Giá (1 USD = 20.800 VNĐ) |
TT |
BH |
GH |
GH bán Toyota Innova 2.0E MT 2010 | Mua hàng tại GHĐB |
|
|
585.000.000 đ Đã có VAT Cập nhật: 11/05/2012 - 11:08 |
Có hàng |
Chính hãng
(Mới)
|
-
|
Hỗ trợ giá tốt nhất. Bán trả góp trả thẳng. Giao xe sớm nhất
Phí vận chuyển: Liên hệ
|
|
588.000.000 đ Đã có VAT Giá thấp nhất Cập nhật: 14/05/2012 - 17:21 |
Có hàng |
Chính hãng
(Mới)
|
36
Tháng |
Có khuyến mại khi mua xe tai Toyota Mỹ Đình.Vay trả góp từ Quỹ Tài Chính Toyota Lãi Xuất ưu đãi..
Phí vận chuyển: Liên hệ
|
|
575.000.000 đ Đã có VAT Giá thấp nhất Cập nhật: 23/05/2012 - 12:31 |
Có hàng |
Chính hãng
(Mới)
|
36
Tháng |
Mua xe trả góp tại Toyota Mỹ Đình, cho vay 70%, lãi suất 1.8%/1 tháng, thời gian 5 năm. Hỗ trợ đăng ký, đăng kiểm, thủ tục nhanh gọn. Tư vấn lắp đặt nội thất ô tô và bảo hiểm cho xe. Khuyễn mãi tháng...
Phí vận chuyển: Liên hệ
|
||
|
585.000.000 đ Đã có VAT Hơn giá rẻ nhất: +9.090.900 Cập nhật: Hôm qua, lúc 15:30 |
Có hàng |
Chính hãng
(Mới)
|
36
Tháng |
Phục vụ chuyên nghiệp, giá cả cam kết hấp dẫn nhất Hà Nội
Phí vận chuyển: Liên hệ
|
||
|
585.000.000 đ Đã có VAT Hơn giá rẻ nhất: +9.090.900 Cập nhật: Hôm qua, lúc 09:24 |
Có hàng |
Chính hãng
(Mới)
|
36
Tháng |
Hàng mới 100%, giá rẻ nhất Hà Nội. Hỗ trợ thuế trước bạ và bảo hiểm thân xe 02 năm. Có bán trả góp qua ngân hàng, lãi suất hấp dẫn nhất thị trường.
Phí vận chuyển: Liên hệ
|
||
|
Vui lòng gọi Cập nhật: Hôm qua, lúc 15:16 |
|
Chính hãng
(Mới)
|
36
Tháng |
Phục vụ chuyên nghiệp, giá cả cam kết hấp dẫn nhất Hà Nội
Phí vận chuyển: Liên hệ
|
||
|
Vui lòng gọi Cập nhật: Hôm qua, lúc 08:26 |
|
Chính hãng
(Mới)
|
36
Tháng |
xe bán giá tốt, nhiều khuyến mại, xe giao ngay, phục vụ chuyên nghiệp
Phí vận chuyển: Liên hệ
|
||
|
Vui lòng gọi Cập nhật: 24/05/2012 - 11:19 |
|
Chính hãng
(Mới)
|
36
Tháng |
SINCE 1994 - GIÁ BÁN UY TÍN
Phí vận chuyển: Liên hệ
9.59,5 [2]
|
||
|
Vui lòng gọi Cập nhật: 15/05/2012 - 14:30 |
|
Chính hãng
(Mới)
|
-
|
| Cùng Hãng sản xuất | |||
760.000.000 | 760.000.000 | ||
715.000.000 | 680.000.000 | ||
600.000.000 | 660.000.000 | ||
690.000.000 | 650.000.000 | ||
683.000.000 | 660.000.000 | ||
650.000.000 | 666.000.000 | ||
600.000.000 | 604.000.000 | ||
| Cùng mức giá bán | |||
546.000.000 | 546.000.000 | ||
555.000.000 | 630.000.000 | ||
635.000.000 | 580.000.000 | ||
535.000.000 | 575.000.000 | ||
529.000.000 | 575.000.000 | ||
598.000.000 | 580.000.000 | ||
575.000.000 | 589.000.000 | ||
487.000.000 | |
355.000.000 | |
325.000.000 | |
711.000.000 | |
380.000.000 | |
330.000.000 |