|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Toyota 2.0V, Corolla Altis 2011. Hãng sản xuất: TOYOTA - Corolla Altis / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 xilanh, 16 van DOHC-VVT-i kép / Dung tích xi lanh (cc): 1987cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh lá, Màu xanh biển, Màu cafe, Màu ghi vàng/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4540mm / Rộng (mm): 1760mm / Cao (mm): 1465mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2600mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1520/1520mm / Trọng lượng không tải (kg): 1240kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
|
842.000.000 VNĐ |
|
|
Toyota Corolla Altis 2011. Hãng sản xuất: TOYOTA - Corolla Altis / Loại động cơ: 1.8 lít / Kiểu động cơ: 4 Xi lanh thẳng hàng, DOHC, VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 1798cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu Xám/ Màu nội thất: Màu Xám/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: Xtronic CVT / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4540mm / Rộng (mm): 1760mm / Cao (mm): 1465mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2600mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1530/1535mm / Trọng lượng không tải (kg): 1260kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
| Cùng Series: | 
Toyota Corolla Altis 1.8G 2ZR-FE 2011 Việt Nam
Giá sản phẩm: 723.000.000 VNĐ (34.759,62 USD)
Có 9 gian hàng bán
| 
Toyota Corolla Altis 2.0V 3ZR-FE 2011 Việt Nam
Giá sản phẩm: 773.000.000 VNĐ (37.163,46 USD)
Có 11 gian hàng bán
|
|
723.000.000 VNĐ |
|
|
Toyota 2011, Corolla 1.8G MT. Hãng sản xuất: TOYOTA - Corolla Altis / Loại động cơ: 1.8 lít / Kiểu động cơ: 4 xilanh, 16 van DOHC-VVT-i kép / Dung tích xi lanh (cc): 1798cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu ghi vàng, Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh lá, Màu xanh biển, Màu cafe/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu đỏ, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4540mm / Rộng (mm): 1760mm / Cao (mm): 1465mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2600mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1530/1535mm / Trọng lượng không tải (kg): 1170kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
|
723.000.000 VNĐ |
|
|
Corolla Altis 1.8G, Toyota 2011. Hãng sản xuất: TOYOTA - Corolla Altis / Loại động cơ: 1.8 lít (1ZZ-FE) / Kiểu động cơ: 4 xilanh, 16 van DOHC-VVT-i kép / Dung tích xi lanh (cc): 1794cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu cafe/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4540mm / Rộng (mm): 1760mm / Cao (mm): 1465mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2600mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1530/1535mm / Trọng lượng không tải (kg): 1260kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
|
713.000.000 VNĐ |
|
|
Toyota 2011. Hãng sản xuất: TOYOTA - Corolla Altis / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 xilanh, 16 van DOHC-VVT-i kép / Dung tích xi lanh (cc): 1987cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu ghi vàng, Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh lá, Màu xanh biển, Màu cafe/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: Xtronic CVT / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4540mm / Rộng (mm): 1760mm / Cao (mm): 1465mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2600mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1520/1520mm / Trọng lượng không tải (kg): 1240kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
| Cùng Series: | 
Toyota Corolla Altis 1.8G 2ZR-FE 2011 Việt Nam
Giá sản phẩm: 723.000.000 VNĐ (34.759,62 USD)
Có 9 gian hàng bán
| 
Toyota Corolla Altis 1.8E 2ZR-FE 2011 Việt Nam
Giá sản phẩm: 723.000.000 VNĐ (34.759,62 USD)
Có 11 gian hàng bán
|
|
773.000.000 VNĐ |
|
|
Toyota Việt Nam 2011. Hãng sản xuất: TOYOTA - Corolla Altis / Loại động cơ: 1.8 lít / Kiểu động cơ: 4 xilanh, 16 van DOHC-VVT-i kép / Dung tích xi lanh (cc): 1798cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh lá, Màu xanh biển, Màu cafe, Màu ghi vàng/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: Xtronic CVT / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4540mm / Rộng (mm): 1760mm / Cao (mm): 1465mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2600mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1530/1535mm / Trọng lượng không tải (kg): 1260kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
| Cùng Series: | 
Toyota Corolla Altis 2.0V 3ZR-FE 2011 Việt Nam
Giá sản phẩm: 773.000.000 VNĐ (37.163,46 USD)
Có 11 gian hàng bán
| 
Toyota Corolla Altis 1.8E 2ZR-FE 2011 Việt Nam
Giá sản phẩm: 723.000.000 VNĐ (34.759,62 USD)
Có 11 gian hàng bán
|
|
723.000.000 VNĐ |
|
|
Corolla 2.0V TRD, Corolla 2011. Hãng sản xuất: TOYOTA - Corolla Altis / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 xilanh, 16 van DOHC-VVT-i kép / Dung tích xi lanh (cc): 1987cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu ghi vàng, Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh lá, Màu xanh biển, Màu cafe/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu đỏ, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: CVT Auto / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4540mm / Rộng (mm): 1760mm / Cao (mm): 1465mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2600mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1520/1520mm / Trọng lượng không tải (kg): 1240kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Đang chờ cập nhật /
|
819.000.000 VNĐ 7 mới từ 819.000.000 VNĐ1 cũ từ 820.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TOYOTA - Corolla Altis / Loại động cơ: 1.8 lít / Kiểu động cơ: 4 XIlanh thẳng hàng, 16V EFI DOHC, VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 1794cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4540mm / Rộng (mm): 1760mm / Cao (mm): 1480mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2600mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1235kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): - / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: - /
|
773.000.000 VNĐ 8 mới từ 658.000.000 VNĐ1 cũ từ 660.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TOYOTA - Corolla Altis / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 Xi lanh thẳng hàng, DOHC, VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 1987cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: Xtronic CVT / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): - / Rộng (mm): - / Cao (mm): - / Chiều dài cơ sở (mm): - / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): - / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Malaysia /
|
842.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TOYOTA - Corolla Altis / Loại động cơ: 1.8 lít / Kiểu động cơ: 4 Xi lanh thẳng hàng, DOHC, VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 1798cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: Xtronic CVT / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): - / Rộng (mm): - / Cao (mm): - / Chiều dài cơ sở (mm): - / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): - / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Malaysia /
|
703.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TOYOTA - Corolla Altis / Loại động cơ: 1.8 lít / Kiểu động cơ: 4 Xi lanh thẳng hàng, DOHC, VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 1798cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: Xtronic CVT / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): - / Rộng (mm): - / Cao (mm): - / Chiều dài cơ sở (mm): - / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): - / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Malaysia /
|
635.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TOYOTA - Corolla Altis / Loại động cơ: 1.6 lít / Kiểu động cơ: 4 XIlanh thẳng hàng, 16V EFI DOHC, VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 1598cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): Đang chờ cập nhật / Rộng (mm): Đang chờ cập nhật / Cao (mm): Đang chờ cập nhật / Chiều dài cơ sở (mm): Đang chờ cập nhật / Chiều rộng cơ sở trước/sau: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng không tải (kg): Đang chờ cập nhật / Dung tích bình nhiên liệu (lít): Đang chờ cập nhật / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Malaysia /
|
744.000.000 VNĐ |
|
|
Toyota Corolla. Corolla XLi. Hãng sản xuất: TOYOTA - Corolla / Loại động cơ: 1.6 lít / Kiểu động cơ: 4 Cylinder thẳng hàng, 16 Valve, DOHC, VVT-i, 3ZZ-FE. / Dung tích xi lanh (cc): 1598cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4540mm / Rộng (mm): 1760mm / Cao (mm): 1465mm / Chiều dài cơ sở (mm): Đang chờ cập nhật / Chiều rộng cơ sở trước/sau: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng không tải (kg): 1190kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): Đang chờ cập nhật / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Đài loan - Taiwan /
|
771.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Toyota / Dung tích xi lanh (cc): 1794 / Loại động cơ: 1.8 lít / Hộp số: Số sàn / Loại xe: Sedan /
|
580.000.000 VNĐ 1 mới từ 580.000.000 VNĐ1 cũ từ 600.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Toyota / Dung tích xi lanh (cc): 1998 / Loại động cơ: 2.0 lít / Hộp số: 4 số tự động / Loại xe: Sedan /
|
804.200.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Toyota / Dung tích xi lanh (cc): 1794 / Loại động cơ: 1.8 lít / Hộp số: 6 số tự động / Loại xe: Sedan /
|
775.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Toyota / Xuất xứ: Việt Nam /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Loại đèn: Đèn hậu / Xuất xứ: Đang chờ cập nhật /
|
Không có GH bán... |
|
|
Loại đèn: Đèn hậu / Xuất xứ: Đang chờ cập nhật /
|
Không có GH bán... |
|
|
Loại: Đèn sương mù / Hãng sản xuất: - / Công suất (W): 0 / Xuất xứ: Taiwan /
|
Không có GH bán... |
|
|
Dành cho loại xe: Toyota / Xuất xứ: Taiwan /
|
Không có GH bán... |
|
|
Loại: Đèn pha / Hãng sản xuất: Toyota / Công suất (W): 0 / Xuất xứ: Thailand /
|
Không có GH bán... |
|
|
Loại: Kính chắn gió / Hãng sản xuất: - / Xuất xứ: Singapore /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: Toyota / Xuất xứ: Chính Hãng /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: Toyota / Xuất xứ: Chính Hãng /
|
Không có GH bán... |
|
|
Loại phụ kiện: Viền đèn sau /
|
Không có GH bán... |
|
|
Chất liệu: Nhựa / Màu sắc: Vàng / Xuất xứ: Việt Nam /
|
Không có GH bán... |
|
|
Chất liệu: Nhựa / Màu sắc: Đen / Xuất xứ: Việt Nam /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: Toyota / Dung tích xi lanh (cc): Đang chờ cập nhật / Loại động cơ: Đang chờ cập nhật / Hộp số: Số sàn / Loại xe: Sedan /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Hãng sản xuất: Toyota / Dung tích xi lanh (cc): Đang chờ cập nhật / Loại động cơ: Đang chờ cập nhật / Hộp số: Số tự động / Loại xe: Sedan /
|
Liên hệ gian hàng... |