alibaba
Quý khách nên gọi điện liên lạc xác nhận về số lượng, giá cả trước khi đến cửa hàng. Thông tin đăng trên vatgia.com chỉ mang tính tham khảo. Nếu quý khách phát hiện cửa hàng nào ghi giá quá rẻ nhưng không có hàng, hoặc bán giá cao hơn giá đăng tại vatgia cố ý lừa khách hàng xin thông báo với chúng tôi qua YM vietnamprice, email info@vatgia.com, điện thoại 1900-561-276, hay đánh giá trực tiếp vào gian hàng gian lận. Xin cảm ơn đã giành thời gian đọc lưu ý này.

Daewoo Magnus Eagle 2.0 2006

(Click vào để xem ảnh to)
Daewoo Magnus Eagle 2.0 2006
Daewoo Magnus Eagle 2.0 2006
Daewoo Magnus Eagle 2.0 2006
Daewoo Magnus Eagle 2.0 2006
Daewoo Magnus Eagle 2.0 2006

Daewoo Magnus Eagle 2.0 2006

Giá bán :
0 VNĐ  (0,00 USD)
DAEWOO / 2.0 lít DOHC / Kiểu động cơ: - / Dung tích xi lanh (cc): 1998cc / Tỷ số nén: - / Công suất cực đại: 130hp / 5400rpm / Momen xoắn cực đại (Nm): 184Nm/ 4000rpm / Tốc độ tối đa (km/h): 206km/h / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h (giây): - / Hộp số: 5 số tay / Kiểu dẫn động: - / Tỷ số truyền: Không xác định / Loại nhiên liệu: Xăng / Hệ thống nạp nhiên liệu: - / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4770mm / Rộng (mm): 1815mm / Cao (mm): 1440mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau (mm): Không xác định / Khoảng sáng gầm xe (mm): 164mm / Trọng lượng không tải (kg): 1310kg / Trọng lượng toàn tải: - / Bán kính vòng quay tối thiểu: - / Dung tích thùng xe (lít): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 65lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Thiết bị an toàn, an ninh 1: Túi khí ghế người lái, Đèn báo phanh lắp trên cao, Đèn sương mù phía trước, Chống bó cứng phanh (ABS), / /
Đánh giá Daewoo Magnus Eagle 2.0 2006
Tiêu chí đánh giáTỷ lệ trung bình
Giá cả 0.0
Kiểu dáng 0.0
Nội thất 0.0
Độ hao nhiên liệu 0.0
Cảm giác thoải mái khi lái 0.0
Tính năng động cơ 0.0
Phanh, thiết bị an toàn 0.0
Điều hoà 0.0
Độ bền 0.0
Giá cả phụ tùng thay thế 0.0
Xếp hạng chung 0.0
Số lượt bình chọn: 0
Hỏi đáp về Daewoo Magnus Eagle 2.0 2006
Hỏi đáp mới nhất

Những Ôtô khác cùng Hãng sản xuất
CHERVOLET CAPTIVA LT

CHERVOLET CAPTIVA LT
539,410,000 VNĐ
(32.300,00 USD)
CHERVOLET CAPTIVA LS

CHERVOLET CAPTIVA LS
487,640,000 VNĐ
(29.200,00 USD)
Chevrolet Captiva LT AUTO

Chevrolet Captiva LT AUTO
571,140,000 VNĐ
(34.200,00 USD)
Daewoo Matiz SE 2006

Daewoo Matiz SE 2006
218,770,000 VNĐ
(13.100,00 USD)
MATIZ COLOR

MATIZ COLOR
223,780,000 VNĐ
(13.400,00 USD)
  Các sản phẩm khác
Tên sản phẩm
Giá bán
Mua bán Hyundai County 29chỗ giá cả hợp túi tiền với hơn 5 loại xe
Hãng sản xuất: HYUNDAI / Loại động cơ: Diesel 2.2 CRDi / Kiểu động cơ: 4 xi lanh thẳng hàng / Dung tích xi lanh (cc): 3954cc / Công suất cực đại: 143Hp / 3500rpm / Tốc độ tối đa (km/h): 175 / Hộp số: 5 số tiến,1 số lùi / Loại nhiên liệu: Dầu / Hệ thống nạp nhiên liệu: Nhiên liệu trực tiếp điều khiển điện tử (CDI), tiêu chuẩn EURO III về khí thải / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 13.4lít/100km / Số cửa: 2cửa /
0.0 [0]
900.000.000 VNĐ
(53.892,22 USD)
2 cửa hàng bán
CHERVOLET CAPTIVA LT
Hãng sản xuất: DAEWOO / Loại động cơ: 2.4 lít,DOHC / Kiểu động cơ: DOHC 4 Cyl MPI / Dung tích xi lanh (cc): 2405cc / Tỷ số nén: - / Công suất cực đại: 136hp/5000rpm / Momen xoắn cực đại: 220Nm/2200rpm / Tốc độ tối đa (km/h): 187km/h / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tay / Kiểu dẫn động: - / Tỷ số truyền: - / Loại nhiên liệu: Xăng / Hệ thống nạp nhiên liệu: Phun xăng điện tử / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4635mm / Rộng (mm): 1850mm / Cao (mm): 1720mm-1755mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2705mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Khoảng sáng gầm xe (mm): 200mm / Trọng lượng không tải (kg): 1685kg / Trọng lượng toàn tải: - / Bán kính vòng quay tối thiểu: - / Dung tích thùng xe (lít): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 65lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ /
0.0 [0]
539.410.000 VNĐ
(32.300,00 USD)
2 cửa hàng bán
CHERVOLET CAPTIVA LS
Hãng sản xuất: DAEWOO / Loại động cơ: 2.4 lít,DOHC / Kiểu động cơ: DOHC 4 Cyl MPI / Dung tích xi lanh (cc): 2405cc / Tỷ số nén: - / Công suất cực đại: 136hp/5000rpm / Momen xoắn cực đại: 220Nm/2200rpm / Tốc độ tối đa (km/h): 187km/h / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tay / Kiểu dẫn động: - / Tỷ số truyền: - / Loại nhiên liệu: Xăng / Hệ thống nạp nhiên liệu: Phun xăng điện tử / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4635mm / Rộng (mm): 1850mm / Cao (mm): 1720mm-1755mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2705mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Khoảng sáng gầm xe (mm): 200mm / Trọng lượng không tải (kg): 1685kg / Trọng lượng toàn tải: - / Bán kính vòng quay tối thiểu: - / Dung tích thùng xe (lít): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 65lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ /
0.0 [0]
487.640.000 VNĐ
(29.200,00 USD)
2 cửa hàng bán
Chevrolet Captiva LT AUTO
Hãng sản xuất: DAEWOO / Loại động cơ: 2.4 lít,DOHC / Kiểu động cơ: DOHC 4 Cyl MPI / Dung tích xi lanh (cc): 2405cc / Tỷ số nén: - / Công suất cực đại: 136hp/5000rpm / Momen xoắn cực đại: 220Nm/2200rpm / Tốc độ tối đa (km/h): 178km/h / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tự động / Kiểu dẫn động: - / Tỷ số truyền: - / Loại nhiên liệu: Xăng / Hệ thống nạp nhiên liệu: Phun xăng điện tử / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4635mm / Rộng (mm): 1850mm / Cao (mm): 1720mm-1755mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2705mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Khoảng sáng gầm xe (mm): 200mm / Trọng lượng không tải (kg): 1685kg / Trọng lượng toàn tải: - / Bán kính vòng quay tối thiểu: - / Dung tích thùng xe (lít): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 65lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ /
0.0 [0]
571.140.000 VNĐ
(34.200,00 USD)
2 cửa hàng bán
Daewoo Matiz SE 2006
DAEWOO / M-TEC / Kiểu động cơ: 3L.SOHC / Dung tích xi lanh (cc): 796cc / Tỷ số nén: - / Công suất cực đại: 52hp / 6000rpm / Momen xoắn cực đại (Nm): 65Nm/ 4600rpm / Tốc độ tối đa (km/h): 144km/h / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h (giây): - / Hộp số: 5 số tay / Kiểu dẫn động: - / Tỷ số truyền: Không xác định / Loại nhiên liệu: Xăng / Hệ thống nạp nhiên liệu: Phun xăng đa điểm  (MPI) / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 6.1lít/100km / Dài (mm): 3495mm / Rộng (mm): 1495mm / Cao (mm): 1485mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2340mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau (mm): Không xác định / Khoảng sáng gầm xe (mm): - / Trọng lượng không tải (kg): 776kg / Trọng lượng toàn tải: 1210kg / Bán kính vòng quay tối thiểu: 4.5m / Dung tích thùng xe (lít): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 35lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Thiết bị an toàn, an ninh 1: Khoá cửa trung tâm điều khiển từ xa, / Âm thanh, hình ảnh, loa: Radio cassette 2 loa, /
0.0 [0]
218.770.000 VNĐ
(13.100,00 USD)
1 cửa hàng bán

Quảng cáo
nghiaphat.com.vn
14vn For teen VN
Laptop Acer
Làm sao để kiếm tiền
Menu
 
 
 
 
Từ  :     
 
Đến  :     
 
  
 
 
AUDI (4)
BMW (10)
DAEWOO (17)
FIAT (5)
FORD (26)
HONDA (3)
HUMMER (2)
HYUNDAI (15)
ISUZU (8)
KIA (9)
LEXUS (1)
MAZDA (5)
NISSAN (9)
PMC (3)
SMART (2)
SUZUKI (4)
TOYOTA (14)
ACURA (2)
 
 
 
 
 
Các từ khóa
Quảng cáo
Dạy lái oto
Liên hệ quảng cáo vật giá tại đây
 
Design by: FinalStyle.com