 | | 1 USD = 17,450 VNĐ  |
(Click vào để xem ảnh to) | |
| 3M X20 Digital Projector | | Giá bán : | 19.544.000 VNĐ (1.120,00 USD) (Khoảng giá: 19.544.000 VNĐ ~ 24.988.400 VNĐ) | | Cửa hàng bán rẻ nhất : | vinhco (Hồ Chí Minh) (1.120,00 USD - 19.544.000 VNĐ)  thienbinh0810 (Hồ Chí Minh) (1.140,00 USD - 19.893.000 VNĐ)  phongvupc (Hồ Chí Minh) (19.987.000 VNĐ - 1.145,39 USD)  | Có tất cả 8 cửa hàng bán 3M X20 Digital Projector (Bạn có thể xem thông tin và so sánh giá) |
| Hãng sản xuất: 3M / Tỉ lệ hình ảnh: 4 / Panel type: LCD / Độ sáng tối đa: 2000cd/m2 / Hệ số tương phản: 500 / Độ phân giải màn hình: 800x600(SVGA) / Độ phân giải: SVGA~, / Tổng số điểm ảnh chiếu: 16.77triệu màu / Nguồn điện: AC 100V-240V 50-60Hz, / Công suất tiêu thụ(W): 250 / Cổng kết nối Video: Component, S-video, Composite, Audio, RCA, / Cổng kết nối PC: RGB, RS-232C, USB, Audio, D-sub 15-pin, / Độ ồn: 36dB / Trọng lượng: 1.8kg / |
- Thông số kĩ thuật trên website chỉ mang tính tham khảo, thông số có thể thay đổi mà không báo trước. - Nếu bạn phát hiện thông số sai xin hãy ấn vào đây để thông báo cho chúng tôi. Xin trân trọng cảm ơn bạn! | | Thông số cơ bản | | Hãng sản xuất : | 3M | | Tỉ lệ hình ảnh : | • 4:3
| | Panel type : | LCD | | Display | | Độ sáng tối đa : | 2000cd/m2 | | Hệ số tương phản : | 500:1 | | Độ phân giải màn hình : | 800x600(SVGA) | | Độ phân giải : | • SVGA~
| | Tổng số điểm ảnh chiếu : | 16.77triệu màu | | Đèn chiếu : | 160W UHB, 2000-3000 Hours | | Ống kính máy chiếu : | F = 2.35 ~ 2.47, f = 21.83 ~ 23.81 mm | | Nguồn điện và công suất | | Nguồn điện : | • AC 100V-240V 50-60Hz
| | Công suất tiêu thụ(W) : | 250 | | Cổng kết nối | | Cổng kết nối Video : | • Component • Composite • S-video • Audio • RCA
| | Cổng kết nối PC : | • RGB • RS-232C • USB • Audio • D-sub 15-pin
| | Độ ồn : | 36dB | | Kích thước,trọng lượng | | Kích thước(mm) : | 274.3 x 58.4 x 205.7 | | Trọng lượng : | 1.8kg | | Tính năng khác : | - |
|  |  | Toshiba Projector TDP T350 Giá: 39.768.550 VNĐ Hãng sản xuất: TOSHIBA / Mục đích sử dụng: Dùng trong presentation (4:3), / Panel type: DLP / Độ sáng tối đa: 3500cd/m2 / Hệ số tương phản: 2000:1 / Độ phân giải màn hình: 1024x768(XGA) / Độ phân giải: VGA~UXGA, / Tổng số điểm ảnh chiếu: 16.77triệu màu / Nguồn điện: AC 100V±10V 50/60Hz, / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Cổng kết nối Video: S, Composite, / Cổng kết nối PC: DVI, RGB, BNC, / Độ ồn: - / Trọng lượng: 4.9kg / | |  | BENQ MP510 Giá: 11.133.100 VNĐ Hãng sản xuất: BENQ / Tỉ lệ hình ảnh: 16:9, 4:3, / Panel type: DLP / Độ sáng tối đa: 1500cd/m2 / Hệ số tương phản: 2000:1 / Độ phân giải màn hình: 1280x1024(SXGA) / Độ phân giải: ~SXGA, SVGA~, VGA~, XGA, / Tổng số điểm ảnh chiếu: - / Nguồn điện: AC 100V-240V 50-60Hz, / Công suất tiêu thụ(W): 250 / Cổng kết nối Video: Component, S-video, Composite, Audio, RCA, / Cổng kết nối PC: RGB, Audio, D-sub 15-pin, / Độ ồn: 26dB / Trọng lượng: 2.6kg / | |  | BENQ MP721c Giá: 16.926.500 VNĐ Hãng sản xuất: BENQ / Tỉ lệ hình ảnh: 4:3, / Panel type: DLP / Độ sáng tối đa: 2200cd/m2 / Hệ số tương phản: 2000:1 / Độ phân giải màn hình: 1024x768(XGA) / Độ phân giải: ~SXGA, SVGA~, VGA~, XGA, / Tổng số điểm ảnh chiếu: - / Nguồn điện: AC 100V-240V 50-60Hz, / Công suất tiêu thụ(W): 285 / Cổng kết nối Video: Component, S-video, Composite, Audio, RCA, / Cổng kết nối PC: DVI, RGB, Audio, D-sub 15-pin, / Độ ồn: 28dB / Trọng lượng: 2.7kg / | |  | SONY VPL-FE40 Giá: 57.183.650 VNĐ Hãng sản xuất: SONY / Tỉ lệ hình ảnh: 16:9, 4:3, / Panel type: LCD / Độ sáng tối đa: 4000cd/m2 / Hệ số tương phản: - / Độ phân giải màn hình: 1400x1050(SXGA+) / Độ phân giải: ~UXGA, ~SXGA+, / Tổng số điểm ảnh chiếu: - / Nguồn điện: AC 100V-240V 50-60Hz, / Công suất tiêu thụ(W): 400 / Cổng kết nối Video: Component, S-video, Composite, Audio, RCA, / Cổng kết nối PC: RGB, RS-232C, BNC, HDMI, Audio, D-sub 15-pin, / Độ ồn: - / Trọng lượng: 9.8kg / |
|  |
|
|  |