Tìm kiếm
Banner quảng cáo

Kết quả tìm kiếm "gia ca honda" . Có tất cả 993 sản phẩm

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
Lọc theo chính sách:        
        Lọc: 15 ngày gần đây  |  Tất cả
Sắp xếp: Tên  |  Tên  |  Giá  |  Giá
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
Honda Civic 1.8 MT
Honda Civic, Civic MT. Hãng sản xuất: HONDA - Civic / Loại động cơ: 1.8 lít / Kiểu động cơ: 4 Cyl thẳng hàng, SOHC, i-VTEC / Dung tích xi lanh (cc): 1799cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tay / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4540mm / Rộng (mm): 1750mm / Cao (mm): 1450mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1500/1530mm / Trọng lượng không tải (kg): 1210kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 50lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
3
580.000.000 VNĐ
7 mới từ 580.000.000 VNĐ
1 cũ từ 590.000.000 VNĐ
Honda CR-V 2.4 2009 Việt Nam
Honda CR-V Việt Nam. Hãng sản xuất: HONDA - Cr-v / Loại động cơ: 2.4 litre DOHC i-VTEC / Kiểu động cơ: 4 Cyl thẵng hàng, 16 van,DOHC i-VTEC / Dung tích xi lanh (cc): 2354cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: - / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4520mm / Rộng (mm): 1820mm / Cao (mm): 1680mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2620mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1565/1565mm / Trọng lượng không tải (kg): 1550kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 58lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Việt Nam /
0
820.000.000 VNĐ
5 mới từ 826.000.000 VNĐ
2 cũ từ 820.000.000 VNĐ
Honda CR-V EX 2.4L AT 2WD 2010
Honda CR-V EX. Hãng sản xuất: HONDA - Cr-v / Loại động cơ: 2.4 , 16 van, DOHC / Kiểu động cơ: 4 xy lanh, thẳng hàng, 16 van, DOHC-VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 2354cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 11.2 lít- 8.4 lít/100km (Thành phố- Cao tốc) / Dài (mm): 4545mm / Rộng (mm): 1818mm / Cao (mm): 1679mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2618mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1548 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 58lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ /
0
952.000.000 VNĐ
5 mới từ 952.000.000 VNĐ
1 cũ từ 960.000.000 VNĐ
Honda Civic WiSE Edition 1.8 MT 2011
Honda WiSE, Civic Wise. Hãng sản xuất: HONDA - Civic / Loại động cơ: 1.8 lít / Kiểu động cơ: 4 Cyl thẳng hàng, SOHC, i-VTEC / Dung tích xi lanh (cc): 1799cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4540mm / Rộng (mm): 1750 / Cao (mm): 1450mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1500/1530mm / Trọng lượng không tải (kg): 1210kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 50lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Việt Nam /
5
566.000.000 VNĐ
6 mới từ 566.000.000 VNĐ
1 cũ từ 570.000.000 VNĐ
Honda Civic WiSE Edition 1.8 AT 2011
Honda 1.8 AT, Wise 2011. Hãng sản xuất: HONDA - Civic / Loại động cơ: 1.8 lít / Kiểu động cơ: 4 Cyl thẳng hàng, SOHC, i-VTEC / Dung tích xi lanh (cc): 1799cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4540mm / Rộng (mm): 1750 / Cao (mm): 1450mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1500/1530mm / Trọng lượng không tải (kg): 1240kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 50lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Việt Nam /
0
600.000.000 VNĐ
6 mới từ 600.000.000 VNĐ
1 cũ từ 630.000.000 VNĐ
Honda CR-V SE 2.0 4WD AT 2011
CR-V 2011, Honda SE. Hãng sản xuất: HONDA - Cr-v / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 xylanh thẳng hàng,SOHC / Dung tích xi lanh (cc): 1997cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 12.2 giây / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 11.1-6.8 lít/100km(Thành Phố-Cao Tốc) / Dài (mm): 4574mm / Rộng (mm): 2091 mm / Cao (mm): 1675mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2630mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng không tải (kg): 1643 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 58lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: United Kingdom /
4
986.000.000 VNĐ
5 mới từ 986.000.000 VNĐ
1 cũ từ 1.090.000.000 VNĐ
Honda CR-V 2.4 VTI AT 2011
Cr-V 2.4 2011, Honda Cr-V VTi. Hãng sản xuất: HONDA - Cr-v / Loại động cơ: 2.4 lít / Kiểu động cơ: 4-cyline, 16-valve, DOHC i-VTEC / Dung tích xi lanh (cc): 2354cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 cấp tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4565mm / Rộng (mm): 1820mm / Cao (mm): 1680mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2620mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng không tải (kg): 1480 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 58lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Đài loan - Taiwan /
0
923.000.000 VNĐ
6 mới từ 923.000.000 VNĐ
1 cũ từ 930.000.000 VNĐ
Honda Civic EX-L 1.8 AT 2012
Civic EX-L, Honda Civic 2012. Hãng sản xuất: HONDA - Civic / Loại động cơ: 1.8 lít / Kiểu động cơ: 4 xylanh thằng hàng,16valve SOHC MIVEC / Dung tích xi lanh (cc): 1798cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 cấp tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 8.4-6.0 lít/100km (Thành Phố-Cao Tốc) / Dài (mm): 4503mm / Rộng (mm): 1752mm / Cao (mm): 1435mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2669mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1499/1499 mm / Trọng lượng không tải (kg): 1257 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 50lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
0
688.000.000 VNĐ
7 mới từ 688.000.000 VNĐ
Honda Civic 2.0 AT 2012 Việt Nam
Civic 2.0 AT, Honda Civic 2012. Hãng sản xuất: HONDA - Civic / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4-stroke SOHC i-VTEC / Dung tích xi lanh (cc): 1998cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4540mm / Rộng (mm): 1750 / Cao (mm): 1450mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1500/1530mm / Trọng lượng không tải (kg): 1320kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 50lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
0
730.000.000 VNĐ
6 mới từ 730.000.000 VNĐ
1 cũ từ 740.000.000 VNĐ
Honda Civic 1.8 AT 2013 Việt Nam
Honda Civic 2013, Civic 1.8 AT. Hãng sản xuất: HONDA - Civic / Loại động cơ: 1.8 lít siêu tăng áp / Kiểu động cơ: 4 Cyl thẳng hàng, SOHC, i-VTEC / Dung tích xi lanh (cc): 1798cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu Bạc, Màu Kem/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4525mm / Rộng (mm): 1755mm / Cao (mm): 1450mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2670mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng không tải (kg): 1235kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 50lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
4
780.000.000 VNĐ
6 mới từ 740.000.000 VNĐ
1 cũ từ 750.000.000 VNĐ
Honda Civic 2.0 AT 2013 Việt Nam
Civic 2.0 AT, Honda Civic 2013. Hãng sản xuất: HONDA - Civic / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 Cyl thẳng hàng, SOHC, i-VTEC / Dung tích xi lanh (cc): 1997cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu Bạc, Màu Kem/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4525mm / Rộng (mm): 1755mm / Cao (mm): 1450mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2670mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng không tải (kg): 1280 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 50lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
0
860.000.000 VNĐ
6 mới từ 800.000.000 VNĐ
1 cũ từ 810.000.000 VNĐ
Honda CR-V LX 2.4L AT 2WD 2010
Honda CR-V, CR-V LX. Hãng sản xuất: HONDA - Cr-v / Loại động cơ: 2.4 , 16 van, DOHC / Kiểu động cơ: 4 xy lanh, thẳng hàng, 16 van, DOHC-VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 2354cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 11.2 lít- 8.4 lít/100km (Thành phố- Cao tốc) / Dài (mm): 4545mm / Rộng (mm): 1818mm / Cao (mm): 1679mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2618mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1535kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 58lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ /
0
900.000.000 VNĐ
5 mới từ 900.000.000 VNĐ
1 cũ từ 910.000.000 VNĐ
Honda CR-V EX 2.0 AT 2010
Honda CR-v, CR-V. Hãng sản xuất: HONDA - Cr-v / Loại động cơ: 2.0L i-VTEC / Kiểu động cơ: 4 xilanh thẳng hàng, 12 van, SOHC / Dung tích xi lanh (cc): 1997cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4520mm / Rộng (mm): 1820mm / Cao (mm): 1680mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2620mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1565/1565mm / Trọng lượng không tải (kg): 1515 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 58lít / Số cửa: 5 / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
0
939.000.000 VNĐ
5 mới từ 939.000.000 VNĐ
1 cũ từ 940.000.000 VNĐ
Honda CR-V SE 4WD 2.4 AT 2011
Honda SE, CR-V 2.4 2011. Hãng sản xuất: HONDA - Cr-v / Loại động cơ: 2.5lit / Kiểu động cơ: 4 xi lanh thẳng hàng, 16 val / Dung tích xi lanh (cc): 2354cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 11.2 lít- 8.4 lít/100km (Thành phố- Cao tốc) / Dài (mm): 4554mm / Rộng (mm): 1818mm / Cao (mm): 1679mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2618mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1564/1564mm / Trọng lượng không tải (kg): 1535kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 58lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
0
990.000.000 VNĐ
5 mới từ 990.000.000 VNĐ
1 cũ từ 1.000.000.000 VNĐ
Honda CR-V 2.4 i-VTEC AT 2011 Việt Nam
CR-V 2.4 i, Honda AT 2011. Hãng sản xuất: HONDA - Cr-v / Loại động cơ: 2.4 litre DOHC i-VTEC / Kiểu động cơ: 4 Cyl thẵng hàng, 16 van,DOHC i-VTEC / Dung tích xi lanh (cc): 2354cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4520mm / Rộng (mm): 1820mm / Cao (mm): 1680mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2620mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1565/1565mm / Trọng lượng không tải (kg): 1550kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 58lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Việt Nam /
0
888.000.000 VNĐ
5 mới từ 888.000.000 VNĐ
1 cũ từ 900.000.000 VNĐ
Honda CR-V 2.0 VTi AT 2011
Cr-V 2.0 VTi, Honda AT 2011. Hãng sản xuất: HONDA - Cr-v / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4-stroke SOHC i-VTEC / Dung tích xi lanh (cc): 1997cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 cấp tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4565mm / Rộng (mm): 1820mm / Cao (mm): 1680mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2620mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng không tải (kg): 1460kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 58lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Đài loan - Taiwan /
0
999.999.999 VNĐ
5 mới từ 999.999.999 VNĐ
1 cũ từ 1.000.000.000 VNĐ
Honda Civic 2.0S AT 2011
Civic 2.0S, Honda AT 2011. Hãng sản xuất: HONDA - Civic / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 Xy lanh thẳng hàng, 16 Valve DOHC i-VTEC / Dung tích xi lanh (cc): 1998cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 cấp tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4540mm / Rộng (mm): 1750mm / Cao (mm): 1435mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1500/1530mm / Trọng lượng không tải (kg): 1305kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 50lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Đài loan - Taiwan /
5
750.000.000 VNĐ
5 mới từ 750.000.000 VNĐ
1 cũ từ 760.000.000 VNĐ
Honda Civic 1.8 MT 2011 Việt Nam
Honda Civic, Civic 2011. Hãng sản xuất: HONDA - Civic / Loại động cơ: 1.8 lít / Kiểu động cơ: 4 Cyl thẳng hàng, SOHC, i-VTEC / Dung tích xi lanh (cc): 1799cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu ghi vàng, Màu Xám, Màu đen/ Màu nội thất: Màu đen, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4540mm / Rộng (mm): 1750 / Cao (mm): 1450mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1500/1530mm / Trọng lượng không tải (kg): 1210kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 50lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
0
640.000.000 VNĐ
5 mới từ 640.000.000 VNĐ
1 cũ từ 650.000.000 VNĐ
Honda Civic 2.0 AT 2011 Việt Nam
Honda 2011, Civic Việt Nam. Hãng sản xuất: HONDA - Civic / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 Xylanh thẳng hàng, DOHC i-VTEC / Dung tích xi lanh (cc): 1998cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu ghi vàng, Màu Xám, Màu đen/ Màu nội thất: Màu đen, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4540mm / Rộng (mm): 1750 / Cao (mm): 1450mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1500/1530mm / Trọng lượng không tải (kg): 1210kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 50lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
4
720.000.000 VNĐ
5 mới từ 720.000.000 VNĐ
1 cũ từ 730.000.000 VNĐ
Honda Civic 2.0 S AT 2011
Civic 2.0 S, Honda Civic 2011. Hãng sản xuất: HONDA - Civic / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 Xy lanh thẳng hàng, 16 Valve DOHC i-VTEC / Dung tích xi lanh (cc): 1998cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu ghi vàng, Màu đỏ, Màu Vàng, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh lá, Màu cafe/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu đỏ, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4540mm / Rộng (mm): 1750 / Cao (mm): 1435mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1500/1530mm / Trọng lượng không tải (kg): 1305kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 50lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Đài loan - Taiwan /
4
626.000.000 VNĐ
6 mới từ 626.000.000 VNĐ
1 cũ từ 630.000.000 VNĐ
Honda Civic HF DX 1.8 MT 2012
Honda Civic 2012, Civic HF DX. Hãng sản xuất: HONDA - Civic / Loại động cơ: 1.8 lít / Kiểu động cơ: 4 Cylinder , 16 Valve SOHC i-VTEC / Dung tích xi lanh (cc): 1798cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu cafe/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 8.4 - 6.5 lít/100km(thành phố-đường cao tốc) / Dài (mm): 4503mm / Rộng (mm): 1435mm / Cao (mm): - / Chiều dài cơ sở (mm): 2669mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1183 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 50lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
0
700.000.000 VNĐ
6 mới từ 700.000.000 VNĐ
Honda CR-V 2.4 Sport AT 2012
CR-V 2.4 Sport, Honda CR-V 2012. Hãng sản xuất: HONDA - Cr-v / Loại động cơ: 2.4 lít / Kiểu động cơ: 4 Xi lanh thẳng hàng 16-Valve DOHC i-VTEC® / Dung tích xi lanh (cc): 2354cc / Loại xe: SUV / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 13.4-8.0 lít/100km (Thành Phố-Cao Tốc) / Dài (mm): 4565mm / Rộng (mm): 1820mm / Cao (mm): 1680mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2620mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1565/1565mm / Trọng lượng không tải (kg): 1615kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 58lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Australia /
0
999.999.999 VNĐ
5 mới từ 999.999.999 VNĐ
1 cũ từ 1.000.000.000 VNĐ
Honda CR-V 2.4 Luxury AT 2012
CR-V 2.4 Luxury, Honda CR-V AT. Hãng sản xuất: HONDA - Cr-v / Loại động cơ: 2.4 lít / Kiểu động cơ: 4 Xi lanh thẳng hàng 16-Valve DOHC i-VTEC® / Dung tích xi lanh (cc): 2354cc / Loại xe: SUV / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 13.4-8.0 lít/100km (Thành Phố-Cao Tốc) / Dài (mm): 4565mm / Rộng (mm): 1820mm / Cao (mm): 1680mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2620mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1565/1565mm / Trọng lượng không tải (kg): 1630kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 58lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Australia /
4
997.000.000 VNĐ
5 mới từ 997.000.000 VNĐ
1 cũ từ 1.000.000.000 VNĐ
Honda CR-V 2.4 i-VTEC AT 2013 Việt Nam
CR-V 2.4 AT, Honda CR-V 2013. Hãng sản xuất: HONDA - Cr-v / Loại động cơ: 2.4 lít / Kiểu động cơ: 4-cyline, 16-valve, DOHC i-VTEC / Dung tích xi lanh (cc): 2354cc / Loại xe: SUV / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4560mm / Rộng (mm): 1820mm / Cao (mm): 1680mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2620mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng không tải (kg): 1550kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): Đang chờ cập nhật / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
4
1.140.000.000 VNĐ
6 mới từ 1.099.000.000 VNĐ
Honda Civic 1.8 AT 2009
Honda Civic, Civic 1.8. Hãng sản xuất: HONDA - Civic / Loại động cơ: 1.8 lít / Kiểu động cơ: 4 Cyl thẳng hàng, SOHC, i-VTEC / Dung tích xi lanh (cc): 1799cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4540mm / Rộng (mm): 1750mm / Cao (mm): 1450mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1500/1530mm / Trọng lượng không tải (kg): 1240kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 50lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
4
500.000.000 VNĐ
5 mới từ 500.000.000 VNĐ
Honda Accord EX 2.4 AT 2009
Honda Accord, Accord Sedan. Hãng sản xuất: HONDA - Accord / Loại động cơ: 2.4 litre DOHC i-VTEC / Kiểu động cơ: 4 Cyl thẵng hàng, 16 van,DOHC i-VTEC / Dung tích xi lanh (cc): 2354cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 11.2 lít-7.8 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4930mm / Rộng (mm): 1846mm / Cao (mm): 1476mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2799mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1580/1580 mm / Trọng lượng không tải (kg): 1546kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
0
920.000.000 VNĐ
5 mới từ 920.000.000 VNĐ
Honda Accord EX-L 2.4 AT 2009
Honda Accord, Accord AT. Hãng sản xuất: HONDA - Accord / Loại động cơ: 2.4 litre DOHC i-VTEC / Kiểu động cơ: 4 Cyl thẵng hàng, 16 van,DOHC i-VTEC / Dung tích xi lanh (cc): 2354cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 11.2 lít-7.8 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4930mm / Rộng (mm): 1846mm / Cao (mm): 1476mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2799mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1580/1580 mm / Trọng lượng không tải (kg): 1557kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
4
104.000.000 VNĐ
5 mới từ 104.000.000 VNĐ
Honda Civic 1.8 AT 2009 Việt Nam
Honda Civic, Civic Việt Nam. Hãng sản xuất: HONDA - Civic / Loại động cơ: 1.8 lít / Kiểu động cơ: 4 Cyl thẳng hàng, SOHC, i-VTEC / Dung tích xi lanh (cc): 1799cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4540mm / Rộng (mm): 1750mm / Cao (mm): 1450mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1500/1530mm / Trọng lượng không tải (kg): 1240kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 50lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Việt Nam /
0
510.000.000 VNĐ
5 mới từ 510.000.000 VNĐ
1 cũ từ 520.000.000 VNĐ
Honda Civic DX 1.8 AT 2010
Honda Civic, Civic DX. Hãng sản xuất: HONDA - Civic / Loại động cơ: 1.8 lít / Kiểu động cơ: 4 xi lanh thẳng hàng 16 valve SOHC i-VTEC / Dung tích xi lanh (cc): 1799cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 9.4 - 6.3 lít/100km (Thành phố - Cao tốc) / Dài (mm): 4503mm / Rộng (mm): 1752mm / Cao (mm): 1435mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1500/1530mm / Trọng lượng không tải (kg): 1221 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 50lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
0
600.000.000 VNĐ
4 mới từ 600.000.000 VNĐ
1 cũ từ 610.000.000 VNĐ
Honda Civic 1.8 AT 2010 Việt Nam
Honda Civic, Civic 1.8 AT. Hãng sản xuất: HONDA - Civic / Loại động cơ: 1.8 lít / Kiểu động cơ: 4 Cyl thẳng hàng, SOHC, i-VTEC / Dung tích xi lanh (cc): 1799cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4540mm / Rộng (mm): 1750mm / Cao (mm): 1450mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1500/1530mm / Trọng lượng không tải (kg): 1240kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 50lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Việt Nam /
0
590.000.000 VNĐ
5 mới từ 590.000.000 VNĐ
1 cũ từ 600.000.000 VNĐ
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..