|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
BlackBerry 9000, Bold 9000. BlackBerry / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 133g / Màn hình: 65K màu / Độ phân giải màn hình: - / Kiểu chuông: MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 2.6inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 1Gb / RAM: 128MB / ROM: - / Hệ điều hành: BlackBerry OS / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, IM/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP/ Kiểu kết nối: Mini USB/ Camera: 2Megapixel / Màu: Trắng/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS/ Hãng sản xuất: Công ty Nature Stone / Pin: Li-Ion 1500 mAh / Thời gian đàm thoại: 5giờ / Thời gian chờ: 312giờ /
|
1.600.000 VNĐ |
|
|
BlackBerry 9000 (For Rogers). BlackBerry / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 122g / Màn hình: 65K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 480 x 360pixels / Kiểu chuông: MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 2.8inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: - / RAM: 256MB / ROM: 256MB / Hệ điều hành: BlackBerry OS 5.0 / Bộ vi xử lý : Marvell PXA930 (624 MHz) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, IM/ Số lượng Cores: - / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 3.2Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: Li-Ion 1500 mAh / Thời gian đàm thoại: 6giờ / Thời gian chờ: 408giờ /
|
1.550.000 VNĐ |
|
|
BlackBerry Bold 9000, Bold 900. BlackBerry / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 133g / Màn hình: 65K màu / Độ phân giải màn hình: - / Kiểu chuông: MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 2.6inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 1Gb / RAM: 128MB / ROM: - / Hệ điều hành: BlackBerry OS / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, IM/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP/ Kiểu kết nối: Mini USB/ Camera: 2Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS/ Hãng sản xuất: Công ty Nature Stone / Pin: Li-Ion 1500 mAh / Thời gian đàm thoại: 5giờ / Thời gian chờ: 312giờ /
|
1.550.000 VNĐ |
|
|
BlackBerry (BB) / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 133g / Màn hình: 65K màu / Độ phân giải màn hình: 480 x 320pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 2.6inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 1GB / RAM: 128MB / ROM: - / Hệ điều hành: BlackBerry OS / Bộ vi xử lý : 624 MHz / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, IM/ Số lượng Cores: Single Core / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP/ Kiểu kết nối: Mini USB/ Camera: Không có / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: Li-Ion 1500 mAh / Thời gian đàm thoại: 5giờ / Thời gian chờ: 300giờ /
|
1.600.000 VNĐ |
|
|
|
Không có GH bán... |