|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
SYM EFI, SYM 2010. Hãng sản xuất: SYM / Động cơ: 4 thì / Dung tich xy lanh: 111.1cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 10.5:1 / Công suất tối đa: 6.25 kw / Mô men cực đại: 8.0Nm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: MIKUNI VM 17 SH / Hệ thống đánh lửa: Điện tử / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại ướt/ Chiều dài (mm): 1795mm / Chiều rộng (mm): 668mm / Chiều cao (mm): 1110mm / Độ cao yên xe: - / Trọng lượng: 114kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: - / Khoảng cách gầm xe: - / Phanh trước: Thắng đùm/ Phanh sau: Kiểu trống/ Dung tích bình xăng: 5lít / Khung xe: Thép ống chịu lực cao với các thanh gia cường / Giảm xóc trước: Ống lồng/ Giảm xóc sau: Lò xo cuộn/
|
28.000.000 VNĐ |
|
|
SYM Elizabeth, SYM 2010. Hãng sản xuất: SYM / Động cơ: 4 thì / Dung tich xy lanh: 111.1cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 10.5:1 / Công suất tối đa: 6.25 kw / Mô men cực đại: 8.0Nm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: MIKUNI VM 17 SH / Hệ thống đánh lửa: Điện tử / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại ướt/ Chiều dài (mm): 1795mm / Chiều rộng (mm): 668mm / Chiều cao (mm): 1110mm / Độ cao yên xe: - / Trọng lượng: 114kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: - / Khoảng cách gầm xe: - / Phanh trước: Thắng đùm/ Phanh sau: Kiểu trống/ Dung tích bình xăng: 5lít / Khung xe: Thép ống chịu lực cao với các thanh gia cường / Giảm xóc trước: Ống lồng/ Giảm xóc sau: Lò xo cuộn/
|
33.000.000 VNĐ |
|
|
Elizabeth EFI, SYM màu nâu. Hãng sản xuất: SYM / Động cơ: 4 thì / Dung tich xy lanh: 111.1cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 10.5:1 / Công suất tối đa: 6.25 kw / Mô men cực đại: 8.0Nm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: MIKUNI VM 17 SH / Hệ thống đánh lửa: Điện tử / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại ướt/ Chiều dài (mm): 1795mm / Chiều rộng (mm): 668mm / Chiều cao (mm): 1110mm / Độ cao yên xe: - / Trọng lượng: 114kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: - / Khoảng cách gầm xe: - / Phanh trước: Thắng đùm/ Phanh sau: Kiểu trống/ Dung tích bình xăng: 5lít / Khung xe: Thép ống chịu lực cao với các thanh gia cường / Giảm xóc trước: Ống lồng/ Giảm xóc sau: Lò xo cuộn/
|
33.000.000 VNĐ |
|
|
SYM Elizabeth, Elizabeth EFI. Hãng sản xuất: SYM / Động cơ: 4 thì / Dung tich xy lanh: 111.1cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 10.5:1 / Công suất tối đa: 6.25 kw / Mô men cực đại: 8.0Nm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: MIKUNI VM 17 SH / Hệ thống đánh lửa: Điện tử / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại ướt/ Chiều dài (mm): 1795mm / Chiều rộng (mm): 668mm / Chiều cao (mm): 1110mm / Độ cao yên xe: - / Trọng lượng: 114kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: - / Khoảng cách gầm xe: - / Phanh trước: Thắng đùm/ Phanh sau: Kiểu trống/ Dung tích bình xăng: 5lít / Khung xe: Thép ống chịu lực cao với các thanh gia cường / Giảm xóc trước: Ống lồng/ Giảm xóc sau: Lò xo cuộn/
|
33.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SYM / Động cơ: 4 thì, 1 xylanh, làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 124.6cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 10.1:1 / Công suất tối đa: 6.5 kw/7500rpm / Mô men cực đại: 8.6Nm/6000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động/ Hệ thống bôi trơn: Tát dầu / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: CV / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Ly tâm tự động/ Chiều dài (mm): 1800mm / Chiều rộng (mm): 680mm / Chiều cao (mm): 1070mm / Độ cao yên xe: - / Trọng lượng: 120kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1255mm / Khoảng cách gầm xe: 115mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Tang trống/ Dung tích bình xăng: 6lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Ống lồng/ Giảm xóc sau: Kiểu đòn lắc/
| Cùng Series: | 
SYM Attila Elizabeth (Phanh cơ)
Giá sản phẩm: 28.150.000 VNĐ (1.353,37 USD)
Có 7 gian hàng bán
| 
SYM ATTILA ELIZABETH (Đỏ, phanh cơ)
Giá sản phẩm: 27.500.000 VNĐ (1.322,12 USD)
Có 9 gian hàng bán
| 
SYM ATTILA ELIZABETH 2008
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 3 gian hàng bán
|
|
30.000.000 VNĐ |
|
|
Sym Shark 2011, Shark 170cc. Hãng sản xuất: SYM / Động cơ: 4 thì, xy lanh đơn, SOHC,làm mát bằng gió. / Dung tich xy lanh: 169cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 10.4 :1 / Công suất tối đa: 10.1ps/8000rpm / Mô men cực đại: 0.94 kg-m/ 7000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: - / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: DC-CDI / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 2090mm / Chiều rộng (mm): 730mm / Chiều cao (mm): 1160mm / Độ cao yên xe: - / Trọng lượng: 126kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1385mm / Khoảng cách gầm xe: - / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Phanh đĩa/ Dung tích bình xăng: 6lít / Khung xe: - / Giảm xóc trước: Phuộc nhún/ Giảm xóc sau: Phuộc nhún/
|
57.600.000 VNĐ |
|
|
Sym Shark 170, Shark 170. Hãng sản xuất: SYM / Động cơ: 4 thì, xy lanh đơn, SOHC,làm mát bằng gió. / Dung tich xy lanh: 169cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 10.4 :1 / Công suất tối đa: 10.1ps/8000rpm / Mô men cực đại: 0.94 kg-m/ 7000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: DC-CDI / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 2090mm / Chiều rộng (mm): 730mm / Chiều cao (mm): 1160mm / Độ cao yên xe: - / Trọng lượng: 126kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1385mm / Khoảng cách gầm xe: - / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Phanh đĩa/ Dung tích bình xăng: 6lít / Khung xe: - / Giảm xóc trước: Phuộc nhún/ Giảm xóc sau: Phuộc nhún/
|
57.500.000 VNĐ |
|
|
SYM Phun xang dien tu, SYM EFI. Hãng sản xuất: SYM / Động cơ: - / Dung tich xy lanh: 101cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 10.5:1 / Công suất tối đa: 8.6 N/M / Mô men cực đại: 6.25 Kw / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: Korea / Hệ thống đánh lửa: ECU / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại khô/ Chiều dài (mm): 1900mm / Chiều rộng (mm): 680mm / Chiều cao (mm): 1100mm / Độ cao yên xe: 750mm / Trọng lượng: 105kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1296 mm / Khoảng cách gầm xe: 130mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Thắng đùm/ Dung tích bình xăng: 4lít / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Lò xo trụ, Ống lồng, Lồng vào và nhau và kiểu đòn lắc/ Giảm xóc sau: Phuộc hai khúc, Kiểu đòn lắc/
|
28.500.000 VNĐ |
|
|
Sym enjoy, Sym phanh đĩa. Hãng sản xuất: SYM / Động cơ: 4 thì, 1 xylanh, làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 124.6cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 9.6:1 / Công suất tối đa: 6.3/7500kw/rpm / Mô men cực đại: 7.85Nm/6000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động/ Hệ thống bôi trơn: Tát dầu / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: CV / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Ly tâm tự động/ Chiều dài (mm): 1895mm / Chiều rộng (mm): 690mm / Chiều cao (mm): 1090mm / Độ cao yên xe: - / Trọng lượng: 99.5 kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1295mm / Khoảng cách gầm xe: 114mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Kiểu trống/ Dung tích bình xăng: 4.5lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Ống lồng/ Giảm xóc sau: Kiểu đòn lắc/
|
15.300.000 VNĐ |
|
|
SYM phanh đĩa, SYM EFI. Hãng sản xuất: SYM / Động cơ: 4 thì / Dung tich xy lanh: 111.1cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : - / Công suất tối đa: 6.25kw/7500 rpm / Mô men cực đại: 8.0Nm/6500rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: - / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: Bơm xăng điện tử / Hệ thống đánh lửa: - / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1943mm / Chiều rộng (mm): 689mm / Chiều cao (mm): 1104mm / Độ cao yên xe: - / Trọng lượng: 109kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1296 mm / Khoảng cách gầm xe: - / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Thắng trống/ Dung tích bình xăng: 5lít / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Ống lồng/ Giảm xóc sau: Lò xo cuộn, Kiểu đòn lắc/
|
30.000.000 VNĐ |
|
|
SYM 125, SYM Joyride, xe gas. Hãng sản xuất: SYM / Động cơ: 4 thì / Dung tich xy lanh: 111cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 10.5: 1 / Công suất tối đa: 6.25kw/7500 rpm / Mô men cực đại: 8.0Nm/6500rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu và tát dầu / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: ECU / Hệ thống ly hợp: Ly tâm tự động/ Chiều dài (mm): 1943mm / Chiều rộng (mm): 689mm / Chiều cao (mm): 1104mm / Độ cao yên xe: 995mm / Trọng lượng: - / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: - / Khoảng cách gầm xe: 114mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Phanh đĩa/ Dung tích bình xăng: 5lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Ống lồng/ Giảm xóc sau: Kiểu đòn lắc/
| Cùng Series: | 
SYM Joyride EFI (Màu vàng phanh đĩa)
Giá sản phẩm: 29.100.000 VNĐ (1.399,04 USD)
Có 7 gian hàng bán
| 
SYM JOYRIDE 125 Vàng
Giá sản phẩm: 29.100.000 VNĐ (1.399,04 USD)
Có 7 gian hàng bán
| 
Sym Joyride
Giá sản phẩm: 29.500.000 VNĐ (1.418,27 USD)
Có 6 gian hàng bán
| 
SYM JOYRIDE 125 Đen
Giá sản phẩm: 29.500.000 VNĐ (1.418,27 USD)
Có 6 gian hàng bán
| 
SYM JOYRIDE 125 Đỏ
Giá sản phẩm: 29.900.000 VNĐ (1.437,5 USD)
Có 6 gian hàng bán
| 
SYM Joyride 125cc
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
SYM Joyride 125 EVO
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
29.900.000 VNĐ |
|
|
Sym Joyride, Joyride, xe ga. Hãng sản xuất: SYM / Động cơ: Động cơ 4kỳ. 1xy lanh / Dung tich xy lanh: 111cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 10.5: 1 / Công suất tối đa: 6.25 kw / Mô men cực đại: 8.6 Nm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: - / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1943mm / Chiều rộng (mm): 689mm / Chiều cao (mm): 1100mm / Độ cao yên xe: 750mm / Trọng lượng: 105kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1296 mm / Khoảng cách gầm xe: - / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Tang trống/ Dung tích bình xăng: 5lít / Khung xe: - / Giảm xóc trước: Phuộc nhún, Thủy lực/ Giảm xóc sau: Lò xo cuộn, 2 giảm xóc hai bên/
| Cùng Series: | 
SYM Joyride EFI (Màu vàng phanh đĩa)
Giá sản phẩm: 29.100.000 VNĐ (1.399,04 USD)
Có 7 gian hàng bán
| 
SYM JOYRIDE 125 Vàng
Giá sản phẩm: 29.100.000 VNĐ (1.399,04 USD)
Có 7 gian hàng bán
| 
SYM JOYRIDE 125 Đen
Giá sản phẩm: 29.500.000 VNĐ (1.418,27 USD)
Có 6 gian hàng bán
| 
SYM JOYRIDE 125 Đỏ
Giá sản phẩm: 29.900.000 VNĐ (1.437,5 USD)
Có 6 gian hàng bán
| 
SYM JOYRIDE 125 Nâu
Giá sản phẩm: 29.900.000 VNĐ (1.437,5 USD)
Có 6 gian hàng bán
| 
SYM Joyride 125cc
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
SYM Joyride 125 EVO
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
29.500.000 VNĐ |
|
|
SYM EFI 2011, SYM Joyride. Hãng sản xuất: SYM / Động cơ: 4 thì / Dung tich xy lanh: 111.1cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : - / Công suất tối đa: 6.25kw/7500 rpm / Mô men cực đại: 8.0Nm/6500rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: - / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: Bơm xăng điện tử / Hệ thống đánh lửa: - / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1943mm / Chiều rộng (mm): 689mm / Chiều cao (mm): 1104mm / Độ cao yên xe: - / Trọng lượng: 109kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1296 mm / Khoảng cách gầm xe: - / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Thắng trống/ Dung tích bình xăng: 5lít / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Ống lồng/ Giảm xóc sau: Lò xo cuộn, Kiểu đòn lắc/
|
29.800.000 VNĐ |
|
|
SYM 2011, SYM Joyride. Hãng sản xuất: SYM / Động cơ: 4 thì / Dung tich xy lanh: 111.1cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : - / Công suất tối đa: 6.25kw/7500 rpm / Mô men cực đại: 8.0Nm/6500rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: - / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: Bơm chân không và chế hoà khí. / Hệ thống đánh lửa: - / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1943mm / Chiều rộng (mm): 689mm / Chiều cao (mm): 1104mm / Độ cao yên xe: - / Trọng lượng: 109kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1296 mm / Khoảng cách gầm xe: - / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Thắng trống/ Dung tích bình xăng: 5lít / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Ống lồng/ Giảm xóc sau: Lò xo cuộn, Kiểu đòn lắc/
|
25.500.000 VNĐ |
|
|
SYM Joyride, SYM thường. Hãng sản xuất: SYM / Động cơ: 4 thì / Dung tich xy lanh: 111.1cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : - / Công suất tối đa: 6.25kw/7500 rpm / Mô men cực đại: 8.0Nm/6500rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: - / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: Bơm chân không và chế hoà khí. / Hệ thống đánh lửa: - / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1943mm / Chiều rộng (mm): 689mm / Chiều cao (mm): 1104mm / Độ cao yên xe: - / Trọng lượng: 109kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1296 mm / Khoảng cách gầm xe: - / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Thắng trống/ Dung tích bình xăng: 5lít / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Ống lồng/ Giảm xóc sau: Lò xo cuộn, Kiểu đòn lắc/
|
25.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SYM / Động cơ: 4 thì, 1 xylanh, làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 124.6cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 10.1:1 / Công suất tối đa: 6.5 kw/7500rpm / Mô men cực đại: 8.6Nm/6000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động/ Hệ thống bôi trơn: Tát dầu / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: CV / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Ly tâm tự động/ Chiều dài (mm): 1795mm / Chiều rộng (mm): 668mm / Chiều cao (mm): 1100mm / Độ cao yên xe: - / Trọng lượng: 113kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1260mm / Khoảng cách gầm xe: 135mm / Phanh trước: Kiểu trống/ Phanh sau: Kiểu trống/ Dung tích bình xăng: 6lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Ống lồng/ Giảm xóc sau: Kiểu đòn lắc/
| Những mầu khác: |  |  |
| Cùng Series: | 
SYM Attila Elizabeth (Phanh cơ)
Giá sản phẩm: 28.150.000 VNĐ (1.353,37 USD)
Có 7 gian hàng bán
| 
SYM Attila Elizabeth (Màu trắng, Phanh đĩa)
Giá sản phẩm: 30.000.000 VNĐ (1.442,31 USD)
Có 10 gian hàng bán
| 
SYM ATTILA ELIZABETH 2008
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 3 gian hàng bán
|
|
27.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SYM / Động cơ: 4 thì, 1 xylanh, làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 124.6cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 10.1:1 / Công suất tối đa: 6.5 kw/7500rpm / Mô men cực đại: 8Nm/6000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động/ Hệ thống bôi trơn: Tát dầu / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: CV / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Ly tâm tự động/ Chiều dài (mm): 1800mm / Chiều rộng (mm): 680mm / Chiều cao (mm): 1070mm / Độ cao yên xe: - / Trọng lượng: 120kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1255mm / Khoảng cách gầm xe: 115mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Tang trống/ Dung tích bình xăng: 6lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Ống lồng/ Giảm xóc sau: Kiểu đòn lắc/
|
30.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SYM / Động cơ: 4 thì, 1 xylanh, làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 124.6cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 10.1:1 / Công suất tối đa: 6.5 kw/7500rpm / Mô men cực đại: 8Nm/6000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động/ Hệ thống bôi trơn: Tát dầu / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: CV / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Ly tâm tự động/ Chiều dài (mm): 1800mm / Chiều rộng (mm): 680mm / Chiều cao (mm): 1070mm / Độ cao yên xe: - / Trọng lượng: 120kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1255mm / Khoảng cách gầm xe: 115mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Tang trống/ Dung tích bình xăng: 6lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Ống lồng/ Giảm xóc sau: Kiểu đòn lắc/
|
30.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SYM / Động cơ: 4 thì, 1 xi lanh phun xăng điện tử / Dung tich xy lanh: 111cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 10.5:1 / Công suất tối đa: 6.25 kw / Mô men cực đại: 8.0Nm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: Phun xăng điện tử / Hệ thống đánh lửa: Điện tử / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại ướt/ Chiều dài (mm): 1795mm / Chiều rộng (mm): 668mm / Chiều cao (mm): 1110mm / Độ cao yên xe: - / Trọng lượng: 114kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: - / Khoảng cách gầm xe: 120mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Thắng đùm, Phanh cơ/ Dung tích bình xăng: 5lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Lò xo trụ, Ống lồng, Lồng vào và nhau và kiểu đòn lắc/ Giảm xóc sau: Kiểu đòn lắc, 2 giảm xóc hai bên/
|
34.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SYM / Động cơ: 4 thì / Dung tich xy lanh: 124.6cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 10.4 :1 / Công suất tối đa: 10.1ps/8000rpm / Mô men cực đại: 0.94 kg-m/ 7000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: - / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: DC-CDI / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 2090mm / Chiều rộng (mm): 730mm / Chiều cao (mm): 1160mm / Độ cao yên xe: - / Trọng lượng: 126kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1385mm / Khoảng cách gầm xe: - / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Tang trống/ Dung tích bình xăng: 6lít / Khung xe: - / Giảm xóc trước: Phuộc nhún/ Giảm xóc sau: Phuộc nhún/
|
44.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SYM / Động cơ: 4 thì, 1 xylanh, làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 124.6cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 10.1:1 / Công suất tối đa: 6.5 kw/7500rpm / Mô men cực đại: 8Nm/6000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động/ Hệ thống bôi trơn: Tát dầu / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: CV / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Ly tâm tự động/ Chiều dài (mm): 1800mm / Chiều rộng (mm): 680mm / Chiều cao (mm): 1070mm / Độ cao yên xe: - / Trọng lượng: 120kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1255mm / Khoảng cách gầm xe: 115mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Kiểu trống/ Dung tích bình xăng: 7lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Ống lồng/ Giảm xóc sau: Kiểu đòn lắc/
|
25.800.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SYM / Động cơ: Làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 125cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 10.1:1 / Công suất tối đa: 6.5 kw/7500rpm / Mô men cực đại: 8Nm/6000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Tát dầu / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: CV / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Ly tâm tự động/ Chiều dài (mm): 1800mm / Chiều rộng (mm): 680mm / Chiều cao (mm): 1070mm / Độ cao yên xe: - / Trọng lượng: 117kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1255mm / Khoảng cách gầm xe: 115mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Kiểu trống/ Dung tích bình xăng: 7lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Ống lồng/ Giảm xóc sau: Kiểu đòn lắc/
|
25.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SYM / Động cơ: 4 thì, 1 xylanh, làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 124.6cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 10.1:1 / Công suất tối đa: 6.5 kw/7500rpm / Mô men cực đại: 8Nm/6000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động/ Hệ thống bôi trơn: Tát dầu / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: CV / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Ly tâm tự động/ Chiều dài (mm): 1800mm / Chiều rộng (mm): 680mm / Chiều cao (mm): 1070mm / Độ cao yên xe: - / Trọng lượng: 120kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1255mm / Khoảng cách gầm xe: 115mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Kiểu trống/ Dung tích bình xăng: 7lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Ống lồng/ Giảm xóc sau: Kiểu đòn lắc/
|
25.400.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SYM / Động cơ: 4 thì, 1 xylanh, làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 124.6cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 10.1:1 / Công suất tối đa: 6.5 kw/7500rpm / Mô men cực đại: 8.6Nm/6000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động/ Hệ thống bôi trơn: Tát dầu / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: CV / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Ly tâm tự động/ Chiều dài (mm): 1795mm / Chiều rộng (mm): 668mm / Chiều cao (mm): 1100mm / Độ cao yên xe: - / Trọng lượng: 113kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1260mm / Khoảng cách gầm xe: 135mm / Phanh trước: Kiểu trống/ Phanh sau: Kiểu trống/ Dung tích bình xăng: 6lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Ống lồng/ Giảm xóc sau: Kiểu đòn lắc/
| Những mầu khác: |  |  |
|
27.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SYM / Động cơ: 4 thì / Dung tich xy lanh: 124.6cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 10.4 :1 / Công suất tối đa: 10.1ps/8000rpm / Mô men cực đại: 0.94 kg-m/ 7000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: - / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: DC-CDI / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 2090mm / Chiều rộng (mm): 730mm / Chiều cao (mm): 1160mm / Độ cao yên xe: - / Trọng lượng: 126kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1385mm / Khoảng cách gầm xe: - / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Tang trống/ Dung tích bình xăng: 6lít / Khung xe: - / Giảm xóc trước: Phuộc nhún/ Giảm xóc sau: Phuộc nhún/
|
44.400.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SYM / Động cơ: 4 thì / Dung tich xy lanh: 124.6cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 10.4 :1 / Công suất tối đa: 10.1ps/8000rpm / Mô men cực đại: 0.94 kg-m/ 7000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: - / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: DC-CDI / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 2090mm / Chiều rộng (mm): 730mm / Chiều cao (mm): 1160mm / Độ cao yên xe: - / Trọng lượng: 126kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1385mm / Khoảng cách gầm xe: - / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Tang trống/ Dung tích bình xăng: 6lít / Khung xe: - / Giảm xóc trước: Phuộc nhún/ Giảm xóc sau: Phuộc nhún/
|
44.400.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SYM / Động cơ: 4 thì / Dung tich xy lanh: 124.6cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 10.4 :1 / Công suất tối đa: 10.1ps/8000rpm / Mô men cực đại: 0.94 kg-m/ 7000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: - / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: DC-CDI / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 2090mm / Chiều rộng (mm): 730mm / Chiều cao (mm): 1160mm / Độ cao yên xe: - / Trọng lượng: 126kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1385mm / Khoảng cách gầm xe: - / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Tang trống/ Dung tích bình xăng: 6lít / Khung xe: - / Giảm xóc trước: Phuộc nhún/ Giảm xóc sau: Phuộc nhún/
|
44.400.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SYM / Động cơ: 4 thì / Dung tich xy lanh: 124.6cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 10.4 :1 / Công suất tối đa: 10.1ps/8000rpm / Mô men cực đại: 0.94 kg-m/ 7000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: - / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: DC-CDI / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 2090mm / Chiều rộng (mm): 730mm / Chiều cao (mm): 1160mm / Độ cao yên xe: - / Trọng lượng: 126kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1385mm / Khoảng cách gầm xe: - / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Tang trống/ Dung tích bình xăng: 6lít / Khung xe: - / Giảm xóc trước: Phuộc nhún/ Giảm xóc sau: Phuộc nhún/
|
44.400.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SYM / Động cơ: 4 thì, 1 xi lanh phun xăng điện tử / Dung tich xy lanh: 111cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 10.5:1 / Công suất tối đa: 6.25 kw / Mô men cực đại: 8.0Nm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: Phun xăng điện tử / Hệ thống đánh lửa: Điện tử / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại ướt/ Chiều dài (mm): 1795mm / Chiều rộng (mm): 668mm / Chiều cao (mm): 1110mm / Độ cao yên xe: - / Trọng lượng: 114kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: - / Khoảng cách gầm xe: - / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực/ Phanh sau: Kiểu trống/ Dung tích bình xăng: 5lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Ống lồng/ Giảm xóc sau: Lò xo cuộn/
|
34.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SYM / Động cơ: 4 kỳ phun xăng điện tử Fi / Dung tich xy lanh: 111cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 10.5:1 / Công suất tối đa: 6.25 kw / Mô men cực đại: 8.0Nm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: Korea / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại khô/ Chiều dài (mm): 1795mm / Chiều rộng (mm): 668mm / Chiều cao (mm): 1110mm / Độ cao yên xe: - / Trọng lượng: 114kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: - / Khoảng cách gầm xe: 120mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Thắng đùm, Phanh cơ/ Dung tích bình xăng: 5lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Lò xo trụ, Ống lồng, Lồng vào và nhau và kiểu đòn lắc/ Giảm xóc sau: Phuộc hai khúc, Kiểu đòn lắc/
|
34.000.000 VNĐ |