|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
LG / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 122g / Màn hình: 262144 màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 240 x 400pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 3inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 40Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail, IM/ Số lượng Cores: Single Core / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 2Megapixel / Màu: Xanh/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Ghi âm cuộc gọi, 3.5 mm audio output jack/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: - / Thời gian đàm thoại: 5.5giờ / Thời gian chờ: 550giờ /
|
2.990.000 VNĐ |
|
|
Sony Ericsson W series / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu gập / Trọng lượng: 80g / Màn hình: 256K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 176 x 220pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC/ Rung / Kích thước màn hình: 1.9inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 30x30x30 / Loại thẻ nhớ tích hợp: Memory Stick Micro (M2)/ Bộ nhớ trong: 14Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, EMS, MMS, Email, Instant Messaging/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Bluetooth 2.0 with A2DP/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 1.3Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Hỗ trợ màn hình ngoài, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)/ Xuất xứ: Madagascar / Pin: Li-Ion 780mAh / Thời gian đàm thoại: 7giờ / Thời gian chờ: 300giờ /
|
1.600.000 VNĐ |
|
|
Sony Ericsson W350i, W350i. Sony Ericsson W series / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu gập / Trọng lượng: 80g / Màn hình: 256K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 176 x 220pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC/ Rung / Kích thước màn hình: 1.9inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 30x30x30 / Loại thẻ nhớ tích hợp: Memory Stick Micro (M2)/ Bộ nhớ trong: 14Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: Không có / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, EMS, MMS, Email, Instant Messaging/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 1.3Megapixel / Màu: Đen, Trắng, Xanh/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Hỗ trợ màn hình ngoài, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)/ Xuất xứ: Kuwait / Pin: Li-Po 780mAh / Thời gian đàm thoại: 7giờ / Thời gian chờ: 300giờ /
|
1.300.000 VNĐ |
|
|
Sony W350i. Sony Ericsson W series / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu gập / Trọng lượng: 80g / Màn hình: 256K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 176 x 220pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC/ Rung / Kích thước màn hình: 1.9inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 30x30x30 / Loại thẻ nhớ tích hợp: Memory Stick Micro (M2)/ Bộ nhớ trong: 14Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: Không có / Bộ vi xử lý : Không có / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, EMS, MMS, Email, Instant Messaging/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 1.3Megapixel / Màu: Đen, Trắng, Xanh/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Hỗ trợ màn hình ngoài, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)/ Xuất xứ: Kuwait / Pin: Li-Po 780mAh / Thời gian đàm thoại: 7giờ / Thời gian chờ: 300giờ /
|
1.700.000 VNĐ |
|
|
Sony Ericsson W series / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu gập / Trọng lượng: 80g / Màn hình: 256K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 176 x 220pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC/ Rung / Kích thước màn hình: 1.9inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 30x30x30 / Loại thẻ nhớ tích hợp: Memory Stick Micro (M2)/ Bộ nhớ trong: 14Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, EMS, MMS, Email, Instant Messaging/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Bluetooth 2.0 with A2DP/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 1.3Megapixel / Màu: Trắng/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Hỗ trợ màn hình ngoài, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)/ Xuất xứ: Madagascar / Pin: Li-Ion 780mAh / Thời gian đàm thoại: 7giờ / Thời gian chờ: 300giờ /
|
1.700.000 VNĐ |
|
|
Hãng máy sử dụng: LG /
|
60.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Galilio / Chất liệu: Li-ion / Dung lượng Pin: 1500mAh / Volt (điện thế): 3.7V /
|
150.000 VNĐ |
|
|
/ Chất liệu: - / Màu sắc chủ đạo: Đen, / Xuất xứ: - /
|
80.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Galilio / Chất liệu: Li-ion / Dung lượng Pin: 1100mAh / Volt (điện thế): 3.7V /
|
110.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Galilio / Chất liệu: Li-ion / Dung lượng Pin: 1300mAh / Volt (điện thế): 3.7V /
|
120.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Scud / Chất liệu: Li-ion / Dung lượng Pin: 730mAh / Volt (điện thế): 3.7V /
|
160.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Scud / Chất liệu: Li-ion / Dung lượng Pin: 950mAh / Volt (điện thế): 3.7V /
|
160.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Konfulon / Chất liệu: Li-ion / Dung lượng Pin: 1000mAh / Volt (điện thế): 3.7V /
|
200.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Konfulon / Chất liệu: Li-ion / Dung lượng Pin: 810mAh / Volt (điện thế): 3.7V /
|
200.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Konfulon / Chất liệu: Li-ion / Dung lượng Pin: 1000mAh / Volt (điện thế): 3.7V /
|
200.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Cameron Sino / Chất liệu: Li-ion / Dung lượng Pin: 1200mAh / Volt (điện thế): 3.7V /
|
220.000 VNĐ |
|
|
Sony W350i Purple. Sony Ericsson W series / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu gập / Trọng lượng: 80g / Màn hình: 256K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 176 x 220pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC/ Rung / Kích thước màn hình: 1.9inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 30x30x30 / Loại thẻ nhớ tích hợp: Memory Stick Micro (M2)/ Bộ nhớ trong: 14Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, EMS, MMS, Email, Instant Messaging/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Bluetooth 2.0 with A2DP/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 1.3Megapixel / Màu: Tím/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Hỗ trợ màn hình ngoài, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)/ Xuất xứ: Madagascar / Pin: Li-Ion 780mAh / Thời gian đàm thoại: 7giờ / Thời gian chờ: 300giờ /
|
Không có GH bán... |
|
|
Sony W350i Turbo, W350i Turbo. Sony Ericsson W series / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu gập / Trọng lượng: 80g / Màn hình: 256K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 176 x 220pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC/ Rung / Kích thước màn hình: 1.9inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 30x30x30 / Loại thẻ nhớ tích hợp: Memory Stick Micro (M2)/ Bộ nhớ trong: 14Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, EMS, MMS, Email, Instant Messaging/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Bluetooth 2.0 with A2DP/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 1.3Megapixel / Màu: Đỏ/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Hỗ trợ màn hình ngoài, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)/ Xuất xứ: Madagascar / Pin: Li-Ion 780mAh / Thời gian đàm thoại: 7giờ / Thời gian chờ: 300giờ /
|
Không có GH bán... |
|
|
Sony Ericsson W series / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu gập / Trọng lượng: 80g / Màn hình: 256K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 176 x 220pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC/ Rung / Kích thước màn hình: 1.9inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 30x30x30 / Loại thẻ nhớ tích hợp: Memory Stick Micro (M2)/ Bộ nhớ trong: 14Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, EMS, MMS, Email, Instant Messaging/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Bluetooth 2.0 with A2DP/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 1.3Megapixel / Màu: Hồng/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Hỗ trợ màn hình ngoài, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)/ Xuất xứ: Madagascar / Pin: Li-Ion 780mAh / Thời gian đàm thoại: 7giờ / Thời gian chờ: 300giờ /
|
Không có GH bán... |
|
|
BlackBerry 8350i, Curve 8350i. BlackBerry / Mạng: CDMA 800, CDMA 1900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: - / Màn hình: 65K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 320 x 240pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 2.4inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 128Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: BlackBerry OS / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, IM/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 2Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, MP4, Quay Video, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)/ Pin: Li-Ion 1400mAh / Thời gian đàm thoại: - / Thời gian chờ: - /
|
Không có GH bán... |
|
|
Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Loại màn hình: Màn hình thường / Số sim sử dụng: 2 / Thẻ nhớ hỗ trợ: T-Flash / Tính năng nổi bật: Chụp ảnh, Ghi âm
|
Không có GH bán... |