|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
R5830, MSI ATI Radeon HD 5830. Manufacture (Hãng sản xuất): MSI / Chipset: ATI - Radeon HD 5 800 Series / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.1 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 800 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 4000 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -, /
|
4.600.000 VNĐ |
|
|
Ativ Smart PC 500T. Hãng sản xuất (Manufacture): Samsung / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : LED / Độ lớn màn hình (inch): 11.6 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): LCD (1366 x 768) / Loại CPU (CPU Type): Intel Atom Z2760 (Clover Trail) / Tốc độ (CPU Speed): 1.50Ghz / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): 1MB L2 cache / Loại RAM (RAM Type): DDRII / Dung lượng bộ nhớ (RAM): 2GB / Thiết bị lưu trữ (Storage): Flash Drive / Dung lượng lưu trữ : 64GB / GPU/VPU: - / Graphic Memory: - / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen)/ Mạng (Network): IEEE 802.11a/b/g/n/ Bluetooth 4.0/ Cổng giao tiếp (Ports): Microphone, Headphone, HDMI/ Cổng USB: USB 2.0 port/ Cổng đọc thẻ (Card Reader): Card Reader / Tính năng đặc biệt: Camera/ Hệ điều hành (OS) : Windows 8 / Loại Pin sử dụng (Battery Type): Lithium Polymer (Li-Po) / Số lượng Cells: 2 cells / Dung lượng pin : - /
|
15.000.000 VNĐ |
|
|
Apple MA608ZP/A, MA608ZP/A. Dòng sản phẩm: Mac mini / Tốc độ CPU: 1.83GHz / Bộ nhớ chính (RAM): 512MB / Bộ xử lý đồ họa (GPU): ATI Radeon X1600 / Ổ cứng (HDD): 80GB / Độ lớn màn hình (inch): Không kèm theo màn hình / Hệ điều hành sử dụng (OS): Mac OSX 10.4 Tiger / Loại bộ vi xử lý (CPU): Intel Core Duo / Bộ nhớ đệm L2: 4.0MB / CPU FSB: 667MHz / Tốc độ và kiểu bộ nhớ (RAM): DDR 666MHz / Khả năng nâng cấp RAM: expand to 4GB / Kiểu Card đồ họa: Intergrated (tích hợp) / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: 64MB / Độ phân giải tối đa (Max Resolution): WSXGA+ 16 80×1050 / Ổ quang (Optical drive): DVD-Combo / Giao tiếp ổ cứng (HDD Interface): SATA / Các cổng giao tiếp: Gigabit LAN, USB, / Trọng lượng: 9000g / Màu sắc: Trắng / Hướng dẫn: CD/DVD Backup, CD/DVD Driver, CD/DVD Software, Sách hướng dẫn, / Phụ kiện khác: Không có, /
|
23.058.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: HP ProBook Series / Motherboard Chipset: Mobile Intel HM77 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 15.6 inch / Loại ổ cứng: HDD / Độ phân giải: WLED (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 640GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core i5-3210M Ivy Bridge / Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz) / Video Chipset: AMD Mobility Radeon HD 7650M / Intel HD Graphics 3000 / Graphic Memory: 2GB / Memory Type: DDR3 / Dung lượng Memory: 4GB / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11a/b/g/n / Dung lượng SSD: - / Loại ổ đĩa quang: DVD Super Multi Double Layer / Chuột: TouchPad/ OS: DOS / Tính năng khác: Headphone, Bảo mật bằng dấu vân tay, Bluetooth, Camera, VGA out, HDMI, RJ-11 Modem, Microphone/ Cổng USB: USB 3.0 port / Cổng đọc Card: 5in1 Card Reader / Battery: - / Trọng lượng: 2.4kg
|
12.390.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: HP Pavilion Series / Motherboard Chipset: ATI RS780M / Độ lớn màn hình: 15.4 inch / Độ phân giải: WXGA (1280 x 800) / Dung lượng HDD: 250GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: AMD Turion X2 Ultra Dual-Core ZM-80 / Tốc độ máy: 2.10GHz (1MB L2 cache) / Video Chipset: ATI Mobility Radeon HD 3200 / Graphic Memory: 1918MB share / Memory Type: DDRII 667Mhz (PC2-5300) / Dung lượng Memory: 4GB (2x2GB) / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11b/g / Loại ổ đĩa quang: DVD- RW Double Layer Multimedia / Chuột: TouchPad, Scroll/ OS: Windows Vista Home Premium 64 bit SP1 / Tính năng khác: S-Video out, Camera, VGA out, Cổng hồng ngoại, HDMI, Express Card, RJ-11 Modem, Microphone, eSata/ Cổng USB: 4 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 5in1 Card Reader / Battery: 6 cells / Trọng lượng: 2.4kg /
|
10.900.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Dell Vostro Series / Motherboard Chipset: Mobile Intel HM67 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 15.6 inch / Loại ổ cứng: HDD / Độ phân giải: WLED (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 500GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core i5-3210M Ivy Bridge / Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz) / Video Chipset: AMD Mobility Radeon HD 7670M / Graphic Memory: 1GB / Memory Type: DDR3 1333Mhz (PC3-10666) / Dung lượng Memory: 4GB / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11a/b/g/n / Dung lượng SSD: - / Loại ổ đĩa quang: DVD- RW Super Multimedia / Chuột: TouchPad, Scroll/ OS: DOS / Tính năng khác: Headphone, Bảo mật bằng dấu vân tay, Bluetooth, Camera, VGA out, HDMI, Microphone/ Cổng USB: 1 x USB 3.0 + 2 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 5in1 Card Reader / Battery: 3giờ / Trọng lượng: 2.3kg / Tính năng khác: Keyboard Led Backlit/
|
13.149.000 VNĐ |
|
|
V560306. Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series / Motherboard Chipset: - / Độ lớn màn hình: 15.6 inch / Loại ổ cứng: HDD / Độ phân giải: HD (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 500GB / Số vòng quay của HDD: 7200rpm / Loại CPU: Intel Core i5-3210M Ivy Bridge / Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz) / Video Chipset: ATI Mobility Radeon HD / Graphic Memory: 1GB / Memory Type: DDR3 1333Mhz (PC3-10666) / Dung lượng Memory: 4GB / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Dung lượng SSD: - / Loại ổ đĩa quang: DVD- RW Super Multimedia / Chuột: TouchPad/ OS: DOS / Tính năng khác: Headphone, Bluetooth, Camera, VGA out, HDMI, RJ-11 Modem, Microphone, eSata/ Cổng USB: 1 x USB 3.0 + 4 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 5in1 Card Reader / Battery: - / Trọng lượng: -
|
12.150.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: HP ProBook Series / Motherboard Chipset: - / Độ lớn màn hình: 14 inch / Loại ổ cứng: HDD / Độ phân giải: HD (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 640GB / Số vòng quay của HDD: 7200rpm / Loại CPU: Intel Core i3-2350M Sandy Bridge / Tốc độ máy: 2.30GHz (3MB L3 cache) / Video Chipset: AMD Mobility Radeon HD 7470M / Graphic Memory: 1GB / Memory Type: DDR3 1333Mhz (PC3-10666) / Dung lượng Memory: 4GB / LAN: 10/100 Mbps / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Loại ổ đĩa quang: DVD- RW Super Multimedia / Chuột: TouchPad/ OS: DOS / Tính năng khác: Headphone, Bluetooth, Camera, HDMI, RJ-11 Modem, Microphone/ Cổng USB: 4 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: Card Reader / Battery: - / Trọng lượng: 2.14kg
|
10.250.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: HP Pavilion Series / Motherboard Chipset: - / Độ lớn màn hình: 14 inch / Loại ổ cứng: HDD / Độ phân giải: HD (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 500GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core i3-2350M Sandy Bridge / Tốc độ máy: 2.3GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.9GHz) / Video Chipset: AMD Mobility Radeon HD 6470M / Graphic Memory: 1GB / Memory Type: DDR3 / Dung lượng Memory: 2GB / LAN: 10/100 Mbps / Wifi: IEEE 802.11a/b/g/n / Loại ổ đĩa quang: DVD±R/RW / Chuột: TouchPad, Scroll/ OS: DOS / Tính năng khác: Headphone, Bluetooth, Camera, VGA out, RJ-11 Modem, Microphone/ Cổng USB: 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: - / Trọng lượng: 2kg
|
9.900.000 VNĐ |
|
|
Sony Vaio SVE-11125CV, 11125CV. Hãng sản xuất: Sony VAIO E Series / Motherboard Chipset: AMD A68M FCH / Độ lớn màn hình: 11.6 inch / Loại ổ cứng: HDD / Độ phân giải: LED (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 320GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: AMD E2-Series E2-1 800 (Brazos 2.0) / Tốc độ máy: 1.70GHz (1MB L2 cache) / Video Chipset: AMD Mobility Radeon HD 7340 / Graphic Memory: Share / Memory Type: DDR3 1333Mhz (PC3-10666) / Dung lượng Memory: 2GB / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Dung lượng SSD: - / Loại ổ đĩa quang: - / Chuột: TouchPad, Scroll, Multi-Touch/ OS: Windows 8 64 bit / Tính năng khác: Headphone, Bluetooth, Camera, VGA out, HDMI, Microphone/ Cổng USB: 1 x USB 3.0 + 2 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: Card Reader / Battery: 4.5giờ / Trọng lượng: 1.5kg
|
9.650.000 VNĐ |
|
|
Dell Audi A5 9770H6, 9770H6. Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series / Motherboard Chipset: - / Độ lớn màn hình: 15.6 inch / Loại ổ cứng: HDD / Độ phân giải: LED (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 1TB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core i7-3632QM Ivy Bridge / Tốc độ máy: 2.2GHz (6MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.2GHz) / Video Chipset: AMD Mobility Radeon HD 7670M / Graphic Memory: 1GB / Memory Type: DDR3 1600MHz / Dung lượng Memory: 8GB / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Dung lượng SSD: - / Loại ổ đĩa quang: DVD Super Multi Double Layer / Chuột: TouchPad, Scroll, Multi-Touch/ OS: Windows 8 64 bit / Tính năng khác: Headphone, Bluetooth, Camera, VGA out, HDMI, Microphone/ Cổng USB: USB 3.0 port / Cổng đọc Card: Card Reader / Battery: - / Trọng lượng: 2.3kg / Tính năng khác: -/
|
14.390.000 VNĐ |
|
|
HP 431 LW974PA, LW974PA. Hãng sản xuất: HP Business Series / Motherboard Chipset: Mobile Intel HM65 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 14.1 inch / Loại ổ cứng: HDD / Độ phân giải: LED (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 750GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core i5-2450M Sandy Bridge / Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz) / Video Chipset: AMD Mobility Radeon HD 6470M / Graphic Memory: 1GB / Memory Type: DDR3 1333Mhz (PC3-10666) / Dung lượng Memory: 2GB / LAN: NIC 10/100/1000 / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Loại ổ đĩa quang: DVD- RW Super Multimedia / Chuột: TouchPad, Scroll/ OS: Windows 7 Home Premium / Tính năng khác: Headphone, Bluetooth, Camera, VGA out, HDMI, RJ-11 Modem, Microphone/ Cổng USB: 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: Card Reader / Battery: 3giờ / Trọng lượng: 2.2kg / Tính năng khác: -/
|
9.000.000 VNĐ |
|
|
Probook 4431s, B4U88PA. Hãng sản xuất: HP ProBook Series / Motherboard Chipset: - / Độ lớn màn hình: 14 inch / Loại ổ cứng: HDD / Độ phân giải: HD (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 640GB / Số vòng quay của HDD: 7200rpm / Loại CPU: Intel Core i3-2370M Sandy Bridge / Tốc độ máy: 2.30GHz (3MB L3 cache) / Video Chipset: AMD Mobility Radeon HD 7470M / Graphic Memory: 1GB / Memory Type: DDR3 1333Mhz (PC3-10666) / Dung lượng Memory: 4GB / LAN: 10/100 Mbps / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Dung lượng SSD: - / Loại ổ đĩa quang: DVD- RW Super Multimedia / Chuột: TouchPad/ OS: DOS / Tính năng khác: Headphone, Bluetooth, Camera, HDMI, RJ-11 Modem, Microphone/ Cổng USB: 4 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: Card Reader / Battery: - / Trọng lượng: 2.14kg
|
11.190.000 VNĐ |
|
|
Dell Audi A5 9770H3, 9770H3. Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series / Độ lớn màn hình: 15.6 inch / Loại ổ cứng: HDD / Độ phân giải: WLED (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 1TB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core i7-3612QM Ivy Bridge / Tốc độ máy: 2.1GHz (6MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz) / Video Chipset: AMD Mobility Radeon HD 7670M / Intel HD Graphics 4000 / Graphic Memory: 1GB / Memory Type: DDR3 / Dung lượng Memory: 8GB / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Dung lượng SSD: - / Loại ổ đĩa quang: DVD-R/RW / Chuột: TouchPad/ OS: Windows 7 Home Basic 64 bit / Tính năng khác: Headphone, Bluetooth, Camera, VGA out, HDMI, RJ-11 Modem, Microphone, eSata/ Cổng USB: 1 x USB 3.0 + 1 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 4in1 Card Reader / Battery: - / Trọng lượng: -
|
14.650.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series / Motherboard Chipset: - / Độ lớn màn hình: 15.6 inch / Loại ổ cứng: HDD / Độ phân giải: HD (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 750GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core i5-3210M Ivy Bridge / Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz) / Video Chipset: AMD Mobility Radeon HD 7670M / Intel HD Graphics 4000 / Graphic Memory: 1GB / Memory Type: DDR3 1600MHz / Dung lượng Memory: 4GB / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Dung lượng SSD: - / Loại ổ đĩa quang: DVD- RW Super Multimedia / Chuột: TouchPad/ OS: DOS / Tính năng khác: Headphone, Bluetooth, Camera, VGA out, HDMI, RJ-11 Modem, Microphone, eSata/ Cổng USB: 1 x USB 3.0 + 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 5in1 Card Reader / Battery: - / Trọng lượng: -
|
12.150.000 VNĐ |
|
|
Sony SVE14A15FG, SVE14A15FGB. Hãng sản xuất: Sony VAIO E Series / Motherboard Chipset: Mobile Intel HM76 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 14 inch / Loại ổ cứng: HDD / Độ phân giải: LED (1600 x 900) / Dung lượng HDD: 640GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core i5-2450M Sandy Bridge / Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz) / Video Chipset: AMD Mobility Radeon HD 7670M / Intel HD Graphics 3000 / Graphic Memory: 1GB / Memory Type: DDR3 / Dung lượng Memory: 4GB / LAN: 10/100/1000TX / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Dung lượng SSD: - / Loại ổ đĩa quang: DVD Super Multi Drive / Chuột: TouchPad, Scroll, Multi-Touch/ OS: Windows 7 Home Premium 64 bit / Tính năng khác: Headphone, Bluetooth, Camera, VGA out, HDMI, Microphone/ Cổng USB: 2 x USB 3.0 + 2 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: Multi Card Reader / Battery: 5.5giờ / Trọng lượng: 2.3kg / Tính năng khác: -/
|
16.490.000 VNĐ |
|
|
SVE-15127CV, 15127CV. Hãng sản xuất: Sony / Motherboard Chipset: Mobile Intel HM76 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 15.5 inch / Loại ổ cứng: HDD / Độ phân giải: WLED (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 500GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core i5-3210M Ivy Bridge / Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz) / Video Chipset: AMD Mobility Radeon HD 7650M / Graphic Memory: 1GB / Memory Type: DDR3 1600MHz / Dung lượng Memory: 4GB / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Dung lượng SSD: - / Loại ổ đĩa quang: DVD Super Multi Drive / Chuột: TouchPad/ OS: Windows 8 64 bit / Tính năng khác: Headphone, Bluetooth, Camera, VGA out, HDMI, Microphone/ Cổng USB: 1 x USB 3.0 + 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 5in1 Card Reader / Battery: 2.5giờ / Trọng lượng: 2.7kg
|
17.260.000 VNĐ |
|
|
Sony SVE-14136CV, SVE14136CV. Hãng sản xuất: Sony VAIO E Series / Motherboard Chipset: Mobile Intel HM76 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 14 inch / Loại ổ cứng: HDD / Độ phân giải: LED (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 500GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core i5-3230M Ivy Bridge / Tốc độ máy: 2.60GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.2GHz) / Video Chipset: AMD Mobility Radeon HD 7550M / Graphic Memory: 1GB / Memory Type: DDR3 1600MHz / Dung lượng Memory: 4GB / LAN: 10/100/1000TX / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Dung lượng SSD: - / Loại ổ đĩa quang: DVD Super Multi Drive / Chuột: TouchPad/ OS: Windows 8 64 bit / Tính năng khác: Headphone, Bluetooth, Camera, VGA out, HDMI, Microphone/ Cổng USB: 1 x USB 3.0 + 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: Card Reader / Battery: 4giờ / Trọng lượng: 2.4kg / Tính năng khác: -/
|
15.399.000 VNĐ |
|
|
HP LX025PA, LX025PA. Hãng sản xuất: HP ProBook Series / Motherboard Chipset: - / Độ lớn màn hình: 14 inch / Độ phân giải: HD (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 750GB / Số vòng quay của HDD: 7200rpm / Loại CPU: Intel Core i5-2450M Sandy Bridge / Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz) / Video Chipset: ATI Mobility Radeon HD 7470M / Graphic Memory: 1GB / Memory Type: DDR3 1333Mhz (PC3-10666) / Dung lượng Memory: 4GB / LAN: 10/100/1000TX / Wifi: IEEE 802.11a/b/g/n / Loại ổ đĩa quang: DVD- RW Super Multimedia / Chuột: TouchPad, Scroll/ OS: DOS / Tính năng khác: Headphone, Bảo mật bằng dấu vân tay, Bluetooth, Camera, VGA out, HDMI, Microphone/ Cổng USB: 4 x USB 2.0 + 1 x USB 3.0 port / Cổng đọc Card: Card Reader / Battery: - / Trọng lượng: 2.14kg / Tính năng khác: -/
|
11.400.000 VNĐ |
|
|
Dell N5520, Audi A5 N5520. Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series / Motherboard Chipset: - / Độ lớn màn hình: 15.6 inch / Loại ổ cứng: HDD / Độ phân giải: HD (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 500GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core i5-3210M Ivy Bridge / Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz) / Video Chipset: AMD Mobility Radeon HD 7670M / Intel HD Graphics 4000 / Graphic Memory: 1GB / Memory Type: DDR3 1600MHz / Dung lượng Memory: 4GB / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Dung lượng SSD: - / Loại ổ đĩa quang: DVD- RW Super Multimedia / Chuột: TouchPad/ OS: DOS / Tính năng khác: Headphone, Bluetooth, Camera, VGA out, HDMI, RJ-11 Modem, Microphone, eSata/ Cổng USB: 1 x USB 3.0 + 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 3in1 Card Reader / Battery: - / Trọng lượng: 2.5kg
|
12.100.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: HP ProBook Series / Motherboard Chipset: - / Độ lớn màn hình: 14 inch / Loại ổ cứng: HDD / Độ phân giải: LED (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 750GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core i5-3210M Ivy Bridge / Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz) / Video Chipset: AMD Mobility Radeon HD 7650M / Graphic Memory: 2GB / Memory Type: DDR3 1600MHz / Dung lượng Memory: 4GB / LAN: 10/100/1000TX / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Dung lượng SSD: - / Loại ổ đĩa quang: DVD- RW Double Layer Multimedia / Chuột: TouchPad/ OS: DOS / Tính năng khác: Headphone, Bluetooth, Camera, VGA out, HDMI, Microphone/ Cổng USB: USB 3.0 port / Cổng đọc Card: Card Reader / Battery: 5giờ / Trọng lượng: 2.2kg
|
13.490.000 VNĐ |
|
|
Vostro 3560 P33X45, P33X45. Hãng sản xuất: Dell Vostro Series / Motherboard Chipset: Mobile Intel QM77 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 15.6 inch / Loại ổ cứng: HDD / Độ phân giải: HD (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 500GB / Số vòng quay của HDD: 7200rpm / Loại CPU: Intel Core i5-3230M Ivy Bridge / Tốc độ máy: 2.60GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.2GHz) / Video Chipset: AMD Mobility Radeon HD 7670M / Graphic Memory: 1GB / Memory Type: DDR3 1600MHz / Dung lượng Memory: 4GB / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11a/b/g/n / Dung lượng SSD: - / Loại ổ đĩa quang: DVD-R/RW/RAM+RDL / Chuột: TouchPad/ OS: Linux / Tính năng khác: Headphone, Bluetooth, Camera, VGA out, HDMI, Microphone/ Cổng USB: 4 x USB 3.0 port / Cổng đọc Card: 5in1 Card Reader / Battery: 3giờ / Trọng lượng: 2.59kg / Tính năng khác: Keyboard Led Backlit/
|
12.700.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Lenovo-IBM / Motherboard Chipset: Mobile Intel HM65 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 14 inch / Độ phân giải: LED (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 500GB / Số vòng quay của HDD: - / Loại CPU: Intel Core i3-2330M / Tốc độ máy: 2.20GHz (3MB L3 cache) / Video Chipset: ATI Mobility Radeon HD 6370M / Graphic Memory: 1GB / Memory Type: DDR3 1333Mhz (PC3-10666) / Dung lượng Memory: 2GB / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Loại ổ đĩa quang: DVD- RW Super Multimedia / Chuột: TouchPad/ OS: DOS / Tính năng khác: Bluetooth, Camera, HDMI/ Cổng USB: USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 5in1 Card Reader / Battery: 6 cells / Trọng lượng: 2.2kg /
|
7.600.000 VNĐ |
|
|
Sony SVE14115FGB, SVE14115FG. Hãng sản xuất: Sony VAIO E Series / Motherboard Chipset: Mobile Intel HM76 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 14 inch / Loại ổ cứng: HDD / Độ phân giải: LED (1600 x 900) / Dung lượng HDD: 640GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core i5-2450M Sandy Bridge / Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz) / Video Chipset: AMD Mobility Radeon HD 7550M / Graphic Memory: 1GB / Memory Type: DDR3 1333Mhz (PC3-10666) / Dung lượng Memory: 4GB / LAN: 10/100/1000TX / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Dung lượng SSD: - / Loại ổ đĩa quang: DVD Super Multi Drive / Chuột: TouchPad, Scroll/ OS: Windows 7 Home Premium 64 bit / Tính năng khác: Headphone, Bluetooth, Camera, VGA out, HDMI, Microphone/ Cổng USB: 1 x USB 3.0 + 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: Multi Card Reader / Battery: 3giờ / Trọng lượng: 2.3kg / Tính năng khác: -/
|
14.650.000 VNĐ |
|
|
Sony SVE11115EGB, SVE11115EG. Hãng sản xuất: Sony VAIO E Series / Motherboard Chipset: AMD A68M FCH / Độ lớn màn hình: 11.6 inch / Loại ổ cứng: HDD / Độ phân giải: LED (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 320GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: AMD E2-Series E2-1 800 (Brazos 2.0) / Tốc độ máy: 1.70GHz (1MB L2 cache) / Video Chipset: AMD Mobility Radeon HD 7340 / Graphic Memory: Share / Memory Type: DDR3 1333Mhz (PC3-10666) / Dung lượng Memory: 2GB / LAN: 10/100/1000TX / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Dung lượng SSD: - / Loại ổ đĩa quang: - / Chuột: TouchPad, Scroll/ OS: Windows 7 Home Basic / Tính năng khác: Headphone, Bluetooth, Camera, VGA out, HDMI, Microphone/ Cổng USB: 1 x USB 3.0 + 2 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: Multi Card Reader / Battery: 4.5giờ / Trọng lượng: 1.5kg / Tính năng khác: -/
|
9.800.000 VNĐ |
|
|
Sony SVE15115EG, SVE15115EGB. Hãng sản xuất: Sony VAIO E Series / Motherboard Chipset: - / Độ lớn màn hình: 15.5 inch / Loại ổ cứng: HDD / Độ phân giải: LED (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 500GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core i3-2370M Sandy Bridge / Tốc độ máy: 2.40Ghz (3MB L3 Cache) / Video Chipset: AMD Mobility Radeon HD 7650M / Graphic Memory: 1GB / Memory Type: DDR3 1333Mhz (PC3-10666) / Dung lượng Memory: 4GB / LAN: 10/100/1000TX / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Dung lượng SSD: - / Loại ổ đĩa quang: DVD Super Multi Drive / Chuột: TouchPad, Scroll/ OS: Windows 7 Home Basic 64 bit / Tính năng khác: Headphone, Bluetooth, Camera, VGA out, HDMI, Microphone/ Cổng USB: 1 x USB 3.0 + 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: Card Reader / Battery: 2.5giờ / Trọng lượng: 2.7kg / Tính năng khác: -/
|
15.490.000 VNĐ |
|
|
Sony Vaio SVE-11125CV, 11125CV. Hãng sản xuất: Sony VAIO E Series / Motherboard Chipset: AMD A68M FCH / Độ lớn màn hình: 11.6 inch / Loại ổ cứng: HDD / Độ phân giải: LED (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 320GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: AMD E2-Series E2-1 800 (Brazos 2.0) / Tốc độ máy: 1.70GHz (1MB L2 cache) / Video Chipset: AMD Mobility Radeon HD 7340 / Graphic Memory: Share / Memory Type: DDR3 1333Mhz (PC3-10666) / Dung lượng Memory: 2GB / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Dung lượng SSD: - / Loại ổ đĩa quang: - / Chuột: TouchPad, Scroll, Multi-Touch/ OS: Windows 8 64 bit / Tính năng khác: Headphone, Bluetooth, Camera, VGA out, HDMI, Microphone/ Cổng USB: 1 x USB 3.0 + 2 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: Card Reader / Battery: 4.5giờ / Trọng lượng: 1.5kg
|
9.500.000 VNĐ |
|
|
Vostro 3560 P33X42, P33X42. Hãng sản xuất: Dell / Motherboard Chipset: Mobile Intel HM77 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 15.6 inch / Loại ổ cứng: HDD / Độ phân giải: LED (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 500GB / Số vòng quay của HDD: 7200rpm / Loại CPU: Intel Core i5-3210M Ivy Bridge / Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz) / Video Chipset: AMD Mobility Radeon HD 7670M / Intel HD Graphics 4000 / Graphic Memory: 1GB / Memory Type: DDR3 1600MHz / Dung lượng Memory: 4GB / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11a/b/g/n / Dung lượng SSD: - / Loại ổ đĩa quang: DVD-R/RW/RAM+RDL / Chuột: TouchPad, Multi-Touch/ OS: Linux / Tính năng khác: Headphone, Bluetooth, Camera, VGA out, HDMI, Microphone/ Cổng USB: 1 x USB 3.0 + 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 5in1 Card Reader / Battery: 3giờ / Trọng lượng: 2.59kg / Tính năng khác: -/
|
12.350.000 VNĐ |
|
|
Sony VPC-SB35FG/W. Hãng sản xuất: Sony VAIO SB Series / Motherboard Chipset: Mobile Intel HM65 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 13.3 inch / Độ phân giải: WXGA (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 500GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core i3-2330M / Tốc độ máy: 2.20GHz (3MB L3 cache) / Video Chipset: ATI Mobility Radeon HD 6470M / Graphic Memory: 512MB / Memory Type: DDR3 1333Mhz (PC3-10666) / Dung lượng Memory: 2GB / LAN: 10/100/1000TX / Wifi: IEEE 802.11a/b/g/n / Loại ổ đĩa quang: DVD Super Multi Double Layer / Chuột: TouchPad, Scroll/ OS: Windows 7 Home Premium 64 bit / Tính năng khác: Headphone, Bảo mật bằng dấu vân tay, Bluetooth, Camera, VGA out, HDMI, RJ-11 Modem, Microphone/ Cổng USB: 2 x USB 2.0 + 1 x USB 3.0 port / Cổng đọc Card: Card Reader / Battery: 6 cells / Trọng lượng: 2.72kg /
|
12.000.000 VNĐ |
|
|
Asus X44HY-VX041. Hãng sản xuất: Asus / Motherboard Chipset: Mobile Intel HM65 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 14 inch / Độ phân giải: HD (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 320GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core i3-2330M Sandy Bridge / Tốc độ máy: 2.20GHz (3MB L3 cache) / Video Chipset: ATI Mobility Radeon HD 6470M / Graphic Memory: 1GB / Memory Type: DDR3 1333Mhz (PC3-10666) / Dung lượng Memory: 2GB / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Loại ổ đĩa quang: DVD Super Multi Double Layer / Chuột: TouchPad, Scroll/ OS: DOS / Tính năng khác: Headphone, Bluetooth, Camera, VGA out, HDMI, RJ-11 Modem, Microphone, eSata/ Cổng USB: 2 x USB 2.0 + 1 x USB 3.0 port / Cổng đọc Card: 5in1 Card Reader / Trọng lượng: 2.2kg
|
7.800.000 VNĐ |