|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Philips X710, X710. Philips / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 114g / Màn hình: 256K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: MP3, 64 âm sắc/ Rung / Kích thước màn hình: 2.4inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: 30x30x30 / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 20Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: Không có / Bộ vi xử lý : Không có / Số sim : 2 Sim - 2 Sóng / Tin nhắn: SMS, MMS, Email/ Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0/ Kiểu kết nối: Mini USB/ Camera: 3.15Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)/ Pin: Li-Po 1900mAh / Thời gian đàm thoại: - / Thời gian chờ: - /
|
3.599.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: PHILIP / Kiểu ống nghe: Không dây / Chức năng: Báo số gọi đến, Gọi lại số điện thoại gần nhất, Chọn giai điệu nhạc chuông, Điều chỉnh âm lượng chuông, Chức năng chống làm phiền, Đàm thoại hai chiều không cần nhấc tay nghe, Khả năng đăng bạ nhiều máy con, Chức năng Flash chuyển cuộc gọi trong nội bộ tổng đài, Chức năng SP-Phone một chiều, Có màn hình hiển thị ngày giờ, Chức năng SP-Phone hai chiều, Chức năng chuyển cuộc gọi, Hiển thị số tương thích 02 hệ FSK và DTMF, / Khối lượng(g): 0 / Số máy con: - / Phạm vi hoạt động(m): 0 / Loại pin sử dụng: NiMH 2/3AAA, / Dung lượng pin(mAh): 0 / Thời gian đàm thoại(giờ): 12 /
|
797.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: PHILIP / Kiểu ống nghe: Không dây / Chức năng: Báo số gọi đến, Gọi lại số điện thoại gần nhất, Chọn giai điệu nhạc chuông, Điều chỉnh âm lượng chuông, Chức năng chống làm phiền, Màn hình phát sáng khi có cuộc gọi đến, Đàm thoại hai chiều không cần nhấc tay nghe, Khả năng đăng bạ nhiều máy con, Chức năng Flash chuyển cuộc gọi trong nội bộ tổng đài, Có màn hình hiển thị ngày giờ, Chức năng SP-Phone hai chiều, Chức năng chuyển cuộc gọi, Hiển thị số tương thích 02 hệ FSK và DTMF, / Khối lượng(g): 0 / Số máy con: - / Phạm vi hoạt động(m): 50 / Loại pin sử dụng: NiMH 2/3AAA, / Dung lượng pin(mAh): 0 / Thời gian đàm thoại(giờ): 12 /
|
1.234.000 VNĐ |
|
|
Philips X503, Xenium X503. Philips / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 93g / Màn hình: 256K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 2.4inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 78Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 2 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email/ Đồng bộ hóa dữ liệu: GPRS, Bluetooth 2.0 with A2DP/ Kiểu kết nối: Mini USB/ Camera: 3.15Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, 3.5 mm audio output jack/ Pin: Li-Ion 1000mAh / Thời gian đàm thoại: 8giờ / Thời gian chờ: 600giờ /
|
1.575.000 VNĐ |
|
|
Philips X513, Xenium X513. Philips / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 131g / Màn hình: 256K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 2.2inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 5Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 2 Sim - 2 Sóng / Tin nhắn: SMS, MMS, Email/ Số lượng Cores: - / Đồng bộ hóa dữ liệu: GPRS, Bluetooth 2.0 with A2DP/ Kiểu kết nối: Mini USB/ Camera: 2Megapixel / Màu: Ghi/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, 3.5 mm audio output jack/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: Li-Ion 2000mAh / Thời gian đàm thoại: 20giờ / Thời gian chờ: 1000giờ /
|
3.699.000 VNĐ |
|
|
Philips Xenium, Philips X501. Philips / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 129g / Màn hình: 256K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 2.2inch / Sổ địa chỉ: 2000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 30x30x30 / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 60Mb / RAM: 512MB / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0 with A2DP/ Kiểu kết nối: Mini USB/ Camera: 2Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video/ Pin: Li-Ion 1800mAh / Thời gian đàm thoại: 16giờ / Thời gian chờ: 1500giờ /
|
2.366.000 VNĐ |
|
|
Philips X116, X116. Philips / Mạng: GSM1800, GSM900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 80g / Màn hình: 65K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 176 x 220pixels / Kiểu chuông: MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 2inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: - / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 2 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email/ Đồng bộ hóa dữ liệu: GPRS, Bluetooth 2.0 with A2DP/ Kiểu kết nối: Mini USB/ Camera: VGA 640 x 480pixels / Màu: Ghi/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài/ Loại phòng: Imperial Suite / Pin: Li-Ion 1050mAh / Thời gian đàm thoại: 8giờ / Thời gian chờ: 850giờ /
|
770.000 VNĐ |
|
|
Philips Xenium F511, F511. Philips / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 98g / Màn hình: 256K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 2.4inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: - / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 2 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.1 with A2DP/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 3.15Megapixel / Màu: Đen, Trắng/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack/ Pin: Li-Ion 1000mAh / Thời gian đàm thoại: 10giờ / Thời gian chờ: 600giờ /
|
1.349.000 VNĐ |
|
|
Philips X800, X800. Philips / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 99g / Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 240 x 400pixels / Kiểu chuông: MP3, AAC, WAV/ Rung / Kích thước màn hình: 2.8inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: 30x30x30 / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 47Mb / RAM: 64MB / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Bluetooth 2.0 with A2DP/ Kiểu kết nối: Mini USB/ Camera: 2Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, MP4, Quay Video, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)/ Hãng phát triển: Intelligent Systems / Pin: Li-Ion 1250mAh / Thời gian đàm thoại: 10giờ / Thời gian chờ: 850giờ /
|
3.290.000 VNĐ |
|
|
Philips Xenium 9@9q. Philips / Mạng: GSM850, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 108g / Màn hình: 65K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 128 x 160pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 1.8inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 10.5Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: Không có / Bộ vi xử lý : Không có / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email/ Đồng bộ hóa dữ liệu: Bluetooth 2.0/ Kiểu kết nối: Mini USB/ Camera: VGA 640 x 480pixels / Màu: Đen/ Tính năng: Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)/ Pin: Li-Ion 890mAh / Thời gian đàm thoại: - / Thời gian chờ: - /
| Những mầu khác: |  |  |
|
1.870.000 VNĐ |
|
|
Philips 9@9q, 9@9p. Philips / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu gập / Trọng lượng: 86g / Màn hình: 256K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 176 x 220pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, 64 âm sắc/ Rung / Kích thước màn hình: 2inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: 30x30x30 / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 10Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: Không có / Bộ vi xử lý : Không có / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Instant Messaging/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth/ Kiểu kết nối: Mini USB/ Camera: 1.3Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, MP4, Quay Video, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)/ Thành phố (Tỉnh): Cam Ranh / Pin: Li-Ion 890mAh / Thời gian đàm thoại: 8giờ / Thời gian chờ: 720giờ /
| Những mầu khác: |  |  |
|
1.690.000 VNĐ |
|
|
Philips / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, HSDPA 2100/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 169g / Màn hình: 256K màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 480 x 800pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 4.3inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 2GB / RAM: - / ROM: 512MB / Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich) / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 2 Sim - 2 Sóng / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail, IM/ Số lượng Cores: - / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.1 with A2DP, WLAN/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 5Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: Li-Ion 2400mAh / Thời gian đàm thoại: 13giờ / Thời gian chờ: 800giờ /
|
5.790.000 VNĐ |
|
|
Philips / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 141g / Màn hình: 16M màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 480 x 800pixels / Kiểu chuông: MP3, 64 âm sắc/ Rung / Kích thước màn hình: 4inch / Sổ địa chỉ: - / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD/ Bộ nhớ trong: 4GB / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich) / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email/ Số lượng Cores: Dual Core / Đồng bộ hóa dữ liệu: GPRS, Bluetooth/ Kiểu kết nối: -/ Camera: 5Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Công nghệ 3G, Ghi âm cuộc gọi, 3.5 mm audio output jack/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: Li-Ion 1630mAh / Thời gian đàm thoại: - / Thời gian chờ: - /
|
6.440.000 VNĐ |
|
|
Philips / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 850/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 102g / Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 320 x 480pixels / Kiểu chuông: MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 3.5inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 180Mb / RAM: - / ROM: 256MB / Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread) / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 2 Sim - 2 Sóng / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail, IM/ Số lượng Cores: - / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 3.15Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: Li-Ion 1530 mAh / Thời gian đàm thoại: 8.5giờ / Thời gian chờ: 440giờ /
|
3.798.000 VNĐ |
|
|
X100, X 100. Philips / Mạng: GSM1800, GSM900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 53g / Màn hình: 256K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 128 x 160pixels / Kiểu chuông: MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 1.8inch / Sổ địa chỉ: - / Nhật ký cuộc gọi: 30x30x30 / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: - / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS/ Đồng bộ hóa dữ liệu: GPRS/ Kiểu kết nối: Mini USB/ Camera: - / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)/ Hãng phát triển: Ascaron / Pin: Li-Ion / Thời gian đàm thoại: 7.5giờ / Thời gian chờ: 720giờ /
|
690.000 VNĐ |
|
|
Philips / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 117g / Màn hình: 256K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 2.4inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: - / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 2 Sim - 2 Sóng / Tin nhắn: SMS, MMS, Email/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.1 with A2DP/ Kiểu kết nối: Mini USB/ Camera: 3.15Megapixel / Màu: Đen, Đỏ/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video/ Pin: Li-Ion 2000mAh / Thời gian đàm thoại: 16giờ / Thời gian chờ: 800giờ /
|
3.699.000 VNĐ |
|
|
Philips / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 105g / Màn hình: 256K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 320 x 240pixels / Kiểu chuông: MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 2.4inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 5Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 2 Sim - 2 Sóng / Tin nhắn: SMS, MMS, Email/ Đồng bộ hóa dữ liệu: GPRS, Bluetooth 2.0 with A2DP/ Kiểu kết nối: Mini USB/ Camera: 2Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video/ Pin: Li-Ion 1000mAh / Thời gian đàm thoại: 10giờ / Thời gian chờ: 850giờ /
|
985.000 VNĐ |
|
|
Philips / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 98g / Màn hình: 256K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 2.4inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: - / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 2 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.1 with A2DP/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 3.15Megapixel / Màu: Đen, Trắng/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack/ Pin: Li-Ion 1000mAh / Thời gian đàm thoại: 10giờ / Thời gian chờ: 600giờ /
|
1.349.000 VNĐ |
|
|
P990i, Sony P990i. Sony Ericsson / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, UMTS 2100/ Kiểu dáng: Kiểu gập / Trọng lượng: 150g / Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC/ Rung / Kích thước màn hình: 2.6inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited / Loại thẻ nhớ tích hợp: MSDuoPro/ Bộ nhớ trong: 60Mb / RAM: 128MB / ROM: 128MB / Hệ điều hành: Symbian OS v9.1, UIQ 3.0 / Bộ vi xử lý : Philips Nexperia PNX4008 (208 MHz) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, EMS, MMS, Email/ Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, GPRS, Bluetooth, Hồng ngoại(IR), Wifi 802.11b/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 2Megapixel / Màu: Xám bạc/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call/ Xuất xứ: Chad / Pin: Pin tiêu chuẩn / Thời gian đàm thoại: 9giờ / Thời gian chờ: 400giờ /
|
2.150.000 VNĐ |
|
|
x325. Philips / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 98g / Màn hình: 262K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 2.4inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD/ Bộ nhớ trong: 4Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 2 Sim - 2 Sóng / Tin nhắn: SMS, MMS/ Số lượng Cores: - / Đồng bộ hóa dữ liệu: GPRS, Bluetooth/ Kiểu kết nối: -/ Camera: 2Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: Li-Ion 1150mAh / Thời gian đàm thoại: 6giờ / Thời gian chờ: 720giờ /
|
2.090.000 VNĐ |
|
|
Philips / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, HSDPA 2100/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: - / Màn hình: 256K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 2.4inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 80Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 2 Sim - 2 Sóng / Tin nhắn: SMS, MMS, Email Kiểu kết nối: Mini USB/ Camera: 3.15Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: Li-Ion 1900mAh / Thời gian đàm thoại: 12giờ / Thời gian chờ: 650giờ /
|
4.600.000 VNĐ |
|
|
M600. Philips / Mạng: GSM1800, GSM900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: - / Màn hình: 256K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 176 x 220pixels / Kiểu chuông: MP3, 64 âm sắc/ Rung / Kích thước màn hình: 2inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: 30x30x30 / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD/ Bộ nhớ trong: - / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: Không có / Bộ vi xử lý : Không có / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, EMS, MMS/ Đồng bộ hóa dữ liệu: GPRS, Bluetooth 2.0/ Kiểu kết nối: Mini USB/ Camera: 1.3Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, MP4, Quay Video, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)/ Trọng lượng: 4200g / Pin: - / Thời gian đàm thoại: - / Thời gian chờ: - /
|
1.520.000 VNĐ |
|
|
Philips / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: - / Màn hình: 256K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 176 x 220pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: - / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: 30x30x30 / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: Bộ nhớ chia sẻ / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, EMS, MMS, Email/ Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0 with A2DP/ Kiểu kết nối: Mini USB/ Camera: 2Megapixel / Màu: Đen, Đỏ, Bạc/ Tính năng: Loa ngoài, FM radio, Quay Video, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)/ Xuất xứ: Ireland / Pin: Li-Ion 1050mAh / Thời gian đàm thoại: 8giờ / Thời gian chờ: 740giờ /
|
1.960.000 VNĐ |
|
|
Philips / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu gập / Trọng lượng: 110g / Màn hình: 256K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 176 x 220pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 2.2inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: 30x30x30 / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 10Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email/ Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0 with A2DP/ Kiểu kết nối: Mini USB/ Camera: 2Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Từ điển T9, Loa ngoài, Hỗ trợ màn hình ngoài, FM radio, Quay Video, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)/ Xuất xứ: Slovakia / Pin: Li-Ion 1100mAh / Thời gian đàm thoại: 8.5giờ / Thời gian chờ: 720giờ /
|
2.810.000 VNĐ |
|
|
Philips / Mạng: GSM1800, GSM900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 71g / Màn hình: 65K màu-CSTN / Độ phân giải màn hình: 128 x 160pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 1.8inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: 30x30x30 / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 2Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS/ Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, GPRS, Bluetooth 2.0 with A2DP/ Kiểu kết nối: Mini USB/ Camera: VGA 640 x 480pixels / Màu: Đen, Xám bạc/ Tính năng: Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio/ Xuất xứ: Slovakia / Pin: Li-Po 820mAh / Thời gian đàm thoại: 5giờ / Thời gian chờ: 500giờ /
|
790.000 VNĐ |
|
|
Philips / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 91g / Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 176 x 220pixels / Kiểu chuông: MP3, 64 âm sắc/ Rung / Kích thước màn hình: 2.2inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: 30x30x30 / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD/ Bộ nhớ trong: 25Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: Không có / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, EMS, MMS, Email/ Đồng bộ hóa dữ liệu: GPRS, Bluetooth 2.0/ Kiểu kết nối: Mini USB/ Camera: 2Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: Li-Ion 1050mAh / Thời gian đàm thoại: 7.5giờ / Thời gian chờ: 720giờ /
|
1.630.000 VNĐ |
|
|
Philips / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu gập / Trọng lượng: 86g / Màn hình: 256K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 176 x 220pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, 64 âm sắc/ Rung / Kích thước màn hình: 2inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: 30x30x30 / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 10Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: Không có / Bộ vi xử lý : Không có / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Instant Messaging/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth/ Kiểu kết nối: Mini USB/ Camera: 1.3Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, MP4, Quay Video, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)/ Thành phố (Tỉnh): Cam Ranh / Pin: Li-Ion 890mAh / Thời gian đàm thoại: 8giờ / Thời gian chờ: 720giờ /
| Những mầu khác: |  |  |
|
1.690.000 VNĐ |
|
|
Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Loại màn hình: Cảm ứng / Số sim sử dụng: 1 / Thẻ nhớ hỗ trợ: MicroSD / Tính năng nổi bật: Chụp ảnh, Ghi âm
|
800.000 VNĐ |
|
|
Sony Ericsson / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, UMTS 2100/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 124g / Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC, 32 âm sắc/ Rung / Kích thước màn hình: 2.6inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 160Mb / RAM: 128MB / ROM: 256MB / Hệ điều hành: Symbian OS v9.1, UIQ 3.0 / Bộ vi xử lý : Philips Nexperia PNX4008 (208 MHz) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Instant Messaging/ Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, Bluetooth, Bluetooth 1.1, Hồng ngoại(IR), Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, VoIP/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 3.15Megapixel / Màu: Đen, Bạc/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Hiển thị hình ảnh người gọi, FM radio, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call/ Pin: Li-Ion 950mAh / Thời gian đàm thoại: 10giờ / Thời gian chờ: 400giờ /
|
1.900.000 VNĐ |
|
|
Sony Ericsson / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu gập / Trọng lượng: 150g / Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 208 x 320pixels / Kiểu chuông: MP3, AAC, 64 âm sắc/ Rung / Kích thước màn hình: 2.9inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MSDuoPro/ Bộ nhớ trong: 64Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: Symbian OS 7.0s, Series 60 UI / Bộ vi xử lý : Philips Nexperia PNX4000 (156 MHz) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, EMS, MMS/ Đồng bộ hóa dữ liệu: GPRS, Bluetooth, Hồng ngoại(IR)/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: VGA 640 x 480pixels / Màu: Xám bạc/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chỉnh sửa ảnh, MP4/ Hãng sản xuất: SHUTTLE / Pin: Li-Ion 1000mAh / Thời gian đàm thoại: 11giờ / Thời gian chờ: 400giờ /
|
500.000 VNĐ |