|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Honda Civic, Civic MT. Hãng sản xuất: HONDA - Civic / Loại động cơ: 1.8 lít / Kiểu động cơ: 4 Cyl thẳng hàng, SOHC, i-VTEC / Dung tích xi lanh (cc): 1799cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tay / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4540mm / Rộng (mm): 1750mm / Cao (mm): 1450mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1500/1530mm / Trọng lượng không tải (kg): 1210kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 50lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
| Cùng Series: | 
Honda Civic EX 1.8 AT 2010
Giá sản phẩm: 640.000.000 VNĐ (30.769,23 USD)
Có 5 gian hàng bán
| 
Honda Civic EX-L 1.8 MT 2010
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
Honda Civic EX 1.8 MT 2010
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 1 gian hàng bán
| 
Honda Civic EX-L 1.8 AT 2010
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 1 gian hàng bán
|
|
580.000.000 VNĐ 7 mới từ 580.000.000 VNĐ1 cũ từ 590.000.000 VNĐ |
|
|
Honda CR-V Việt Nam. Hãng sản xuất: HONDA - Cr-v / Loại động cơ: 2.4 litre DOHC i-VTEC / Kiểu động cơ: 4 Cyl thẵng hàng, 16 van,DOHC i-VTEC / Dung tích xi lanh (cc): 2354cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: - / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4520mm / Rộng (mm): 1820mm / Cao (mm): 1680mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2620mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1565/1565mm / Trọng lượng không tải (kg): 1550kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 58lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Việt Nam /
|
820.000.000 VNĐ 5 mới từ 826.000.000 VNĐ2 cũ từ 820.000.000 VNĐ |
|
|
Honda CR-V EX. Hãng sản xuất: HONDA - Cr-v / Loại động cơ: 2.4 , 16 van, DOHC / Kiểu động cơ: 4 xy lanh, thẳng hàng, 16 van, DOHC-VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 2354cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 11.2 lít- 8.4 lít/100km (Thành phố- Cao tốc) / Dài (mm): 4545mm / Rộng (mm): 1818mm / Cao (mm): 1679mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2618mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1548 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 58lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ /
| Cùng Series: | 
Honda CR-V EX 2.4 AT 4WD 2010
Giá sản phẩm: 1.000.000.000 VNĐ (48.076,92 USD)
Có 2 gian hàng bán
| 
Honda CR-V EX-L
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
Honda CR-V EX-L 2.4L AT 4WD 2010
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 1 gian hàng bán
| 
Honda CR-V EX-L 2.4L AT 2WD 2010
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 1 gian hàng bán
|
|
952.000.000 VNĐ 5 mới từ 952.000.000 VNĐ1 cũ từ 960.000.000 VNĐ |
|
|
Honda WiSE, Civic Wise. Hãng sản xuất: HONDA - Civic / Loại động cơ: 1.8 lít / Kiểu động cơ: 4 Cyl thẳng hàng, SOHC, i-VTEC / Dung tích xi lanh (cc): 1799cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4540mm / Rộng (mm): 1750 / Cao (mm): 1450mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1500/1530mm / Trọng lượng không tải (kg): 1210kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 50lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Việt Nam /
|
566.000.000 VNĐ 6 mới từ 566.000.000 VNĐ1 cũ từ 570.000.000 VNĐ |
|
|
Honda 1.8 AT, Wise 2011. Hãng sản xuất: HONDA - Civic / Loại động cơ: 1.8 lít / Kiểu động cơ: 4 Cyl thẳng hàng, SOHC, i-VTEC / Dung tích xi lanh (cc): 1799cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4540mm / Rộng (mm): 1750 / Cao (mm): 1450mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1500/1530mm / Trọng lượng không tải (kg): 1240kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 50lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Việt Nam /
|
600.000.000 VNĐ 6 mới từ 600.000.000 VNĐ1 cũ từ 630.000.000 VNĐ |
|
|
CR-V 2011, Honda SE. Hãng sản xuất: HONDA - Cr-v / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 xylanh thẳng hàng,SOHC / Dung tích xi lanh (cc): 1997cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 12.2 giây / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 11.1-6.8 lít/100km(Thành Phố- Cao Tốc) / Dài (mm): 4574mm / Rộng (mm): 2091 mm / Cao (mm): 1675mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2630mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng không tải (kg): 1643 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 58lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: United Kingdom /
|
986.000.000 VNĐ 5 mới từ 986.000.000 VNĐ1 cũ từ 1.090.000.000 VNĐ |
|
|
Cr-V 2.4 2011, Honda Cr-V VTi. Hãng sản xuất: HONDA - Cr-v / Loại động cơ: 2.4 lít / Kiểu động cơ: 4-cyline, 16-valve, DOHC i-VTEC / Dung tích xi lanh (cc): 2354cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 cấp tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4565mm / Rộng (mm): 1820mm / Cao (mm): 1680mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2620mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng không tải (kg): 1480 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 58lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Đài loan - Taiwan /
|
923.000.000 VNĐ 6 mới từ 923.000.000 VNĐ1 cũ từ 930.000.000 VNĐ |
|
|
Civic EX-L, Honda Civic 2012. Hãng sản xuất: HONDA - Civic / Loại động cơ: 1.8 lít / Kiểu động cơ: 4 xylanh thằng hàng,16valve SOHC MIVEC / Dung tích xi lanh (cc): 1798cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 cấp tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 8.4-6.0 lít/100km (Thành Phố- Cao Tốc) / Dài (mm): 4503mm / Rộng (mm): 1752mm / Cao (mm): 1435mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2669mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1499/1499 mm / Trọng lượng không tải (kg): 1257 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 50lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
688.000.000 VNĐ |
|
|
Civic 2.0 AT, Honda Civic 2012. Hãng sản xuất: HONDA - Civic / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4-stroke SOHC i-VTEC / Dung tích xi lanh (cc): 1998cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4540mm / Rộng (mm): 1750 / Cao (mm): 1450mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1500/1530mm / Trọng lượng không tải (kg): 1320kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 50lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
|
730.000.000 VNĐ 6 mới từ 730.000.000 VNĐ1 cũ từ 740.000.000 VNĐ |
|
|
Honda Civic 2013, Civic 1.8 AT. Hãng sản xuất: HONDA - Civic / Loại động cơ: 1.8 lít siêu tăng áp / Kiểu động cơ: 4 Cyl thẳng hàng, SOHC, i-VTEC / Dung tích xi lanh (cc): 1798cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu Bạc, Màu Kem/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4525mm / Rộng (mm): 1755mm / Cao (mm): 1450mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2670mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng không tải (kg): 1235kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 50lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
|
780.000.000 VNĐ 6 mới từ 740.000.000 VNĐ1 cũ từ 750.000.000 VNĐ |
|
|
Civic 2.0 AT, Honda Civic 2013. Hãng sản xuất: HONDA - Civic / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 Cyl thẳng hàng, SOHC, i-VTEC / Dung tích xi lanh (cc): 1997cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu Bạc, Màu Kem/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4525mm / Rộng (mm): 1755mm / Cao (mm): 1450mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2670mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng không tải (kg): 1280 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 50lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
|
860.000.000 VNĐ 6 mới từ 800.000.000 VNĐ1 cũ từ 810.000.000 VNĐ |
|
|
Honda CR-V, CR-V LX. Hãng sản xuất: HONDA - Cr-v / Loại động cơ: 2.4 , 16 van, DOHC / Kiểu động cơ: 4 xy lanh, thẳng hàng, 16 van, DOHC-VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 2354cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 11.2 lít- 8.4 lít/100km (Thành phố- Cao tốc) / Dài (mm): 4545mm / Rộng (mm): 1818mm / Cao (mm): 1679mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2618mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1535kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 58lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ /
|
900.000.000 VNĐ 5 mới từ 900.000.000 VNĐ1 cũ từ 910.000.000 VNĐ |
|
|
Honda CR-v, CR-V. Hãng sản xuất: HONDA - Cr-v / Loại động cơ: 2.0L i-VTEC / Kiểu động cơ: 4 xilanh thẳng hàng, 12 van, SOHC / Dung tích xi lanh (cc): 1997cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4520mm / Rộng (mm): 1820mm / Cao (mm): 1680mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2620mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1565/1565mm / Trọng lượng không tải (kg): 1515 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 58lít / Số cửa: 5 / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
| Cùng Series: | 
Honda CR-V 2.0 AT GX 2009
Giá sản phẩm: 936.000.000 VNĐ (45.000 USD)
Có 4 gian hàng bán
| 
Honda CR-V 2.0 AT SX 2010
Giá sản phẩm: 900.000.000 VNĐ (43.269,23 USD)
Có 4 gian hàng bán
| 
Honda CR-V GX 2.0 AT 2010
Giá sản phẩm: 1.000.000.000 VNĐ (48.076,92 USD)
Có 3 gian hàng bán
|
|
939.000.000 VNĐ 5 mới từ 939.000.000 VNĐ1 cũ từ 940.000.000 VNĐ |
|
|
Honda SE, CR-V 2.4 2011. Hãng sản xuất: HONDA - Cr-v / Loại động cơ: 2.5lit / Kiểu động cơ: 4 xi lanh thẳng hàng, 16 val / Dung tích xi lanh (cc): 2354cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 11.2 lít- 8.4 lít/100km (Thành phố- Cao tốc) / Dài (mm): 4554mm / Rộng (mm): 1818mm / Cao (mm): 1679mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2618mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1564/1564mm / Trọng lượng không tải (kg): 1535kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 58lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
990.000.000 VNĐ 5 mới từ 990.000.000 VNĐ1 cũ từ 1.000.000.000 VNĐ |
|
|
CR-V 2.4 i, Honda AT 2011. Hãng sản xuất: HONDA - Cr-v / Loại động cơ: 2.4 litre DOHC i-VTEC / Kiểu động cơ: 4 Cyl thẵng hàng, 16 van,DOHC i-VTEC / Dung tích xi lanh (cc): 2354cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4520mm / Rộng (mm): 1820mm / Cao (mm): 1680mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2620mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1565/1565mm / Trọng lượng không tải (kg): 1550kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 58lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Việt Nam /
|
888.000.000 VNĐ 5 mới từ 888.000.000 VNĐ1 cũ từ 900.000.000 VNĐ |
|
|
Cr-V 2.0 VTi, Honda AT 2011. Hãng sản xuất: HONDA - Cr-v / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4-stroke SOHC i-VTEC / Dung tích xi lanh (cc): 1997cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 cấp tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4565mm / Rộng (mm): 1820mm / Cao (mm): 1680mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2620mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng không tải (kg): 1460kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 58lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Đài loan - Taiwan /
|
999.999.999 VNĐ 5 mới từ 999.999.999 VNĐ1 cũ từ 1.000.000.000 VNĐ |
|
|
Civic 2.0S, Honda AT 2011. Hãng sản xuất: HONDA - Civic / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 Xy lanh thẳng hàng, 16 Valve DOHC i-VTEC / Dung tích xi lanh (cc): 1998cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 cấp tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4540mm / Rộng (mm): 1750mm / Cao (mm): 1435mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1500/1530mm / Trọng lượng không tải (kg): 1305kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 50lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Đài loan - Taiwan /
|
750.000.000 VNĐ 5 mới từ 750.000.000 VNĐ1 cũ từ 760.000.000 VNĐ |
|
|
Honda Civic, Civic 2011. Hãng sản xuất: HONDA - Civic / Loại động cơ: 1.8 lít / Kiểu động cơ: 4 Cyl thẳng hàng, SOHC, i-VTEC / Dung tích xi lanh (cc): 1799cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu ghi vàng, Màu Xám, Màu đen/ Màu nội thất: Màu đen, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4540mm / Rộng (mm): 1750 / Cao (mm): 1450mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1500/1530mm / Trọng lượng không tải (kg): 1210kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 50lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
|
640.000.000 VNĐ 5 mới từ 640.000.000 VNĐ1 cũ từ 650.000.000 VNĐ |
|
|
Honda 2011, Civic Việt Nam. Hãng sản xuất: HONDA - Civic / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 Xylanh thẳng hàng, DOHC i-VTEC / Dung tích xi lanh (cc): 1998cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu ghi vàng, Màu Xám, Màu đen/ Màu nội thất: Màu đen, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4540mm / Rộng (mm): 1750 / Cao (mm): 1450mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1500/1530mm / Trọng lượng không tải (kg): 1210kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 50lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
|
720.000.000 VNĐ 5 mới từ 720.000.000 VNĐ1 cũ từ 730.000.000 VNĐ |
|
|
Civic 2.0 S, Honda Civic 2011. Hãng sản xuất: HONDA - Civic / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 Xy lanh thẳng hàng, 16 Valve DOHC i-VTEC / Dung tích xi lanh (cc): 1998cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu ghi vàng, Màu đỏ, Màu Vàng, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh lá, Màu cafe/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu đỏ, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4540mm / Rộng (mm): 1750 / Cao (mm): 1435mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1500/1530mm / Trọng lượng không tải (kg): 1305kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 50lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Đài loan - Taiwan /
|
626.000.000 VNĐ 6 mới từ 626.000.000 VNĐ1 cũ từ 630.000.000 VNĐ |
|
|
Honda Civic 2012, Civic HF DX. Hãng sản xuất: HONDA - Civic / Loại động cơ: 1.8 lít / Kiểu động cơ: 4 Cylinder , 16 Valve SOHC i-VTEC / Dung tích xi lanh (cc): 1798cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu cafe/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 8.4 - 6.5 lít/100km(thành phố-đường cao tốc) / Dài (mm): 4503mm / Rộng (mm): 1435mm / Cao (mm): - / Chiều dài cơ sở (mm): 2669mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1183 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 50lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
700.000.000 VNĐ |
|
|
CR-V 2.4 Sport, Honda CR-V 2012. Hãng sản xuất: HONDA - Cr-v / Loại động cơ: 2.4 lít / Kiểu động cơ: 4 Xi lanh thẳng hàng 16-Valve DOHC i-VTEC® / Dung tích xi lanh (cc): 2354cc / Loại xe: SUV / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 13.4-8.0 lít/100km (Thành Phố- Cao Tốc) / Dài (mm): 4565mm / Rộng (mm): 1820mm / Cao (mm): 1680mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2620mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1565/1565mm / Trọng lượng không tải (kg): 1615kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 58lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Australia /
|
999.999.999 VNĐ 5 mới từ 999.999.999 VNĐ1 cũ từ 1.000.000.000 VNĐ |
|
|
CR-V 2.4 Luxury, Honda CR-V AT. Hãng sản xuất: HONDA - Cr-v / Loại động cơ: 2.4 lít / Kiểu động cơ: 4 Xi lanh thẳng hàng 16-Valve DOHC i-VTEC® / Dung tích xi lanh (cc): 2354cc / Loại xe: SUV / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 13.4-8.0 lít/100km (Thành Phố- Cao Tốc) / Dài (mm): 4565mm / Rộng (mm): 1820mm / Cao (mm): 1680mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2620mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1565/1565mm / Trọng lượng không tải (kg): 1630kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 58lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Australia /
|
997.000.000 VNĐ 5 mới từ 997.000.000 VNĐ1 cũ từ 1.000.000.000 VNĐ |
|
|
CR-V 2.4 AT, Honda CR-V 2013. Hãng sản xuất: HONDA - Cr-v / Loại động cơ: 2.4 lít / Kiểu động cơ: 4-cyline, 16-valve, DOHC i-VTEC / Dung tích xi lanh (cc): 2354cc / Loại xe: SUV / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4560mm / Rộng (mm): 1820mm / Cao (mm): 1680mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2620mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng không tải (kg): 1550kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): Đang chờ cập nhật / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
|
1.140.000.000 VNĐ 6 mới từ 1.099.000.000 VNĐ |
|
|
Honda Civic, Civic 1.8. Hãng sản xuất: HONDA - Civic / Loại động cơ: 1.8 lít / Kiểu động cơ: 4 Cyl thẳng hàng, SOHC, i-VTEC / Dung tích xi lanh (cc): 1799cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4540mm / Rộng (mm): 1750mm / Cao (mm): 1450mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1500/1530mm / Trọng lượng không tải (kg): 1240kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 50lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
| Cùng Series: | 
Honda CIVIC COUPE 1.8 LX MT 2009
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
Honda CIVIC COUPE 1.8 LX AT 2009
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 1 gian hàng bán
|
|
500.000.000 VNĐ |
|
|
Honda Accord, Accord Sedan. Hãng sản xuất: HONDA - Accord / Loại động cơ: 2.4 litre DOHC i-VTEC / Kiểu động cơ: 4 Cyl thẵng hàng, 16 van,DOHC i-VTEC / Dung tích xi lanh (cc): 2354cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 11.2 lít-7.8 lít/100km(Thành phố- Cao tốc) / Dài (mm): 4930mm / Rộng (mm): 1846mm / Cao (mm): 1476mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2799mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1580/1580 mm / Trọng lượng không tải (kg): 1546kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
| Cùng Series: | 
Honda Accord EX 3.5 AT 2009
Giá sản phẩm: 900.000.000 VNĐ (43.269,23 USD)
Có 3 gian hàng bán
| 
Honda Accord EX-L 2.4 AT 2009
Giá sản phẩm: 104.000.000 VNĐ (5.000 USD)
Có 5 gian hàng bán
| 
Honda Accord Sedan EX-L 2.4 MT 2009
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 1 gian hàng bán
| 
Honda Accord Sedan EX 2.4 MT 2009
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 1 gian hàng bán
| 
Honda Accord Sedan EX-L V-6 3.5 AT 2009
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
920.000.000 VNĐ |
|
|
Honda Accord, Accord AT. Hãng sản xuất: HONDA - Accord / Loại động cơ: 2.4 litre DOHC i-VTEC / Kiểu động cơ: 4 Cyl thẵng hàng, 16 van,DOHC i-VTEC / Dung tích xi lanh (cc): 2354cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 11.2 lít-7.8 lít/100km(Thành phố- Cao tốc) / Dài (mm): 4930mm / Rộng (mm): 1846mm / Cao (mm): 1476mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2799mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1580/1580 mm / Trọng lượng không tải (kg): 1557kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
| Cùng Series: | 
Honda Accord EX 3.5 AT 2009
Giá sản phẩm: 900.000.000 VNĐ (43.269,23 USD)
Có 3 gian hàng bán
| 
Honda Accord EX 2.4 AT 2009
Giá sản phẩm: 920.000.000 VNĐ (44.230,77 USD)
Có 5 gian hàng bán
| 
Honda Accord Sedan EX-L 2.4 MT 2009
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 1 gian hàng bán
| 
Honda Accord Sedan EX 2.4 MT 2009
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 1 gian hàng bán
| 
Honda Accord Sedan EX-L V-6 3.5 AT 2009
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
104.000.000 VNĐ |
|
|
Honda Civic, Civic Việt Nam. Hãng sản xuất: HONDA - Civic / Loại động cơ: 1.8 lít / Kiểu động cơ: 4 Cyl thẳng hàng, SOHC, i-VTEC / Dung tích xi lanh (cc): 1799cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4540mm / Rộng (mm): 1750mm / Cao (mm): 1450mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1500/1530mm / Trọng lượng không tải (kg): 1240kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 50lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Việt Nam /
| Cùng Series: | 
Honda Civic 1.8 MT 2010 Việt Nam
Giá sản phẩm: 550.000.000 VNĐ (26.442,31 USD)
Có 5 gian hàng bán
| 
Honda Civic 1.8 AT 2010 Việt Nam
Giá sản phẩm: 590.000.000 VNĐ (28.365,38 USD)
Có 5 gian hàng bán
| 
Honda Civic 2.0 AT 2010 Việt Nam
Giá sản phẩm: 610.000.000 VNĐ (29.326,92 USD)
Có 5 gian hàng bán
| 
Honda Civic 1.8 MT 2009 Việt Nam
Giá sản phẩm: 470.000.000 VNĐ (22.596,15 USD)
Có 4 gian hàng bán
| 
Honda Civic 2.0 AT 2009 Việt Nam
Giá sản phẩm: 620.000.000 VNĐ (29.807,69 USD)
Có 4 gian hàng bán
|
|
510.000.000 VNĐ 5 mới từ 510.000.000 VNĐ1 cũ từ 520.000.000 VNĐ |
|
|
Honda Civic, Civic DX. Hãng sản xuất: HONDA - Civic / Loại động cơ: 1.8 lít / Kiểu động cơ: 4 xi lanh thẳng hàng 16 valve SOHC i-VTEC / Dung tích xi lanh (cc): 1799cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 9.4 - 6.3 lít/100km (Thành phố - Cao tốc) / Dài (mm): 4503mm / Rộng (mm): 1752mm / Cao (mm): 1435mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1500/1530mm / Trọng lượng không tải (kg): 1221 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 50lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
| Cùng Series: | 
Honda Civic DX-VP 1.8 AT 2010
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 1 gian hàng bán
| 
Honda Civic DX-VP 1.8 MT 2010
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 1 gian hàng bán
| 
Honda Civic DX 1.8 MT 2010
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 1 gian hàng bán
|
|
600.000.000 VNĐ 4 mới từ 600.000.000 VNĐ1 cũ từ 610.000.000 VNĐ |
|
|
Honda Civic, Civic 1.8 AT. Hãng sản xuất: HONDA - Civic / Loại động cơ: 1.8 lít / Kiểu động cơ: 4 Cyl thẳng hàng, SOHC, i-VTEC / Dung tích xi lanh (cc): 1799cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4540mm / Rộng (mm): 1750mm / Cao (mm): 1450mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1500/1530mm / Trọng lượng không tải (kg): 1240kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 50lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Việt Nam /
| Cùng Series: | 
Honda Civic 1.8 MT 2010 Việt Nam
Giá sản phẩm: 550.000.000 VNĐ (26.442,31 USD)
Có 5 gian hàng bán
| 
Honda Civic 1.8 AT 2009 Việt Nam
Giá sản phẩm: 510.000.000 VNĐ (24.519,23 USD)
Có 5 gian hàng bán
| 
Honda Civic 2.0 AT 2010 Việt Nam
Giá sản phẩm: 610.000.000 VNĐ (29.326,92 USD)
Có 5 gian hàng bán
| 
Honda Civic 1.8 MT 2009 Việt Nam
Giá sản phẩm: 470.000.000 VNĐ (22.596,15 USD)
Có 4 gian hàng bán
| 
Honda Civic 2.0 AT 2009 Việt Nam
Giá sản phẩm: 620.000.000 VNĐ (29.807,69 USD)
Có 4 gian hàng bán
|
|
590.000.000 VNĐ 5 mới từ 590.000.000 VNĐ1 cũ từ 600.000.000 VNĐ |