|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
8700g. BlackBerry / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 134g / Màn hình: 65K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: - / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: - / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: -/ Bộ nhớ trong: - / RAM: 16MB / ROM: 64MB / Hệ điều hành: BlackBerry OS / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, IM/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 1.1/ Kiểu kết nối: Mini USB/ Camera: - / Màu: Xám bạc/ Tính năng: Loa ngoài/ Pin: - / Thời gian đàm thoại: - / Thời gian chờ: - /
|
350.000 VNĐ |
|
|
8700c. BlackBerry / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 134g / Màn hình: 65K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: - / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: - / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: -/ Bộ nhớ trong: - / RAM: 16MB / ROM: 64MB / Hệ điều hành: BlackBerry OS / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, IM/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 1.1/ Kiểu kết nối: Mini USB/ Camera: - / Màu: Xám bạc/ Tính năng: Loa ngoài/ Pin: - / Thời gian đàm thoại: - / Thời gian chờ: - /
|
400.000 VNĐ |
|
|
8700v. BlackBerry / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 134g / Màn hình: 65K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: - / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: - / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: -/ Bộ nhớ trong: - / RAM: 16MB / ROM: 64MB / Hệ điều hành: BlackBerry OS / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, IM/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 1.1/ Kiểu kết nối: Mini USB/ Camera: - / Màu: Xám bạc/ Tính năng: Loa ngoài/ Pin: - / Thời gian đàm thoại: - / Thời gian chờ: - /
|
400.000 VNĐ |
|
|
8707g. BlackBerry / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 139g / Màn hình: 65K màu / Độ phân giải màn hình: 320 x 240pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 2.6inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: Không hỗ trợ/ Bộ nhớ trong: 64Mb / RAM: 16MB / ROM: - / Hệ điều hành: BlackBerry OS / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Instant Messaging/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0 with A2DP/ Kiểu kết nối: Mini USB/ Camera: Không có / Màu: Trắng Pin: Li-Ion 1500 mAh / Thời gian đàm thoại: 4giờ / Thời gian chờ: 400giờ /
|
350.000 VNĐ |
|
|
8700f. BlackBerry / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 134g / Màn hình: 65K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: - / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: - / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: -/ Bộ nhớ trong: - / RAM: 16MB / ROM: 64MB / Hệ điều hành: BlackBerry OS / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, IM/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 1.1/ Kiểu kết nối: Mini USB/ Camera: - / Màu: Xám bạc/ Tính năng: Loa ngoài/ Pin: - / Thời gian đàm thoại: - / Thời gian chờ: - /
|
400.000 VNĐ |
|
|
Hãng: Blackberry - 8700 / Xuất xứ: - /
|
80.000 VNĐ |
|
|
Dùng cho loại máy: Blackberry - 8700c / Chất liệu: - / Màu sắc chủ đạo: Đen, / Xuất xứ: - /
|
250.000 VNĐ |
|
|
Hãng: Blackberry - 8700g / Xuất xứ: - /
|
110.000 VNĐ |
|
|
Model thích hợp: Blackberry - 8700 / Chất liệu: - /
|
130.000 VNĐ |
|
|
Dùng cho loại máy: BlackBerry - 8700 / Xuất xứ: - /
|
50.000 VNĐ |
|
|
Dùng cho loại máy: Blackberry - 8800 / Chất liệu: - / Màu sắc chủ đạo: Đen, / Xuất xứ: - /
|
200.000 VNĐ |
|
|
Dùng cho loại máy: Blackberry - - / Chất liệu: - / Màu sắc chủ đạo: Đen, / Xuất xứ: - /
|
210.000 VNĐ |
|
|
8130v. BlackBerry / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 139g / Màn hình: 65K màu / Độ phân giải màn hình: 320 x 240pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 2.6inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: Không hỗ trợ/ Bộ nhớ trong: 64Mb / RAM: 16MB / ROM: - / Hệ điều hành: BlackBerry OS / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Instant Messaging/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0 with A2DP/ Kiểu kết nối: Mini USB/ Camera: Không có / Màu: Trắng Pin: Li-Ion 1500 mAh / Thời gian đàm thoại: 4giờ / Thời gian chờ: 400giờ /
|
550.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: BlackBerry / Chất liệu: Li-ion / Dung lượng Pin: 1900mAh / Volt (điện thế): 3.7V /
|
79.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: BlackBerry / Chất liệu: - / Dung lượng Pin: 1900mAh / Volt (điện thế): 3.7V /
|
380.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: BlackBerry / Chất liệu: - / Dung lượng Pin: 1900mAh / Volt (điện thế): 3.7V /
|
380.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: BlackBerry / Chất liệu: Li-ion / Dung lượng Pin: 1900mAh / Volt (điện thế): 3.7V /
|
380.000 VNĐ |
|
|
BlackBerry (BB) / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 134g / Màn hình: 65K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: - / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: - / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: -/ Bộ nhớ trong: 64Mb / RAM: 16MB / ROM: - / Hệ điều hành: BlackBerry OS / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, IM/ Số lượng Cores: Single Core / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 1.1/ Kiểu kết nối: Mini USB/ Camera: - / Màu: Xám bạc/ Tính năng: Loa ngoài/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: Li-Ion 1100mAh / Thời gian đàm thoại: 4giờ / Thời gian chờ: 450giờ /
|
330.000 VNĐ |
|
|
Dùng cho loại máy: Blackberry - - / Chất liệu: - / Màu sắc chủ đạo: Đen, / Xuất xứ: - /
|
300.000 VNĐ |
|
|
Dùng cho loại máy: Blackberry - - / Chất liệu: - / Màu sắc chủ đạo: Đen, / Xuất xứ: - /
|
200.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Galilio / Chất liệu: - / Dung lượng Pin: 1500mAh / Volt (điện thế): 3.7V /
|
130.000 VNĐ |
|
|
/ Chất liệu: Nhựa / Màu sắc chủ đạo: Xanh, / Xuất xứ: - /
|
150.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: - / Dùng cho loại máy: Điện thoại di động, / Phần dán: Màn hình, /
|
20.000 VNĐ |
|
|
Loại dịch vụ: Sửa chữa phầm mềm /
|
100.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Galilio / Chất liệu: Li-ion / Dung lượng Pin: 1500mAh / Volt (điện thế): 3.7V /
|
140.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Galilio / Chất liệu: Li-ion / Dung lượng Pin: 1500mAh / Volt (điện thế): 3.7V /
|
150.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Galilio / Chất liệu: Li-ion / Dung lượng Pin: 1500mAh / Volt (điện thế): 3.7V /
|
150.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Rinco / Dùng cho loại máy: Điện thoại di động, / Phần dán: Màn hình, /
|
30.000 VNĐ |
|
|
Loại dịch vụ: Sửa chữa phầm mềm /
|
100.000 VNĐ |
|
|
Hãng: Blackberry - 8700 / Xuất xứ: - /
|
300.000 VNĐ |