|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Loại phụ kiện: Decal / Loại xe: Các Loại Xe / Chức năng: Trang trí/ Chất liệu: - /
|
17.000 VNĐ |
|
|
Yamaha Exciter, Exciter GP. Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì DOHC xylanh đơn 4 van làm mát bằng dung dịch / Dung tich xy lanh: 134,4 cc / Loại Xe: Xe côn / Tỷ số nén : 11.0:1 / Công suất tối đa: 9,21 KW/8500 rpm / Mô men cực đại: 12.0/ 6000 (N.m/r/min) / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động/ Hệ thống bôi trơn: Cácte ướt / Dầu nhớt động cơ: 1.1 liters / Bộ chế hoà khí: Bs25 x 1 / Hệ thống đánh lửa: DC-CDI / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1960mm / Chiều rộng (mm): 695mm / Chiều cao (mm): 1080mm / Độ cao yên xe: 775mm / Trọng lượng: 106kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1255mm / Khoảng cách gầm xe: 88 mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Thắng đĩa/ Dung tích bình xăng: 4lít / Khung xe: Khung kiểu kim cương / Giảm xóc trước: Giảm chấn dầu, Phuộc nhún/ Giảm xóc sau: Giảm xóc đơn kiểu thể thao/
|
39.400.000 VNĐ |
|
|
Yamaha Jupiter, Jupiter FI. Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì, xy lanh đơn, SOHC,làm mát bằng gió. / Dung tich xy lanh: 114cc / Loại Xe: Xe số / Tỷ số nén : 9.3 : 1 / Công suất tối đa: 7.4 KW/7750 rpm / Mô men cực đại: 9.9N-m / 6500 vòng/phút / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: Bơm xăng điện tử / Hệ thống đánh lửa: - / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1935mm / Chiều rộng (mm): 680mm / Chiều cao (mm): 1065mm / Độ cao yên xe: 765mm / Trọng lượng: - / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1240mm / Khoảng cách gầm xe: 125mm / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực/ Phanh sau: Phanh thường/ Dung tích bình xăng: 4.2lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Giảm chấn dầu, Phuộc nhún, Lò xo/ Giảm xóc sau: Phuộc hai khúc, Giảm chấn dầu, lò xo, Monosock, Lò xo trụ/
|
27.990.000 VNĐ |
|
|
Loại phụ kiện: Bộ yên xe / Loại xe: Nouvo LX / Chức năng: Trang trí, Chống nắng/ Chất liệu: Lưới /
|
84.000 VNĐ |
|
|
Loại phụ kiện: Phụ kiện trang trí / Loại xe: - / Chức năng: Trang trí/ Chất liệu: - /
|
40.000 VNĐ |
|
|
Loại phụ kiện: Bộ phận bảo vệ / Loại xe: Yamaha / Chức năng: Trang trí, Bảo vệ thiết bị/ Chất liệu: Inox /
|
500.000 VNĐ |
|
|
Loại phụ kiện: Decal / Loại xe: Honda / Chức năng: Trang trí/ Chất liệu: Hợp chất nhôm /
|
20.000 VNĐ |
|
|
Yamaha Exciter 2011, Exciter RC. Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì SOHC 4 van làm mát bằng nước / Dung tich xy lanh: 135cc / Loại Xe: Xe côn / Tỷ số nén : 10.9:1 / Công suất tối đa: 8.93kW / 8500 rpm / Mô men cực đại: 11.79 N.m / 5500 rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động/ Hệ thống bôi trơn: Wet sump / Dầu nhớt động cơ: 0.9 lít / Bộ chế hoà khí: Bs25 x 1 / Hệ thống đánh lửa: DC-CDI / Hệ thống ly hợp: Ly tâm tự động/ Chiều dài (mm): 1960mm / Chiều rộng (mm): 695mm / Chiều cao (mm): 1080mm / Độ cao yên xe: 775mm / Trọng lượng: 105kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: - / Khoảng cách gầm xe: 130mm / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực/ Phanh sau: Phanh đĩa/ Dung tích bình xăng: 4lít / Khung xe: Khung kiểu kim cương / Giảm xóc trước: Telescopic/ Giảm xóc sau: Đơn giản chấn kiểu monocross/
| Cùng Series: | 
Yamaha Exciter RC 2011 Côn tay - Vàng
Giá sản phẩm: 39.000.000 VNĐ (1.875 USD)
Có 6 gian hàng bán
| 
Yamaha Exciter RC 2011 Côn tay - Trắng
Giá sản phẩm: 39.000.000 VNĐ (1.875 USD)
Có 5 gian hàng bán
|
|
40.200.000 VNĐ |
|
|
Yamaha Sirius, Sirius RC Fi. Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 Thì, Xylanh đơn, 2 Van, SOHC, Làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 114cc / Loại Xe: Xe số / Tỷ số nén : 9.3 : 1 / Công suất tối đa: 6,4 Kw @ 7000rpm / Mô men cực đại: 9.5Nm (1,0kgf/m)/5.500 vòng/phút / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: Phun xăng điện tử / Hệ thống đánh lửa: TCI / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại ướt/ Chiều dài (mm): 1940mm / Chiều rộng (mm): 715mm / Chiều cao (mm): 1075mm / Độ cao yên xe: 755mm / Trọng lượng: 99kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1235mm / Khoảng cách gầm xe: 155mm / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực/ Phanh sau: Tang trống/ Dung tích bình xăng: 3.9 lit / Khung xe: Khung kiểu kim cương / Giảm xóc trước: Giảm chấn dầu, Phuộc nhún/ Giảm xóc sau: Giảm chấn dầu, lò xo, Monosock, Lò xo trụ/
|
23.100.000 VNĐ |
|
|
Yamaha Luvias, Luvias GTX Fi. Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 Thì, Xylanh đơn, 2 Van, SOHC, Làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 124.9cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 10.9:1 / Công suất tối đa: 8.22 Kw/9.000vòng/phút / Mô men cực đại: 10.36Nm/6,500 vòng/phút / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động/ Hệ thống bôi trơn: Cácte ướt / Dầu nhớt động cơ: 0.9 lít / Bộ chế hoà khí: Phun xăng điện tử / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại ướt/ Chiều dài (mm): 1855mm / Chiều rộng (mm): 700mm / Chiều cao (mm): 1070mm / Độ cao yên xe: 760mm / Trọng lượng: - / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1265mm / Khoảng cách gầm xe: - / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực/ Phanh sau: Tang trống/ Dung tích bình xăng: 3.8L / Khung xe: - / Giảm xóc trước: Phuộc nhún/ Giảm xóc sau: Giảm chấn dầu, lò xo, Monosock, Lò xo trụ/
|
26.990.000 VNĐ |
|
|
Yamaha Nouvo, Nouvo SX RC. Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì, 2 van SOHC, làm mát bằng dung dịch / Dung tich xy lanh: 124cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 10.9:1 / Công suất tối đa: 7,78 Kw / 8.000 vòng/phút / Mô men cực đại: 10,47 Nm / 6.000 vòng/phút / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Cácte ướt / Dầu nhớt động cơ: 0.8 lít / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: T. C. I Kỹ thuật số / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại khô, ly tâm tự động/ Chiều dài (mm): 1955 mm / Chiều rộng (mm): 705mm / Chiều cao (mm): 1080mm / Độ cao yên xe: 776mm / Trọng lượng: 111Kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1290mm / Khoảng cách gầm xe: 130mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Phanh thường/ Dung tích bình xăng: 4,3lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Phuộc nhún/ Giảm xóc sau: Giảm chấn thủy lực, Lò xo/
|
35.700.000 VNĐ |
|
|
Luvias GTX 2012, Yamaha Luvias. Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì, 2 van SOHC, làm mát bằng dung dịch / Dung tich xy lanh: 124.9 cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 10.9:1 / Công suất tối đa: 8.05kW(10.9PS) / 8.500 vòng/phút / Mô men cực đại: 10,1 Nm / 7.000 vòng/phút / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Cácte ướt / Dầu nhớt động cơ: 0.9 lít / Bộ chế hoà khí: BS26 x 1 / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Ly tâm tự động, Ma sát khô / Chiều dài (mm): 1850mm / Chiều rộng (mm): 685mm / Chiều cao (mm): 1060mm / Độ cao yên xe: 760mm / Trọng lượng: 98kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1260mm / Khoảng cách gầm xe: 125mm / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực/ Phanh sau: Tang trống/ Dung tích bình xăng: 4.1 lít / Khung xe: - / Giảm xóc trước: Phuộc nhún, Lò xo, Thủy lực/ Giảm xóc sau: Lò xo/
|
21.990.000 VNĐ |
|
|
Yamaha Nouvo LX, LX 135, Xe Ga. Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì, 2 van SOHC, làm mát bằng dung dịch / Dung tich xy lanh: 135cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 10.8:1 / Công suất tối đa: 8.2kw / 8500rpm / Mô men cực đại: 10.6Nm/6500rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động/ Hệ thống bôi trơn: Điều áp các te ướt / Dầu nhớt động cơ: 0.9 lít / Bộ chế hoà khí: BS26 x 1 / Hệ thống đánh lửa: DC-CDI / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại khô, ly tâm tự động/ Chiều dài (mm): 1950mm / Chiều rộng (mm): 678mm / Chiều cao (mm): 1078mm / Độ cao yên xe: 770mm / Trọng lượng: 105kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1290mm / Khoảng cách gầm xe: 130mm / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực/ Phanh sau: Phanh thường/ Dung tích bình xăng: 4,8lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Giảm chấn dầu, Phuộc nhún, Lò xo/ Giảm xóc sau: Phuộc nhún, Giảm chấn dầu, lò xo, Monosock, Lò xo trụ/
| Cùng Series: | 
YAMAHA Nouvo LX 135 2010 Đen
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 3 gian hàng bán
| 
YAMAHA Nouvo LX 135 2010 Trắng
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 4 gian hàng bán
| 
YAMAHA Nouvo LX 135 2010 Nâu
Giá sản phẩm: 34.000.000 VNĐ (1.634,62 USD)
Có 3 gian hàng bán
| 
YAMAHA Nouvo LX 135 2009 Xanh
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
YAMAHA Nouvo LX 135 2009 Trắng
Giá sản phẩm: 33.500.000 VNĐ (1.610,58 USD)
Có 3 gian hàng bán
| 
YAMAHA Nouvo LX 135 2009 Nâu
Giá sản phẩm: 33.500.000 VNĐ (1.610,58 USD)
Có 2 gian hàng bán
| 
YAMAHA Nouvo LX 135 2009 Đen
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 1 gian hàng bán
|
|
32.000.000 VNĐ |
|
|
Yamaha Exciter, Exciter R 2011. Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì SOHC 4 van làm mát bằng nước / Dung tich xy lanh: 135cc / Loại Xe: Xe côn / Tỷ số nén : 10.9:1 / Công suất tối đa: 8.93kW / 8500 rpm / Mô men cực đại: 11.79 N.m / 5500 rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động/ Hệ thống bôi trơn: Wet sump / Dầu nhớt động cơ: 0.9 lít / Bộ chế hoà khí: Bs25 x 1 / Hệ thống đánh lửa: DC-CDI / Hệ thống ly hợp: Ly tâm tự động/ Chiều dài (mm): 1960mm / Chiều rộng (mm): 695mm / Chiều cao (mm): 1080mm / Độ cao yên xe: 775mm / Trọng lượng: 105kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: - / Khoảng cách gầm xe: 130mm / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực/ Phanh sau: Phanh đĩa/ Dung tích bình xăng: 4lít / Khung xe: Khung kiểu kim cương / Giảm xóc trước: Telescopic/ Giảm xóc sau: Đơn giản chấn kiểu monocross/
|
36.000.000 VNĐ |
|
|
Yamaha Jupiter, Jupiter Gravita. Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì, xy lanh đơn, SOHC,làm mát bằng gió. / Dung tich xy lanh: 114cc / Loại Xe: Xe số / Tỷ số nén : 9.3 : 1 / Công suất tối đa: 7.4 KW/7750 rpm / Mô men cực đại: 9.9N-m / 6500 vòng/phút / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: Bơm xăng điện tử / Hệ thống đánh lửa: - / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1935mm / Chiều rộng (mm): 680mm / Chiều cao (mm): 1065mm / Độ cao yên xe: 765mm / Trọng lượng: - / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1240mm / Khoảng cách gầm xe: 125mm / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực/ Phanh sau: Phanh thường/ Dung tích bình xăng: 4.2lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Giảm chấn dầu, Phuộc nhún, Lò xo/ Giảm xóc sau: Phuộc hai khúc, Giảm chấn dầu, lò xo, Monosock, Lò xo trụ/
|
27.200.000 VNĐ |
|
|
Yamaha 2013, Yamaha Nouvo. Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì, 2 van SOHC, làm mát bằng dung dịch / Dung tich xy lanh: 124cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 10.9:1 / Công suất tối đa: 7,78 Kw / 8.000 vòng/phút / Mô men cực đại: 10,47 Nm / 6.000 vòng/phút / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: Cácte ướt / Dầu nhớt động cơ: 0.8 lít / Bộ chế hoà khí: Phun xăng điện tử / Hệ thống đánh lửa: T. C. I Kỹ thuật số / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại khô, ly tâm tự động/ Chiều dài (mm): 1955 mm / Chiều rộng (mm): 705mm / Chiều cao (mm): 1080mm / Độ cao yên xe: 776mm / Trọng lượng: 111Kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1290mm / Khoảng cách gầm xe: 130mm / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực/ Phanh sau: Phanh thường/ Dung tích bình xăng: 4.3 lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Phuộc nhún/ Giảm xóc sau: Giảm chấn dầu, lò xo, Monosock, Lò xo trụ/
|
35.800.000 VNĐ |
|
|
Yamaha Jupiter, Jupiter MX. Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì, SOHC,2 van, làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 110.3cc / Loại Xe: Xe số / Tỷ số nén : 9.3 : 1 / Công suất tối đa: 6,6kw/8000rpm / Mô men cực đại: 9,0 Nm/5000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Điều áp các te ướt / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: DC-CDI / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1910mm / Chiều rộng (mm): 675mm / Chiều cao (mm): 1040mm / Độ cao yên xe: 760mm / Trọng lượng: 97kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1230mm / Khoảng cách gầm xe: 130mm / Phanh trước: Phanh thường/ Phanh sau: Phanh thường/ Dung tích bình xăng: 4.5lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Giảm chấn thủy lực, Phuộc nhún, Lò xo/ Giảm xóc sau: Đơn giản chấn kiểu monocross, 2 giảm xóc hai bên, Lò xo/
| Cùng Series: | 
Yamaha Jupiter MX Phanh đĩa - Trắng đỏ
Giá sản phẩm: 22.000.000 VNĐ (1.057,69 USD)
Có 3 gian hàng bán
| 
Yamaha Jupiter MX 2009 Bạc Phanh cơ
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
YAMAHA JUPITER MX 2009 Đen Phanh cơ
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
YAMAHA JUPITER MX 2009 Đỏ Phanh cơ
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
YAMAHA JUPITER MX 2009 Xanh Phanh cơ
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
YAMAHA JUPITER MX (PHANH CƠ)
Giá sản phẩm: 23.900.000 VNĐ (1.149,04 USD)
Có 1 gian hàng bán
| 
YAMAHA Jupiter MX RC
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
22.100.000 VNĐ |
|
|
Sirius 2011, Yamaha New. Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì, SOHC,2 van, làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 110.3cc / Loại Xe: Xe số / Tỷ số nén : 9.3 : 1 / Công suất tối đa: 6.6kw/8000rpm / Mô men cực đại: 9,0 Nm (5000 vòng/phút) / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: DC-CDI / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại ướt/ Chiều dài (mm): 1890mm / Chiều rộng (mm): 665 mm / Chiều cao (mm): 1035mm / Độ cao yên xe: 770mm / Trọng lượng: 96kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1200mm / Khoảng cách gầm xe: 130mm / Phanh trước: Phanh cơ/ Phanh sau: Phanh cơ/ Dung tích bình xăng: 4.2lít / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Giảm chấn dầu, Lò xo/ Giảm xóc sau: Giảm chấn dầu, lò xo, Monosock, Lò xo trụ/
|
17.700.000 VNĐ |
|
|
Yamaha New 2011, Sirius 110. Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì, SOHC,2 van, làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 110.3cc / Loại Xe: Xe số / Tỷ số nén : 9.3 : 1 / Công suất tối đa: 6.6kw/8000rpm / Mô men cực đại: 9,0 Nm (5000 vòng/phút) / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: DC-CDI / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại ướt/ Chiều dài (mm): 1890mm / Chiều rộng (mm): 665 mm / Chiều cao (mm): 1035mm / Độ cao yên xe: 770mm / Trọng lượng: 96kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1200mm / Khoảng cách gầm xe: 130mm / Phanh trước: Phanh cơ/ Phanh sau: Phanh cơ/ Dung tích bình xăng: 4.2lít / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Giảm chấn dầu, Lò xo/ Giảm xóc sau: Giảm chấn dầu, lò xo, Monosock, Lò xo trụ/
|
17.700.000 VNĐ |
|
|
Yamaha Nouvo, SX STD 2013. Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì , 1 xilanh, 2 van SOHC / Dung tich xy lanh: 124cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 10.9:1 / Công suất tối đa: 7,78 Kw / 8.000 vòng/phút / Mô men cực đại: 10,47 Nm / 6.000 vòng/phút / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động/ Hệ thống bôi trơn: Cácte ướt / Dầu nhớt động cơ: 0.8 lít / Bộ chế hoà khí: Phun xăng điện tử / Hệ thống đánh lửa: T. C. I Kỹ thuật số / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại khô, ly tâm tự động/ Chiều dài (mm): 1955 mm / Chiều rộng (mm): 705mm / Chiều cao (mm): 1080mm / Độ cao yên xe: 776mm / Trọng lượng: 111Kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1290mm / Khoảng cách gầm xe: 130mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Phanh thường/ Dung tích bình xăng: 4.3 lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Phuộc nhún/ Giảm xóc sau: Giảm chấn dầu, lò xo, Monosock, Lò xo trụ/
|
35.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì SOHC 4 van làm mát bằng nước / Dung tich xy lanh: 134,4 cc / Loại Xe: Xe côn / Tỷ số nén : 11.0:1 / Công suất tối đa: 8.9 kW / 8500 vòng/phút / Mô men cực đại: 11.77 Nm / 6000 vòng/phút / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Cácte ướt / Dầu nhớt động cơ: 1.15L / Bộ chế hoà khí: Bs25 x 1 / Hệ thống đánh lửa: DC-CDI / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1960mm / Chiều rộng (mm): 695mm / Chiều cao (mm): 1080mm / Độ cao yên xe: 775mm / Trọng lượng: 106kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1255mm / Khoảng cách gầm xe: 115mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Phanh thường/ Dung tích bình xăng: 4lít / Khung xe: Khung kiểu kim cương / Giảm xóc trước: Giảm chấn dầu, Phuộc nhún/ Giảm xóc sau: Giảm xóc đơn kiểu thể thao/
|
39.200.000 VNĐ |
|
|
Nouvo 2012, Nouvo SX STD. Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì, 2 van SOHC, làm mát bằng dung dịch / Dung tich xy lanh: 124cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 10.9:1 / Công suất tối đa: 7,78 Kw / 8.000 vòng/phút / Mô men cực đại: 10,47 Nm / 6.000 vòng/phút / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Cácte ướt / Dầu nhớt động cơ: 0.8 lít / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: T. C. I Kỹ thuật số / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại khô, ly tâm tự động/ Chiều dài (mm): 1955 mm / Chiều rộng (mm): 705mm / Chiều cao (mm): 1080mm / Độ cao yên xe: 776mm / Trọng lượng: 111Kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1290mm / Khoảng cách gầm xe: 130mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Phanh thường/ Dung tích bình xăng: 4,3lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Phuộc nhún/ Giảm xóc sau: Giảm chấn thủy lực, Lò xo/
|
34.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì, xylanh đơn, 2 van, SOHC, làm mát bằng gió / Dung tich xy lanh: 110.3cc / Loại Xe: Xe số / Tỷ số nén : 9.3 : 1 / Công suất tối đa: 6.6kw/8000rpm / Mô men cực đại: 9,0 Nm/5000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Ngâm trong dầu / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: VM17 (MIKUNI) / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại ướt/ Chiều dài (mm): 1890mm / Chiều rộng (mm): 675mm / Chiều cao (mm): 1030mm / Độ cao yên xe: 770mm / Trọng lượng: 96kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1200mm / Khoảng cách gầm xe: 130mm / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực/ Phanh sau: Phanh thường/ Dung tích bình xăng: 4.2lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Giảm chấn dầu, Phuộc nhún, Lò xo/ Giảm xóc sau: Đơn giản chấn kiểu monocross, Lò xo/
| Những mầu khác: |  |  |
| Cùng Series: | 
Yamaha Sirius R 2010 (Vàng-Đen)
Giá sản phẩm: 18.200.000 VNĐ (875 USD)
Có 8 gian hàng bán
| 
Yamaha Sirius R 2010 (Trắng-Đen)
Giá sản phẩm: 17.400.000 VNĐ (836,54 USD)
Có 8 gian hàng bán
| 
YAMAHA SIRIUS R NEW (PHANH ĐĨA)
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 3 gian hàng bán
| 
YAMAHA SIRIUS R (PHANH ĐĨA)
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 1 gian hàng bán
| 
YAMAHA Sirius R Limited
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 1 gian hàng bán
|
|
18.700.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì, SOHC,2 van, làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 110.3cc / Loại Xe: Xe số / Tỷ số nén : 9.3 : 1 / Công suất tối đa: 6.6kw/8000rpm / Mô men cực đại: 9,0 Nm (5000 vòng/phút) / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Ngâm trong dầu / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: VM21 x 1 / Hệ thống đánh lửa: DC-CDI / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại ướt/ Chiều dài (mm): 1890mm / Chiều rộng (mm): 665 mm / Chiều cao (mm): 1035mm / Độ cao yên xe: 770mm / Trọng lượng: - / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1200mm / Khoảng cách gầm xe: 130mm / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực/ Phanh sau: Phanh thường/ Dung tích bình xăng: 4.2lít / Khung xe: - / Giảm xóc trước: Giảm chấn dầu, Lò xo/ Giảm xóc sau: Giảm chấn dầu, lò xo, Monosock, Lò xo trụ/
| Cùng Series: | 
Yamaha Sirius RC New 2010(màu trắng đen)
Giá sản phẩm: 20.700.000 VNĐ (995,19 USD)
Có 8 gian hàng bán
| 
Yamaha Sirius RC New 2010(màu trắng)
Giá sản phẩm: 20.700.000 VNĐ (995,19 USD)
Có 7 gian hàng bán
| 
Yamaha Sirius RC New 2010 (màu Vàng)
Giá sản phẩm: 20.700.000 VNĐ (995,19 USD)
Có 8 gian hàng bán
|
|
20.700.000 VNĐ |
|
|
Nouvo LX 135 Limited 2011. Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì, 2 van SOHC, làm mát bằng dung dịch / Dung tich xy lanh: 135cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 10.8:1 / Công suất tối đa: 8.4kW / 8.500 vòng/phút / Mô men cực đại: 10.6Nm/6500rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: Cácte ướt / Dầu nhớt động cơ: 0.9 lít / Bộ chế hoà khí: BS26 x 1 / Hệ thống đánh lửa: DC-CDI / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại khô, Ly tâm tự động/ Chiều dài (mm): 1950mm / Chiều rộng (mm): 678mm / Chiều cao (mm): 1078mm / Độ cao yên xe: 770mm / Trọng lượng: 105kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1290mm / Khoảng cách gầm xe: 130mm / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực/ Phanh sau: Phanh thường/ Dung tích bình xăng: 4,8lít / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Phuộc nhún/ Giảm xóc sau: Phuộc nhún, Giảm chấn dầu, lò xo, Monosock, Lò xo trụ/
|
27.800.000 VNĐ |
|
|
Nouvo LX 135 2011 (Màu đỏ). Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì, 2 van SOHC, làm mát bằng dung dịch / Dung tich xy lanh: 135cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 10.8:1 / Công suất tối đa: 8.2kw / 8500rpm / Mô men cực đại: 10.6Nm/6500rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: Cácte ướt / Dầu nhớt động cơ: 0.9 lít / Bộ chế hoà khí: BS26 x 1 / Hệ thống đánh lửa: DC-CDI / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại khô, Ly tâm tự động/ Chiều dài (mm): 1950mm / Chiều rộng (mm): 678mm / Chiều cao (mm): 1078mm / Độ cao yên xe: 770mm / Trọng lượng: 105kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1290mm / Khoảng cách gầm xe: 130mm / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực/ Phanh sau: Phanh thường/ Dung tích bình xăng: 4,8lít / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Giảm chấn dầu, Phuộc nhún, Lò xo/ Giảm xóc sau: Phuộc nhún, Giảm chấn dầu, lò xo, Monosock, Lò xo trụ/
|
27.800.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì SOHC 4 van làm mát bằng nước / Dung tich xy lanh: 134,4 cc / Loại Xe: Xe côn / Tỷ số nén : 11.0:1 / Công suất tối đa: 8.9 kW / 8500 vòng/phút / Mô men cực đại: 11.77 Nm / 6000 vòng/phút / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Cácte ướt / Dầu nhớt động cơ: 1.15L / Bộ chế hoà khí: Bs25 x 1 / Hệ thống đánh lửa: DC-CDI / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1960mm / Chiều rộng (mm): 695mm / Chiều cao (mm): 1080mm / Độ cao yên xe: 775mm / Trọng lượng: 106kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1255mm / Khoảng cách gầm xe: 115mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Phanh thường/ Dung tích bình xăng: 4lít / Khung xe: Khung kiểu kim cương / Giảm xóc trước: Giảm chấn dầu, Phuộc nhún/ Giảm xóc sau: Giảm xóc đơn kiểu thể thao/
|
36.400.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì SOHC 4 van làm mát bằng nước / Dung tich xy lanh: 134,4 cc / Loại Xe: Xe côn / Tỷ số nén : 11.0:1 / Công suất tối đa: 8.9 kW / 8500 vòng/phút / Mô men cực đại: 11.77 Nm / 6000 vòng/phút / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Cácte ướt / Dầu nhớt động cơ: 1.15L / Bộ chế hoà khí: Bs25 x 1 / Hệ thống đánh lửa: DC-CDI / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1960mm / Chiều rộng (mm): 695mm / Chiều cao (mm): 1080mm / Độ cao yên xe: 775mm / Trọng lượng: 106kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1255mm / Khoảng cách gầm xe: 115mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Phanh thường/ Dung tích bình xăng: 4lít / Khung xe: Khung kiểu kim cương / Giảm xóc trước: Giảm chấn dầu, Phuộc nhún/ Giảm xóc sau: Giảm xóc đơn kiểu thể thao/
|
36.300.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì SOHC 4 van làm mát bằng nước / Dung tich xy lanh: 134,4 cc / Loại Xe: Xe côn / Tỷ số nén : 11.0:1 / Công suất tối đa: 8.9 kW / 8500 vòng/phút / Mô men cực đại: 11.77 Nm / 6000 vòng/phút / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Cácte ướt / Dầu nhớt động cơ: 1.15L / Bộ chế hoà khí: Bs25 x 1 / Hệ thống đánh lửa: DC-CDI / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1960mm / Chiều rộng (mm): 695mm / Chiều cao (mm): 1080mm / Độ cao yên xe: 775mm / Trọng lượng: 106kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1255mm / Khoảng cách gầm xe: 115mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Phanh thường/ Dung tích bình xăng: 4lít / Khung xe: Khung kiểu kim cương / Giảm xóc trước: Giảm chấn dầu, Phuộc nhún/ Giảm xóc sau: Giảm xóc đơn kiểu thể thao/
|
36.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì SOHC 4 van làm mát bằng nước / Dung tich xy lanh: 134,4 cc / Loại Xe: Xe côn / Tỷ số nén : 11.0:1 / Công suất tối đa: 8.9 kW / 8500 vòng/phút / Mô men cực đại: 11.77 Nm / 6000 vòng/phút / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Cácte ướt / Dầu nhớt động cơ: 1.15L / Bộ chế hoà khí: Bs25 x 1 / Hệ thống đánh lửa: DC-CDI / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1960mm / Chiều rộng (mm): 695mm / Chiều cao (mm): 1080mm / Độ cao yên xe: 775mm / Trọng lượng: 106kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1255mm / Khoảng cách gầm xe: 115mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Phanh thường/ Dung tích bình xăng: 4lít / Khung xe: Khung kiểu kim cương / Giảm xóc trước: Giảm chấn dầu, Phuộc nhún/ Giảm xóc sau: Giảm xóc đơn kiểu thể thao/
|
36.400.000 VNĐ |