|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Exciter GP 2011, Exciter Xanh. Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì SOHC 4 van làm mát bằng nước / Dung tich xy lanh: 135cc / Loại Xe: Xe côn / Tỷ số nén : 10.9:1 / Công suất tối đa: 8.93kW / 8500 rpm / Mô men cực đại: 11.79 N.m / 5500 rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động/ Hệ thống bôi trơn: Wet sump / Dầu nhớt động cơ: 0.9 lít / Bộ chế hoà khí: Bs25 x 1 / Hệ thống đánh lửa: DC-CDI / Hệ thống ly hợp: Ly tâm tự động/ Chiều dài (mm): 1960mm / Chiều rộng (mm): 695mm / Chiều cao (mm): 1080mm / Độ cao yên xe: 775mm / Trọng lượng: 105kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: - / Khoảng cách gầm xe: 130mm / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực/ Phanh sau: Phanh đĩa/ Dung tích bình xăng: 4lít / Khung xe: Khung kiểu kim cương / Giảm xóc trước: Telescopic/ Giảm xóc sau: Đơn giản chấn kiểu monocross/
|
39.400.000 VNĐ |
|
|
Yamaha Exciter, Exciter GP. Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì DOHC xylanh đơn 4 van làm mát bằng dung dịch / Dung tich xy lanh: 134,4 cc / Loại Xe: Xe côn / Tỷ số nén : 11.0:1 / Công suất tối đa: 9,21 KW/8500 rpm / Mô men cực đại: 12.0/ 6000 (N.m/r/min) / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động/ Hệ thống bôi trơn: Cácte ướt / Dầu nhớt động cơ: 1.1 liters / Bộ chế hoà khí: Bs25 x 1 / Hệ thống đánh lửa: DC-CDI / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1960mm / Chiều rộng (mm): 695mm / Chiều cao (mm): 1080mm / Độ cao yên xe: 775mm / Trọng lượng: 106kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1255mm / Khoảng cách gầm xe: 88 mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Thắng đĩa/ Dung tích bình xăng: 4lít / Khung xe: Khung kiểu kim cương / Giảm xóc trước: Giảm chấn dầu, Phuộc nhún/ Giảm xóc sau: Giảm xóc đơn kiểu thể thao/
|
39.400.000 VNĐ |
|
|
Yamaha Exciter 2011, Exciter RC. Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì SOHC 4 van làm mát bằng nước / Dung tich xy lanh: 135cc / Loại Xe: Xe côn / Tỷ số nén : 10.9:1 / Công suất tối đa: 8.93kW / 8500 rpm / Mô men cực đại: 11.79 N.m / 5500 rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động/ Hệ thống bôi trơn: Wet sump / Dầu nhớt động cơ: 0.9 lít / Bộ chế hoà khí: Bs25 x 1 / Hệ thống đánh lửa: DC-CDI / Hệ thống ly hợp: Ly tâm tự động/ Chiều dài (mm): 1960mm / Chiều rộng (mm): 695mm / Chiều cao (mm): 1080mm / Độ cao yên xe: 775mm / Trọng lượng: 105kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: - / Khoảng cách gầm xe: 130mm / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực/ Phanh sau: Phanh đĩa/ Dung tích bình xăng: 4lít / Khung xe: Khung kiểu kim cương / Giảm xóc trước: Telescopic/ Giảm xóc sau: Đơn giản chấn kiểu monocross/
| Cùng Series: | 
Yamaha Exciter RC 2011 Côn tay - Vàng
Giá sản phẩm: 39.000.000 VNĐ (1.875 USD)
Có 6 gian hàng bán
| 
Yamaha Exciter RC 2011 Côn tay - Trắng
Giá sản phẩm: 39.000.000 VNĐ (1.875 USD)
Có 5 gian hàng bán
|
|
40.200.000 VNĐ |
|
|
Yamaha 2011, Exciter RC Côn tay. Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì SOHC 4 van làm mát bằng nước / Dung tich xy lanh: 135cc / Loại Xe: Xe côn / Tỷ số nén : 10.9:1 / Công suất tối đa: 8.93kW / 8500 rpm / Mô men cực đại: 11.79 N.m / 5500 rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động/ Hệ thống bôi trơn: Wet sump / Dầu nhớt động cơ: 0.9 lít / Bộ chế hoà khí: Bs25 x 1 / Hệ thống đánh lửa: DC-CDI / Hệ thống ly hợp: Ly tâm tự động/ Chiều dài (mm): 1960mm / Chiều rộng (mm): 695mm / Chiều cao (mm): 1080mm / Độ cao yên xe: 775mm / Trọng lượng: 105kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: - / Khoảng cách gầm xe: 130mm / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực/ Phanh sau: Phanh đĩa/ Dung tích bình xăng: 4lít / Khung xe: Khung kiểu kim cương / Giảm xóc trước: Telescopic/ Giảm xóc sau: Đơn giản chấn kiểu monocross/
| Cùng Series: | 
Yamaha Exciter RC 2011 Côn tay - Đỏ
Giá sản phẩm: 40.200.000 VNĐ (1.932,69 USD)
Có 7 gian hàng bán
| 
Yamaha Exciter RC 2011 Côn tay - Trắng
Giá sản phẩm: 39.000.000 VNĐ (1.875 USD)
Có 5 gian hàng bán
|
|
39.000.000 VNĐ |
|
|
Yamaha Exciter, Exciter R 2011. Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì SOHC 4 van làm mát bằng nước / Dung tich xy lanh: 135cc / Loại Xe: Xe côn / Tỷ số nén : 10.9:1 / Công suất tối đa: 8.93kW / 8500 rpm / Mô men cực đại: 11.79 N.m / 5500 rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động/ Hệ thống bôi trơn: Wet sump / Dầu nhớt động cơ: 0.9 lít / Bộ chế hoà khí: Bs25 x 1 / Hệ thống đánh lửa: DC-CDI / Hệ thống ly hợp: Ly tâm tự động/ Chiều dài (mm): 1960mm / Chiều rộng (mm): 695mm / Chiều cao (mm): 1080mm / Độ cao yên xe: 775mm / Trọng lượng: 105kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: - / Khoảng cách gầm xe: 130mm / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực/ Phanh sau: Phanh đĩa/ Dung tích bình xăng: 4lít / Khung xe: Khung kiểu kim cương / Giảm xóc trước: Telescopic/ Giảm xóc sau: Đơn giản chấn kiểu monocross/
|
36.000.000 VNĐ |
|
|
Yamaha Exciter, Exciter 2011. Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì SOHC 4 van làm mát bằng nước / Dung tich xy lanh: 135cc / Loại Xe: Xe côn / Tỷ số nén : 10.9:1 / Công suất tối đa: 8.93kW / 8500 rpm / Mô men cực đại: 11.79 N.m / 5500 rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động/ Hệ thống bôi trơn: Wet sump / Dầu nhớt động cơ: 0.9 lít / Bộ chế hoà khí: Bs25 x 1 / Hệ thống đánh lửa: DC-CDI / Hệ thống ly hợp: Ly tâm tự động/ Chiều dài (mm): 1960mm / Chiều rộng (mm): 695mm / Chiều cao (mm): 1080mm / Độ cao yên xe: 775mm / Trọng lượng: 105kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: - / Khoảng cách gầm xe: 130mm / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực/ Phanh sau: Phanh đĩa/ Dung tích bình xăng: 4lít / Khung xe: Khung kiểu kim cương / Giảm xóc trước: Telescopic/ Giảm xóc sau: Đơn giản chấn kiểu monocross/
|
36.300.000 VNĐ |
|
|
Exciter 2011, Exciter R Đỏ. Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì SOHC 4 van làm mát bằng nước / Dung tich xy lanh: 135cc / Loại Xe: Xe côn / Tỷ số nén : 10.9:1 / Công suất tối đa: 8.93kW / 8500 rpm / Mô men cực đại: 11.79 N.m / 5500 rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động/ Hệ thống bôi trơn: Wet sump / Dầu nhớt động cơ: 0.9 lít / Bộ chế hoà khí: Bs25 x 1 / Hệ thống đánh lửa: DC-CDI / Hệ thống ly hợp: Ly tâm tự động/ Chiều dài (mm): 1960mm / Chiều rộng (mm): 695mm / Chiều cao (mm): 1080mm / Độ cao yên xe: 775mm / Trọng lượng: 105kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: - / Khoảng cách gầm xe: 130mm / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực/ Phanh sau: Phanh đĩa/ Dung tích bình xăng: 4lít / Khung xe: Khung kiểu kim cương / Giảm xóc trước: Telescopic/ Giảm xóc sau: Đơn giản chấn kiểu monocross/
|
36.200.000 VNĐ |
|
|
Exciter R, Exciter Côn tự động. Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì SOHC 4 van làm mát bằng nước / Dung tich xy lanh: 135cc / Loại Xe: Xe côn / Tỷ số nén : 10.9:1 / Công suất tối đa: 8.93kW / 8500 rpm / Mô men cực đại: 11.79 N.m / 5500 rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động/ Hệ thống bôi trơn: Wet sump / Dầu nhớt động cơ: 0.9 lít / Bộ chế hoà khí: Bs25 x 1 / Hệ thống đánh lửa: DC-CDI / Hệ thống ly hợp: Ly tâm tự động/ Chiều dài (mm): 1960mm / Chiều rộng (mm): 695mm / Chiều cao (mm): 1080mm / Độ cao yên xe: 775mm / Trọng lượng: 105kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: - / Khoảng cách gầm xe: 130mm / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực/ Phanh sau: Phanh đĩa/ Dung tích bình xăng: 4lít / Khung xe: Khung kiểu kim cương / Giảm xóc trước: Telescopic/ Giảm xóc sau: Đơn giản chấn kiểu monocross/
|
36.000.000 VNĐ |
|
|
Yamaha Exciter RC, Exciter 2011. Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì SOHC 4 van làm mát bằng nước / Dung tich xy lanh: 135cc / Loại Xe: Xe côn / Tỷ số nén : 10.9:1 / Công suất tối đa: 8.93kW / 8500 rpm / Mô men cực đại: 11.79 N.m / 5500 rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động/ Hệ thống bôi trơn: Wet sump / Dầu nhớt động cơ: 0.9 lít / Bộ chế hoà khí: Bs25 x 1 / Hệ thống đánh lửa: DC-CDI / Hệ thống ly hợp: Ly tâm tự động/ Chiều dài (mm): 1960mm / Chiều rộng (mm): 695mm / Chiều cao (mm): 1080mm / Độ cao yên xe: 775mm / Trọng lượng: 105kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: - / Khoảng cách gầm xe: 130mm / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực/ Phanh sau: Phanh đĩa/ Dung tích bình xăng: 4lít / Khung xe: Khung kiểu kim cương / Giảm xóc trước: Telescopic/ Giảm xóc sau: Đơn giản chấn kiểu monocross/
| Cùng Series: | 
Yamaha Exciter RC 2011 Côn tay - Vàng
Giá sản phẩm: 39.000.000 VNĐ (1.875 USD)
Có 6 gian hàng bán
| 
Yamaha Exciter RC 2011 Côn tay - Đỏ
Giá sản phẩm: 40.200.000 VNĐ (1.932,69 USD)
Có 7 gian hàng bán
|
|
39.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì SOHC 4 van làm mát bằng nước / Dung tich xy lanh: 134,4 cc / Loại Xe: Xe côn / Tỷ số nén : 11.0:1 / Công suất tối đa: 8.9 kW / 8500 vòng/phút / Mô men cực đại: 11.77 Nm / 6000 vòng/phút / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Cácte ướt / Dầu nhớt động cơ: 1.15L / Bộ chế hoà khí: Bs25 x 1 / Hệ thống đánh lửa: DC-CDI / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1960mm / Chiều rộng (mm): 695mm / Chiều cao (mm): 1080mm / Độ cao yên xe: 775mm / Trọng lượng: 106kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1255mm / Khoảng cách gầm xe: 115mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Phanh thường/ Dung tích bình xăng: 4lít / Khung xe: Khung kiểu kim cương / Giảm xóc trước: Giảm chấn dầu, Phuộc nhún/ Giảm xóc sau: Giảm xóc đơn kiểu thể thao/
|
39.200.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì SOHC 4 van làm mát bằng nước / Dung tich xy lanh: 134,4 cc / Loại Xe: Xe côn / Tỷ số nén : 11.0:1 / Công suất tối đa: 8.9 kW / 8500 vòng/phút / Mô men cực đại: 11.77 Nm / 6000 vòng/phút / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Cácte ướt / Dầu nhớt động cơ: 1.15L / Bộ chế hoà khí: Bs25 x 1 / Hệ thống đánh lửa: DC-CDI / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1960mm / Chiều rộng (mm): 695mm / Chiều cao (mm): 1080mm / Độ cao yên xe: 775mm / Trọng lượng: 106kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1255mm / Khoảng cách gầm xe: 115mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Phanh thường/ Dung tích bình xăng: 4lít / Khung xe: Khung kiểu kim cương / Giảm xóc trước: Giảm chấn dầu, Phuộc nhún/ Giảm xóc sau: Giảm xóc đơn kiểu thể thao/
|
36.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Apple /
|
697.701,9 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì SOHC 4 van làm mát bằng nước / Dung tich xy lanh: 134,4 cc / Loại Xe: Xe côn / Tỷ số nén : 11.0:1 / Công suất tối đa: 8.9 kW / 8500 vòng/phút / Mô men cực đại: 11.77 Nm / 6000 vòng/phút / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Cácte ướt / Dầu nhớt động cơ: 1.15L / Bộ chế hoà khí: Bs25 x 1 / Hệ thống đánh lửa: DC-CDI / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1960mm / Chiều rộng (mm): 695mm / Chiều cao (mm): 1080mm / Độ cao yên xe: 775mm / Trọng lượng: 106kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1255mm / Khoảng cách gầm xe: 115mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Phanh thường/ Dung tích bình xăng: 4lít / Khung xe: Khung kiểu kim cương / Giảm xóc trước: Giảm chấn dầu, Phuộc nhún/ Giảm xóc sau: Giảm xóc đơn kiểu thể thao/
|
39.200.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì SOHC 4 van làm mát bằng nước / Dung tich xy lanh: 134,4 cc / Loại Xe: Xe côn / Tỷ số nén : 11.0:1 / Công suất tối đa: 8.9 kW / 8500 vòng/phút / Mô men cực đại: 11.77 Nm / 6000 vòng/phút / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Cácte ướt / Dầu nhớt động cơ: 1.15L / Bộ chế hoà khí: Bs25 x 1 / Hệ thống đánh lửa: DC-CDI / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1960mm / Chiều rộng (mm): 695mm / Chiều cao (mm): 1080mm / Độ cao yên xe: 775mm / Trọng lượng: 106kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1255mm / Khoảng cách gầm xe: 115mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Phanh thường/ Dung tích bình xăng: 4lít / Khung xe: Khung kiểu kim cương / Giảm xóc trước: Giảm chấn dầu, Phuộc nhún/ Giảm xóc sau: Giảm xóc đơn kiểu thể thao/
|
39.200.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì SOHC 4 van làm mát bằng nước / Dung tich xy lanh: 134,4 cc / Loại Xe: Xe côn / Tỷ số nén : 11.0:1 / Công suất tối đa: 8.9 kW / 8500 vòng/phút / Mô men cực đại: 11.77 Nm / 6000 vòng/phút / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Cácte ướt / Dầu nhớt động cơ: 1.15L / Bộ chế hoà khí: Bs25 x 1 / Hệ thống đánh lửa: DC-CDI / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1960mm / Chiều rộng (mm): 695mm / Chiều cao (mm): 1080mm / Độ cao yên xe: 775mm / Trọng lượng: 106kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1255mm / Khoảng cách gầm xe: 115mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Phanh thường/ Dung tích bình xăng: 4lít / Khung xe: Khung kiểu kim cương / Giảm xóc trước: Giảm chấn dầu, Phuộc nhún/ Giảm xóc sau: Giảm xóc đơn kiểu thể thao/
|
36.400.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì SOHC 4 van làm mát bằng nước / Dung tich xy lanh: 134,4 cc / Loại Xe: Xe côn / Tỷ số nén : 11.0:1 / Công suất tối đa: 8.9 kW / 8500 vòng/phút / Mô men cực đại: 11.77 Nm / 6000 vòng/phút / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Cácte ướt / Dầu nhớt động cơ: 1.15L / Bộ chế hoà khí: Bs25 x 1 / Hệ thống đánh lửa: DC-CDI / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1960mm / Chiều rộng (mm): 695mm / Chiều cao (mm): 1080mm / Độ cao yên xe: 775mm / Trọng lượng: 106kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1255mm / Khoảng cách gầm xe: 115mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Phanh thường/ Dung tích bình xăng: 4lít / Khung xe: Khung kiểu kim cương / Giảm xóc trước: Giảm chấn dầu, Phuộc nhún/ Giảm xóc sau: Giảm xóc đơn kiểu thể thao/
|
36.400.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì SOHC 4 van làm mát bằng nước / Dung tich xy lanh: 134,4 cc / Loại Xe: Xe côn / Tỷ số nén : 11.0:1 / Công suất tối đa: 8.9 kW / 8500 vòng/phút / Mô men cực đại: 11.77 Nm / 6000 vòng/phút / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Cácte ướt / Dầu nhớt động cơ: 1.15L / Bộ chế hoà khí: Bs25 x 1 / Hệ thống đánh lửa: DC-CDI / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1960mm / Chiều rộng (mm): 695mm / Chiều cao (mm): 1080mm / Độ cao yên xe: 775mm / Trọng lượng: 106kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1255mm / Khoảng cách gầm xe: 115mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Phanh thường/ Dung tích bình xăng: 4lít / Khung xe: Khung kiểu kim cương / Giảm xóc trước: Giảm chấn dầu, Phuộc nhún/ Giảm xóc sau: Giảm xóc đơn kiểu thể thao/
|
36.400.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì SOHC 4 van làm mát bằng nước / Dung tich xy lanh: 134,4 cc / Loại Xe: Xe côn / Tỷ số nén : 11.0:1 / Công suất tối đa: 8.9 kW / 8500 vòng/phút / Mô men cực đại: 11.77 Nm / 6000 vòng/phút / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Cácte ướt / Dầu nhớt động cơ: 1.15L / Bộ chế hoà khí: Bs25 x 1 / Hệ thống đánh lửa: DC-CDI / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1960mm / Chiều rộng (mm): 695mm / Chiều cao (mm): 1080mm / Độ cao yên xe: 775mm / Trọng lượng: 106kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1255mm / Khoảng cách gầm xe: 115mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Phanh thường/ Dung tích bình xăng: 4lít / Khung xe: Khung kiểu kim cương / Giảm xóc trước: Giảm chấn dầu, Phuộc nhún/ Giảm xóc sau: Giảm xóc đơn kiểu thể thao/
|
36.300.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì SOHC 4 van làm mát bằng nước / Dung tich xy lanh: 134,4 cc / Loại Xe: Xe côn / Tỷ số nén : 11.0:1 / Công suất tối đa: 8.9 kW / 8500 vòng/phút / Mô men cực đại: 11.77 Nm / 6000 vòng/phút / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Cácte ướt / Dầu nhớt động cơ: 1.15L / Bộ chế hoà khí: Bs25 x 1 / Hệ thống đánh lửa: DC-CDI / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1960mm / Chiều rộng (mm): 695mm / Chiều cao (mm): 1080mm / Độ cao yên xe: 775mm / Trọng lượng: 106kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1255mm / Khoảng cách gầm xe: 115mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Phanh thường/ Dung tích bình xăng: 4lít / Khung xe: Khung kiểu kim cương / Giảm xóc trước: Giảm chấn dầu, Phuộc nhún/ Giảm xóc sau: Giảm xóc đơn kiểu thể thao/
|
36.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: BEHRINGER / Loại: - / Xuất xứ: Germany /
|
3.260.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: IRC / Quy cách: 70/90-17 / Lớp bố chuẩn: 4 / Đường kính ngoài (mm): - / Áp lực bơm hơi: 0 / Quy cách vành: - / Tải trọng: 0 /
|
330.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: - / Xuất xứ: China /
|
315.000 VNĐ |
|
|
Loại: Tiêu chuẩn / Hãng sản xuất: - / Xuất xứ: - /
|
270.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: IRC / Quy cách: 100/70-17 / Lớp bố chuẩn: 6 / Đường kính ngoài (mm): 600mm / Áp lực bơm hơi: 2 / Quy cách vành: - / Tải trọng: 200 /
|
860.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: IRC / Quy cách: 100/70-17 / Lớp bố chuẩn: 4 / Đường kính ngoài (mm): - / Áp lực bơm hơi: 0 / Quy cách vành: - / Tải trọng: 0 /
|
845.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Dunlop / Quy cách: 90/90-17 / Lớp bố chuẩn: 6 / Đường kính ngoài (mm): - / Áp lực bơm hơi: 0 / Quy cách vành: 17x1.85 / Tải trọng: 0 /
|
1.380.000 VNĐ |
|
|
Excite 10, Toshiba AT305. Hãng sản xuất (Manufacture): Toshiba / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : AMOLED / Độ lớn màn hình (inch): 10.1 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): LCD (1280 x 800) / Loại CPU (CPU Type): NVIDIA Tegra 3 / Tốc độ (CPU Speed): 1.5 GHZ / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): - / Loại RAM (RAM Type): DDRIII / Dung lượng bộ nhớ (RAM): 1GB / Thiết bị lưu trữ (Storage): Flash Drive / Dung lượng lưu trữ : 32GB / GPU/VPU: ULP GeForce / Graphic Memory: - / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen)/ Mạng (Network): IEEE 802.11b/g/n, GPRS, EDGE, HSUPA, HSDPA/ GPS, Bluetooth/ Cổng giao tiếp (Ports): Headphone, HDMI/ Cổng USB: USB 2.0 port/ Cổng đọc thẻ (Card Reader): Card Reader / Tính năng đặc biệt: Camera/ Hệ điều hành (OS) : Android OS, v4 (Ice Cream Sandwich) / Loại Pin sử dụng (Battery Type): Lithium ion (Li-ion) / Số lượng Cells: - / Dung lượng pin : - /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Regza AT700, Excite X10. Hãng sản xuất (Manufacture): Toshiba / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : - / Độ lớn màn hình (inch): 10.1 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): WXGA 1280 x 720 pixel / Loại CPU (CPU Type): TI OMAP 4430 / Tốc độ (CPU Speed): 1.20Ghz / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): - / Loại RAM (RAM Type): - / Dung lượng bộ nhớ (RAM): 1GB / Thiết bị lưu trữ (Storage): Flash Drive / Dung lượng lưu trữ : 32GB / GPU/VPU: - / Graphic Memory: - / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen)/ Mạng (Network): IEEE 802.11b/g/n/ GPS, Bluetooth/ Cổng giao tiếp (Ports): HDMI/ Cổng USB: -/ Cổng đọc thẻ (Card Reader): - / Tính năng đặc biệt: Camera/ Hệ điều hành (OS) : Android OS, v3.2 (Honeycomb) / Loại Pin sử dụng (Battery Type): - / Số lượng Cells: - / Dung lượng pin : - /
|
Không có GH bán... |
|
|
Excite 7.7, Toshiba AT275. Hãng sản xuất (Manufacture): Toshiba / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : AMOLED / Độ lớn màn hình (inch): 7.7 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): LCD (1280 x 800) / Loại CPU (CPU Type): NVIDIA Tegra 3 / Tốc độ (CPU Speed): 1.5 GHZ / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): - / Loại RAM (RAM Type): DDRIII / Dung lượng bộ nhớ (RAM): 1GB / Thiết bị lưu trữ (Storage): Flash Drive / Dung lượng lưu trữ : 16GB / GPU/VPU: - / Graphic Memory: - / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen)/ Mạng (Network): IEEE 802.11a/g/n, GPRS, EDGE, HSUPA, HSDPA/ GPS, Bluetooth/ Cổng giao tiếp (Ports): Headphone/ Cổng USB: USB 2.0 port/ Cổng đọc thẻ (Card Reader): Card Reader / Tính năng đặc biệt: Camera/ Hệ điều hành (OS) : Android OS, v4 (Ice Cream Sandwich) / Loại Pin sử dụng (Battery Type): Lithium ion (Li-ion) / Số lượng Cells: - / Dung lượng pin : - /
|
Không có GH bán... |
|
|
Toshiba Excite 7.7, AT275. Hãng sản xuất (Manufacture): Toshiba / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : AMOLED / Độ lớn màn hình (inch): 7.7 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): LCD (1280 x 800) / Loại CPU (CPU Type): NVIDIA Tegra 3 / Tốc độ (CPU Speed): 1.5 GHZ / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): - / Loại RAM (RAM Type): DDRIII / Dung lượng bộ nhớ (RAM): 1GB / Thiết bị lưu trữ (Storage): Flash Drive / Dung lượng lưu trữ : 32GB / GPU/VPU: ULP GeForce / Graphic Memory: - / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen)/ Mạng (Network): IEEE 802.11a/g/n, GPRS, EDGE, HSUPA, HSDPA/ GPS, Bluetooth/ Cổng giao tiếp (Ports): Headphone/ Cổng USB: USB 2.0 port/ Cổng đọc thẻ (Card Reader): Card Reader / Tính năng đặc biệt: Camera/ Hệ điều hành (OS) : Android OS, v4 (Ice Cream Sandwich) / Loại Pin sử dụng (Battery Type): Lithium ion (Li-ion) / Số lượng Cells: - / Dung lượng pin : - /
|
Không có GH bán... |