|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Hãng sản xuất: TP Link / Kiểu: USB, / Bus: 32bit, 64bit, 128bit, / Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n, / Tốc độ truyền dữ liệu: 300Mbps, /
|
435.000 VNĐ |
|
|
Dell Venue, Dell Thunder. Dell / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 164g / Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 480 x 800pixels / Kiểu chuông: MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 4.1inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: - / RAM: 512MB / ROM: 1GB / Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo) / Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail, IM/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 8Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS/ Loại CPU: Intel Celeron M 410 / Pin: Li-Ion 1400mAh / Thời gian đàm thoại: - / Thời gian chờ: - /
|
2.600.000 VNĐ |
|
|
Canon 240 HS, IXUS 240 HS. Hãng sản xuất: Canon IXUS / IXY / SD / Digital ELPH Series / Độ lớn màn hình LCD (inch): 3.2 inch / Màu sắc: Nhiều màu lựa chọn / Trọng lượng Camera: 145g / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC), SD eXtended Capacity Card (SDXC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 0 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 16.1Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4608 x 3456 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 5x / Digital Zoom (Zoom số): 5.0x / Định dạng File ảnh: JPEG, EXIF, DCF, DPOF/ Định dạng File phim: AVI, MPEG/ Chuẩn giao tiếp: USB, DC input, AV out, Video out/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)/ Tính năng: Wifi, Touchscreen, Quay phim Full HD, Nhận dạng khuôn mặt, Voice Recording/
|
3.550.000 VNĐ |
|
|
Galaxy Camera 3G. Hãng sản xuất: Samsung / Độ lớn màn hình LCD (inch): 4.8 inch / Màu sắc: Trắng / Trọng lượng Camera: 305g / Loại thẻ nhớ: MicroSD Card (microSD), MicroSDHC Card (microSDHC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 8000 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 16.3Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: - / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 21x / Digital Zoom (Zoom số): - / Định dạng File ảnh: JPEG, EXIF, DCF, DPOF/ Định dạng File phim: MPEG4/ Chuẩn giao tiếp: USB, DC input, AV out, HDMI, Video out/ Quay phim / Chống rung / Hệ điều hành (OS): Android 4.1 / Loại pin sử dụng: -/ Tính năng: Wifi, Touchscreen, Quay phim Full HD, Nhận dạng khuôn mặt, MP3 player, GPS/
|
7.990.000 VNĐ |
|
|
Nikon P520, Coolpix P520. Hãng sản xuất: Nikon PERFORMANCE Series (P) / Độ lớn màn hình LCD (inch): 3.2 inch / Màu sắc: Nhiều màu lựa chọn / Trọng lượng Camera: 550g / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC), SD eXtended Capacity Card (SDXC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 15 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 18.1Megapixels / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4896 x 3672 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 42x / Digital Zoom (Zoom số): 2.0x / Định dạng File ảnh: JPEG, EXIF, DCF, DPOF/ Định dạng File phim: MOV, MPEG4, WAV/ Chuẩn giao tiếp: USB, DC input, AV out, HDMI, Video out/ Quay phim / Chống rung / Hệ điều hành (OS): - / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)/ Tính năng: Wifi, Quay phim Full HD, Nhận dạng khuôn mặt, Voice Recording, GPS/
|
7.400.000 VNĐ |
|
|
Canon S110, PowerShot S110. Hãng sản xuất: Canon S Series / Độ lớn màn hình LCD (inch): 3.0 inch / Màu sắc: Nhiều màu lựa chọn / Trọng lượng Camera: 198g / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC), SD eXtended Capacity Card (SDXC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 0 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 12.1 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4000 x 3000 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 5x / Digital Zoom (Zoom số): 4.0x / Định dạng File ảnh: RAW, JPEG, EXIF, DCF, DPOF/ Định dạng File phim: AVI, MPEG/ Chuẩn giao tiếp: USB, WIFI, DC input, AV out, HDMI, Video out/ Quay phim / Chống rung / Hệ điều hành (OS): Không có / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)/ Tính năng: Touchscreen, Quay phim Full HD, Nhận dạng khuôn mặt, Voice Recording, GPS/
|
6.850.000 VNĐ |
|
|
Canon 430F, IXY 430F. Hãng sản xuất: Canon IXUS / IXY / SD / Digital ELPH Series / Độ lớn màn hình LCD (inch): 3.2 inch / Màu sắc: Nhiều màu lựa chọn / Trọng lượng Camera: 130g / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC), SD eXtended Capacity Card (SDXC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 0 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 16.1Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4608 x 3456 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 5x / Digital Zoom (Zoom số): 4.0x / Định dạng File ảnh: JPEG/ Định dạng File phim: MOV, AVCHD/ Chuẩn giao tiếp: USB, PictBridge, HDMI, Video out/ Quay phim / Chống rung / Hệ điều hành (OS): - / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)/ Tính năng: Wifi, Touchscreen, Quay phim Full HD, Nhận dạng khuôn mặt, Voice Recording, GPS/
|
3.400.000 VNĐ |
|
|
LG / Mạng: HSDPA, CDMA 800, CDMA 1900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 145g / Màn hình: 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 720 x 1280pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV/ Rung / Kích thước màn hình: 4.7inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Phụ thuộc dung lượng bộ nhớ / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 16GB / RAM: 2GB / ROM: - / Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich) / Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail, IM/ Số lượng Cores: Dual Core / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Wifi 802.11n, Bluetooth 4.0 with LE+EDR/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 8Megapixel / Màu: Trắng/ Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC/ Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 225 / Pin: Li-Ion 2150mAh / Thời gian đàm thoại: 10giờ / Thời gian chờ: 250giờ /
| Những mầu khác: |  |
|
4.900.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Canon / Độ lớn màn hình LCD (inch): 2.8 inch / Màu sắc: Nhiều màu lựa chọn / Trọng lượng Camera: 195g / Loại thẻ nhớ: MicroSD Card (microSD), MicroSDHC Card (microSDHC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 0 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 12.1 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4000 x 3000 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 8x / Digital Zoom (Zoom số): 4.0x / Định dạng File ảnh: JPEG, EXIF, DCF, DPOF/ Định dạng File phim: MOV/ Chuẩn giao tiếp: USB, DC input, AV out, Video out/ Quay phim / Chống rung / Hệ điều hành (OS): Không có / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)/ Tính năng: Wifi, Touchscreen, Quay phim Full HD, Nhận dạng khuôn mặt, Voice Recording/
|
6.000.000 VNĐ |
|
|
Canon 255 HS, IXUS 255 HS. Hãng sản xuất: Canon IXUS / IXY / SD / Digital ELPH Series / Độ lớn màn hình LCD (inch): 3.0 inch / Màu sắc: Nhiều màu lựa chọn / Trọng lượng Camera: 144g / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC), SD eXtended Capacity Card (SDXC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 0 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 12.1 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4000 x 3000 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 10x / Digital Zoom (Zoom số): 4.0x / Định dạng File ảnh: JPEG, EXIF, DCF, DPOF/ Định dạng File phim: AVI, WAV/ Chuẩn giao tiếp: USB, DC input, AV out, PictBridge, HDMI, Video out/ Quay phim / Chống rung / Hệ điều hành (OS): - / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)/ Tính năng: Wifi, Quay phim Full HD, Nhận dạng khuôn mặt, Voice Recording, GPS/
|
5.700.000 VNĐ |
|
|
Sony DSC-WX300, DSC-WX300. Hãng sản xuất: Sony W Series / Độ lớn màn hình LCD (inch): 3.0 inch / Màu sắc: Nhiều màu lựa chọn / Trọng lượng Camera: 105g / Loại thẻ nhớ: Memory Stick Duo (MSD), Memory Stick Micro M2 (M2), Secure Digital Card (SD), MicroSD Card (microSD), SD High Capacity (SDHC), Memory Stick Pro HG Duo, MicroSDHC Card (microSDHC), SD eXtended Capacity Card (SDXC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 0 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 18.2 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4896 x 3672 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 20x / Digital Zoom (Zoom số): - / Định dạng File ảnh: JPEG, EXIF, DCF, DPOF/ Định dạng File phim: AVI, MPEG, AVCHD, WAV/ Chuẩn giao tiếp: USB, DC input, AV out, HDMI, Video out/ Quay phim / Chống rung / Hệ điều hành (OS): - / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)/ Tính năng: Wifi, Quay phim Full HD, Nhận dạng khuôn mặt, Voice Recording/
|
6.100.000 VNĐ |
|
|
Canon 510 HS, IXUS 510 HS. Hãng sản xuất: Canon IXUS / IXY / SD / Digital ELPH Series / Độ lớn màn hình LCD (inch): 3.2 inch / Màu sắc: Nhiều màu lựa chọn / Trọng lượng Camera: 162g / Loại thẻ nhớ: MicroSD Card (microSD), MicroSDHC Card (microSDHC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 0 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 10.1Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 3648 x 2736 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 12x / Digital Zoom (Zoom số): 4.0x / Định dạng File ảnh: JPEG, EXIF, DCF, DPOF/ Định dạng File phim: AVI, MPEG/ Chuẩn giao tiếp: USB, DC input, AV out, HDMI, Video out/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)/ Tính năng: Wifi, Touchscreen, Quay phim Full HD, Nhận dạng khuôn mặt, Voice Recording/
|
3.700.000 VNĐ |
|
|
Sony DSC-WX200, DSC-WX200. Hãng sản xuất: Sony W Series / Độ lớn màn hình LCD (inch): 2.7 inch / Màu sắc: Nhiều màu lựa chọn / Trọng lượng Camera: 105g / Loại thẻ nhớ: Memory Stick Duo (MSD), Memory Stick Micro M2 (M2), Secure Digital Card (SD), MicroSD Card (microSD), Memory Pro Duo(MPD), SD High Capacity (SDHC), Memory Stick Pro HG Duo, MicroSDHC Card (microSDHC), SD eXtended Capacity Card (SDXC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 48 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 18.2 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4896 x 3672 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 10x / Digital Zoom (Zoom số): - / Định dạng File ảnh: JPEG, EXIF, DCF, DPOF/ Định dạng File phim: AVI, AVCHD, WAV/ Chuẩn giao tiếp: USB, DC input, AV out, HDMI, Video out/ Quay phim / Chống rung / Hệ điều hành (OS): Không có / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)/ Tính năng: Wifi, Quay phim Full HD, Nhận dạng khuôn mặt, Voice Recording, 3D Still Image/
|
5.200.000 VNĐ |
|
|
Canon ELPH 320 HS, 320 HS. Hãng sản xuất: Canon IXUS / IXY / SD / Digital ELPH Series / Độ lớn màn hình LCD (inch): 3.2 inch / Màu sắc: Nhiều màu lựa chọn / Trọng lượng Camera: 145g / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC), SD eXtended Capacity Card (SDXC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 0 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 16.1Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4608 x 3456 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 5x / Digital Zoom (Zoom số): 5.0x / Định dạng File ảnh: JPEG, EXIF, DCF, DPOF/ Định dạng File phim: AVI, MPEG/ Chuẩn giao tiếp: USB, DC input, AV out, Video out/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)/ Tính năng: Wifi, Touchscreen, Quay phim Full HD, Nhận dạng khuôn mặt, Voice Recording/
|
3.600.000 VNĐ |
|
|
Canon 420F, IXY 420F. Hãng sản xuất: Canon IXUS / IXY / SD / Digital ELPH Series / Độ lớn màn hình LCD (inch): 3.2 inch / Màu sắc: Nhiều màu lựa chọn / Trọng lượng Camera: 145g / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC), SD eXtended Capacity Card (SDXC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 0 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 16.1Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4608 x 3456 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 5x / Digital Zoom (Zoom số): 5.0x / Định dạng File ảnh: JPEG, EXIF, DCF, DPOF/ Định dạng File phim: AVI, MPEG/ Chuẩn giao tiếp: USB, WIFI, DC input, AV out, Video out/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)/ Tính năng: Touchscreen, Quay phim Full HD, Nhận dạng khuôn mặt, Voice Recording/
|
3.600.000 VNĐ |
|
|
DV300F. Hãng sản xuất: Samsung / Độ lớn màn hình LCD (inch): 3.0 inch / Màu sắc: Đen / Trọng lượng Camera: 133g / Loại thẻ nhớ: MicroSD Card (microSD), MicroSDHC Card (microSDHC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 0 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 16 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4608 x 3456 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 5x / Digital Zoom (Zoom số): 5.0x / Định dạng File ảnh: JPEG, EXIF, DCF, DPOF/ Định dạng File phim: MPEG4/ Chuẩn giao tiếp: USB, WIFI, DC input, AV out, Video out/ Quay phim / Chống rung /
|
3.190.000 VNĐ |
|
|
IXUS 135. Hãng sản xuất: Canon IXUS / IXY / SD / Digital ELPH Series / Độ lớn màn hình LCD (inch): 2.7 inch / Màu sắc: Nhiều màu lựa chọn / Trọng lượng Camera: 134g / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC), SD eXtended Capacity Card (SDXC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 0 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 16 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4608 x 3456 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 8x / Digital Zoom (Zoom số): 4.0x / Định dạng File ảnh: JPEG, EXIF, DCF, DPOF/ Định dạng File phim: MOV/ Chuẩn giao tiếp: USB, DC input, AV out, PictBridge, Video out/ Quay phim / Chống rung / Hệ điều hành (OS): - / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)/ Tính năng: Wifi, Nhận dạng khuôn mặt, Voice Recording, GPS, Quay phim HD Ready/
|
3.900.000 VNĐ |
|
|
Canon SX280 HS, SX280 HS. Hãng sản xuất: Canon S Series / Độ lớn màn hình LCD (inch): 3.0 inch / Màu sắc: Nhiều màu lựa chọn / Trọng lượng Camera: 233g / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), -, SD High Capacity (SDHC), SD eXtended Capacity Card (SDXC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 0 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 12.1 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4000 x 3000 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 20x / Digital Zoom (Zoom số): 4.0x / Định dạng File ảnh: JPEG, EXIF, DCF, DPOF/ Định dạng File phim: MPEG4/ Chuẩn giao tiếp: USB, DC input, AV out, HDMI, Video out/ Quay phim / Chống rung / Hệ điều hành (OS): - / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)/ Tính năng: Wifi, Quay phim Full HD, Nhận dạng khuôn mặt, Voice Recording, GPS/
|
6.900.000 VNĐ |
|
|
Nikon P330, Coolpix P330. Hãng sản xuất: Nikon PERFORMANCE Series (P) / Độ lớn màn hình LCD (inch): 3.0 inch / Màu sắc: Nhiều màu lựa chọn / Trọng lượng Camera: 200g / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC), SD eXtended Capacity Card (SDXC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 15 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 12.2 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4000 x 3000 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 5x / Digital Zoom (Zoom số): 2.0x / Định dạng File ảnh: RAW, JPEG, EXIF, MPO, DCF, DPOF/ Định dạng File phim: MOV, MPEG4, WAV/ Chuẩn giao tiếp: USB, DC input, AV out, Video out/ Quay phim / Chống rung / Hệ điều hành (OS): - / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)/ Tính năng: Wifi, Quay phim Full HD, Nhận dạng khuôn mặt, Voice Recording, 3D Still Image, GPS/
|
6.700.000 VNĐ |
|
|
HTC Rezound, HTC Vigor. HTC / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, CDMA 2000 1x, CDMA 800, CDMA 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 170g / Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels / Kiểu chuông: MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 4.3inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 16GB / RAM: 1GB / ROM: - / Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread) / Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8660 (1.5 GHz Dual-Core) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail, IM/ Số lượng Cores: Dual Core / Đồng bộ hóa dữ liệu: Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 8Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G/ Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 220 / Pin: Li-Ion 1620mAh / Thời gian đàm thoại: 6.5giờ / Thời gian chờ: 260 giờ /
|
3.950.000 VNĐ |
|
|
Sony DSC-WX80, DSC-WX80. Hãng sản xuất: Sony W Series / Độ lớn màn hình LCD (inch): 2.7 inch / Màu sắc: Nhiều màu lựa chọn / Trọng lượng Camera: 124g / Loại thẻ nhớ: Memory Stick Duo (MSD), Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC), Memory Stick Pro HG Duo, SD eXtended Capacity Card (SDXC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 0 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 16.2Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4608 x 3456 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 8x / Digital Zoom (Zoom số): 32x / Định dạng File ảnh: JPEG, EXIF, DCF, DPOF/ Định dạng File phim: MPEG4, AVCHD, WAV/ Chuẩn giao tiếp: USB, DC input, AV out, HDMI, Video out/ Quay phim / Chống rung / Hệ điều hành (OS): Không có / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)/ Tính năng: Wifi, Quay phim Full HD, Nhận dạng khuôn mặt, Voice Recording, 3D Still Image/
|
4.279.000 VNĐ |
|
|
Nikon S800c, Coolpix S800c. Hãng sản xuất: Nikon STYLE Series (S) / Độ lớn màn hình LCD (inch): 3.5 inch / Màu sắc: Nhiều màu lựa chọn / Trọng lượng Camera: 184g / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 1700 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 16 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4608 x 3456 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 10x / Digital Zoom (Zoom số): 4.0x / Định dạng File ảnh: JPEG, EXIF, DCF, DPOF/ Định dạng File phim: AVI, MOV, MPEG4, WAV/ Chuẩn giao tiếp: USB, WIFI, DC input, AV out, HDMI, Video out/ Quay phim / Chống rung / Hệ điều hành (OS): Android 2.3 / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion), Nickel Metal Hydride (Ni-MH), Loại đứng, Nickel Cadmium (Ni-Cad), Button Cells, Zinc Air, Zinc Carbon & Zinc Chloride, AAAA/ Tính năng: Touchscreen, Quay phim Full HD, Nhận dạng khuôn mặt, Voice Recording/
|
7.500.000 VNĐ |
|
|
Canon 245 HS, IXUS 245 HS. Hãng sản xuất: Canon IXUS / IXY / SD / Digital ELPH Series / Độ lớn màn hình LCD (inch): 3.2 inch / Màu sắc: Nhiều màu lựa chọn / Trọng lượng Camera: 130g / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC), SD eXtended Capacity Card (SDXC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 0 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 16.1Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4608 x 3456 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 5x / Digital Zoom (Zoom số): 4.0x / Định dạng File ảnh: JPEG/ Định dạng File phim: MOV, AVCHD/ Chuẩn giao tiếp: USB, PictBridge, HDMI, Video out/ Quay phim / Chống rung / Hệ điều hành (OS): - / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)/ Tính năng: Wifi, Touchscreen, Quay phim Full HD, Nhận dạng khuôn mặt, Voice Recording, GPS/
|
3.400.000 VNĐ |
|
|
Canon ELPH 530 HS, 530 HS. Hãng sản xuất: Canon IXUS / IXY / SD / Digital ELPH Series / Độ lớn màn hình LCD (inch): 3.2 inch / Màu sắc: Nhiều màu lựa chọn / Trọng lượng Camera: 163g / Loại thẻ nhớ: MicroSD Card (microSD), MicroSDHC Card (microSDHC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 0 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 10.1Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 3648 x 2736 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 12x / Digital Zoom (Zoom số): 4.0x / Định dạng File ảnh: JPEG, EXIF, DCF, DPOF/ Định dạng File phim: AVI, MPEG/ Chuẩn giao tiếp: USB, DC input, AV out, HDMI, Video out/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)/ Tính năng: Wifi, Touchscreen, Quay phim Full HD, Nhận dạng khuôn mặt, Voice Recording/
|
3.800.000 VNĐ |
|
|
Canon 140, IXUS 140. Hãng sản xuất: Canon IXUS / IXY / SD / Digital ELPH Series / Độ lớn màn hình LCD (inch): 3.0 inch / Màu sắc: Nhiều màu lựa chọn / Trọng lượng Camera: 133g / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC), SD eXtended Capacity Card (SDXC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 0 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 16 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4608 x 3456 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 8x / Digital Zoom (Zoom số): 4.0x / Định dạng File ảnh: JPEG, EXIF, DCF, DPOF/ Định dạng File phim: MOV/ Chuẩn giao tiếp: USB, DC input, AV out, Video out/ Quay phim / Chống rung / Hệ điều hành (OS): Không có / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)/ Tính năng: Wifi, Nhận dạng khuôn mặt, Voice Recording, Quay phim HD Ready/
|
4.600.000 VNĐ |
|
|
Nikon S6500, Coolpix S6500. Hãng sản xuất: Nikon STYLE Series (S) / Độ lớn màn hình LCD (inch): 3.0 inch / Màu sắc: Nhiều màu lựa chọn / Trọng lượng Camera: 160g / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC), SD eXtended Capacity Card (SDXC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 64 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 16 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4624 x 3464 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 12x / Digital Zoom (Zoom số): 4.0x / Định dạng File ảnh: JPEG, EXIF, DCF, DPOF/ Định dạng File phim: AVI, WAV/ Chuẩn giao tiếp: USB, DC input, AV out, HDMI, Video out/ Quay phim / Chống rung / Hệ điều hành (OS): Không có / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)/ Tính năng: Wifi, Quay phim Full HD, Nhận dạng khuôn mặt, Voice Recording/
|
4.400.000 VNĐ |
|
|
Nikon S5200, Coolpix S5200. Hãng sản xuất: Nikon STYLE Series (S) / Độ lớn màn hình LCD (inch): 3.0 inch / Màu sắc: Nhiều màu lựa chọn / Trọng lượng Camera: 146g / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC), SD eXtended Capacity Card (SDXC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 25 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 16 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4608 x 3456 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 6x / Digital Zoom (Zoom số): 4.0x / Định dạng File ảnh: JPEG, EXIF, MPO, DCF, DPOF/ Định dạng File phim: MOV, MPEG4, WAV/ Chuẩn giao tiếp: USB, DC input, AV out, HDMI, Video out/ Quay phim / Chống rung / Hệ điều hành (OS): - / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)/ Tính năng: Wifi, Quay phim Full HD, Nhận dạng khuôn mặt, Voice Recording/
|
4.450.000 VNĐ |
|
|
Nikon AW110, Coolpix AW110. Hãng sản xuất: Nikon Inc / Độ lớn màn hình LCD (inch): 3.0 inch / Màu sắc: Nhiều màu lựa chọn / Trọng lượng Camera: 193g / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC), SD eXtended Capacity Card (SDXC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 21 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 16 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4608 x 3456 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 5x / Digital Zoom (Zoom số): 4.0x / Định dạng File ảnh: JPEG, EXIF, MPO, DCF, DPOF/ Định dạng File phim: MOV, MPEG4, WAV/ Chuẩn giao tiếp: USB, DC input, AV out, HDMI, Video out/ Quay phim / Chống rung / Hệ điều hành (OS): - / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)/ Tính năng: Wifi, Quay phim Full HD, Nhận dạng khuôn mặt, Waterproof (Chống thấm nước), Voice Recording, GPS, Freezeproof, Shockproof/
|
6.940.000 VNĐ |
|
|
L100, Nikon L100. Hãng sản xuất: Nikon LIFE Series (L) / Độ lớn màn hình LCD (inch): 3.0 inch / Màu sắc: Đen / Trọng lượng Camera: 350g / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 44 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 10.1Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 3648 x 2736 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 15x / Digital Zoom (Zoom số): 4.0x / Định dạng File ảnh: JPG/ Định dạng File phim: -/ Chuẩn giao tiếp: USB, WIFI, AV out, HDMI/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: AA/ Tính năng: Wifi, Nhận dạng khuôn mặt/
|
5.450.000 VNĐ |
|
|
WB150F. Hãng sản xuất: Samsung WB Series / Độ lớn màn hình LCD (inch): 3.0 inch / Màu sắc: Đen / Trọng lượng Camera: 188g / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC), SD eXtended Capacity Card (SDXC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 0 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 14 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4320 x 3240 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 18x / Digital Zoom (Zoom số): - / Định dạng File ảnh: JPEG, EXIF, DCF, DPOF/ Định dạng File phim: MPEG/ Chuẩn giao tiếp: USB, WIFI, DC input, AV out, Video out/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)/ Tính năng: Nhận dạng khuôn mặt, Voice Recording, Quay phim HD Ready/
|
3.990.000 VNĐ |