|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Nokia X2-02, X2-02 Bright Red. Nokia X-Series / Mạng: GSM 1800, GSM 900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 71g / Màn hình: - / Độ phân giải màn hình: 320 x 320pixels / Kiểu chuông: MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 2.2inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: - / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 2 Sim - 2 Sóng / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, IM/ Số lượng Co res: - / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.1 with A2DP/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 2Megapixel / Màu: Đen, Đỏ/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, 3.5 mm audio output jack/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: Li-Ion 1020mAh / Thời gian đàm thoại: 9.5giờ / Thời gian chờ: 440giờ /
|
1.495.000 VNĐ |
|
|
Nokia 101, 101 Coral Red. Nokia / Mạng: GSM1800, GSM900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 70g / Màn hình: 65K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 128 x 160pixels / Kiểu chuông: MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 1.8inch / Sổ địa chỉ: 500địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: - / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 2 Sim - 2 Sóng / Tin nhắn: SMS/ Số lượng Co res: - / Camera: Không có / Màu: Đỏ/ Tính năng: Loa ngoài, FM radio, 3.5 mm audio output jack/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: Li-Ion 800mAh / Thời gian đàm thoại: 6.5giờ / Thời gian chờ: 600giờ /
| Những mầu khác: |  |
|
589.000 VNĐ |
|
|
Nokia 808 PureView red. Nokia / Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 169g / Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchsc reen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 360 x 640pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV/ Rung / Kích thước màn hình: 4inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 16GB / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: Nokia Belle OS / Bộ vi xử lý : 1.3 GHz / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail, IM/ Số lượng Co res: Single Co re / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 41Megapixel / Màu: Đỏ/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, NFC/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: Li-Ion 1400mAh / Thời gian đàm thoại: 6.5giờ / Thời gian chờ: 546giờ /
|
11.180.000 VNĐ |
|
|
BlackBerry Curve 8310. BlackBerry / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 111g / Màn hình: 65K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 320 x 240pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 2.5inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 64Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: BlackBerry OS / Bộ vi xử lý : Intel XScale PXA270 (312 MHz) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, IM/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 2Megapixel / Màu: Đỏ/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsf ree), 3.5 mm audio output jack/ Pin: Li-Ion 1100mAh / Thời gian đàm thoại: 4giờ / Thời gian chờ: 408giờ /
|
799.000 VNĐ |
|
|
BlackBerry Curve 8300. BlackBerry / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 111g / Màn hình: 65K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 320 x 240pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 2.5inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 64Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: BlackBerry OS / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, IM/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 2Megapixel / Màu: Đỏ/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsf ree), 3.5 mm audio output jack/ Pin: Li-Ion 1100mAh / Thời gian đàm thoại: 4giờ / Thời gian chờ: 408giờ /
|
690.000 VNĐ |
|
|
Sony Xperia Tipo Deep Red. Sony / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 99g / Màn hình: 256K màu-TFT Touchsc reen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 320 x 480pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 3.2inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 3GB / RAM: 512MB / ROM: - / Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice C ream Sandwich) / Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (800 MHz) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail, IM/ Số lượng Co res: Single Co re / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 3.15Megapixel / Màu: Đỏ/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS/ Bộ xử lý đồ hoạ: Ad reno 200 / Pin: Li-Ion 1500 mAh / Thời gian đàm thoại: 4.5giờ / Thời gian chờ: 546giờ /
|
3.350.000 VNĐ |
|
|
LG KC910i, KC910i Renoir 1GB. LG / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 114g / Màn hình: 256K màu-TFT Touchsc reen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 240 x 400pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, 64 âm sắc/ Rung / Kích thước màn hình: 3inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: 40x40x40 / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash, microSDHC/ Bộ nhớ trong: 1Gb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, EMS, MMS, Email/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 8Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Hỗ trợ màn hình ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsf ree), Kết nối GPS/ Xuất xứ: Saint Kitts and Nevis / Pin: Li-Ion 1000mAh / Thời gian đàm thoại: 3giờ / Thời gian chờ: 264giờ /
|
1.490.000 VNĐ |
|
|
HTC Windows Phone 8X Red. HTC / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 130g / Màn hình: 16M màu Super LCD2 Touchsc reen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 4.3inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 16GB / RAM: 1GB / ROM: - / Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo) / Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Co re) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail, IM/ Số lượng Co res: Dual Co re / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 8Megapixel / Màu: Đỏ/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, NFC/ Bộ xử lý đồ hoạ: Ad reno 225 / Pin: Li-Ion 1800mAh / Thời gian đàm thoại: - / Thời gian chờ: - /
|
7.590.000 VNĐ |
|
|
C5-06 White/Red. Nokia C-Series / Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 93g / Màn hình: 16M màu-TFT Touchsc reen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 360 x 640pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 3.2inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 40MB / RAM: 128MB / ROM: 256MB / Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5 / Bộ vi xử lý : 600 MHz / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, IM/ Số lượng Co res: Single Co re / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 2Megapixel / Màu: Trắng, Đỏ/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: Li-Ion 1000mAh / Thời gian đàm thoại: 11.5giờ / Thời gian chờ: 600giờ /
|
2.699.000 VNĐ |
|
|
Xperia SP Z Red. Sony / Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 155g / Màn hình: 16M màu-TFT Touchsc reen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 720 x 1280pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 4.6inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 8GB / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean) / Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960T (1.7 GHz Dual-Co re) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail, IM/ Số lượng Co res: Dual Co re (2 nhân) / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Wifi 802.11n, Bluetooth 4.0 with LE+EDR/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 8Megapixel / Màu: Đỏ/ Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC/ Bộ xử lý đồ hoạ: Ad reno 320 / Pin: Li-Ion 2370mAh / Thời gian đàm thoại: 18.5giờ / Thời gian chờ: 730giờ /
| Những mầu khác: |  |  |
|
7.800.000 VNĐ |
|
|
X1-01. Nokia X-Series / Mạng: GSM 1800, GSM 900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 91g / Màn hình: 56K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 128 x 160pixels / Kiểu chuông: MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 1.8inch / Sổ địa chỉ: 500địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: - / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 2 Sim - 2 Sóng / Tin nhắn: SMS/ Số lượng Co res: Single Co re / Camera: Không có / Màu: Đen, Đỏ/ Tính năng: Loa ngoài, FM radio, 3.5 mm audio output jack/ Pin: Li-Ion 1320mAh / Thời gian đàm thoại: 13giờ / Thời gian chờ: 1000giờ /
|
890.000 VNĐ |
|
|
HTC Rezound, HTC Vigor. HTC / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, CDMA 2000 1x, CDMA 800, CDMA 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 170g / Màn hình: 16M màu S-LCD Touchsc reen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels / Kiểu chuông: MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 4.3inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 16GB / RAM: 1GB / ROM: - / Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerb read) / Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8660 (1.5 GHz Dual-Co re) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail, IM/ Số lượng Co res: Dual Co re / Đồng bộ hóa dữ liệu: Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 8Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G/ Bộ xử lý đồ hoạ: Ad reno 220 / Pin: Li-Ion 1620mAh / Thời gian đàm thoại: 6.5giờ / Thời gian chờ: 260 giờ /
|
4.500.000 VNĐ |
|
|
Nokia 305, Asha 305. Nokia / Mạng: GSM 1800, GSM 900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 98g / Màn hình: 56K màu-TFT Touchsc reen (Cảm ứng) / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, 64 âm sắc, WAV/ Rung / Kích thước màn hình: 3inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 10MB / RAM: 32MB / ROM: 64MB / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 2 Sim - 2 Sóng / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, IM/ Số lượng Co res: - / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.1 with A2DP/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 2Megapixel / Màu: Đỏ/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, 3.5 mm audio output jack/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: Li-Ion 1110mAh / Thời gian đàm thoại: 14giờ / Thời gian chờ: 530giờ /
| Những mầu khác: |  |  |
|
1.449.000 VNĐ |
|
|
Nokia Lumia 920. Nokia / Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 185g / Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchsc reen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 768 x 1280pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 4.5inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Có Bộ nhớ trong: 32GB / RAM: 1GB / ROM: - / Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo) / Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Co re) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail, IM/ Số lượng Co res: Dual Co re (2 nhân) / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 8.7Megapixel / Màu: Đỏ/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC/ Bộ xử lý đồ hoạ: Ad reno 225 / Pin: Li-Ion 2000mAh / Thời gian đàm thoại: 10giờ / Thời gian chờ: 400giờ /
|
10.390.000 VNĐ |
|
|
6300. Nokia / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 91g / Màn hình: 16M màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, 12 âm sắc/ Rung / Kích thước màn hình: 2inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 20x20x20 / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD/ Bộ nhớ trong: 7.8MB / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Instant Messaging/ Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, GPRS, Bluetooth/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 2Megapixel / Màu: Đen, Bạc/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, Tính năng bộ đàm (Push to talk)/ Pin: Li-Ion 860mAh / Thời gian đàm thoại: 3.5giờ / Thời gian chờ: 348giờ /
|
990.000 VNĐ |
|
|
Nokia E63, E63. Nokia E-Series / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, UMTS 900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 126g / Màn hình: 16M màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 320 x 240pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC, M4A, True Tones, WMA/ Rung / Kích thước màn hình: 2.3inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 120Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI / Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Instant Messaging/ Số lượng Co res: Single Co re / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 2Megapixel / Màu: Đỏ/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsf ree), 3.5 mm audio output jack/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: Li-Po 1500mAh / Thời gian đàm thoại: 11giờ / Thời gian chờ: 432giờ /
| Những mầu khác: |  |  |
|
1.000.000 VNĐ |
|
|
Nokia Lumia 720, Nokia 720. Nokia / Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 128g / Màn hình: 16M màu IPS TFT Touchsc reen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 480 x 800pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 4.3inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 8GB / RAM: 512MB / ROM: - / Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo) / Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8227 (1 GHz) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail, IM/ Số lượng Co res: Dual Co re (2 nhân) / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n, HSDPA, 21 Mbps/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 6.1Megapixel / Màu: Đỏ/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p/ Bộ xử lý đồ hoạ: Ad reno 305 / Pin: Li-Ion 2000mAh / Thời gian đàm thoại: 13.5giờ / Thời gian chờ: 520giờ /
|
6.750.000 VNĐ |
|
|
Lumia 820. Nokia / Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 160g / Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchsc reen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 480 x 800pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV/ Rung / Kích thước màn hình: 4.3inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Có Bộ nhớ trong: 8GB / RAM: 1GB / ROM: - / Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo) / Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Co re) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail, IM/ Số lượng Co res: Dual Co re (2 nhân) / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 8Megapixel / Màu: Đỏ/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC/ Bộ xử lý đồ hoạ: Ad reno 225 / Pin: Li-Ion 1650mAh / Thời gian đàm thoại: 8giờ / Thời gian chờ: 330 giờ /
|
9.950.000 VNĐ |
|
|
Nokia 5800, 5800. Nokia Xp ressMusic / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 109g / Màn hình: 16M màu-TFT Touchsc reen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 360 x 640pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, 64 âm sắc/ Rung / Kích thước màn hình: 3.2inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 81MB / RAM: 128MB / ROM: - / Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5 / Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Instant Messaging/ Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology, Bluetooth 2.0 with A2DP/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 3.15Megapixel / Màu: Đỏ/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsf ree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS/ Xuất xứ: Belgium / Pin: Li-Ion 1320mAh / Thời gian đàm thoại: 8.5giờ / Thời gian chờ: 408giờ /
| Những mầu khác: |  |  |
|
2.600.000 VNĐ |
|
|
Asha 202 Dark Red. Nokia / Mạng: GSM 1800, GSM 900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 90g / Màn hình: Màn hình cảm ứng TFT / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 2.4inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 10MB / RAM: 16MB / ROM: 32MB / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 2 Sim - 2 Sóng / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, IM/ Số lượng Co res: - / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.1 with A2DP/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 2Megapixel / Màu: Đỏ/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, 3.5 mm audio output jack/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: Li-Ion 1020mAh / Thời gian đàm thoại: 5giờ / Thời gian chờ: 400giờ /
|
1.679.000 VNĐ |
|
|
RM-914. Nokia / Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 124g / Màn hình: 16M màu IPS TFT Touchsc reen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 480 x 800pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 4inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 8GB / RAM: 512MB / ROM: - / Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo) / Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8227 (1 GHz) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail, IM/ Số lượng Co res: Dual Co re (2 nhân) / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n, HSDPA, 21 Mbps/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 5Megapixel / Màu: Đỏ/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p/ Bộ xử lý đồ hoạ: Ad reno 305 / Pin: Li-Ion 1430mAh / Thời gian đàm thoại: 14.5giờ / Thời gian chờ: 360 giờ /
|
3.750.000 VNĐ |
|
|
Asha 302 Plum Red. Nokia / Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 106g / Màn hình: 256K màu-TFT Touchsc reen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 320 x 240pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 2.4inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 100MB / RAM: 128MB / ROM: 256MB / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : 1 GHz / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail, IM/ Số lượng Co res: Single Co re / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 3.15Megapixel / Màu: Đỏ/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: Li-Ion 1320mAh / Thời gian đàm thoại: 5.5giờ / Thời gian chờ: 830 giờ /
|
2.649.000 VNĐ |
|
|
C5-06 Red. Nokia C-Series / Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 93g / Màn hình: 16M màu-TFT Touchsc reen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 360 x 640pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 3.2inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 40MB / RAM: 128MB / ROM: 256MB / Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5 / Bộ vi xử lý : 600 MHz / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, IM/ Số lượng Co res: Single Co re / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 2Megapixel / Màu: Đỏ/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: Li-Ion 1000mAh / Thời gian đàm thoại: 11.5giờ / Thời gian chờ: 600giờ /
|
1.500.000 VNĐ |
|
|
Nokia Lumia 800 Red. Nokia / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 142g / Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchsc reen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 480 x 800pixels / Kiểu chuông: MP3, WAV/ Rung / Kích thước màn hình: 3.7inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: TransFlash/ Bộ nhớ trong: 16GB / RAM: 512MB / ROM: - / Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7.5 (Mango) / Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM8255 (1.4 GHz) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail, IM/ Số lượng Co res: Single Co re / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, WLAN, Wifi 802.11n/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 8Megapixel / Màu: Đỏ/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p/ Bộ xử lý đồ hoạ: 3D Graphics HW Accelerator / Pin: Li-Ion 1450 mAh / Thời gian đàm thoại: 9.5giờ / Thời gian chờ: 330 giờ /
|
4.299.000 VNĐ |
|
|
Nokia XpressMusic, XpressMusic. Nokia Xp ressMusic / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 88g / Màn hình: 256K màu / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, 64 âm sắc/ Rung / Kích thước màn hình: 2inch / Sổ địa chỉ: 2000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 30Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: Không có / Bộ vi xử lý : Không có / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email/ Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 2Megapixel / Màu: Xanh, Đỏ/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsf ree), 3.5 mm audio output jack/ Hãng phát triển: Ascaron / Pin: Li-Ion / Thời gian đàm thoại: 6giờ / Thời gian chờ: 280 giờ /
| Những mầu khác: |  |  |
|
640.000 VNĐ |
|
|
Nokia 5310 XpressMusic, 5310. Nokia Xp ressMusic / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 70g / Màn hình: 16M màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC, 64 âm sắc, WMA/ Rung / Kích thước màn hình: - / Sổ địa chỉ: 2000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 30Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: Không có / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Instant Messaging/ Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, GPRS, Bluetooth 2.0/ Kiểu kết nối: Mini USB/ Camera: 2Megapixel / Màu: Xanh, Đỏ/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsf ree), 3.5 mm audio output jack/ Pin: Li-Ion 860mAh / Thời gian đàm thoại: 5.5giờ / Thời gian chờ: 300giờ /
|
1.299.000 VNĐ |
|
|
Nokia 700 Coral Red. Nokia / Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 96g / Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchsc reen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 360 x 640pixels / Kiểu chuông: MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 3.2inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 2GB / RAM: 512MB / ROM: 1GB / Hệ điều hành: Symbian Belle OS / Bộ vi xử lý : 1 GHz / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail, IM/ Số lượng Co res: Single Co re / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 5Megapixel / Màu: Đỏ/ Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p, NFC/ Bộ xử lý đồ hoạ: 3D Graphics HW Accelerator / Pin: Li-Ion 1080mAh / Thời gian đàm thoại: 4.5giờ / Thời gian chờ: 450giờ /
|
5.299.000 VNĐ |
|
|
C Flamenco Red. HTC / Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 100g / Màn hình: 16M màu Touchsc reen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 320 x 480pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV/ Rung / Kích thước màn hình: 3.5inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 4GB / RAM: 512MB / ROM: - / Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice C ream Sandwich) / Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (600 MHz) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail/ Số lượng Co res: Single Co re / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 5Megapixel / Màu: Đỏ/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, NFC/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: Li-Ion 1230mAh / Thời gian đàm thoại: - / Thời gian chờ: - /
|
3.990.000 VNĐ |
|
|
LG KC910, KC910 Renoir. LG / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 114g / Màn hình: 256K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 240 x 400pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 3inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: 40x40x40 / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 100Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, EMS, MMS, Email/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 8Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsf ree), Kết nối GPS/ Xuất xứ: Japan / Pin: Li-Ion 1000mAh / Thời gian đàm thoại: 3giờ / Thời gian chờ: 264giờ /
|
1.300.000 VNĐ |
|
|
Nokia X6, X6 32GB. Nokia X-Series / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 122g / Màn hình: 16M màu-TFT Touchsc reen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 360 x 640pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC, WAV, WMA/ Rung / Kích thước màn hình: 3.2inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày / Loại thẻ nhớ tích hợp: Không hỗ trợ/ Bộ nhớ trong: 32GB / RAM: 128MB / ROM: - / Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5 / Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Instant Messaging/ Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology, Bluetooth 2.0 with A2DP/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 5Megapixel / Màu: Đen, Đỏ/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsf ree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS/ Xuất xứ: Belgium / Pin: Li-Ion 1320mAh / Thời gian đàm thoại: 8.5giờ / Thời gian chờ: 420giờ /
| Những mầu khác: |  |  |
|
2.200.000 VNĐ |