Bán hàng cùng Vật Giá   Thông báo   Hỗ trợ   Đăng ký   Đăng nhập
Tất cả danh mục
Đang tải dữ liệu...
Tìm kiếm hỏi đáp

Hỏi địa chỉ bán xe fx 125 suzuki ?

Đăng bởi: babyhotcuatui     Cập nhật: 07/05/2011 - 10:28

Anh em cho hỏi làm sao phân biệt giữa xe Suzuki raider với FX 125?

Đăng bởi: hadong     Cập nhật: 16/04/2012 - 22:13

Cách chọn mua xe FX có bác nào rành chỉ giúp em với

Đăng bởi: anhduc81     Cập nhật: 02/06/2012 - 09:45

Cần hỏi và tư vấn về mua xe suzuki fx 125 ?

Đăng bởi: hanlamlam     Cập nhật: 04/03/2014 - 16:15
Sản phẩm fx 125 nhiều người bán  -  Xem tất cả
AMD FX-6350 (3.9GHz turbo 4.2GHz, 8MB L3 Cache,Socket AM3+)
Giá bán: 3.149.000₫
Hàng mới từ 3.149.000 ₫ (1 GH bán)
  • Series: AMD - FX
  • Codename (Tên mã): AMD - Vishera
  • Socket type: AMD - Socket AM3+
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.9GHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 125
Mới được đánh giá
Chưa có đánh giá nào
AMD FX-4350 (4.2GHz turbo 4.3GHz, 8MB L3 Cache,Socket AM3+)
Giá bán: 2.549.000₫
Hàng mới từ 2.549.000 ₫ (1 GH bán)
  • Series: AMD - FX
  • Socket type: AMD - Socket AM3+
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 4.2Ghz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 125
Mới được đánh giá
Chưa có đánh giá nào
Giá bán: 1.500.000₫
Hàng mới (1 GH bán)
Hàng cũ từ 1.500.000 ₫ (1 GH bán)
  • Hãng sản xuất: Panasonic FX Series
  • Độ lớn màn hình LCD (inch): 2.5 inch
  • Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 10.1Megapixel
  • Độ phân giải ảnh lớn nhất: 3648 x 2736
  • Optical Zoom (Zoom quang): 5x
  • Digital Zoom (Zoom số): 4.0x
Mới được đánh giá
các gia đình có thể sử hữa máy ảnh này để lưu những khoảnh khắc đáng nhớ trong gia đình
thungan2012   |   17/02/2012 - 16:12
[:D]san fam nay rat tien dung
pgsts   |   05/12/2008 - 09:47
tot
anhvanmo   |   25/11/2008 - 21:20
Xem tất cả 3 đánh giá
Giá bán: 2.040.000₫
Hàng mới từ 2.000.000 ₫ (7 GH bán)
Hãng sản xuất: Planet / Khoảng cách truyền cáp quang (km) : 15 / Đầu nối điện : RJ45 / Bước sóng quang (nm) : 125 / Tốc độ truyền dữ liệu : 10/100 Mbps / Chuẩn giao tiếp : IEEE 802.3, 100Base-FX, IEEE802.3u, IEEE 802.3af, / Công suất (dBm) : 14 / Trọng lượng (g) : 200 /
Chưa có đánh giá nào
Đồng hồ Disney StarWars Darth Vader Sound FX Flashing - ĐHồ 125
Giá bán: 649.000₫
  • Hãng sản xuất: Disney
  • Loại: Màn hình LCD
  • Năng lượng sử dụng: Pin
Hình ảnh sản phẩm:
Dây nhảy quang Panduit FXE10A-10AM1 Multimode 50/125
Giá bán: 85.000₫
Hàng mới từ 85.000 ₫ (5 GH bán)
Hãng sản xuất: Panduit / Đầu kết nối : - / Chiều dài (m) : 1 / Đường kính sợi (mm) : 0 / Bước sóng (nm) : 0 / Bước sóng (nm) : 0 /
Chưa có đánh giá nào
Bu lông nở tải trọng trung bình Ramset Fix 3 10x125/65 (7C-FX3-1012-0V)
Giá bán: 16.600₫
Hàng mới từ 16.600 ₫ (1 GH bán)
  • Loại: Bu lông nở
  • Hãng sản xuất: Ramset
  • Chất liệu: Thép mạ kẽm
Chưa có đánh giá nào
Bu lông nở tải trọng trung bình Ramset Fix 3 16x125/30 (7C-FX3-1612-5V)
Giá bán: 40.200₫
Hàng mới từ 40.200 ₫ (1 GH bán)
  • Loại: Bu lông nở
  • Hãng sản xuất: Ramset
  • Chất liệu: Thép mạ kẽm
Chưa có đánh giá nào
Bu lông nở tải trọng trung bình Ramset Fix 3 20x125/10 (7C-FX3-2012-0V)
Giá bán: 94.600₫
Hàng mới từ 94.600 ₫ (1 GH bán)
  • Loại: Bu lông nở
  • Hãng sản xuất: Ramset
  • Chất liệu: Thép mạ kẽm
Chưa có đánh giá nào
AMD Athlon FX-74 (3.0GHz, 2x1MB L2 Cache, Socket F (1207 FX), 2000MHz FSB)
Không có GH bán...
  • Series: AMD - Athlon FX
  • Codename (Tên mã): AMD - Windsor
  • Socket type: AMD - Socket F (1207)
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 90 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.00GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 4.0 GT/s ( 4000 MT/s - 2000 MHz)
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 125
Chưa có đánh giá nào
AMD Athlon FX-72 (2.8GHz, 2x1MB L2 Cache, Socket F (1207 FX), 2000MHz FSB)
Không có GH bán...
  • Series: AMD - Athlon FX
  • Codename (Tên mã): AMD - Windsor
  • Socket type: AMD - Socket F (1207)
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 90 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.80GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 4.0 GT/s ( 4000 MT/s - 2000 MHz)
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 125
Chưa có đánh giá nào
AMD Athlon FX-70 (2.6GHz, 2x1MB L2 Cache, Socket F (1207 FX), 2000MHz FSB)
Không có GH bán...
  • Series: AMD - Athlon FX
  • Codename (Tên mã): AMD - Windsor
  • Socket type: AMD - Socket F (1207)
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 90 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.60GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 4.0 GT/s ( 4000 MT/s - 2000 MHz)
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 125
Chưa có đánh giá nào
AMD Athlon FX-62 (2.8GHz, 2x1MB L2 Cache, Socket AM2, 2000MHz FSB)
Không có GH bán...
  • Series: AMD - Athlon FX
  • Codename (Tên mã): AMD - Windsor
  • Socket type: AMD - Socket AM2
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 90 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.80GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 4.0 GT/s ( 4000 MT/s - 2000 MHz)
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 125
Chưa có đánh giá nào
AMD FX-Series FX-6200 (3.8GHz Turbo up to 4.1GHz, 8M L3 Cache, socket AM3+)
Không có GH bán...
  • Series: AMD - FX
  • Codename (Tên mã): AMD - Scorpius
  • Socket type: AMD - Socket AM3+
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.80GHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 125
Chưa có đánh giá nào
AMD FX 8150 (3.60GHz up to 4.2GHz, 8MB L3 Cache,Socket AM3+, 2200MHz FSB)
Không có GH bán...
  • Series: AMD - FX
  • Codename (Tên mã): AMD - Scorpius
  • Socket type: AMD - Socket AM3+
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.60GHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 125
Chưa có đánh giá nào
AMD FX-4170 (4.2GHz turbo 4.3GHz, 8MB L3 Cache,Socket AM3+)
Không có GH bán...
  • Series: AMD - FX
  • Codename (Tên mã): AMD - Scorpius
  • Socket type: AMD - Socket AM3+
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 4.2Ghz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 125
Chưa có đánh giá nào
AMD FX-8170 (3.9GHz turbo 4.5GHz, 8MB L3 Cache,Socket AM3+)
Không có GH bán...
  • Series: AMD - FX
  • Codename (Tên mã): AMD - Vishera
  • Socket type: AMD - Socket AM3+
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.9GHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 125
Chưa có đánh giá nào
AMD FX-6130 (3.6GHz turbo 3.9GHz, 8MB L3 Cache,Socket AM3+)
Không có GH bán...
  • Series: AMD - FX
  • Codename (Tên mã): AMD - Zambezi
  • Socket type: AMD - Socket AM3+
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.60GHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 125
Chưa có đánh giá nào
AMD FX-4200 (3.3GHz, 8MB L3 Cache,Socket AM3+)
Không có GH bán...
  • Series: AMD - FX
  • Codename (Tên mã): AMD - Zambezi
  • Socket type: AMD - Socket AM3+
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.30GHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 125
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: Panasonic FX Series
  • Độ lớn màn hình LCD (inch): 2.5 inch
  • Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 10.1Megapixel
  • Optical Zoom (Zoom quang): 5x
  • Digital Zoom (Zoom số): 4.0x
Chưa có đánh giá nào