)
|
-
|
Phục vụ chuyên nghiệp, giá cả cam kết hấp dẫn nhất Hà Nội
Phí vận chuyển: Liên hệ
|
||
|
Vui lòng gọi Cập nhật: Hôm qua, lúc 09:42 |
|
Chính hãng
(Mới)
|
-
|
Phí vận chuyển: Liên hệ
10.010 [1]
|
||
|
Vui lòng gọi Cập nhật: 18/05/2012 - 11:23 |
|
Chính hãng
(Mới)
|
-
|
Phí vận chuyển: Liên hệ
|
||
|
Vui lòng gọi Cập nhật: 14/05/2012 - 17:09 |
|
Chính hãng
(Mới)
|
-
|
|||
|
Vui lòng gọi Cập nhật: 11/05/2012 - 15:16 |
|
Chính hãng
(Cũ)
|
-
|
|||
|
Vui lòng gọi Cập nhật: 07/05/2012 - 07:59 |
|
Chính hãng
(Mới)
|
24
Tháng |
Xe nhập khẩu trực tiếp. Đủ màu, xe giao ngay. Vui lòng liên hệ để có giá cho đại lý
Phí vận chuyển: Liên hệ
8.08 [3]
|
|
300.000.000 đ Đã có VAT Giá thấp nhất Cập nhật: 12/05/2012 - 23:26
|
Có hàng |
Chính hãng
(Mới)
|
-
|
|||
|
320.000.000 đ Đã có VAT Hơn giá rẻ nhất: +18.181.800 Cập nhật: 23/05/2012 - 09:42
|
Có hàng |
Chính hãng
(Cũ)
|
12
Tháng |
|||
|
332.800.000 đ Đã có VAT Hơn giá rẻ nhất: +29.818.200 Cập nhật: 17/05/2012 - 09:25
|
Có hàng |
Chính hãng
(Mới)
|
-
|
Phí vận chuyển: Liên hệ
|
||
|
332.800.000 đ Hơn giá rẻ nhất: +60.072.700 Cập nhật: 06/05/2012 - 14:55
|
Có hàng |
Xách tay
(Mới)
|
-
|
Phí vận chuyển: Liên hệ
|
||
|
345.000.000 đ Đã có VAT Hơn giá rẻ nhất: +40.909.100 Cập nhật: 11/05/2012 - 09:11
|
Có hàng |
Chính hãng
(Mới)
|
24
Tháng |
Phí vận chuyển: Liên hệ
|
||
|
Vui lòng gọi Cập nhật: 11/05/2012 - 11:29
|
|
Chính hãng
(Mới)
|
-
|
|||
|
Vui lòng gọi Cập nhật: 09/05/2012 - 20:21
|
|
Chính hãng
(Mới)
|
-
|
|||
|
Vui lòng gọi Cập nhật: 09/05/2012 - 16:20
|
|
Chính hãng
(Mới)
|
24
Tháng |
Phí vận chuyển: Liên hệ
|
||
|
Hết hàng 250.000.000 đ Đã có VAT Cập nhật: 17/05/2012 - 17:09
|
|
-
(Mới)
|
12
Tháng |
Phí vận chuyển: Liên hệ
5.05 [1]
|
| Cùng Hãng sản xuất | |||
340.000.000 | 370.000.000 | ||
344.000.000 | 368.000.000 | ||
380.000.000 | 355.000.000 | ||
355.000.000 | 380.000.000 | ||
320.000.000 | 290.000.000 | ||
331.000.000 | 320.000.000 | ||
307.000.000 | 330.000.000 | ||
| Cùng mức giá bán | |||
313.500.000 | 304.000.000 | ||
270.000.000 | 300.000.000 | ||
300.000.000 | 275.000.000 | ||
300.000.000 | 278.000.000 | ||
320.000.000 | 326.000.000 | ||
330.000.000 | 317.000.000 | ||
300.000.000 | 284.000.000 | ||
380.000.000 | |
487.000.000 | |
330.000.000 | |
325.000.000 | |
711.000.000 | |
355.000.000 |