|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Hãng sản xuất: Nokia / Chất liệu: - / Dung lượng Pin: 1200mAh / Volt (điện thế): 3.7V /
|
220.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Scud / Chất liệu: Li-ion / Dung lượng Pin: 1120mAh / Volt (điện thế): 3.7V /
|
180.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Cameron Sino / Chất liệu: Li-ion / Dung lượng Pin: 1200mAh / Volt (điện thế): 3.7V /
|
250.000 VNĐ |
|
|
Nokia 5530. Nokia XpressMusic / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 107g / Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 360 x 640pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 2.9inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 70Mb / RAM: 128MB / ROM: - / Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5 / Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Instant Messaging/ Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 3.15Megapixel / Màu: Đen, Xám tro/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, Quay Video, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack/ Xuất xứ: Belgium / Pin: Li-Ion 1000mAh / Thời gian đàm thoại: 5giờ / Thời gian chờ: 330 giờ /
|
1.200.000 VNĐ |
|
|
Nokia 5530 XpressMusic. Nokia XpressMusic / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 107g / Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 360 x 640pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 2.9inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 70Mb / RAM: 128MB / ROM: - / Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5 / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Instant Messaging/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 3.15Megapixel / Màu: Đen, Đỏ/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, Quay Video, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack/ Xuất xứ: Mozambique / Pin: Li-Ion 1000mAh / Thời gian đàm thoại: 5giờ / Thời gian chờ: 330 giờ /
|
1.500.000 VNĐ |
|
|
5530, 5530 XpressMusic. Nokia XpressMusic / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 107g / Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 360 x 640pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 2.9inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 70Mb / RAM: 128MB / ROM: - / Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5 / Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Instant Messaging, AMS/ Số lượng Cores: Single Core / Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 3.15Megapixel / Màu: Hồng, Trắng/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, Quay Video, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack/ Pin: Li-Ion 1000mAh / Thời gian đàm thoại: 5giờ / Thời gian chờ: 350giờ /
|
1.300.000 VNĐ |
|
|
Dùng cho loại máy: NOKIA - 5530 / Chất liệu: - / Màu sắc chủ đạo: Trắng, / Xuất xứ: - /
|
34.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: HTC / Chất liệu: - / Dung lượng Pin: 1120mAh / Volt (điện thế): 3.7V /
|
200.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Galilio / Chất liệu: Li-ion / Dung lượng Pin: 1500mAh / Volt (điện thế): 3.7V /
|
150.000 VNĐ |
|
|
Dùng cho loại máy: NOKIA - 5530 / Chất liệu: - / Màu sắc chủ đạo: Trắng, / Xuất xứ: - /
|
80.000 VNĐ |
|
|
Dùng cho loại máy: NOKIA - 5530 / Chất liệu: - / Màu sắc chủ đạo: Vàng/ Xuất xứ: - /
|
60.000 VNĐ |
|
|
Dùng cho loại máy: NOKIA - 5530 / Chất liệu: - / Màu sắc chủ đạo: Đen/ Xuất xứ: - /
|
105.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Galilio / Chất liệu: Li-ion / Dung lượng Pin: 1500mAh / Volt (điện thế): 3.7V /
|
150.000 VNĐ |
|
|
Dùng cho loại máy: NOKIA - 5530 / Chất liệu: Nhựa / Màu sắc chủ đạo: Đen/ Xuất xứ: - /
|
75.000 VNĐ |
|
|
Hãng máy sử dụng: Nokia /
|
45.000 VNĐ |
|
|
Hãng: NOKIA - 5530 / Xuất xứ: - /
|
160.000 VNĐ |
|
|
Hãng máy sử dụng: Nokia /
|
70.000 VNĐ |
|
|
Dùng cho loại máy: NOKIA, / Xuất xứ: - /
|
29.000 VNĐ |
|
|
Dùng cho loại máy: NOKIA, / Xuất xứ: - /
|
28.000 VNĐ |
|
|
Hãng: NOKIA - 5530 / Xuất xứ: - /
|
50.000 VNĐ |
|
|
Hãng máy sử dụng: Nokia /
|
55.000 VNĐ |
|
|
Xuất xứ: Trung Quốc / Chất liệu: Da/ Mầu sắc: Nhiều màu / Kiểu đặt điện thoại: Cầm tay /
|
20.000 VNĐ |
|
|
Xuất xứ: - / Chất liệu: Silicon, / Mầu sắc: Đen / Kiểu đặt điện thoại: Cầm tay /
|
50.000 VNĐ |
|
|
Xuất xứ: Trung Quốc / Chất liệu: Silicon/ Mầu sắc: Nhiều màu / Kiểu đặt điện thoại: Cầm tay /
|
30.000 VNĐ |
|
|
Nokia XpressMusic. Nokia XpressMusic / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 107g / Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 360 x 640pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 2.9inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 70Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5 / Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Instant Messaging/ Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 3.15Megapixel / Màu: Trắng, Xanh/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, Quay Video, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack/ Xuất xứ: Belgium / Pin: Li-Ion 1000mAh / Thời gian đàm thoại: 5giờ / Thời gian chờ: 330 giờ /
|
1.100.000 VNĐ |
|
|
/ Xuất xứ: China /
|
200.000 VNĐ |
|
|
/ Xuất xứ: - /
|
410.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Cameron Sino / Chất liệu: Li-ion / Dung lượng Pin: 1200mAh / Volt (điện thế): 3.7V /
|
Không có GH bán... |
|
|
Xuất xứ: - / Chất liệu: Nhựa/ Mầu sắc: Nhiều màu / Kiểu đặt điện thoại: Cầm tay /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
S5530. Samsung / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu trượt / Trọng lượng: 96g / Màn hình: 256K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 2.2inch / Sổ địa chỉ: 2000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 30x30x30 / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 40Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, IM/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.1 with A2DP/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 3.15Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video/ Cổng kết nối: Máy tính / Pin: Li-Ion / Thời gian đàm thoại: 8giờ / Thời gian chờ: 400giờ /
|
Không có GH bán... |