|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Asus 128mb, 6200 128MB. Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce 6200 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): AGP 8X / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 128MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 350 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 500 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): VGA (D-sub), DVI, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CineFX, Intellisample, UltraShadow II, /
|
894.400 VNĐ |
|
|
Asus 256mb, 6200LE 256MB. Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce 6200 LE / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 350 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 550 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 1920 x 1200 / Connectors (Cổng giao tiếp): VGA (D-sub), DVI, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): TurboCache, /
|
370.000 VNĐ |
|
|
Asus 512mb, 6200 LE 512MB. Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce 6200 LE / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 350 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 500 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): VGA (D-sub), DVI, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): TurboCache, PureVideo HD, /
|
550.000 VNĐ |
|
|
Asus 64mb, 6200LE 64MB. Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce 6200 LE / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 64MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 32-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 350 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 500 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): VGA (D-sub), DVI, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CineFX, UltraShadow II, TurboCache, /
|
650.000 VNĐ |
|
|
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce 6200 LE / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 350 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 550 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): VGA (D-sub), DVI, TV Out
|
790.000 VNĐ |
|
|
Loại CPU: Intel Core 2 Duo E7400 / Tốc độ CPU: 2.8Ghz (3MB cache) / Hãng sản xuất RAM: Kingston / Bộ nhớ RAM: 2GB (800) / Hãng sản xuất HDD: - / Giao tiếp ổ cứng: SATA - 160GB (2MB) / Vòng quay HDD: 7200 rpm / Hãng sản xuất Mainboard: INTEL / Loại VGA: CARD RỜI / Bộ nhớ VGA: 512MB / Hãng sản xuất nguồn: VNPC / Công suất nguồn (W): 480 / Hãng sản xuất màn hình: - / Độ lớn màn hình: 17inch / Các thiết bị đi kèm: Bàn phím, Chuột, / Hệ điều hành: PC Dos /
|
5.580.000 VNĐ |
|
|
Loại CPU: Intel Core 2 Duo E7200 / Tốc độ CPU: 2.53Ghz (3MB cache) / Hãng sản xuất RAM: Kingston / Bộ nhớ RAM: 2GB (800) / Hãng sản xuất HDD: - / Giao tiếp ổ cứng: SATA - 160GB (2MB) / Vòng quay HDD: 7200 rpm / Hãng sản xuất Mainboard: INTEL / Loại VGA: CARD RỜI / Bộ nhớ VGA: 512MB / Hãng sản xuất nguồn: VNPC / Công suất nguồn (W): 480 / Hãng sản xuất màn hình: - / Độ lớn màn hình: 17inch / Các thiết bị đi kèm: Bàn phím, Chuột, / Hệ điều hành: PC Dos /
|
8.800.000 VNĐ |
|
|
Asus 256mb, 6200 256MB. Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce 6200 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 400 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 540 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): VGA (D-sub), DVI, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): PureVideo HD, CineFX, TurboCache, /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Asus 128mb, 6200 128MB. Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce 6200 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 128MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 300 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 550 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): VGA (D-sub), DVI, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): Intellisample, UltraShadow II, CineFX, /
|
Không có GH bán... |
|
|
Asus 256mb, 6200LE 256MB. Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce 6200 LE / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): AGP 8X / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 400 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): -, VGA (D-sub), DVI, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -, RoHS compliant, TurboCache, Intellisample, UltraShadow II, CineFX, nView, Digital Vibrance Control, /
|
Không có GH bán... |
|
|
Asus 128mb, 6200 128MB. Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce 6200 TC / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 128MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 400 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 700 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): VGA (D-sub), DVI, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): PureVideo, Intellisample, UltraShadow II, TurboCache, CineFX, nView, Digital Vibrance Control, /
|
Không có GH bán... |
|
|
Loại CPU: Intel Pentium Dual-Core E5200 / Tốc độ CPU: 2.50GHz (2MB Cache) / Hãng sản xuất RAM: Kingston / Bộ nhớ RAM: 2GB (800) / Hãng sản xuất HDD: - / Giao tiếp ổ cứng: SATA - 160GB (2MB) / Vòng quay HDD: 7200 rpm / Hãng sản xuất Mainboard: INTEL / Loại VGA: CARD RỜI / Bộ nhớ VGA: 512MB / Hãng sản xuất nguồn: VNPC / Công suất nguồn (W): 480 / Hãng sản xuất màn hình: - / Độ lớn màn hình: 17inch / Các thiết bị đi kèm: Bàn phím, Chuột, / Hệ điều hành: PC Dos /
|
Không có GH bán... |
|
|
Loại CPU: Intel Core 2 Duo E7300 / Tốc độ CPU: 2.66GHz (3MB cache) / Hãng sản xuất RAM: Kingston / Bộ nhớ RAM: 2GB (800) / Hãng sản xuất HDD: - / Giao tiếp ổ cứng: SATA - 160GB (2MB) / Vòng quay HDD: 7200 rpm / Hãng sản xuất Mainboard: INTEL / Loại VGA: CARD RỜI / Bộ nhớ VGA: 512MB / Hãng sản xuất nguồn: VNPC / Công suất nguồn (W): 480 / Hãng sản xuất màn hình: - / Độ lớn màn hình: 17inch / Các thiết bị đi kèm: Bàn phím, Chuột, / Hệ điều hành: PC Dos /
|
Không có GH bán... |