Danh mục
Sản phẩm (106)
  Kết quả tìm kiếm trong các danh mục (Sắp xếp theo Alphabet - ABC)
 • Access point (Wifi) (7)
 • Bộ bàn phím & Chuột (2)
 • Head Phone (1)
 • Mac Desktops (11)
 • MacBook (21)
 • Màn hình LCD (1)
 • Mouse (2)
 • PDA Phone (14)
 • Projector (máy chiếu) (28)
 • Webcam (1)
 • Wifi Card (18)
Quảng cáo
Công ty TNNH Phong Cách Số
Máy tính ngày mai
Cường thịnh mobile
Đồng hồ đẹp
Làm sao để kiếm tiền
Máy tính ngày mai
  Kết quả tìm kiếm
Tìm thấy 106 kết quả phù hợp    Trang  [1]  2  3  4  > 
Tên sản phẩm Giá bán
Qcam Connect (QVP-61)
Hãng sản xuất: Logicool / Số điểm ảnh: 300 nghìn / Flame rate: 30fps / Interface: -, Wireless, / Tính năng: Chụp ảnh, Tích hợp micro, Chat Voice, Zoom số 4X, / Trọng lượng(g): 90 /
Đang cập nhật..
D-LINK DWA 140
Hãng sản xuất: D-Link / Kiểu: USB, / Bus: -, / Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11g, IEEE 802.11n, / Tốc độ truyền dữ liệu: 300Mbps, /
1.095.000 VNĐ
(62,75 USD)
2 cửa hàng bán
NEC LT380
Hãng sản xuất: NEC / Tỉ lệ hình ảnh: 5:4, / Panel type: LCD / Độ sáng tối đa: 3000cd/m2 / Hệ số tương phản: 600:1 / Độ phân giải màn hình: 1024x768(XGA) / Độ phân giải: ~SXGA, SVGA~, ~UXGA, VGA~, XGA, / Tổng số điểm ảnh chiếu: - / Nguồn điện: AC 100V-240V 50-60Hz, / Công suất tiêu thụ(W): 292 / Cổng kết nối Video: Component, S-video, Composite, Audio, RCA, / Cổng kết nối PC: DVI, RGB, RS-232C, USB, Wireless, LAN, Audio, D-sub 15-pin, / Độ ồn: 35dB / Trọng lượng: 3.5kg /
30.260.000 VNĐ
(1.734,10 USD)
19 cửa hàng bán
SONY VPL-CX70
Hãng sản xuất: SONY / Tỉ lệ hình ảnh: 4:3, / Panel type: LCD / Độ sáng tối đa: 2000cd/m2 / Hệ số tương phản: 300:1 / Độ phân giải màn hình: 1024x768(XGA) / Độ phân giải: ~SXGA, SVGA~, ~UXGA, VGA~, XGA, ~SXGA+, / Tổng số điểm ảnh chiếu: - / Nguồn điện: AC 100V-240V 50-60Hz, / Công suất tiêu thụ(W): 240 / Cổng kết nối Video: Component, S-video, Composite, Audio, RCA, / Cổng kết nối PC: RGB, USB, Wireless, LAN, Audio, D-sub 15-pin, / Độ ồn: 30dB / Trọng lượng: 2.9kg /
25.302.500 VNĐ
(1.450,00 USD)
4 cửa hàng bán
SONY VPL-CX86
Hãng sản xuất: SONY / Tỉ lệ hình ảnh: 4:3, / Panel type: LCD / Độ sáng tối đa: 3000cd/m2 / Hệ số tương phản: 350:1 / Độ phân giải màn hình: 1024x768(XGA) / Độ phân giải: ~SXGA, SVGA~, ~UXGA, VGA~, XGA, / Tổng số điểm ảnh chiếu: - / Nguồn điện: AC200 - 240V, 50/60Hz, AC 100~120V, 50/60 Hz, / Công suất tiêu thụ(W): 280 / Cổng kết nối Video: Component, S-video, Composite, Audio, RCA, / Cổng kết nối PC: RGB, RS-232C, USB, Wireless, Audio, D-sub 15-pin, / Độ ồn: 28dB / Trọng lượng: 3.8kg /
37.168.500 VNĐ
(2.130,00 USD)
44 cửa hàng bán
Toshiba TDP-TW300
Hãng sản xuất: TOSHIBA / Mục đích sử dụng: Dùng trong presentation (4:3), / Panel type: DLP / Độ sáng tối đa: 3000cd/m2 / Hệ số tương phản: 2000:1 / Độ phân giải màn hình: 1024x768(XGA) / Độ phân giải: VGA~XGA, / Tổng số điểm ảnh chiếu: 16.77triệu màu / Nguồn điện: -, / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Cổng kết nối Video: S, Composite, / Cổng kết nối PC: DVI, RGB, BNC, Wireless, LAN, / Độ ồn: - / Trọng lượng: 5.5kg /
48.249.250 VNĐ
(2.765,00 USD)
11 cửa hàng bán
HTC P3300
Hãng sản xuất: HTC / Mạng: GSM850, GSM1800, GSM900, GSM1900, / Bộ vi xử lý: TI OMAP 850 / Tốc độ xử lý: 201MHz / Loại Ram: SDRAM / Dung lượng RAM: 64MB / Dung lượng ROM: 128MB / Thẻ nhớ: microSD, SDIO, MMC, Compact Flash (CF), SD, Compact Flash I (CFI), Compact Flash II (CFII), Compact Flash III (CFIII), microSDHC, / Loại màn hình: Màn hình cảm ứng TFT / Kích thước màn hình: 2.8inch / Số lượng mầu hiển thị: 65000màu / Hệ điều hành: Windows Mobile 5.0 / Tin nhắn : SMS, MMS, Email, / Đồng bộ hóa Dữ liệu: Bluetooth v2.0, Integrated quad band CSD/GPRS/EDGE, MiniUSB, WLAN Wi-Fi 802.11b, USB, Wireless Ethernet-11 Mbps, EDGE Class10, 236.8kbps, GPRS Class10 (4+1/3+2 slots), 32 - 48 kbps, Bluetooth v2.2, / Cách nhập dữ liệu: Bàn phím, Màn hình cảm ứng, / Tích hợp Camera: 2.0Megapixels / Quay Video: Có / Pin: Pin tiêu chuẩn, Li-Ion / Dung lượng Pin: 1530mAh / Thời gian đàm thoại: 5giờ / Thời gian chờ: 220giờ / FM Radio, Voice recorder, Loa ngoài, Wap 2.0, xHTML, Hỗ trợ đèn Flash, Lịch nhắc việc, HTML, JAVA, Pocket Office(Word, Excel, Outlook, PDF viewer), / Trọng lượng: 168g /
6.000.000 VNĐ
(343,84 USD)
13 cửa hàng bán
O2 XDA Stealth
Hãng sản xuất: O2 / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, / Bộ vi xử lý: - / Tốc độ xử lý: 416MHz / Loại Ram: SDRAM / Dung lượng RAM: 64MB / Dung lượng ROM: 192MB / Thẻ nhớ: miniSD, SDIO, / Loại màn hình: Màn hình cảm ứng TFT / Kích thước màn hình: 2.4inch / Số lượng mầu hiển thị: 65000màu / Hệ điều hành: Windows Mobile 5.0 / Tin nhắn : SMS, MMS, Email, / Đồng bộ hóa Dữ liệu: Integrated quad band CSD/GPRS/EDGE, USB, Wireless Ethernet-11 Mbps, EDGE Class10, 236.8kbps, WLAN Wi-Fi 802.11n, / Cách nhập dữ liệu: Bàn phím, Touchscreen, / Tích hợp Camera: 2.0Megapixels / Quay Video: Có / Pin: Pin tiêu chuẩn, Li-Ion / Dung lượng Pin: 1300mAh / Thời gian đàm thoại: 5giờ / Thời gian chờ: 150giờ / Loa ngoài, Wap 2.0, MP3, MPEG4, WAP, HTML(Pocket IE), Lịch nhắc việc, / Trọng lượng: 140g /
4.100.000 VNĐ
(234,96 USD)
18 cửa hàng bán
Palm Treo 750
Hãng sản xuất: Palm / Mạng: GSM850, GSM1800, GSM900, GSM1900, UMTS, / Bộ vi xử lý: - / Tốc độ xử lý: 300MHz / Loại Ram: SDRAM / Dung lượng RAM: 64MB / Dung lượng ROM: 128MB / Thẻ nhớ: miniSD, / Loại màn hình: Màn hình cảm ứng TFT / Kích thước màn hình: 2.4inch / Số lượng mầu hiển thị: 65000màu / Hệ điều hành: Windows Mobile 5.0 / Tin nhắn : SMS, Email, / Đồng bộ hóa Dữ liệu: Bluetooth v2.0, Integrated quad band CSD/GPRS/EDGE, USB, Wireless Ethernet-11 Mbps, EDGE Class10, 236.8kbps, Bluetooth v2.2, / Cách nhập dữ liệu: T9, Touchscreen, / Tích hợp Camera: 1.3Megapixels / Quay Video: Có / Pin: Pin tiêu chuẩn, Li-Ion / Dung lượng Pin: 1200mAh / Thời gian đàm thoại: 5giờ / Thời gian chờ: 240giờ / Voice recorder, Loa ngoài, Wap 2.0, Hỗ trợ đèn Flash, Lịch nhắc việc, / Trọng lượng: 150g /
2.949.000 VNĐ
(169,00 USD)
9 cửa hàng bán
O2 XDA Flame
Hãng sản xuất: O2 / Mạng: GSM850, GSM1800, GSM900, GSM1900, UMTS2100, / Bộ vi xử lý: Intel XScale PXA270 / Tốc độ xử lý: 520MHz / Loại Ram: SDRAM / Dung lượng RAM: 128MB / Dung lượng ROM: 2112MB / Thẻ nhớ: microSD, SDIO, TransFlash, / Loại màn hình: Màn hình cảm ứng TFT / Kích thước màn hình: 3.6inch / Số lượng mầu hiển thị: 65536màu / Hệ điều hành: Windows Mobile 5.0 for Pocket PC Phone Edition AKU 3.5.0 / Tin nhắn : SMS, MMS, Email, / Đồng bộ hóa Dữ liệu: Bluetooth v2.0, Integrated quad band CSD/GPRS/EDGE, MiniUSB, Wireless Ethernet-11 Mbps, EDGE Class10, 236.8kbps, / Cách nhập dữ liệu: Bàn phím, / Tích hợp Camera: 1.9Megapixels / Quay Video: Có / Pin: Pin tiêu chuẩn, Li-Ion / Dung lượng Pin: 1620mAh / Thời gian đàm thoại: 8giờ / Thời gian chờ: 300giờ / Voice recorder, Loa ngoài, Wap 2.0, MP3, MPEG4, Lịch nhắc việc, HTML, JAVA, Pocket Office(Word, Excel, Outlook, PDF viewer), / Trọng lượng: 190g /
7.400.000 VNĐ
(424,07 USD)
16 cửa hàng bán
Tên sản phẩm Giá bán
Asus P526 (Asus Pegasus)
Hãng sản xuất: Asus / Mạng: GSM850, GSM1800, GSM900, GSM1900, / Bộ vi xử lý: TI OMAP 850 / Tốc độ xử lý: 201MHz / Loại Ram: SDRAM / Dung lượng RAM: 64MB / Dung lượng ROM: 128MB / Thẻ nhớ: miniSD, SDIO, / Loại màn hình: Màn hình cảm ứng TFT / Kích thước màn hình: 2.6inch / Số lượng mầu hiển thị: 65536màu / Hệ điều hành: Windows Mobile 6 Professional AKU 0.2.0 / Tin nhắn : SMS, MMS, Email, / Đồng bộ hóa Dữ liệu: Bluetooth v2.0, Integrated quad band CSD/GPRS/EDGE, MiniUSB, Wireless Ethernet-11 Mbps, EDGE Class10, 236.8kbps, WLAN Wi-Fi 802.11e, / Cách nhập dữ liệu: Bàn phím, Màn hình cảm ứng, / Tích hợp Camera: 1.9Megapixels / Quay Video: Có / Pin: Pin tiêu chuẩn, Li-Ion / Dung lượng Pin: 1300mAh / Thời gian đàm thoại: 5.5giờ / Thời gian chờ: 240giờ / Voice recorder, Loa ngoài, MP3, MPEG4, HTML(Pocket IE), Lịch nhắc việc, HTML, JAVA, Pocket Office(Word, Excel, Outlook, PDF viewer), / Trọng lượng: 115g /
Đang cập nhật..
Asus P735
Hãng sản xuất: Asus / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, UMTS, UMTS2100, / Bộ vi xử lý: Marvell PXA300 / Tốc độ xử lý: 520MHz / Loại Ram: SDRAM / Dung lượng RAM: 64MB / Dung lượng ROM: 256MB / Thẻ nhớ: miniSD, SDIO, / Loại màn hình: Màn hình cảm ứng TFT / Kích thước màn hình: 2.8inch / Số lượng mầu hiển thị: 65536màu / Hệ điều hành: Windows Mobile 6 Professional AKU 0.2.0 / Tin nhắn : SMS, MMS, Email, / Đồng bộ hóa Dữ liệu: Bluetooth v2.0, Integrated quad band CSD/GPRS/EDGE, MiniUSB, Wireless Ethernet-11 Mbps, EDGE Class10, 236.8kbps, Bluetooth v2.2, / Cách nhập dữ liệu: Bàn phím, Màn hình cảm ứng, / Tích hợp Camera: 1.9Megapixels / Quay Video: Có / Pin: Pin tiêu chuẩn, Li-Ion / Dung lượng Pin: 1300mAh / Thời gian đàm thoại: 5.5giờ / Thời gian chờ: 240giờ / Voice recorder, Loa ngoài, Wap 2.0, MP3, MPEG4, WAP, HTML(Pocket IE), Lịch nhắc việc, HTML, JAVA, Pocket Office(Word, Excel, Outlook, PDF viewer), / Trọng lượng: 143g /
Đang cập nhật..
HTC Advantage X7501 (HTC Athena)
Hãng sản xuất: HTC / Mạng: GSM850, GSM1800, GSM900, GSM1900, / Bộ vi xử lý: Intel XScale PXA270 / Tốc độ xử lý: 624MHz / Loại Ram: SDRAM / Dung lượng RAM: 128MB / Dung lượng ROM: 256MB / Thẻ nhớ: miniSD, SDIO, / Loại màn hình: Màn hình cảm ứng TFT / Kích thước màn hình: 5inch / Số lượng mầu hiển thị: 262144màu / Hệ điều hành: Windows Mobile 6 Professional / Tin nhắn : SMS, MMS, Email, / Đồng bộ hóa Dữ liệu: Bluetooth v2.0, Integrated quad band CSD/GPRS/EDGE, MiniUSB, Wireless Ethernet-11 Mbps, EDGE Class10, 236.8kbps, Bluetooth v2.2, / Cách nhập dữ liệu: Bàn phím, Màn hình cảm ứng, T9, / Tích hợp Camera: 3.1Megapixels / Quay Video: Có / Pin: Pin tiêu chuẩn, Li-Ion / Dung lượng Pin: 2200mAh / Thời gian đàm thoại: 8giờ / Thời gian chờ: 300giờ / Voice recorder, Loa ngoài, Wap 2.0, xHTML, MP3, MPEG4, WAP, HTML(Pocket IE), Lịch nhắc việc, HTML, JAVA, Pocket Office(Word, Excel, Outlook, PDF viewer), / Trọng lượng: 375g /
Đang cập nhật..
LG KC8100
Hãng sản xuất: LG / Mạng: CMDA800, CMDA1900, / Bộ vi xử lý: Intel XScale PXA272 / Tốc độ xử lý: 520MHz / Loại Ram: - / Dung lượng RAM: 64MB / Dung lượng ROM: 256MB / Thẻ nhớ: miniSD, SDIO, / Loại màn hình: Màn hình cảm ứng TFT / Kích thước màn hình: 2.4inch / Số lượng mầu hiển thị: 262144màu / Hệ điều hành: Windows Mobile 5.0 for Pocket PC Premium Edition AKU 3.5 Korean Edition / Tin nhắn : SMS, MMS, Email, Instant Messaging, / Đồng bộ hóa Dữ liệu: WLAN Wi-Fi 802.11g, Integrated quad band CSD/GPRS/EDGE, MiniUSB, Wireless Ethernet-11 Mbps, Bluetooth v2.2, WLAN Wi-Fi 802.11n, / Cách nhập dữ liệu: Bàn phím, Touchscreen, / Tích hợp Camera: 1.9Megapixels / Quay Video: Có / Pin: Pin tiêu chuẩn, Li-Ion / Dung lượng Pin: 1300mAh / Thời gian đàm thoại: 5giờ / Thời gian chờ: 220giờ / Voice recorder, Loa ngoài, Wap 2.0, xHTML, MP3, MPEG4, WAP, HTML(Pocket IE), Lịch nhắc việc, HTML, JAVA, Pocket Office(Word, Excel, Outlook, PDF viewer), / Trọng lượng: 190g /
Đang cập nhật..
HTC P6300 (HTC Panda)
Hãng sản xuất: HTC / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, / Bộ vi xử lý: Samsung SC32442 / Tốc độ xử lý: 400MHz / Loại Ram: SDRAM / Dung lượng RAM: 128MB / Dung lượng ROM: 256MB / Thẻ nhớ: SDIO, MMC, SD, / Loại màn hình: Màn hình cảm ứng TFT / Kích thước màn hình: 3.5inch / Số lượng mầu hiển thị: 65536màu / Hệ điều hành: Windows Mobile 5.0 for Pocket PC Phone Edition AKU 3.5.0 / Tin nhắn : SMS, MMS, Email, / Đồng bộ hóa Dữ liệu: Bluetooth v2.0, WLAN Wi-Fi 802.11g, Integrated quad band CSD/GPRS/EDGE, MiniUSB, Wireless Ethernet-11 Mbps, EDGE Class10, 236.8kbps, / Cách nhập dữ liệu: Touchscreen, / Tích hợp Camera: 1.9Megapixels / Quay Video: Có / Pin: Pin tiêu chuẩn, Li-Ion / Dung lượng Pin: 1300mAh / Thời gian đàm thoại: 6giờ / Thời gian chờ: 200giờ / Voice recorder, Loa ngoài, Wap 2.0, MP3, MPEG4, WAP, HTML(Pocket IE), Lịch nhắc việc, HTML, JAVA, Pocket Office(Word, Excel, Outlook, PDF viewer), / Trọng lượng: 160g /
Đang cập nhật..
Gigabyte g-Smart i300
Hãng sản xuất: Gigabyte / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, / Bộ vi xử lý: Intel XScale PXA270 / Tốc độ xử lý: 520MHz / Loại Ram: SDRAM / Dung lượng RAM: 64MB / Dung lượng ROM: 256MB / Thẻ nhớ: miniSD, SDIO, / Loại màn hình: Màn hình cảm ứng TFT / Kích thước màn hình: 2.4inch / Số lượng mầu hiển thị: 262144màu / Hệ điều hành: Windows Mobile 5.0 for Pocket PC Phone Edition AKU 3.0.0 / Tin nhắn : SMS, MMS, Email, / Đồng bộ hóa Dữ liệu: Bluetooth v2.0, Integrated quad band CSD/GPRS/EDGE, MiniUSB, Wireless Ethernet-11 Mbps, EDGE Class10, 236.8kbps, / Cách nhập dữ liệu: Touchscreen, / Tích hợp Camera: 1.9Megapixels / Quay Video: Có / Pin: Pin tiêu chuẩn, Li-Ion / Dung lượng Pin: 920mAh / Thời gian đàm thoại: 3giờ / Thời gian chờ: 110giờ / Voice recorder, Loa ngoài, Wap 2.0, MP3, MPEG4, WAP, HTML(Pocket IE), Lịch nhắc việc, HTML, JAVA, Pocket Office(Word, Excel, Outlook, PDF viewer), / Trọng lượng: 116g /
Đang cập nhật..
Dopod CHT 9000 (HTC Hermes 200)
Hãng sản xuất: Dopod / Mạng: GSM850, GSM1800, GSM900, GSM1900, UMTS2100, UMTS850, UMTS1900, / Bộ vi xử lý: Samsung SC32442 / Tốc độ xử lý: 400MHz / Loại Ram: SDRAM / Dung lượng RAM: 64MB / Dung lượng ROM: 128MB / Thẻ nhớ: microSD, SDIO, TransFlash, / Loại màn hình: Màn hình cảm ứng TFT / Kích thước màn hình: 2.8inch / Số lượng mầu hiển thị: 65536màu / Hệ điều hành: Windows Mobile 5.0 for Pocket PC Phone Edition AKU 2.0.0 Đồng bộ hóa Dữ liệu: Bluetooth v2.0, WLAN Wi-Fi 802.11g, MiniUSB, Wireless Ethernet-11 Mbps, EDGE Class10, 236.8kbps, / Cách nhập dữ liệu: Bàn phím, Touchscreen, / Tích hợp Camera: 1.9Megapixels / Quay Video: Có / Pin: Pin tiêu chuẩn, Li-Ion / Dung lượng Pin: 1300mAh / Thời gian đàm thoại: 5giờ / Thời gian chờ: 200giờ / Voice recorder, Loa ngoài, / Trọng lượng: 176g /
Đang cập nhật..
Dopod 900 (HTC Universal)
Hãng sản xuất: Dopod / Mạng: GSM850, GSM1800, GSM900, GSM1900, UMTS2100, / Bộ vi xử lý: Intel XScale PXA270 / Tốc độ xử lý: 520MHz / Loại Ram: SDRAM / Dung lượng RAM: 64MB / Dung lượng ROM: 128MB / Thẻ nhớ: SDIO, MMC, SD, / Loại màn hình: Màn hình cảm ứng TFT / Kích thước màn hình: 3.6inch / Số lượng mầu hiển thị: 65536màu / Hệ điều hành: Windows Mobile 5.0 Đồng bộ hóa Dữ liệu: WLAN Wi-Fi 802.11g, MiniUSB, Wireless Ethernet-11 Mbps, WLAN Wi-Fi 802.11n, / Cách nhập dữ liệu: Bàn phím, Touchscreen, / Tích hợp Camera: 1.3Megapixels / Quay Video: Có / Pin: Pin tiêu chuẩn, Li-Ion / Dung lượng Pin: 1620mAh / Thời gian đàm thoại: 7giờ / Thời gian chờ: 300giờ / Voice recorder, Loa ngoài, Wap 2.0, xHTML, / Trọng lượng: 285g /
Đang cập nhật..
Dopod 699 (HTC Alpine)
Hãng sản xuất: Dopod / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, / Bộ vi xử lý: Intel XScale PXA272 / Tốc độ xử lý: 520MHz / Loại Ram: SDRAM / Dung lượng RAM: 128MB / Dung lượng ROM: 128MB / Thẻ nhớ: SDIO, MMC, SD, / Loại màn hình: Màn hình cảm ứng TFT / Kích thước màn hình: 3.5inch / Số lượng mầu hiển thị: 65000màu / Hệ điều hành: Windows Mobile 2003 2nd Edition Đồng bộ hóa Dữ liệu: Bluetooth v2.0, WLAN Wi-Fi 802.11g, MiniUSB, Wireless Ethernet-11 Mbps, / Cách nhập dữ liệu: Touchscreen, / Tích hợp Camera: 1.2Megapixels / Quay Video: Có / Pin: Pin tiêu chuẩn, Li-Ion / Dung lượng Pin: 1300mAh / Thời gian đàm thoại: - / Thời gian chờ: - / Voice recorder, Loa ngoài, / Trọng lượng: 190g /
Đang cập nhật..
Gigabyte g-Smart i120
Hãng sản xuất: Gigabyte / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, / Bộ vi xử lý: Intel XScale PXA272 / Tốc độ xử lý: 416MHz / Loại Ram: SDRAM / Dung lượng RAM: 64MB / Dung lượng ROM: 256MB / Thẻ nhớ: miniSD, SDIO, / Loại màn hình: Màn hình cảm ứng TFT / Kích thước màn hình: 2.4inch / Số lượng mầu hiển thị: 262144màu / Hệ điều hành: Windows Mobile 5.0 for Pocket PC Phone Edition AKU 3.3.0 / Tin nhắn : SMS, MMS, Email, / Đồng bộ hóa Dữ liệu: WLAN Wi-Fi 802.11g, MiniUSB, Wireless Ethernet-11 Mbps, EDGE Class10, 236.8kbps, WLAN Wi-Fi 802.11n, / Cách nhập dữ liệu: Bàn phím, Touchscreen, / Tích hợp Camera: 2.0Megapixels / Quay Video: Có / Pin: Pin tiêu chuẩn, Li-Ion / Dung lượng Pin: 1300mAh / Thời gian đàm thoại: 3.5giờ / Thời gian chờ: 125giờ / Voice recorder, Loa ngoài, Wap 2.0, MP3, MPEG4, HTML(Pocket IE), Lịch nhắc việc, HTML, JAVA, Pocket Office(Word, Excel, Outlook, PDF viewer), / Trọng lượng: 130g /
5.590.000 VNĐ
(320,34 USD)
1 cửa hàng bán
Tên sản phẩm Giá bán
Panasonic PT-LW80NT
Hãng sản xuất: PANASONIC / Tỉ lệ hình ảnh: 16:10 , / Panel type: LCD / Độ sáng tối đa: 2600cd/m2 / Hệ số tương phản: 500:1 / Độ phân giải màn hình: 1280 x 800 / Độ phân giải: ~SXGA, SVGA~, VGA~, XGA, WXGA, / Tổng số điểm ảnh chiếu: - / Nguồn điện: AC 100V-240V 50-60Hz, / Công suất tiêu thụ(W): 300 / Cổng kết nối Video: Component, S-video, Composite, Audio, RCA, / Cổng kết nối PC: RGB, RS-232C, Wireless, LAN, Audio, D-sub 15-pin, / Độ ồn: - / Trọng lượng: 2.96kg /
Đang cập nhật..
Panasonic PT-LB75
Hãng sản xuất: PANASONIC / Tỉ lệ hình ảnh: 4:3, / Panel type: LCD / Độ sáng tối đa: 2600cd/m2 / Hệ số tương phản: 500:1 / Độ phân giải màn hình: 1024x768(XGA) / Độ phân giải: ~SXGA, SVGA~, ~UXGA, VGA~, XGA, / Tổng số điểm ảnh chiếu: - / Nguồn điện: AC 100V-240V 50-60Hz, / Công suất tiêu thụ(W): 300 / Cổng kết nối Video: Component, S-video, Composite, Audio, RCA, / Cổng kết nối PC: RGB, RS-232C, Wireless, LAN, Audio, D-sub 15-pin, / Độ ồn: 34dB / Trọng lượng: 2.96kg /
Đang cập nhật..
Apple MacBook MA701LL/A (Intel Core 2 Duo T7200 2GHz, 1GB RAM, 120GB HDD, VGA Intel GMA 950, 13.3 inch, Mac OS X v10.4 Tiger)
Dòng sản phẩm: MacBook / Hệ điều hành sử dụng (OS): Mac OSX 10.4 Tiger / Tốc độ CPU: 2.0GHz / Bộ nhớ chính (RAM): 1.0GB / Bộ xử lý đồ họa (GPU): Intel GMA 950 / Độ lớn màn hình (inch): 13.3 inch / Ổ cứng (HDD): 120GB / Ổ quang (Optical drive): DVD±R/RW / Các cổng giao tiếp: USB, Gigabit LAN, WLAN (Wireless LAN), Video Port, Audio Port, Bluetooth, Mini DVI, FireWire 400, / Trọng lượng: 2300g / Màu sắc: Đen / Loại bộ vi xử lý (CPU): Intel Core 2 Duo / Processor Model: T7200 / Bộ nhớ đệm L2: 4.0MB / CPU FSB: 667MHz / Dung lượng bộ nhớ chính (RAM): 1.0GB / Tốc độ và kiểu bộ nhớ: DDR2 667MHz / Khả năng nâng cấp RAM: expand to 2GB / Kiểu Card đồ họa: Intergrated (tích hợp) / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: 64MB / Độ phân giải tối đa (Max Resolution): WXGA2 1366×768 / Built In: Touchpad, Webcam gắn sẵn (built in), Màn hình rộng (WIDE), / Giao tiếp ổ cứng (HDD Interface): SATA / Số vòng quay ổ cứng (RPM): 5400RPM / Thời gian dùng pin: 6giờ / Hướng dẫn: CD/DVD Backup, CD/DVD Software, Sách hướng dẫn, / Cable kèm theo: Không có, / Phụ kiện khác: Webcam i-Sight, Remote Control, Khóa cho MacBook, /
24.430.000 VNĐ
(1.400,00 USD)
3 cửa hàng bán
Panasonic PT-LB75NT
Hãng sản xuất: PANASONIC / Tỉ lệ hình ảnh: 4:3, / Panel type: LCD / Độ sáng tối đa: 2600cd/m2 / Hệ số tương phản: 500:1 / Độ phân giải màn hình: 1024x768(XGA) / Độ phân giải: ~SXGA, SVGA~, ~UXGA, VGA~, XGA, / Tổng số điểm ảnh chiếu: - / Nguồn điện: AC 100V-240V 50-60Hz, / Công suất tiêu thụ(W): 300 / Cổng kết nối Video: Component, S-video, Composite, Audio, RCA, / Cổng kết nối PC: RGB, RS-232C, Wireless, LAN, Audio, D-sub 15-pin, / Độ ồn: 34dB / Trọng lượng: 2.96kg /
Đang cập nhật..
Apple iMac MA456LL/A
Dòng sản phẩm: iMac / Tốc độ CPU: 2.16GHz / Bộ nhớ chính (RAM): 1.0GB / Bộ xử lý đồ họa (GPU): GeForce 7300 GT / Ổ cứng (HDD): 250GB / Độ lớn màn hình (inch): 24.0" / Hệ điều hành sử dụng (OS): Mac OSX 10.4 Tiger / Loại bộ vi xử lý (CPU): Intel Core 2 Duo / Bộ nhớ đệm L2: 4.0MB / CPU FSB: 667MHz / Tốc độ và kiểu bộ nhớ (RAM): DDR2 667MHz / Khả năng nâng cấp RAM: expand to 3GB / Kiểu Card đồ họa: Card rời / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: 128MB / Độ phân giải tối đa (Max Resolution): WQUXGA 3840×2400 / Ổ quang (Optical drive): DVD±R/RW / Giao tiếp ổ cứng (HDD Interface): SATA / Các cổng giao tiếp: Audio Port, Bluetooth, Gigabit LAN, IEEE1394a, USB, Video Port, WLAN (Wireless LAN), / Trọng lượng: 11.0kg / Màu sắc: Trắng / Hướng dẫn: CD/DVD Backup, CD/DVD Driver, CD/DVD Software, Sách hướng dẫn, / Phụ kiện khác: Chuột (Mighty Mouse), Remote Control, Webcam i-Sight, Bàn phím (Apple Keyboard), /
Đang cập nhật..
Apple Mac mini (885909130962) Desktop
Dòng sản phẩm: Mac mini / Tốc độ CPU: 1.83GHz / Bộ nhớ chính (RAM): 512MB / Bộ xử lý đồ họa (GPU): Intel GMA 950 / Ổ cứng (HDD): 80GB / Độ lớn màn hình (inch): Không kèm theo màn hình / Hệ điều hành sử dụng (OS): Mac OSX 10.4 Tiger / Loại bộ vi xử lý (CPU): Intel Core Duo / Bộ nhớ đệm L2: 2.0MB / CPU FSB: 667MHz / Tốc độ và kiểu bộ nhớ (RAM): DDR2 667MHz / Khả năng nâng cấp RAM: expand to 2GB / Kiểu Card đồ họa: Intergrated (tích hợp) / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: 64MB / Độ phân giải tối đa (Max Resolution): WUXGA 1920×1200 / Ổ quang (Optical drive): DVD±R/RW Dual Layer / Giao tiếp ổ cứng (HDD Interface): SATA / Các cổng giao tiếp: Audio Port, Bluetooth, Gigabit LAN, IEEE1394a, USB, Video Port, WLAN (Wireless LAN), / Trọng lượng: 1300g / Màu sắc: Trắng / Hướng dẫn: CD/DVD Backup, CD/DVD Driver, CD/DVD Software, Sách hướng dẫn, / Phụ kiện khác: DVI to VGA adapter, /
Đang cập nhật..
Apple Mac Pro (Z0D8-2.66GHZ2GB) Mac Desktop
Dòng sản phẩm: Mac Pro / Tốc độ CPU: 2.66GHz / Bộ nhớ chính (RAM): 2.0GB / Bộ xử lý đồ họa (GPU): GeForce 7300 GT / Ổ cứng (HDD): 250GB / Độ lớn màn hình (inch): Không kèm theo màn hình / Hệ điều hành sử dụng (OS): Mac OSX 10.4 Tiger / Loại bộ vi xử lý (CPU): Intel Xeon / Bộ nhớ đệm L2: 8.0MB / CPU FSB: 1333 MHz / Tốc độ và kiểu bộ nhớ (RAM): DDR2 667MHz / Khả năng nâng cấp RAM: expand to 16.384 GB / Kiểu Card đồ họa: Card rời / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: 256MB / Độ phân giải tối đa (Max Resolution): QXGA 2048×1536 / Ổ quang (Optical drive): DVD±R/RW / Giao tiếp ổ cứng (HDD Interface): SATA / Các cổng giao tiếp: Audio Port, Bluetooth, Gigabit LAN, IEEE1394a, IEEE1394b, USB, Video Port, WLAN (Wireless LAN), Mini DVI, / Trọng lượng: 22kg / Màu sắc: Bạc / Hướng dẫn: CD/DVD Backup, CD/DVD Driver, CD/DVD Software, Sách hướng dẫn, / Phụ kiện khác: DVI to VGA adapter, Chuột (Mighty Mouse), Remote Control, Bàn phím (Apple Keyboard), USB keyboard extension cable, /
Đang cập nhật..
Apple iMac (Z0DD-2.16GHZ24") Mac Desktop - with Front Row
Dòng sản phẩm: iMac / Tốc độ CPU: 2.16GHz / Bộ nhớ chính (RAM): 2.0GB / Bộ xử lý đồ họa (GPU): GeForce 7300 GT / Ổ cứng (HDD): 250GB / Độ lớn màn hình (inch): 24.0" / Hệ điều hành sử dụng (OS): Mac OSX 10.4 Tiger / Loại bộ vi xử lý (CPU): Intel Core 2 Duo / Bộ nhớ đệm L2: 4.0MB / CPU FSB: 667MHz / Tốc độ và kiểu bộ nhớ (RAM): DDR2 667MHz / Khả năng nâng cấp RAM: expand to 3GB / Kiểu Card đồ họa: Card rời / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: 128MB / Độ phân giải tối đa (Max Resolution): WUXGA 1920×1200 / Ổ quang (Optical drive): DVD±R/RW Dual Layer / Giao tiếp ổ cứng (HDD Interface): SATA / Các cổng giao tiếp: Audio Port, Bluetooth, Gigabit LAN, IEEE1394a, USB, Video Port, WLAN (Wireless LAN), / Trọng lượng: 11.2kg / Màu sắc: Trắng / Hướng dẫn: CD/DVD Backup, CD/DVD Driver, CD/DVD Software, Sách hướng dẫn, / Phụ kiện khác: DVI to VGA adapter, Chuột (Mighty Mouse), Remote Control, Bàn phím (Apple Keyboard), USB keyboard extension cable, /
Đang cập nhật..
Apple Mac mini (MA206LL/A) Desktop
Dòng sản phẩm: Mac mini / Tốc độ CPU: 1.66GHz / Bộ nhớ chính (RAM): 512MB / Bộ xử lý đồ họa (GPU): Intel GMA 950 / Ổ cứng (HDD): 80GB / Độ lớn màn hình (inch): Không kèm theo màn hình / Hệ điều hành sử dụng (OS): Mac OSX 10.4 Tiger / Loại bộ vi xử lý (CPU): Intel Core Duo / Bộ nhớ đệm L2: 2.0MB / CPU FSB: 667MHz / Tốc độ và kiểu bộ nhớ (RAM): DDR2 667MHz / Khả năng nâng cấp RAM: expand to 2GB / Kiểu Card đồ họa: Intergrated (tích hợp) / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: 64MB / Độ phân giải tối đa (Max Resolution): WUXGA 1920×1200 / Ổ quang (Optical drive): DVD±R/RW Dual Layer / Giao tiếp ổ cứng (HDD Interface): SATA / Các cổng giao tiếp: Audio Port, Bluetooth, Gigabit LAN, IEEE1394a, USB, Video Port, WLAN (Wireless LAN), Mini DVI, / Trọng lượng: 1300g / Màu sắc: Trắng / Hướng dẫn: CD/DVD Backup, CD/DVD Driver, CD/DVD Software, Sách hướng dẫn, / Phụ kiện khác: Chuột (Mighty Mouse), Remote Control, Bàn phím (Apple Keyboard), /
Đang cập nhật..
Apple Mac mini (Z0DN0000D) Desktop
Dòng sản phẩm: Mac mini / Tốc độ CPU: 1.83GHz / Bộ nhớ chính (RAM): 2.0GB / Bộ xử lý đồ họa (GPU): Intel GMA 950 / Ổ cứng (HDD): 160GB / Độ lớn màn hình (inch): Không kèm theo màn hình / Hệ điều hành sử dụng (OS): Mac OSX 10.4 Tiger / Loại bộ vi xử lý (CPU): Intel Core Duo / Bộ nhớ đệm L2: 2.0MB / CPU FSB: 667MHz / Tốc độ và kiểu bộ nhớ (RAM): DDR2 667MHz / Khả năng nâng cấp RAM: expand to 2GB / Kiểu Card đồ họa: Intergrated (tích hợp) / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: 64MB / Độ phân giải tối đa (Max Resolution): WUXGA 1920×1200 / Ổ quang (Optical drive): DVD±R/RW Dual Layer / Giao tiếp ổ cứng (HDD Interface): SATA / Các cổng giao tiếp: Audio Port, Bluetooth, Gigabit LAN, IEEE1394a, USB, Video Port, WLAN (Wireless LAN), Mini DVI, / Trọng lượng: 1300g / Màu sắc: Trắng / Hướng dẫn: CD/DVD Backup, CD/DVD Driver, CD/DVD Software, Sách hướng dẫn, / /
Đang cập nhật..
Tên sản phẩm Giá bán
Trang  [1]  2  3  4  > 
Hỏi đáp, tư vấn tại Vật Giá
Quảng cáo
Ngọc camera
Diễn đàn tinh tế miếng dán da
Bacsi.com
DTMobile
Sim năm sinh
Laptop Acer