|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Dành cho loại xe: Toyota / Xuất xứ: Vietnam /
|
1.050 VNĐ |
|
|
Toyota innova, Innova 2012. Hãng sản xuất: TOYOTA - Innova / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 Cam, 16 Val, VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 1998cc / Loại xe: Minivan / Màu thân xe: Màu ghi vàng, Màu xanh biển/ Màu nội thất: Màu Xám/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4580mm / Rộng (mm): 1770mm / Cao (mm): 1745mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2750mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1510/1510mm / Trọng lượng không tải (kg): 1565 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 8chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
|
700.000.000 VNĐ |
|
|
Toyota Innova, Innova 2012. Hãng sản xuất: TOYOTA - Innova / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 xy lanh, thẳng hàng, 16 van, DOHC-VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 1998cc / Loại xe: Minivan / Màu thân xe: Màu Xám, Màu trắng, Màu đen/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4585mm / Rộng (mm): 1775mm / Cao (mm): 1760mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2750mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1510/1510mm / Trọng lượng không tải (kg): 1605kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Malaysia /
|
660.000.000 VNĐ |
|
|
Toyota innova, innova G. Hãng sản xuất: TOYOTA - Innova / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 Cam, 16 Val, VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 1998cc / Loại xe: Minivan / Màu thân xe: Màu ghi vàng, Màu xanh biển/ Màu nội thất: Màu Xám/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4580mm / Rộng (mm): 1770mm / Cao (mm): 1745mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2750mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1510/1510mm / Trọng lượng không tải (kg): 1530kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 8chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
|
650.000.000 VNĐ |
|
|
Toyota Innova, Innova V. Hãng sản xuất: TOYOTA - Innova / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 Cam, 16 Val, VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 1998cc / Loại xe: Minivan / Màu thân xe: Màu ghi vàng, Màu xanh biển/ Màu nội thất: Màu Xám/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4580mm / Rộng (mm): 1770mm / Cao (mm): 1745mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2750mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1510/1510mm / Trọng lượng không tải (kg): 1545kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 8chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
|
778.000.000 VNĐ |
|
|
Toyota Innova GSR, Toyota 2011. Hãng sản xuất: TOYOTA - Innova / Loại động cơ: 2.0 lít (1TR-FE) / Kiểu động cơ: 4 Cyl thẳng hàng, 16 van, cam kép với VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 1998cc / Loại xe: Minivan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tay / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4580mm / Rộng (mm): 1770mm / Cao (mm): 1745mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2750mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1510/1510mm / Trọng lượng không tải (kg): 1530kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Việt Nam /
|
754.000.000 VNĐ |
|
|
Toyota Innova, Innova 2012. Hãng sản xuất: TOYOTA - Innova / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 Xi lanh thẳng hàng, DOHC, VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 1998cc / Loại xe: Minivan / Màu thân xe: Màu Xám, Màu trắng, Màu đen/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4585mm / Rộng (mm): 1775mm / Cao (mm): 1760mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2750mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1615kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Thailand /
|
693.000.000 VNĐ |
|
|
Toyota Innova, Innova E. Hãng sản xuất: TOYOTA - Innova / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 Xi lanh thẳng hàng, DOHC, VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 1998cc / Loại xe: Minivan / Màu thân xe: Màu Xám, Màu trắng, Màu đen/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4585mm / Rộng (mm): 1775mm / Cao (mm): 1760mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2750mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1578kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Thailand /
|
650.000.000 VNĐ |
|
|
Innova E 2.0, Toyota Innova MT. Hãng sản xuất: TOYOTA - Innova / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 Cam, 16 Val, VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 1998cc / Loại xe: Minivan / Màu thân xe: Màu ghi vàng, Màu xanh biển/ Màu nội thất: Màu Xám/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4580mm / Rộng (mm): 1770mm / Cao (mm): 1745mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2750mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1510/1510mm / Trọng lượng không tải (kg): 1530kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 8chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
|
646.000.000 VNĐ |
|
|
Toyota 2013, Innova G. Hãng sản xuất: TOYOTA - Innova / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 Cam, 16 Val, VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 1998cc / Loại xe: Minivan / Màu thân xe: Màu ghi vàng, Màu xanh biển/ Màu nội thất: Màu Xám/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4580mm / Rộng (mm): 1770mm / Cao (mm): 1745mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2750mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1510/1510mm / Trọng lượng không tải (kg): 1530kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 8chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
|
710.000.000 VNĐ |
|
|
Toyota Innova, Innova 2013. Hãng sản xuất: TOYOTA - Innova / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 Cam, 16 Val, VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 1998cc / Loại xe: Minivan / Màu thân xe: Màu ghi vàng, Màu xanh biển/ Màu nội thất: Màu Xám/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4580mm / Rộng (mm): 1770mm / Cao (mm): 1745mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2750mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1510/1510mm / Trọng lượng không tải (kg): 1530kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 8chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
|
679.000.000 VNĐ |
|
|
Innova 2.0E MT, Innova 2013. Hãng sản xuất: TOYOTA - Innova / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 xy lanh, thẳng hàng, 16 van, DOHC-VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 1998cc / Loại xe: Minivan / Màu thân xe: Màu Xám, Màu đen, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4585mm / Rộng (mm): 1775mm / Cao (mm): 1760mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2750mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng không tải (kg): 1578kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Thailand /
|
686.000.000 VNĐ |
|
|
Innova J. Hãng sản xuất: TOYOTA - Innova / Loại động cơ: 2.0 lít (1TR-FE) / Kiểu động cơ: 4 Cyl thẳng hàng, 16 van, cam kép với VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 1998cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tay / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4565mm / Rộng (mm): 1770mm / Cao (mm): 1745mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1510/1510mm / Trọng lượng không tải (kg): 1515 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: - / Số chỗ ngồi: 8chỗ /
| Cùng Series: | 
Toyota Innova G 2.0 MT 2009 Việt Nam
Giá sản phẩm: 660.000.000 VNĐ (31.730,77 USD)
Có 11 gian hàng bán
| 
Toyota innova V 2.0 AT 2009 Việt Nam
Giá sản phẩm: 730.000.000 VNĐ (35.096,15 USD)
Có 11 gian hàng bán
| 
Toyota Innova GSR 2.0 MT 2010 Việt Nam
Giá sản phẩm: 754.000.000 VNĐ (36.250 USD)
Có 11 gian hàng bán
|
|
590.000.000 VNĐ |
|
|
Innova GSR, Toyota Innova. Hãng sản xuất: TOYOTA - Innova / Loại động cơ: 2.0 lít (1TR-FE) / Kiểu động cơ: 4 Cyl thẳng hàng, 16 van, cam kép với VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 1998cc / Loại xe: Minivan / Màu thân xe: Màu Xám, Màu đen, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tay / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4580mm / Rộng (mm): 1770mm / Cao (mm): 1745mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2750mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1510/1510mm / Trọng lượng không tải (kg): 1530kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
|
685.000.000 VNĐ |
|
|
Toyota Luxury, Innova Luxury. Hãng sản xuất: TOYOTA - Innova / Loại động cơ: 2.0 lít (1TR-FE) / Kiểu động cơ: 4 Cyl thẳng hàng, 16 van, cam kép với VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 1998cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4580mm / Rộng (mm): 1770mm / Cao (mm): 1745mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2750mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1510/1510mm / Trọng lượng không tải (kg): 1530kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Việt Nam /
|
700.000.000 VNĐ |
|
|
Innova AT, Innova 2012. Hãng sản xuất: TOYOTA - Innova / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 Xi lanh thẳng hàng, DOHC, VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 1998cc / Loại xe: Minivan / Màu thân xe: Màu Xám, Màu trắng, Màu đen/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4585mm / Rộng (mm): 1775mm / Cao (mm): 1760mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2750mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1591kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Thailand /
|
683.000.000 VNĐ |
|
|
Innova 2.0V, Innova AT 2013. Hãng sản xuất: TOYOTA - Innova / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 xy lanh, thẳng hàng, 16 van, DOHC-VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 1998cc / Loại xe: Minivan / Màu thân xe: Màu Xám, Màu đen, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4585mm / Rộng (mm): 1775mm / Cao (mm): 1760mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2750mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng không tải (kg): 1615 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Thailand /
|
790.000.000 VNĐ |
|
|
Innova 2.0G, Innova AT 2013. Hãng sản xuất: TOYOTA - Innova / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 xy lanh, thẳng hàng, 16 van, DOHC-VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 1998cc / Loại xe: Minivan / Màu thân xe: Màu Xám, Màu đen, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4585mm / Rộng (mm): 1775mm / Cao (mm): 1760mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2750mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng không tải (kg): 1591kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Thailand /
|
727.000.000 VNĐ |
|
|
Innova G. Hãng sản xuất: TOYOTA - Innova / Loại động cơ: 2.0 lít (1TR-FE) / Kiểu động cơ: 4 Cyl thẳng hàng, 16 van, cam kép với VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 1998cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tay / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4565mm / Rộng (mm): 1770mm / Cao (mm): 1745mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2750mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1510/1510mm / Trọng lượng không tải (kg): 1530kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: - / Số chỗ ngồi: 8chỗ / Xuất xứ: Việt Nam /
| Cùng Series: | 
Toyota Innova J
Giá sản phẩm: 590.000.000 VNĐ (28.365,38 USD)
Có 14 gian hàng bán
| 
Toyota innova V 2.0 AT 2009 Việt Nam
Giá sản phẩm: 730.000.000 VNĐ (35.096,15 USD)
Có 11 gian hàng bán
| 
Toyota Innova GSR 2.0 MT 2010 Việt Nam
Giá sản phẩm: 754.000.000 VNĐ (36.250 USD)
Có 11 gian hàng bán
|
|
660.000.000 VNĐ |
|
|
Innova V, Innova Việt Nam. Hãng sản xuất: TOYOTA - Innova / Loại động cơ: 2.0 lít (1TR-FE) / Kiểu động cơ: 4 Cyl thẳng hàng, cam kép với WT-i, 16 van / Dung tích xi lanh (cc): 1998cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: - / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4580mm / Rộng (mm): 1770mm / Cao (mm): 1745mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2750mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1510/1510mm / Trọng lượng không tải (kg): 1585 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 8chỗ / Xuất xứ: Việt Nam /
| Cùng Series: | 
Toyota Innova J
Giá sản phẩm: 590.000.000 VNĐ (28.365,38 USD)
Có 14 gian hàng bán
| 
Toyota Innova G 2.0 MT 2009 Việt Nam
Giá sản phẩm: 660.000.000 VNĐ (31.730,77 USD)
Có 11 gian hàng bán
| 
Toyota Innova GSR 2.0 MT 2010 Việt Nam
Giá sản phẩm: 754.000.000 VNĐ (36.250 USD)
Có 11 gian hàng bán
|
|
730.000.000 VNĐ |
|
|
Innova GSR. Hãng sản xuất: TOYOTA - Innova / Loại động cơ: 2.0 lít (1TR-FE) / Kiểu động cơ: 4 Cyl thẳng hàng, 16 van, cam kép với VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 1998cc / Loại xe: Minivan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tay / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4580mm / Rộng (mm): 1770mm / Cao (mm): 1745mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2750mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1510/1510mm / Trọng lượng không tải (kg): 1530kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 8chỗ / Xuất xứ: Việt Nam /
| Cùng Series: | 
Toyota Innova J
Giá sản phẩm: 590.000.000 VNĐ (28.365,38 USD)
Có 14 gian hàng bán
| 
Toyota Innova G 2.0 MT 2009 Việt Nam
Giá sản phẩm: 660.000.000 VNĐ (31.730,77 USD)
Có 11 gian hàng bán
| 
Toyota innova V 2.0 AT 2009 Việt Nam
Giá sản phẩm: 730.000.000 VNĐ (35.096,15 USD)
Có 11 gian hàng bán
|
|
754.000.000 VNĐ |
|
|
Innova 2011, Toyota 2.0V. Hãng sản xuất: TOYOTA - Innova / Loại động cơ: 2.0 lít (1TR-FE) / Kiểu động cơ: 4 Cyl thẳng hàng, 16 van, cam kép với VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 1998cc / Loại xe: Minivan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4580mm / Rộng (mm): 1770mm / Cao (mm): 1745mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2750mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1510/1510mm / Trọng lượng không tải (kg): 1565 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 8chỗ / Xuất xứ: Việt Nam /
|
790.000.000 VNĐ |
|
|
Innova 2.0G, Toyota Việt Nam. Hãng sản xuất: TOYOTA - Innova / Loại động cơ: 2.0 lít (1TR-FE) / Kiểu động cơ: 4 Cyl thẳng hàng, 16 van, cam kép với VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 1998cc / Loại xe: Minivan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tay / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4580mm / Rộng (mm): 1770mm / Cao (mm): 1745mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2750mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1510/1510mm / Trọng lượng không tải (kg): 1530kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 8chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
|
715.000.000 VNĐ |
|
|
Toyota Innova, Innova E. Hãng sản xuất: TOYOTA - Innova / Loại động cơ: 2.7 lít / Kiểu động cơ: 4 Cyl thẳng hàng, 16 van, cam kép với VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 2694cc / Loại xe: Minivan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4555mm / Rộng (mm): 1770mm / Cao (mm): 1745mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2750mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1510/1510mm / Trọng lượng không tải (kg): 1610kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 8chỗ / Xuất xứ: Đài loan - Taiwan /
|
610.000.000 VNĐ |
|
|
Innova G 2008, Toyota Innova G. Hãng sản xuất: TOYOTA - Innova / Loại động cơ: 2.0 lít (1TR-FE) / Kiểu động cơ: 4 Cyl thẳng hàng, 16 van, cam kép với VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 1998cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tay / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4565mm / Rộng (mm): 1770mm / Cao (mm): 1745mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2750mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1510/1510mm / Trọng lượng không tải (kg): 1530kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: - / Số chỗ ngồi: 8chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
|
500.000.000 VNĐ |
|
|
Toyota Innova, Innova XL. Hãng sản xuất: TOYOTA - Innova / Loại động cơ: 2.7 lít / Kiểu động cơ: 4 xilanh thẳng hàng, 16 van, DOHC / Dung tích xi lanh (cc): 2700cc / Loại xe: Minivan / Màu thân xe: Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển, Màu Bạc, Màu Kem/ Màu nội thất: Màu Xám, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4555mm / Rộng (mm): 1770mm / Cao (mm): 1755mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2750mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1725/1755mm / Trọng lượng không tải (kg): 1565 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 65/9lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Trung đông (Saudi Arabia) /
|
686.000.000 VNĐ |
|
|
Innova Standard, Toyota 2013. Hãng sản xuất: TOYOTA - Innova / Loại động cơ: 5.7 lít / Kiểu động cơ: 8 xilanh, 32 valse DOHC / Dung tích xi lanh (cc): 5700 cc / Loại xe: Minivan / Màu thân xe: Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển, Màu Bạc, Màu Kem/ Màu nội thất: Màu Xám, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 5210 mm / Rộng (mm): 2030 mm / Cao (mm): 1955mm / Chiều dài cơ sở (mm): 3104 mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1725/1755mm / Trọng lượng không tải (kg): 2715kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 100lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Trung đông (Saudi Arabia) /
|
727.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TOYOTA - Innova / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 cyline thẳng hàng 16 valve cam kép VVT / Dung tích xi lanh (cc): 1998cc / Loại xe: Wagon / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4652mm / Rộng (mm): 1770mm / Cao (mm): 1745mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2750mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1565 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 8chỗ / Xuất xứ: Việt Nam /
|
701.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TOYOTA - Innova / Loại động cơ: 2.7 lít / Kiểu động cơ: 4 Cyl thẳng hàng, 16 van, cam kép với VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 2694cc / Loại xe: Minivan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng không chì / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4555mm / Rộng (mm): 1770mm / Cao (mm): 1745mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2750mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1510/1510mm / Trọng lượng không tải (kg): 2210 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 8chỗ / Xuất xứ: Đài loan - Taiwan /
|
498.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TOYOTA - Innova / Loại động cơ: 2.0 lít (1TR-FE) / Kiểu động cơ: 4 Cyl thẳng hàng, 16 van, cam kép với VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 1998cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tay / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4580mm / Rộng (mm): 1770mm / Cao (mm): 1745mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2750mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1510/1510mm / Trọng lượng không tải (kg): 1530kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 8chỗ / Xuất xứ: Việt Nam /
|
715.000.000 VNĐ |