Giá (1 USD = 20.800 VNĐ) |
TT |
BH |
GH |
GH bán Máy đếm tiền KORUS - B3 | Mua hàng tại GHĐB |
|
|
2.345.000 đ Đã có VAT Giá thấp nhất Cập nhật: 23/05/2012 - 14:49 |
Có hàng |
Chính hãng
(Mới)
|
-
|
|||
|
2.400.000 đ Hơn giá rẻ nhất: +268.200 Cập nhật: Hôm qua, lúc 15:04 |
Có hàng |
Chính hãng
(Mới)
|
12
Tháng |
Phí vận chuyển: Liên hệ
4.04 [2]
|
||
|
2.409.100 đ Hơn giá rẻ nhất: +277.300 Cập nhật: Hôm qua, lúc 14:07 |
Có hàng |
Chính hãng
(Mới)
|
12
Tháng |
Tặng ngay 01 bộ phụ tùng thay thế (chổi lau máy, bánh chuyền tải, các bánh răng cao su..)
Phí vận chuyển: Miễn phí nội thành
|
||
|
2.695.000 đ Đã có VAT Hơn giá rẻ nhất: +318.200 Cập nhật: 4 giờ 56 phút trước |
Có hàng |
Chính hãng
(Mới)
|
12
Tháng |
Gọi 09.777.30.666 ngay để được tư vấn và hỗ trợ
Phí vận chuyển: Liên hệ
|
|
2.005.000 đ Đã có VAT Giá thấp nhất Cập nhật: 19/05/2012 - 08:03 |
Có hàng |
Chính hãng
(Mới)
|
12
Tháng |
Phí vận chuyển: Liên hệ
|
||
|
2.200.000 đ Đã có VAT Hơn giá rẻ nhất: +177.300 Cập nhật: 11/05/2012 - 10:11 |
Có hàng |
Chính hãng
(Mới)
|
-
|
|||
|
2.350.000 đ Đã có VAT Hơn giá rẻ nhất: +313.700 Cập nhật: 16/05/2012 - 10:08 |
Có hàng |
Chính hãng
(Mới)
|
12
Tháng |
|||
|
2.420.000 đ Đã có VAT Hơn giá rẻ nhất: +377.300 Cập nhật: Hôm qua, lúc 14:59 |
Có hàng |
Chính hãng
(Mới)
|
12
Tháng |
Phí vận chuyển: Liên hệ
2.52,5 [6]
|
||
|
2.456.000 đ Đã có VAT Hơn giá rẻ nhất: +410.000 Cập nhật: 18/05/2012 - 10:22 |
Có hàng |
Chính hãng
(Mới)
|
-
|
Phí vận chuyển: Liên hệ
5.85,8 [4]
|
||
|
Vui lòng gọi Cập nhật: 3 giờ 37 phút trước |
|
Chính hãng
(Mới)
|
12
Tháng |
Phí vận chuyển: Miễn phí nội thành
|
||
|
Vui lòng gọi Cập nhật: Hôm qua, lúc 14:08 |
|
Chính hãng
(Mới)
|
12
Tháng |
Tân Phát phân phối các dòng máy đếm tiền chính hãng - ứng dụng cho Ngân hàng, doanh nghiệp, và các cửa hàng siêu thị.
Phí vận chuyển: Liên hệ
8.68,6 [5]
|
||
|
Vui lòng gọi Cập nhật: 24/05/2012 - 09:52 |
|
Chính hãng
(Mới)
|
-
|
|||
|
Vui lòng gọi Cập nhật: 10/05/2012 - 16:57 |
|
Chính hãng
(Mới)
|
-
|
Phí vận chuyển: Liên hệ
|
| Cùng Hãng sản xuất | |||
2.500.000đ | 2.224.000đ | ||
2.790.000đ | 2.045.000đ | ||
5.200.000đ | 2.400.000đ | ||
5.200.000đ | Đang cập nhật.. | ||
| Cùng mức giá bán | |||
2.200.000đ | 2.300.000đ | ||
2.200.000đ | 2.500.000đ | ||
2.200.000đ | 2.410.000đ | ||
2.300.000đ | 2.200.000đ | ||
2.400.000đ | 2.140.000đ | ||
2.250.000đ | 2.179.000đ | ||
2.179.000đ | 2.249.000đ | ||
6.272.728 VNĐ | |
5.010.000 VNĐ | |
4.720.000 VNĐ | |
4.771.000 VNĐ |