|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Hãng sản xuất: - / Loại mực: In phun / Màu mực: Đen (Black), Xanh (Cyan), Đỏ (Magenta), Vàng (Yellow), / Dùng cho máy in của hãng: Brother, / Xuất xứ: China /
|
450.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Brother / Loại linh kiện: Bộ tiếp mực / Xuất xứ: - /
|
750.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Brother / Loại linh kiện: Bộ tiếp mực / Xuất xứ: Korea /
|
750.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Brother / Loại linh kiện: Bộ tiếp mực / Xuất xứ: - /
|
750.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Brother / Loại linh kiện: Bộ tiếp mực / Xuất xứ: - /
|
750.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Brother / Loại linh kiện: Bộ tiếp mực / Xuất xứ: Korea /
|
700.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: COMAX / Loại linh kiện: Bộ tiếp mực / Xuất xứ: Thái Lan /
|
750.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Brother / Loại linh kiện: Bộ tiếp mực / Xuất xứ: Korea /
|
700.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Brother / Loại linh kiện: Bộ tiếp mực / Xuất xứ: Korea /
|
750.000 VNĐ |
|
|
Brother 9010, MFC9010. BROTHER / Loại máy in: Laser màu / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 600x2400dpi / Mực in: - / Kết nối: USB2.0, Ethernet, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 17tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 300tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 17tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: Copy, Scan, In 2 mặt, In trực tiếp, / OS Supported: -, / Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 64 / Công suất tiêu thụ(W): 480 / Nguồn điện sử dụng: AC 120V 50/60 Hz, / Khối lượng: 28kg /
|
10.400.000 VNĐ |
|
|
Brother HL 5450DN, HL5450DN. BROTHER / Loại máy in: Laser màu / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200x1200dpi / Mực in: Hộp mực / Kết nối: USB2.0, Parallel, Ethernet, PCL6/ Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 18tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 250tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 18tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): 250tờ / Chức năng: In 2 mặt, In trực tiếp, Photo/ OS Supported: Linux, Microsoft Windows XP Pro x64, Microsoft Windows Server 2003, Microsoft Windows Vista, Microsoft Windows Server 2008, Microsoft Windows 7, Macintosh OS X v10.2.8 - 10.5/ Bộ vi xử lý: 400MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 64 / Công suất tiêu thụ(W): 716 / Nguồn điện sử dụng: AC 120V 50/60 Hz/ Khối lượng: 8.8Kg /
|
8.450.000 VNĐ |
|
|
Brother HL 5440D, HL5440D. BROTHER / Loại máy in: Laser màu / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200x1200dpi / Mực in: Hộp mực / Kết nối: USB2.0, Parallel, Ethernet, PCL6/ Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 18tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 250tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 18tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): 250tờ / Chức năng: In 2 mặt, In trực tiếp, Photo/ OS Supported: Linux, Microsoft Windows XP Pro x64, Microsoft Windows Server 2003, Microsoft Windows Vista, Microsoft Windows Server 2008, Microsoft Windows 7, Macintosh OS X v10.2.8 - 10.5/ Bộ vi xử lý: 400MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 64 / Công suất tiêu thụ(W): 716 / Nguồn điện sử dụng: AC 120V 50/60 Hz/ Khối lượng: 8.8Kg /
|
7.050.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Brother / Loại linh kiện: Bộ tiếp mực / Xuất xứ: - /
|
750.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Brother / Loại linh kiện: Bộ tiếp mực / Xuất xứ: Trung Quốc /
|
400.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Brother / Loại linh kiện: Bộ tiếp mực / Xuất xứ: - /
|
750.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Brother / Loại linh kiện: Bộ tiếp mực / Xuất xứ: - /
|
750.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Brother / Loại linh kiện: Bộ tiếp mực / Xuất xứ: Viet Nam /
|
750.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: - / Loại linh kiện: Bộ tiếp mực / Xuất xứ: Viet Nam /
|
750.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Brother / Loại linh kiện: Bộ tiếp mực / Xuất xứ: - /
|
750.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Brother / Loại linh kiện: Bộ tiếp mực / Xuất xứ: - /
|
750.000 VNĐ |
|
|
BROTHER / Loại máy in: Laser màu / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 600dpi / Mực in: - / Kết nối: USB2.0, Ethernet, 10/100Base-TX Ethernet/ Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 17tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 250tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 16tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): 250tờ / Chức năng: In trực tiếp, Photo/ OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows NT 4.0, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP/ Bộ vi xử lý: 300MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 32 / Công suất tiêu thụ(W): 480 / Nguồn điện sử dụng: AC 100V-240 50/60Hz/ Khối lượng: 19.3Kg /
|
5.500.000 VNĐ |
|
|
BROTHER / Loại máy in: Laser màu / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 600dpi / Mực in: - / Kết nối: USB2.0, Ethernet, 10/100Base-TX Ethernet, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 17tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 250tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 16tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): 250tờ / Chức năng: In 2 mặt, In trực tiếp, Photo, / OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows NT 4.0, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Mac OS X 10.2.4, / Bộ vi xử lý: 300MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 32 / Công suất tiêu thụ(W): 480 / Nguồn điện sử dụng: AC 100V-240 50/60Hz, / Khối lượng: 19.3Kg /
|
6.800.000 VNĐ |
|
|
BROTHER / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 2400x600dpi / Mực in: - / Kết nối: USB, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 26tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 250tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 26tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): 250tờ / Chức năng: In 2 mặt, In trực tiếp, / OS Supported: -, / Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 32 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: AC 220V 50/60Hz, / Khối lượng: - /
|
2.090.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Brother / Loại linh kiện: Bộ tiếp mực / Xuất xứ: - /
|
250.000 VNĐ |
|
|
BROTHER / Loại máy in: In phun màu / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 6000x1200dpi / Mực in: - / Kết nối: USB2.0, Wifi, 802.11b/g/ Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 35tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): - / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 28tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): 30tờ / Chức năng: Copy, Scan, In tràn lề, In trực tiếp/ OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows 98SE, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows NT 4.0, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, UNIX, Linux, Mac OS X v10.4, v10.5, v10.6, Microsoft Windows XP Pro x64, Microsoft Windows Server 2003, SunSoft Solaris, Novell NetWare, Microsoft Windows 7/ Bộ vi xử lý: 128MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 32 / Công suất tiêu thụ(W): 17 / Nguồn điện sử dụng: -/ Khối lượng: 6.8Kg /
|
2.700.000 VNĐ |
|
|
BROTHER / Loại máy in: Laser màu / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 2400x600dpi / Mực in: Khay mực / Kết nối: USB, USB2.0, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 21tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 250tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 21tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): 50tờ / Chức năng: In trực tiếp, Fax, / OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows 98SE, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows NT 4.0, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Mac OS 9.1 ~ 9.2, Mac OS X 10.2.4, Microsoft Windows XP Pro x64, Microsoft Windows Server 2003, / Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 64 / Công suất tiêu thụ(W): 54 / Nguồn điện sử dụng: AC 120V 50/60 Hz, / Khối lượng: 33Kg /
|
8.500.000 VNĐ |
|
|
BROTHER / Loại máy in: Laser màu / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 2400x600dpi / Mực in: Hộp mực / Kết nối: USB2.0, IEEE 1284, Ethernet, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 20tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 250tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 20tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): 50tờ / Chức năng: Scan, In 2 mặt, In tràn lề, In Label, In trực tiếp, In Network, In hóa đơn, / OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows 98SE, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows NT 4.0, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Microsoft Windows XP Pro x64, Microsoft Windows Vista, / Bộ vi xử lý: 300MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 64 / Công suất tiêu thụ(W): 510 / Nguồn điện sử dụng: -, / Khối lượng: 33.5kg /
|
10.950.000 VNĐ |
|
|
BROTHER / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 2400x600dpi / Mực in: - / Kết nối: USB2.0/ Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy thường (Tờ): 250tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: Copy, Scan, In 2 mặt, In tràn lề, In Label, In trực tiếp, In hóa đơn/ OS Supported: -/ Bộ vi xử lý: 200MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 8 / Công suất tiêu thụ(W): 9 / Nguồn điện sử dụng: AC 120V 50/60 Hz/ Khối lượng: 8.2 Kg /
|
2.190.000 VNĐ |
|
|
BROTHER / Loại máy in: Laser màu / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 2400x600dpi / Mực in: 3màu / Kết nối: USB2.0, LAN, Ethernet, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 21tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 250tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 21tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): 50tờ / Chức năng: Copy, Scan, In 2 mặt, In Label, In trực tiếp, In Network, In hóa đơn, / OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows 98SE, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows NT 4.0, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Apple Mac OS 7.5 or greater, Mac OS 9.1 ~ 9.2, Mac OS X 10.2.4, Microsoft Windows XP Pro x64, Microsoft Windows Server 2003, / Bộ vi xử lý: 300MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 64 / Công suất tiêu thụ(W): 495 / Nguồn điện sử dụng: AC 120V 50/60 Hz, / Khối lượng: 35Kg /
|
16.450.000 VNĐ |
|
|
BROTHER / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200x1200dpi / Mực in: Hộp mực / Kết nối: USB2.0, Parallel, Ethernet, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 30tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 250tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): 100tờ / Chức năng: In 2 mặt, In trực tiếp, In Network, / OS Supported: Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Microsoft Windows XP Pro x64, Microsoft Windows Server 2003, Microsoft Windows Vista, / Bộ vi xử lý: 300MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 32 / Công suất tiêu thụ(W): 675 / Nguồn điện sử dụng: AC 220V 50/60Hz, / Khối lượng: 9.5kg /
|
9.004.500 VNĐ |