Kiểm tra đơn hàng   Thông báo   Hỗ trợ   Đăng ký   Đăng nhập
Tìm trong danh mục
Đang tải dữ liệu...
<<<12>>
Tìm kiếm rao vặt

Tuyển nam NV kinh doanh lương cứng 6 triệu tại Hà Nội - 6.000.000 ₫

Đăng bởi: diennuocgiatot     Cập nhật: 39 phút trước

Trung cấp Kế toán xét tuyển lớp ngắn hạn học 7 tháng

Đăng bởi: linhanh0206     Cập nhật: 1 giờ 17 phút trước

việc làm cho các bạn nữ,sinh viên,việc nhẹ lương cao và an toàn - 50.000 ₫/ 1 giờ

Đăng bởi: kissmy_love22@yahoo.com     Cập nhật: 2 giờ trước

Công ty nam phát thông báo tuyển lái xe, lao động phổ thông phụ xe - 15.000.000 ₫

Đăng bởi: tuyendungnamphat9999@gmail.com     Cập nhật: 3 giờ 27 phút trước

Tuyển nam lái xe tải + nhận việc ngay - 15.000.000 ₫

Đăng bởi: nhansu.thientangroup@gmail.com     Cập nhật: 3 giờ 29 phút trước
Tìm kiếm hỏi đáp

Mạng hỏa có nên chọn xe màu đen?

Đăng bởi: labao86     Cập nhật: 22/09/2016 - 20:55

1,5m có nên gọt yên Yamaha Janus?

Đăng bởi: khoadat@id.vatgia.com     Cập nhật: 29/09/2016 - 23:39

Em cần tìm mối bán sỉ túi xách quảng châu để mở shop online?

Đăng bởi: hainyh     Cập nhật: 28/10/2016 - 21:50

Mình muốn kinh doanh về mặt hàng túi xách balo cho học sinh?

Đăng bởi: huyenladyy     Cập nhật: 28/10/2016 - 21:53

Nên chọn Galaxy J7 Prime hay Oppo F1s?

Đăng bởi: huynhanh64     Cập nhật: 30/10/2016 - 05:01
Sản phẩm ca si tu vi nhiều người bán  -  Xem tất cả
Video Card ASUS ROG STRIX-GTX1080-O8G-GAMING
Giá bán: 19.294.000₫
Hàng mới từ 19.294.000 ₫ (4 GH bán)
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: NVIDIA - Geforce GTX 1080
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 8GB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): Đang chờ cập nhật
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, Display Port (Mini DP), DVI-D
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), SLI, RoHS compliant, TurboCache, PhysX, PureVideo HD, PureVideo, UltraShadow II, HyperMemory, CineFX, nView, CUDA, UDA, FXAA, DirectX 12, 3D Vision Surround, Avivo™HD
Mới được đánh giá
Chưa có đánh giá nào
Giá bán: 445.000₫
Hàng cũ từ 445.000 ₫ (3 GH bán)
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - GeForce 8400 GS / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 450 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x...
Mới được đánh giá
Chưa có đánh giá nào
Giá bán: 450.000₫
Hàng cũ từ 450.000 ₫ (2 GH bán)
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce 7200 GS / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 450 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 666 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 /...
Mới được đánh giá
Chưa có đánh giá nào
Gigabyte GV-N430TC-1GI (NVIDIA GeForce GT 430 GPU, DDR3 TurboCache to 1GB On board 512MB DDR3, 128 bit, PCI-E 2.0)
Giá bán: 849.000₫
Hàng mới từ 849.000 ₫ (1 GH bán)
Hàng cũ từ 850.000 ₫ (1 GH bán)
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GT 430
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): TurboCache, PhysX, CUDA
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
HIS 7750 IceQ X Turbo H7750QN1G2M (ATI Radeon HD 7750, 1024MB, 128-bit, GDDR5, PCI Express 3.0)
Giá bán: 2.470.000₫
Hàng mới từ 2.470.000 ₫ (1 GH bán)
  • Manufacture (Hãng sản xuất): HIS
  • Chipset: ATI - Radeon HD 7750
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
Chưa có đánh giá nào
HIS R9 280X iPower IceQ X² Turbo Boost Clock 3GB (ATI Radeon R9 280X, 3GB,GDDR5, 384-bit, PCI Express 3.0 )
Giá bán: 7.989.000₫
Hàng mới từ 7.989.000 ₫ (1 GH bán)
  • Manufacture (Hãng sản xuất): HIS
  • Chipset: ATI - Radeon R9 280X
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 3072MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 384-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
Chưa có đánh giá nào
MSI GTX 950 2GD5T OC (NVIDIA GeForce GTX 950, 2048 GDDR5, 128-bit, PCI Express x16 3.0)
Giá bán: 3.900.000₫
Hàng mới từ 3.850.000 ₫ (7 GH bán)
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 950
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2GB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, RoHS compliant, TurboCache, PhysX, PureVideo HD, PureVideo, Intellisample, CineFX, nView, CUDA, UDA, DirectX 12, 3D Vision Surround, Avivo™HD, DirectX 11
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Giá bán: 2.600.000₫
Hàng mới (1 GH bán)
Hàng cũ từ 2.600.000 ₫ (2 GH bán)
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4.2 (KitKat)
  • Bộ vi xử lý : 1.2 GHz Quad-core
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
  • Màu: Xám tro
  • Thời gian đàm thoại: Đang chờ cập nhật
Chưa có đánh giá nào
VGA Asus Nvidia GeForce GTX 1070 ROG STRIX-GTX1070-8G-GAMING
Giá bán: 11.800.000₫
Hàng mới từ 11.800.000 ₫ (4 GH bán)
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: -
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 8GB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 7680 x 4320
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI x 2, Display Port (Mini DP), DVI-D
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), SLI, RoHS compliant, TurboCache, PhysX, PureVideo HD, PureVideo, Intellisample, CineFX, nView, CUDA, UDA, DVC, DirectX 12, FXAA, 3D Vision Surround
Chưa có đánh giá nào
Giá bán: 600.000₫
Hàng cũ từ 600.000 ₫ (2 GH bán)
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - GeForce 7300 GS / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 128MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 550 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 810 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x...
Chưa có đánh giá nào
Giá bán: 590.000₫
Hàng cũ từ 590.000 ₫ (2 GH bán)
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - GeForce 7300 LE / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 128MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 400 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 500 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x...
Chưa có đánh giá nào
Giá bán: 1.164.625₫
Hàng mới từ 1.164.625 ₫ (2 GH bán)
Manufacture (Hãng sản xuất): BIOSTAR / Chipset: NVIDIA - GeForce 7200 GS / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 450 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 533 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x...
Chưa có đánh giá nào
Giá bán: 400.000₫
Hàng cũ từ 400.000 ₫ (2 GH bán)
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - GeForce 8400 GS / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 576 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1000 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa):...
Chưa có đánh giá nào
Giá bán: 450.000₫
Hàng cũ từ 450.000 ₫ (2 GH bán)
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - GeForce 8400 GS / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 0 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x...
Chưa có đánh giá nào
Giá bán: 1.599.000₫
Hàng mới từ 1.599.000 ₫ (2 GH bán)
Manufacture (Hãng sản xuất): MSI / Chipset: NVIDIA - GeForce 9500 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 650 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1360 / RAMDAC: 390MHz (Dual) / Max Resolution (Độ phân giải tối...
Chưa có đánh giá nào
Giá bán: 700.000₫
Hàng cũ từ 700.000 ₫ (1 GH bán)
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce 7300 LE / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 128MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 450 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 500 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536...
Chưa có đánh giá nào
Giá bán: 499.000₫
Hàng cũ từ 499.000 ₫ (1 GH bán)
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce 7300 LE / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 64MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 32-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 450 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 500 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536...
Chưa có đánh giá nào
Giá bán: 650.000₫
Hàng cũ từ 650.000 ₫ (1 GH bán)
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce 6200 LE / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 64MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 32-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 350 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 500 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536...
Chưa có đánh giá nào
Giá bán: 750.000₫
Hàng cũ từ 750.000 ₫ (1 GH bán)
Manufacture (Hãng sản xuất): INNO3D / Chipset: NVIDIA - GeForce 7300 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 128MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 500 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1400 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x...
Chưa có đánh giá nào
Giá bán: 750.000₫
Hàng cũ từ 750.000 ₫ (1 GH bán)
Manufacture (Hãng sản xuất): INNO3D / Chipset: NVIDIA - GeForce 7300 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 500 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1400 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x...
3,5 / 4 phiếu
<<<123...>>