|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Hãng sản xuất: AKIRA / Dung tích: 1.8 lít / Các tính năng khác: Định giờ nấu, Tự động điều chỉnh nhiệt, Chế độ nấu ổn định, Chức năng giữ nóng, Có đèn báo chế độ nấu và hâm nóng, Tráng lớp chống dính thức ăn, Chống không khí từ bên ngoài lọt vào bên trong/ Vỏ nồi: - / Lớp chống dính / Màn hiển thị dễ nhìn / Có thể tháo nắp / Mầu sắc: Trắng/ Trọng lượng: 3.1kg / Điện áp: 220V~240V / Công suất: 800W / Xuất xứ: - /
|
1.100.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: AKIRA / Công suất chung (W): - / Kiểu: Lò vi sóng+nướng / Dung tích (lít): 23 lít / Công suất vi sóng tối đa (W): 800W / Công suất nướng tối đa (W): 800W / Nhiệt độ nướng thấp nhất(độ): 0 / Nhiệt độ nướng cao nhất(độ): 0 / Chức năng: Nướng bánh mỳ, Khử mùi, Tự chọn chế độ nấu, Chuông báo, Tự ngắt, Quạt nướng phụ trợ, Hẹn giờ, Đèn báo, Giữ ấm, Giữ nóng, Quạt đối lưu, Làm giã đông và nấu nhanh, Điều chỉnh công suất nhiều cấp/ Trọng lượng (kg): - /
|
1.600.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: AKIRA / Công suất chung (W): 800W / Kiểu: Lò vi sóng+nướng / Dung tích (lít): 23 lít / Công suất vi sóng tối đa (W): 800W / Công suất nướng tối đa (W): 1400W / Nhiệt độ nướng thấp nhất(độ): 0 / Nhiệt độ nướng cao nhất(độ): 0 / Chức năng: Nướng bánh mỳ, Khử mùi, Tự chọn chế độ nấu, Tự ngắt, Quạt nướng phụ trợ, Hẹn giờ, Đèn báo, Giữ nóng, Quạt đối lưu, Làm giã đông và nấu nhanh, Điều chỉnh công suất nhiều cấp/
|
1.650.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: AKIRA / Công suất chung (W): 800W / Kiểu: Lò vi sóng+nướng / Dung tích (lít): 23 lít / Công suất vi sóng tối đa (W): 1400W / Công suất nướng tối đa (W): 1400W / Nhiệt độ nướng thấp nhất(độ): 0 / Nhiệt độ nướng cao nhất(độ): 0 / Chức năng: Nướng bánh mỳ, Khử mùi, Chuông báo, Tự ngắt, Quạt nướng phụ trợ, Hẹn giờ, Đèn báo, Giữ nóng, Quạt đối lưu, Làm giã đông và nấu nhanh, Điều chỉnh công suất nhiều cấp/
|
1.650.000 VNĐ |
|
|
Thương hiệu: Đang cập nhật / Xuất xứ: Việt Nam /
|
40.000 VNĐ |
|
|
Thương hiệu: Thiên An - - / Xuất xứ: Đang cập nhật /
|
120.000 VNĐ |
|
|
Sony XPERIA X8, Sony X8. Sony Ericsson X series / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 104g / Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 320 x 480pixels / Kiểu chuông: MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 3inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 128Mb / RAM: 168Mb / ROM: - / Hệ điều hành: Android OS, v1.6 (Donut) / Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Instant Messaging, Push E-Mail/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.1 with A2DP/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 3.15Megapixel / Màu: Trắng, Xanh/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack/ Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 200 / Pin: Li-Po 1200 mAh / Thời gian đàm thoại: 4.5giờ / Thời gian chờ: 440giờ /
|
2.600.000 VNĐ |
|
|
Sony Ericsson XPERIA X8. Sony Ericsson X series / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 104g / Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 320 x 480pixels / Kiểu chuông: MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 3inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 128Mb / RAM: 168Mb / ROM: - / Hệ điều hành: Android OS, v1.6 (Donut) / Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Instant Messaging, Push E-Mail/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.1 with A2DP/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 3.15Megapixel / Màu: Trắng/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack/ Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 200 / Pin: Li-Po 1200 mAh / Thời gian đàm thoại: 4.5giờ / Thời gian chờ: 440giờ /
|
2.600.000 VNĐ |
|
|
Sony Ericsson X series / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 104g / Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 320 x 480pixels / Kiểu chuông: MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 3inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 128Mb / RAM: 168Mb / ROM: - / Hệ điều hành: Android OS, v1.6 (Donut) / Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (600 MHz) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Instant Messaging, Push E-Mail/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.1 with A2DP/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 3.15Megapixel / Màu: Trắng, Bạc/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS/ Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 200 / Pin: Li-Po 1200 mAh / Thời gian đàm thoại: 4.5giờ / Thời gian chờ: 440giờ /
|
1.600.000 VNĐ |
|
|
Sony Ericsson X series / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 104g / Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 320 x 480pixels / Kiểu chuông: MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 3inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 128Mb / RAM: 168Mb / ROM: - / Hệ điều hành: Android OS, v1.6 (Donut) / Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Instant Messaging, Push E-Mail/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.1 with A2DP/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 3.15Megapixel / Màu: Trắng, Xanh/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS/ Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 200 / Pin: Li-Po 1200 mAh / Thời gian đàm thoại: 4.5giờ / Thời gian chờ: 440giờ /
|
2.600.000 VNĐ |
|
|
Sony Ericsson X series / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 104g / Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 320 x 480pixels / Kiểu chuông: MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 3inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 128Mb / RAM: 168Mb / ROM: - / Hệ điều hành: Android OS, v1.6 (Donut) / Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Instant Messaging, Push E-Mail/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.1 with A2DP/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 3.15Megapixel / Màu: Hồng, Trắng/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS/ Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 200 / Pin: Li-Po 1200 mAh / Thời gian đàm thoại: 4.5giờ / Thời gian chờ: 440giờ /
|
2.490.000 VNĐ |
|
|
Akira D2031, MW-D2031. Hãng sản xuất: AKIRA / Công suất chung (W): 800W / Kiểu: Lò vi sóng / Dung tích (lít): 20 lít / Công suất vi sóng tối đa (W): 800W / Công suất nướng tối đa (W): - / Nhiệt độ nướng thấp nhất(độ): 0 / Nhiệt độ nướng cao nhất(độ): 0 / Chức năng: Khử mùi, Tự chọn chế độ nấu, Chuông báo, Tự ngắt, Hẹn giờ, Đèn báo, Điều chỉnh công suất nhiều cấp/ Trọng lượng (kg): - /
|
Không có GH bán... |
|
|
Akira DG2311, MW-DG2311. Hãng sản xuất: AKIRA / Công suất chung (W): 800W / Kiểu: Lò vi sóng / Dung tích (lít): 23 lít / Công suất vi sóng tối đa (W): 800W / Công suất nướng tối đa (W): - / Nhiệt độ nướng thấp nhất(độ): 0 / Nhiệt độ nướng cao nhất(độ): 0 / Chức năng: Khử mùi, Tự chọn chế độ nấu, Chuông báo, Tự ngắt, Hẹn giờ, Đèn báo, Điều chỉnh công suất nhiều cấp/ Trọng lượng (kg): - /
|
Không có GH bán... |
|
|
Akira DG2011, MW-DG2011. Hãng sản xuất: AKIRA / Công suất chung (W): 800W / Kiểu: Lò vi sóng+nướng / Dung tích (lít): 20 lít / Công suất vi sóng tối đa (W): - / Công suất nướng tối đa (W): - / Nhiệt độ nướng thấp nhất(độ): 0 / Nhiệt độ nướng cao nhất(độ): 0 / Chức năng: Khử mùi, Tự chọn chế độ nấu, Chuông báo, Tự ngắt, Hẹn giờ, Đèn báo, Điều chỉnh công suất nhiều cấp/ Trọng lượng (kg): - /
|
Không có GH bán... |
|
|
Akira D1712, MW-D1712. Hãng sản xuất: AKIRA / Công suất chung (W): 700W / Kiểu: Lò vi sóng / Dung tích (lít): 17 lít / Công suất vi sóng tối đa (W): - / Công suất nướng tối đa (W): - / Nhiệt độ nướng thấp nhất(độ): 0 / Nhiệt độ nướng cao nhất(độ): 0 / Chức năng: Khử mùi, Tự chọn chế độ nấu, Chuông báo, Tự ngắt, Hẹn giờ, Đèn báo, Điều chỉnh công suất nhiều cấp/ Trọng lượng (kg): - /
|
Không có GH bán... |
|
|
Akira 700MS17LB, MW-700MS17LB. Hãng sản xuất: AKIRA / Công suất chung (W): 700W / Kiểu: Lò vi sóng / Dung tích (lít): 17 lít / Công suất vi sóng tối đa (W): - / Công suất nướng tối đa (W): - / Nhiệt độ nướng thấp nhất(độ): 0 / Nhiệt độ nướng cao nhất(độ): 0 / Chức năng: Khử mùi, Tự chọn chế độ nấu, Chuông báo, Tự ngắt, Hẹn giờ, Đèn báo, Điều chỉnh công suất nhiều cấp/ Trọng lượng (kg): - /
|
Không có GH bán... |
|
|
Akira M1712, MW-M1712. Hãng sản xuất: AKIRA / Công suất chung (W): 700W / Kiểu: Lò vi sóng / Dung tích (lít): 17 lít / Công suất vi sóng tối đa (W): - / Công suất nướng tối đa (W): - / Nhiệt độ nướng thấp nhất(độ): 0 / Nhiệt độ nướng cao nhất(độ): 0 / Chức năng: Khử mùi, Chuông báo, Tự ngắt, Hẹn giờ, Đèn báo, Điều chỉnh công suất nhiều cấp/ Trọng lượng (kg): - /
|
Không có GH bán... |
|
|
Akira M1731, MW-M1731. Hãng sản xuất: AKIRA / Công suất chung (W): 700W / Kiểu: Lò vi sóng / Dung tích (lít): 17 lít / Công suất vi sóng tối đa (W): - / Công suất nướng tối đa (W): - / Nhiệt độ nướng thấp nhất(độ): 0 / Nhiệt độ nướng cao nhất(độ): 0 / Chức năng: Khử mùi, Chuông báo, Tự ngắt, Hẹn giờ, Đèn báo, Điều chỉnh công suất nhiều cấp/ Trọng lượng (kg): - /
|
Không có GH bán... |
|
|
Akira 700M17LB, MW-700M17LB. Hãng sản xuất: AKIRA / Công suất chung (W): 700W / Kiểu: Lò vi sóng / Dung tích (lít): 17 lít / Công suất vi sóng tối đa (W): - / Công suất nướng tối đa (W): - / Nhiệt độ nướng thấp nhất(độ): 0 / Nhiệt độ nướng cao nhất(độ): 0 / Chức năng: Khử mùi, Chuông báo, Tự ngắt, Hẹn giờ, Đèn báo, Điều chỉnh công suất nhiều cấp/ Trọng lượng (kg): - /
|
Không có GH bán... |
|
|
Akira H2281E, IR-H2281E. Hãng sản xuất: AKIRA / Thể tích bình chứa nước (ml): 300ml / Mặt bàn là: Bề mặt phủ lớp chống dính Ceramic/ Kiểu bàn là: Là hơi và là khô / Điện áp: 220V~240V / Công suất : 2200W / Tính năng: Điều chỉnh nhiệt độ, Phun hơi nước, Tự động ngắt, Đèn báo tín hiệu, Là nhiều loại vải/ Trọng lượng (kg): 0 / Xuất xứ: - /
|
Không có GH bán... |
|
|
Akira 2011S, IR-2011S. Hãng sản xuất: AKIRA / Thể tích bình chứa nước (ml): - / Mặt bàn là: Bề mặt phủ lớp chống dính Teflon/ Kiểu bàn là: Là hơi và là khô / Điện áp: 220V~240V / Công suất : 2000W / Tính năng: Điều chỉnh nhiệt độ, Phun hơi nước, Tự động ngắt, Đèn báo tín hiệu, Là nhiều loại vải/ Trọng lượng (kg): 0 / Xuất xứ: - /
|
Không có GH bán... |
|
|
Akira H1481E, IR-H1481E. Hãng sản xuất: AKIRA / Thể tích bình chứa nước (ml): 300ml / Mặt bàn là: Bề mặt phủ lớp chống dính Ceramic/ Kiểu bàn là: Là hơi và là khô / Điện áp: 220V~240V / Công suất : 1400W / Tính năng: Điều chỉnh nhiệt độ, Phun hơi nước, Tự động ngắt, Đèn báo tín hiệu, Là nhiều loại vải/ Trọng lượng (kg): 0 / Xuất xứ: - /
|
Không có GH bán... |
|
|
Akira H1201SC, IR-H1201SC. Hãng sản xuất: AKIRA / Thể tích bình chứa nước (ml): - / Mặt bàn là: Bề mặt phủ lớp chống dính/ Kiểu bàn là: Là hơi và là khô / Điện áp: 220V~240V / Công suất : 1200W / Tính năng: Điều chỉnh nhiệt độ, Phun hơi nước, Tự động ngắt, Đèn báo tín hiệu, Là nhiều loại vải/ Trọng lượng (kg): 0 / Xuất xứ: - /
|
Không có GH bán... |
|
|
Akira M1201S, IR-M1201S. Hãng sản xuất: AKIRA / Thể tích bình chứa nước (ml): - / Mặt bàn là: Bề mặt phủ lớp chống dính/ Kiểu bàn là: Là hơi và là khô / Điện áp: 220V~240V / Công suất : 1200W / Tính năng: Điều chỉnh nhiệt độ, Phun hơi nước, Tự động ngắt, Đèn báo tín hiệu, Là nhiều loại vải/ Trọng lượng (kg): 0 / Xuất xứ: - /
|
Không có GH bán... |
|
|
Akira H1221S, IR-H1221S. Hãng sản xuất: AKIRA / Thể tích bình chứa nước (ml): - / Mặt bàn là: Bề mặt phủ lớp chống dính/ Kiểu bàn là: Là hơi và là khô / Điện áp: 220V~240V / Công suất : 1200W / Tính năng: Điều chỉnh nhiệt độ, Phun hơi nước, Tự động ngắt, Đèn báo tín hiệu, Là nhiều loại vải/ Trọng lượng (kg): 0 / Xuất xứ: - /
|
Không có GH bán... |
|
|
Akira H1411S, IR-H1411S. Hãng sản xuất: AKIRA / Thể tích bình chứa nước (ml): - / Mặt bàn là: Bề mặt phủ lớp chống dính Teflon/ Kiểu bàn là: Là hơi và là khô / Điện áp: 220V~240V / Công suất : 1400W / Tính năng: Điều chỉnh nhiệt độ, Phun hơi nước, Tự động ngắt, Đèn báo tín hiệu, Là nhiều loại vải/ Trọng lượng (kg): 0 / Xuất xứ: - /
|
Không có GH bán... |
|
|
Akira H1402P, IR-H1402P. Hãng sản xuất: AKIRA / Thể tích bình chứa nước (ml): - / Mặt bàn là: Bề mặt phủ lớp chống dính/ Kiểu bàn là: Là khô / Điện áp: 220V~240V / Công suất : 1400W / Tính năng: Điều chỉnh nhiệt độ, Tự động ngắt, Đèn báo tín hiệu, Là nhiều loại vải/ Trọng lượng (kg): 0 / Xuất xứ: - /
|
Không có GH bán... |
|
|
Akira S1001D, IR-S1001D. Hãng sản xuất: AKIRA / Thể tích bình chứa nước (ml): - / Mặt bàn là: Bề mặt phủ lớp chống dính/ Kiểu bàn là: Là khô / Điện áp: 220V~240V / Công suất : 1000W / Tính năng: Điều chỉnh nhiệt độ, Tự động ngắt, Đèn báo tín hiệu, Là nhiều loại vải/ Trọng lượng (kg): 0 / Xuất xứ: - /
|
Không có GH bán... |
|
|
AKIRA / Độ lớn màn hình: 42inch / Độ sáng: 500cd/m2 / Độ tương phản: 800:1 / Thời gian đáp ứng: 8ms / Tỉ lệ hình: 4:3/ Cổng kết nối: S-video, RCA Audio, Coaxial, Optical Công suất loa (W): 16 / Công suất tiêu thụ (W): 0 /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
AKIRA / Độ lớn màn hình: 42inch / Độ phân giải màn hình: 1920 x 1080pixel / Độ sáng: 500cd/m2 / Độ tương phản: 1500:1 / Thời gian đáp ứng: 6.5ms / Tỉ lệ hình: 4:3/ Cổng kết nối: S-video, RCA Audio, Ethernet, Coaxial, Optical Công suất loa (W): 30 / Công suất tiêu thụ (W): 0 /
|
Liên hệ gian hàng... |