|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Audi A4 2011, A4 Sedan 1.8 TFSI. Hãng sản xuất: AUDI - A4 / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: I4 / Dung tích xi lanh (cc): 1984cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 7.7giây / Hộp số: 6 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 9.8 - 5.8 lít/100km ( Thành phố - Cao tốc ) / Dài (mm): 4703mm / Rộng (mm): 1826mm / Cao (mm): 1427mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2808mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1564/1551mm / Trọng lượng không tải (kg): 1605kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 64lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Đức - Germany /
|
Không có GH bán... |
|
|
Audi A4, A4 Avant 2.0 AT 2011. Hãng sản xuất: AUDI - A4 / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 xi lanh thẳng hàng / Dung tích xi lanh (cc): 1984cc / Loại xe: Wagon / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 7.4 giây / Hộp số: Multitronic / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 9.8 - 5.9 lít/100km ( Thành phố - Cao tốc ) / Dài (mm): 4703mm / Rộng (mm): 1826mm / Cao (mm): 1435mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2808mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1564/1551mm / Trọng lượng không tải (kg): 1605kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 65lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Đức - Germany /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Audi A4, A4 Avant 1.8 MT 2011. Hãng sản xuất: AUDI - A4 / Loại động cơ: 1.8 lít / Kiểu động cơ: 4 xi lanh thẳng hàng / Dung tích xi lanh (cc): 1798cc / Loại xe: Wagon / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 8.9s / Hộp số: 6 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 9.6 - 5.8 lít/100km ( Thành phố - Cao tốc ) / Dài (mm): 4703mm / Rộng (mm): 1826mm / Cao (mm): 1435mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2808mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1564/1551mm / Trọng lượng không tải (kg): 1545kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 65lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Đức - Germany /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Audi A4, A4 Avant 1.8 AT 2011. Hãng sản xuất: AUDI - A4 / Loại động cơ: 1.8 lít / Kiểu động cơ: 4 xi lanh thẳng hàng / Dung tích xi lanh (cc): 1798cc / Loại xe: Wagon / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 8.9s / Hộp số: Multitronic / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 9.6 - 6.3 lít/100km ( Thành phố - Cao tốc ) / Dài (mm): 4703mm / Rộng (mm): 1826mm / Cao (mm): 1435mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2808mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1564/1551mm / Trọng lượng không tải (kg): 1585 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 65lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Đức - Germany /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Audi A4, A4 quattro 1.8 MT 2011. Hãng sản xuất: AUDI - A4 / Loại động cơ: 1.8 lít / Kiểu động cơ: 4 xi lanh thẳng hàng / Dung tích xi lanh (cc): 1798cc / Loại xe: Wagon / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 8.9s / Hộp số: 6 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 10.5 - 6.3 lít/100km ( Thành phố - Cao tốc ) / Dài (mm): 4703mm / Rộng (mm): 1826mm / Cao (mm): 1435mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2808mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1564/1551mm / Trọng lượng không tải (kg): 1625kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 64lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Đức - Germany /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Audi A4, A4 quattro 2.0 AT 2011. Hãng sản xuất: AUDI - A4 / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 xi lanh thẳng hàng / Dung tích xi lanh (cc): 1984cc / Loại xe: Wagon / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 6.6 giây / Hộp số: 7 số s Tronic / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 9.6 - 6.7 lít/100km ( Thành phố - Cao tốc ) / Dài (mm): 4703mm / Rộng (mm): 1826mm / Cao (mm): 1435mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2808mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1564/1551mm / Trọng lượng không tải (kg): 1680Kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 64lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Đức - Germany /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Audi A4, A4 Avant 3.2 AT 2011. Hãng sản xuất: AUDI - A4 / Loại động cơ: 3.2 lít / Kiểu động cơ: V6 / Dung tích xi lanh (cc): 3197cc / Loại xe: Wagon / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 6.6 giây / Hộp số: Multitronic / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 11.6 - 6.5 lít/100km ( Thành phố - Cao tốc ) / Dài (mm): 4703mm / Rộng (mm): 1826mm / Cao (mm): 1435mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2808mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1564/1551mm / Trọng lượng không tải (kg): 1665kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 65lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Đức - Germany /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Audi A4, A4 quattro 3.2 MT 2011. Hãng sản xuất: AUDI - A4 / Loại động cơ: 3.2 lít / Kiểu động cơ: V6 / Dung tích xi lanh (cc): 3197cc / Loại xe: Wagon / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 6.4giây / Hộp số: 6 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 13.6 - 6.9 lít/100km ( Thành phố - Cao tốc ) / Dài (mm): 4703mm / Rộng (mm): 1826mm / Cao (mm): 1435mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2808mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1564/1551mm / Trọng lượng không tải (kg): 1705 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 65lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Đức - Germany /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Audi A4, A4 quattro 3.2 AT 2011. Hãng sản xuất: AUDI - A4 / Loại động cơ: 3.2 lít / Kiểu động cơ: V6 / Dung tích xi lanh (cc): 3197cc / Loại xe: Wagon / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 6.6 giây / Hộp số: 6 số tự động kiểu tiptronic / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 13.2 - 7.1 lít/100km ( Thành phố - Cao tốc ) / Dài (mm): 4703mm / Rộng (mm): 1826mm / Cao (mm): 1435mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2808mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1564/1551mm / Trọng lượng không tải (kg): 1735kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 65lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Đức - Germany /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Audi A4, A4 Avant 2.0 MT 2011. Hãng sản xuất: AUDI - A4 / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 xi lanh thẳng hàng / Dung tích xi lanh (cc): 1984cc / Loại xe: Wagon / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 7.1 giây / Hộp số: 6 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 8.4 - 5.6 lít/100km ( Thành phố - Cao tốc ) / Dài (mm): 4703mm / Rộng (mm): 1826mm / Cao (mm): 1435mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2808mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1564/1551mm / Trọng lượng không tải (kg): 1570kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 65lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Đức - Germany /
|
Không có GH bán... |
|
|
Audi A4, A4 quattro 2.0 MT 2011. Hãng sản xuất: AUDI - A4 / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 xi lanh thẳng hàng / Dung tích xi lanh (cc): 1984cc / Loại xe: Wagon / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 6.7giây / Hộp số: 6 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 9.8 - 6.1 lít/100km(thành phố-đường cao tốc) / Dài (mm): 4703mm / Rộng (mm): 1826mm / Cao (mm): 1435mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2808mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1564/1551mm / Trọng lượng không tải (kg): 1650kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 64lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Đức - Germany /
|
Không có GH bán... |
|
|
Audi A4, A4 Avant 2.0 TDI MT. Hãng sản xuất: AUDI - A4 / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 xi lanh thẳng hàng / Dung tích xi lanh (cc): 1968cc / Loại xe: Wagon / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 9.7giây / Hộp số: 6 số sàn / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 6.4.-4.5 lít/100km(thành phố-đường cao tốc) / Dài (mm): 4703mm / Rộng (mm): 1826mm / Cao (mm): 1435mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2808mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1564/1551mm / Trọng lượng không tải (kg): 1600kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 65lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Đức - Germany /
|
Không có GH bán... |
|
|
Audi A4, A4 Sedan 1.8 TFSI 2011. Hãng sản xuất: AUDI - A4 / Loại động cơ: 1.8 lít / Kiểu động cơ: I4 / Dung tích xi lanh (cc): 1798cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 8.6 giây / Hộp số: 6 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 9.5 - 5.6 lít/100km ( Thành phố - Cao tốc ) / Dài (mm): 4703mm / Rộng (mm): 1826mm / Cao (mm): 1427mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2808mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1564/1551mm / Trọng lượng không tải (kg): 1485kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 65lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Đức - Germany /
|
Không có GH bán... |
|
|
Audi A4, A4 Sedan 1.8 TFSI AT. Hãng sản xuất: AUDI - A4 / Loại động cơ: 1.8 lít / Kiểu động cơ: I4 / Dung tích xi lanh (cc): 1798cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 8.6 giây / Hộp số: Multitronic / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 9.4 - 5.9 lít/100km ( Thành phố - Cao tốc ) / Dài (mm): 4703mm / Rộng (mm): 1826mm / Cao (mm): 1427mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2808mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1564/1551mm / Trọng lượng không tải (kg): 1525kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 65lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Đức - Germany /
|
Không có GH bán... |
|
|
Audi, A4 Sedan 1.8 quattro 2011. Hãng sản xuất: AUDI - A4 / Loại động cơ: 1.8 lít / Kiểu động cơ: I4 / Dung tích xi lanh (cc): 1798cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 8.6 giây / Hộp số: 6 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 10.3 - 6.1 lít/100km ( Thành phố - Cao tốc ) / Dài (mm): 4703mm / Rộng (mm): 1826mm / Cao (mm): 1427mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2808mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1564/1551mm / Trọng lượng không tải (kg): 1575 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 64lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Đức - Germany /
|
Không có GH bán... |
|
|
Audi A4, A4 Sedan 2.0 TFSI 2011. Hãng sản xuất: AUDI - A4 / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: I4 / Dung tích xi lanh (cc): 1984cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 6.9giây / Hộp số: 6 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 8.3 - 5.3 lít/100km( thành phố-đường cao tốc) / Dài (mm): 4703mm / Rộng (mm): 1826mm / Cao (mm): 1427mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2808mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1564/1551mm / Trọng lượng không tải (kg): 1520kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 65lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Đức - Germany /
|
Không có GH bán... |
|
|
Audi A4, A4 Sedan 2.0 TFSI AT. Hãng sản xuất: AUDI - A4 / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: I4 / Dung tích xi lanh (cc): 1984cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 6.9giây / Hộp số: Multitronic / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 9.4lit - 5.7 lit (nội thành -cao tốc) / Dài (mm): 4703mm / Rộng (mm): 1826mm / Cao (mm): 1427mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2808mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1564/1551mm / Trọng lượng không tải (kg): 1550kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 65lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Đức - Germany /
|
Không có GH bán... |
|
|
Audi, A4 Sedan 2.0 quattro MT. Hãng sản xuất: AUDI - A4 / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: I4 / Dung tích xi lanh (cc): 1984cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 6.6 giây / Hộp số: 6 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 9.7 - 5.8 lít/100km ( Thành phố - Cao tốc ) / Dài (mm): 4703mm / Rộng (mm): 1826mm / Cao (mm): 1427mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2808mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1564/1551mm / Trọng lượng không tải (kg): 1605kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 64lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Đức - Germany /
|
Không có GH bán... |
|
|
Audi, A4 Sedan 2.0 quattro AT. Hãng sản xuất: AUDI - A4 / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: I4 / Dung tích xi lanh (cc): 1984cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 6.5giây / Hộp số: Multitronic / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 9.4 - 6.4 lít/100km ( Thành phố - Cao tốc ) / Dài (mm): 4703mm / Rộng (mm): 1826mm / Cao (mm): 1427mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2808mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1564/1551mm / Trọng lượng không tải (kg): 1640kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 64lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Đức - Germany /
|
Không có GH bán... |
|
|
Audi A4, A4 Sedan 3.2 AT 2011. Hãng sản xuất: AUDI - A4 / Loại động cơ: 3.2 lít / Kiểu động cơ: V6 / Dung tích xi lanh (cc): 3197cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 6.5giây / Hộp số: Multitronic / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 11.6 - 6.2 lít/100km ( Thành phố - Cao tốc ) / Dài (mm): 4703mm / Rộng (mm): 1826mm / Cao (mm): 1427mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2808mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1564/1551mm / Trọng lượng không tải (kg): 1605kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 65lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Đức - Germany /
|
Không có GH bán... |
|
|
Audi A4, A4 Sedan 3.2 MT 2011. Hãng sản xuất: AUDI - A4 / Loại động cơ: 3.2 lít / Kiểu động cơ: V6 / Dung tích xi lanh (cc): 3197cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 6.2 giây / Hộp số: 6 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 13.4 - 6.7 lít/100km ( Thành phố - Cao tốc ) / Dài (mm): 4703mm / Rộng (mm): 1826mm / Cao (mm): 1427mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2808mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1564/1551mm / Trọng lượng không tải (kg): 1655kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 64lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Đức - Germany /
|
Không có GH bán... |
|
|
Audi A4 Sedan 2011, A4 3.2 FSI. Hãng sản xuất: AUDI - A4 / Loại động cơ: 3.2 lít / Kiểu động cơ: V6 / Dung tích xi lanh (cc): 3197cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 6.4giây / Hộp số: 6 cấp Tiptronic S / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 13.1 - 7.0 lít/100km ( Thành phố - Cao tốc ) / Dài (mm): 4703mm / Rộng (mm): 1826mm / Cao (mm): 1427mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2808mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1564/1551mm / Trọng lượng không tải (kg): 1685kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 64lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Đức - Germany /
|
Không có GH bán... |
|
|
Audi A4 Sedan 2011, A4 1.8 TFSI. Hãng sản xuất: AUDI - A4 / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: I4 / Dung tích xi lanh (cc): 1984cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 7.9 giây / Hộp số: 6 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 8.3 - 5.3 lít/100km( thành phố-đường cao tốc) / Dài (mm): 4703mm / Rộng (mm): 1826mm / Cao (mm): 1427mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2808mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1564/1551mm / Trọng lượng không tải (kg): 1505kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 65lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Đức - Germany /
|
Không có GH bán... |
|
|
Audi, A4 Sedan 2.0 TDI MT 2011. Hãng sản xuất: AUDI - A4 / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: I4 / Dung tích xi lanh (cc): 1968cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 9.4 giây / Hộp số: 6 số sàn / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 6.4 - 4.2 lít/100km ( Thành phố - Cao tốc ) / Dài (mm): 4703mm / Rộng (mm): 1826mm / Cao (mm): 1427mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2808mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1564/1551mm / Trọng lượng không tải (kg): 1540kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 65lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Đức - Germany /
|
Không có GH bán... |
|
|
Audi, A4 Sedan 2.0 TDI AT 2011. Hãng sản xuất: AUDI - A4 / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: I4 / Dung tích xi lanh (cc): 1968cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 9.4 giây / Hộp số: Multitronic / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 7.3 - 4.8 lít/100km ( Thành phố - Cao tốc ) / Dài (mm): 4703mm / Rộng (mm): 1826mm / Cao (mm): 1427mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2808mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1564/1551mm / Trọng lượng không tải (kg): 1570kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 65lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Đức - Germany /
|
Không có GH bán... |
|
|
Audi, A4 Sedan 2.0 TDI quattro. Hãng sản xuất: AUDI - A4 / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: I4 / Dung tích xi lanh (cc): 1968cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 9,3giây / Hộp số: 6 số sàn / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 6.9-4.7 lít/100km (Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4703mm / Rộng (mm): 1826mm / Cao (mm): 1427mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2808mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1564/1551mm / Trọng lượng không tải (kg): 1635kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 64lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Đức - Germany /
|
Không có GH bán... |
|
|
Audi A4, A4 Sedan 2.0 TDI MT. Hãng sản xuất: AUDI - A4 / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: I4 / Dung tích xi lanh (cc): 1968cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 10.7giây / Hộp số: 6 số sàn / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 6.1-4.2 lít/100km ( Thành Phố-Cao Tốc) / Dài (mm): 4703mm / Rộng (mm): 1826mm / Cao (mm): 1427mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2808mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1564/1551mm / Trọng lượng không tải (kg): 1545kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 65lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Đức - Germany /
|
Không có GH bán... |
|
|
Audi A4 Sedan 2011, A4 TDI MT. Hãng sản xuất: AUDI - A4 / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: I4 / Dung tích xi lanh (cc): 1968cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 8.4 giây / Hộp số: 6 số sàn / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 6.2 - 4.4 lít/100km ( Thành phố - Cao tốc) / Dài (mm): 4703mm / Rộng (mm): 1826mm / Cao (mm): 1427mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2808mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1564/1551mm / Trọng lượng không tải (kg): 1540kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 65lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Đức - Germany /
|
Không có GH bán... |
|
|
Audi, A4 Sedan 2.0 TDI quattro. Hãng sản xuất: AUDI - A4 / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: I4 / Dung tích xi lanh (cc): 1968cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 8.3 giây / Hộp số: 6 số sàn / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 6.9-4.7 lít/100km (Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4703mm / Rộng (mm): 1826mm / Cao (mm): 1427mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2808mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1564/1551mm / Trọng lượng không tải (kg): 1635kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 64lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Đức - Germany /
|
Không có GH bán... |
|
|
Audi A4, A4 Sedan 2.7 TDI 2011. Hãng sản xuất: AUDI - A4 / Loại động cơ: 2.7 lít / Kiểu động cơ: V6 / Dung tích xi lanh (cc): 2698 cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 7.9 giây / Hộp số: 6 số sàn / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 8.1 - 4.8 lít/100km (Thành phố - Cao tốc) / Dài (mm): 4703mm / Rộng (mm): 1826mm / Cao (mm): 1427mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2808mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1564/1551mm / Trọng lượng không tải (kg): 1645kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 65lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Đức - Germany /
|
Không có GH bán... |