|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Model thích hợp: Nokia - 2600 / Chất liệu: Nhựa /
|
10.000 VNĐ |
|
|
Dùng cho loại máy: NOKIA - 2600 / Chất liệu: Nhựa / Màu sắc chủ đạo: Đen, / Xuất xứ: Đài Loan /
|
15.000 VNĐ |
|
|
Dùng cho loại máy: NOKIA - 2600 / Chất liệu: - / Màu sắc chủ đạo: Đen/ Xuất xứ: - /
|
60.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Nokia / Chất liệu: Li-ion / Dung lượng Pin: 1000mAh / Volt (điện thế): 3.7V /
|
150.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Galilio / Chất liệu: Li-ion / Dung lượng Pin: 1450mAh / Volt (điện thế): 3.7V /
|
140.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Nokia / Chất liệu: Li-ion / Dung lượng Pin: 1000mAh / Volt (điện thế): 3.7V /
|
150.000 VNĐ |
|
|
Nokia 2600 Classic, Nokia 2600. Nokia / Mạng: GSM1800, GSM900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 73g / Màn hình: 65K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 128 x 160pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: - / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 20x20x20 / Loại thẻ nhớ tích hợp: Không hỗ trợ/ Bộ nhớ trong: 10Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: Không có / Bộ vi xử lý : Không có / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email/ Đồng bộ hóa dữ liệu: GPRS/ Kiểu kết nối: -/ Camera: VGA 640 x 480pixels / Màu: Đen, Xanh, Cam/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9/ Trọng lượng: 4200g / Pin: Li-Ion 870mAh / Thời gian đàm thoại: 6giờ / Thời gian chờ: 600giờ /
|
450.000 VNĐ |
|
|
Nokia 2600 Classic. Nokia / Mạng: GSM1800, GSM900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 73g / Màn hình: 56K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 128 x 160pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: - / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 20x20x20 / Loại thẻ nhớ tích hợp: Không hỗ trợ/ Bộ nhớ trong: - / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: Không có / Bộ vi xử lý : Không có / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email/ Đồng bộ hóa dữ liệu: GPRS/ Kiểu kết nối: -/ Camera: VGA 640 x 480pixels / Màu: Đen, Xanh, Cam/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9/ Trọng lượng: 4200g / Pin: Li-Ion 870mAh / Thời gian đàm thoại: 6giờ / Thời gian chờ: 600giờ /
|
450.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Momax / Chất liệu: - / Dung lượng Pin: - / Volt (điện thế): 3.7V /
|
190.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Konfulon / Chất liệu: Li-ion / Dung lượng Pin: 1100mAh / Volt (điện thế): 3.7V /
|
200.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Yoobao / Chất liệu: Li-ion / Dung lượng Pin: 1100mAh / Volt (điện thế): 3.7V /
|
200.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Cameron Sino / Chất liệu: Li-ion / Dung lượng Pin: 1200mAh / Volt (điện thế): 3.7V /
|
220.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Cameron Sino / Chất liệu: Li-ion / Dung lượng Pin: 1200mAh / Volt (điện thế): 3.7V /
|
220.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Cameron Sino / Chất liệu: Li-ion / Dung lượng Pin: 1200mAh / Volt (điện thế): 3.7V /
|
220.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Galilio / Chất liệu: Li-ion / Dung lượng Pin: 1600mAh / Volt (điện thế): 3.7V /
|
100.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Galilio / Chất liệu: Li-ion / Dung lượng Pin: 1300mAh / Volt (điện thế): 3.7V /
|
110.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Scud / Chất liệu: Li-ion / Dung lượng Pin: 1100mAh / Volt (điện thế): 3.7V /
|
180.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Scud / Chất liệu: Li-ion / Dung lượng Pin: 850mAh / Volt (điện thế): 3.7V /
|
180.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Yoobao / Chất liệu: Li-ion / Dung lượng Pin: 1100mAh / Volt (điện thế): 3.7V /
|
200.000 VNĐ |
|
|
Dùng cho loại máy: NOKIA - 2600c / Chất liệu: Nhựa / Màu sắc chủ đạo: Xanh, Vàng, Đen, Trắng, / Xuất xứ: Đài Loan /
|
24.000 VNĐ |
|
|
Dùng cho loại máy: NOKIA - 2600c / Chất liệu: - / Màu sắc chủ đạo: Xanh, / Xuất xứ: - /
|
45.000 VNĐ |
|
|
Hãng: NOKIA - 2600 / Xuất xứ: - /
|
25.000 VNĐ |
|
|
Hãng: NOKIA - 2600 / Xuất xứ: - /
|
15.000 VNĐ |
|
|
Hãng: NOKIA - 2600 / Xuất xứ: - /
|
40.000 VNĐ |
|
|
Nokia / Mạng: GSM1800, GSM900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 73g / Màn hình: 65K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 128 x 160pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, AMR, MP3, MIDI/ Rung / Kích thước màn hình: 1.77inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 20x20x20 / Loại thẻ nhớ tích hợp: Không hỗ trợ/ Bộ nhớ trong: 10Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email/ Đồng bộ hóa dữ liệu: GPRS, Bluetooth 2.0/ Kiểu kết nối: -/ Camera: VGA 640 x 480pixels / Màu: Đen, Xanh, Vàng/ Tính năng: Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)/ Pin: Li-Ion 870mAh / Thời gian đàm thoại: 6giờ / Thời gian chờ: 550giờ /
|
450.000 VNĐ |
|
|
Nokia / Mạng: GSM1800, GSM900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 73g / Màn hình: 65K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 128 x 160pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 1.77inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 20x20x20 / Loại thẻ nhớ tích hợp: Không hỗ trợ/ Bộ nhớ trong: 10Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0/ Kiểu kết nối: -/ Camera: VGA 640 x 480pixels / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, FM radio, Quay Video/ Phụ kiện: Khay đựng xà phòng / Pin: Li-Ion 870mAh / Thời gian đàm thoại: 6giờ / Thời gian chờ: 580giờ /
|
450.000 VNĐ |
|
|
Nokia / Mạng: GSM1800, GSM900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 73g / Màn hình: 56K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 128 x 160pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: - / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 20x20x20 / Loại thẻ nhớ tích hợp: Không hỗ trợ/ Bộ nhớ trong: - / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: Không có / Bộ vi xử lý : Không có / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email/ Đồng bộ hóa dữ liệu: GPRS/ Kiểu kết nối: -/ Camera: VGA 640 x 480pixels / Màu: Đen, Xanh, Cam/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9/ Trọng lượng: 4200g / Pin: Li-Ion 870mAh / Thời gian đàm thoại: 6giờ / Thời gian chờ: 600giờ /
|
450.000 VNĐ |
|
|
Máy nguyên bản: Nokia - 2600 / Dịch vụ chế tác: Vỏ gỗ/
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng: NOKIA - 1650 / Xuất xứ: - /
|
20.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Galilio / Chất liệu: Li-ion / Dung lượng Pin: 1100mAh / Volt (điện thế): 3.7V /
|
Không có GH bán... |