Bán hàng cùng Vật Giá   Thông báo   Hỗ trợ   Đăng ký   Đăng nhập
Gợi ý danh mục
Tất cả danh mục
Đang tải dữ liệu...
<<<12>>
Tìm kiếm rao vặt

Tuyển sinh ngành kỹ thuật chế biến món ăn - 2.500.000 ₫/ kì học

Đăng bởi: quynhtransph@gmail.com     Cập nhật: 1 giờ 3 phút trước

Sản xuất cặp laptop, balo laptop - balo học sinh chất lượng cao

Đăng bởi: QUATANGPHUMY     Cập nhật: 1 giờ 50 phút trước

Làm ba lô theo yêu cầu

Đăng bởi: tamlenguyen     Cập nhật: 2 giờ 13 phút trước

Làm balo giá rẻ

Đăng bởi: tamlenguyen     Cập nhật: 2 giờ 15 phút trước
Tìm kiếm hỏi đáp

Làm thế nào để kéo dài tuổi thọ cho đồ gia dụng ?

Đăng bởi: enbay_9x     Cập nhật: 16/05/2017 - 15:15

Chọn mua bình đun siêu tốc như thế nào?

Đăng bởi: TnieStore     Cập nhật: 17/05/2017 - 09:02

Nguyên nhân máy xay sinh tố không hoạt động là gì?

Đăng bởi: enbay_9x     Cập nhật: 17/05/2017 - 13:48

Cách khử mùi bình đun siêu tốc mới mua, bạn đã biết chưa?

Đăng bởi: TnieStore     Cập nhật: 18/05/2017 - 09:28

Nên mua nồi cơm điện nắp liền hay nắp rời?

Đăng bởi: lengkeng123     Cập nhật: 18/05/2017 - 15:05
Sản phẩm ca si tu vi nhiều người bán  -  Xem tất cả
Gigabyte GV-N430TC-1GI (NVIDIA GeForce GT 430 GPU, DDR3 TurboCache to 1GB On board 512MB DDR3, 128 bit, PCI-E 2.0)
Giá bán: 790.000₫
Hàng mới từ 849.000 ₫ (1 GH bán)
Hàng cũ từ 790.000 ₫ (1 GH bán)
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GT 430
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): TurboCache, PhysX, CUDA
Mới được đánh giá
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
HIS 7750 IceQ X Turbo H7750QN1G2M (ATI Radeon HD 7750, 1024MB, 128-bit, GDDR5, PCI Express 3.0)
Giá bán: 2.470.000₫
Hàng mới từ 2.470.000 ₫ (1 GH bán)
  • Manufacture (Hãng sản xuất): HIS
  • Chipset: ATI - Radeon HD 7750
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
Mới được đánh giá
Chưa có đánh giá nào
HIS R9 280X iPower IceQ X² Turbo Boost Clock 3GB (ATI Radeon R9 280X, 3GB,GDDR5, 384-bit, PCI Express 3.0 )
Giá bán: 7.989.000₫
Hàng mới từ 7.989.000 ₫ (1 GH bán)
  • Manufacture (Hãng sản xuất): HIS
  • Chipset: ATI - Radeon R9 280X
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 3072MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 384-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
Mới được đánh giá
Chưa có đánh giá nào
HIS R9 270X IceQ X2 Turbo (H270XQMT2G2M) (AMD ATI R9 270X, 2048MB GDDR5, 256 bit, PCI Express 3.0)
Giá bán: 2.800.000₫
Hàng cũ từ 2.800.000 ₫ (1 GH bán)
  • Manufacture (Hãng sản xuất): HIS
  • Chipset: ATI - Radeon R9 270X
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), Mini DisplayPort x2, DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): AMD Eyefinity, AMD HD3D
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
MSI GTX 950 2GD5T OC (NVIDIA GeForce GTX 950, 2048 GDDR5, 128-bit, PCI Express x16 3.0)
Giá bán: 3.900.000₫
Hàng mới từ 3.850.000 ₫ (7 GH bán)
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 950
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2GB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, RoHS compliant, TurboCache, PhysX, PureVideo HD, PureVideo, Intellisample, CineFX, nView, CUDA, UDA, DirectX 12, 3D Vision Surround, Avivo™HD, DirectX 11
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Giá bán: 2.600.000₫
Hàng mới từ 5.200.000 ₫ (2 GH bán)
Hàng cũ từ 2.600.000 ₫ (2 GH bán)
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 5.5inch
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • RAM: 1GB
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Camera: 13Megapixel
  • Màu: Xám tro
  • Thời gian đàm thoại: Đang chờ cập nhật
Chưa có đánh giá nào
VGA Asus Nvidia GeForce GTX 1070 ROG STRIX-GTX1070-8G-GAMING
Giá bán: 11.800.000₫
Hàng mới từ 11.750.000 ₫ (4 GH bán)
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: -
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 8GB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 7680 x 4320
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI x 2, Display Port (Mini DP), DVI-D
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), SLI, RoHS compliant, TurboCache, PhysX, PureVideo HD, PureVideo, Intellisample, CineFX, nView, CUDA, UDA, DVC, DirectX 12, FXAA, 3D Vision Surround
Chưa có đánh giá nào
Giá bán: 445.000₫
Hàng cũ từ 445.000 ₫ (3 GH bán)
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - GeForce 8400 GS / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 450 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x...
Chưa có đánh giá nào
Giá bán: 300.000₫
Hàng cũ từ 300.000 ₫ (3 GH bán)
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - GeForce 8400 GS / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 576 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1000 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa):...
Chưa có đánh giá nào
Giá bán: 450.000₫
Hàng cũ từ 450.000 ₫ (2 GH bán)
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce 7200 GS / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 450 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 666 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 /...
Chưa có đánh giá nào
Giá bán: 1.164.625₫
Hàng mới từ 1.164.625 ₫ (2 GH bán)
Manufacture (Hãng sản xuất): BIOSTAR / Chipset: NVIDIA - GeForce 7200 GS / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 450 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 533 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x...
Chưa có đánh giá nào
Giá bán: 440.000₫
Hàng cũ từ 440.000 ₫ (2 GH bán)
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - GeForce 8400 GS / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 0 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x...
Chưa có đánh giá nào
Giá bán: 700.000₫
Hàng cũ từ 700.000 ₫ (1 GH bán)
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce 7300 LE / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 128MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 450 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 648 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x...
Chưa có đánh giá nào
Giá bán: 700.000₫
Hàng cũ từ 700.000 ₫ (1 GH bán)
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce 7300 LE / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 128MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 450 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 500 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536...
Chưa có đánh giá nào
Giá bán: 640.000₫
Hàng cũ từ 640.000 ₫ (1 GH bán)
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - GeForce 7300 GS / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 128MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 550 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 810 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x...
Chưa có đánh giá nào
Giá bán: 499.000₫
Hàng cũ từ 499.000 ₫ (1 GH bán)
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce 7300 LE / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 64MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 32-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 450 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 500 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536...
Chưa có đánh giá nào
Giá bán: 650.000₫
Hàng cũ từ 650.000 ₫ (1 GH bán)
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce 6200 LE / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 64MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 32-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 350 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 500 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536...
Chưa có đánh giá nào
Giá bán: 599.000₫
Hàng cũ từ 599.000 ₫ (1 GH bán)
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - GeForce 7300 LE / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 128MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 400 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 500 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x...
Chưa có đánh giá nào
Giá bán: 750.000₫
Hàng cũ từ 750.000 ₫ (1 GH bán)
Manufacture (Hãng sản xuất): INNO3D / Chipset: NVIDIA - GeForce 7300 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 128MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 500 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1400 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x...
Chưa có đánh giá nào
Giá bán: 750.000₫
Hàng cũ từ 750.000 ₫ (1 GH bán)
Manufacture (Hãng sản xuất): INNO3D / Chipset: NVIDIA - GeForce 7300 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 500 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1400 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x...
3,5 / 4 phiếu
<<<123...>>