|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Hyundai Avante, Avante AT. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Avante / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 2.0 DOHC / Dung tích xi lanh (cc): 1975cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu trắng/ Màu nội thất: Màu trắng/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4505mm / Rộng (mm): 1775mm / Cao (mm): 1490mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2650mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1543/1541mm / Trọng lượng không tải (kg): 1730kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 53 lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
|
400.000.000 VNĐ 9 mới từ 400.000.000 VNĐ1 cũ từ 400.000.000 VNĐ |
|
|
Avante GDI 1.6, Hyundai Deluxe. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Avante / Loại động cơ: 1.6 lít / Kiểu động cơ: I4 DOHC 1.6 GDi / Dung tích xi lanh (cc): 1591cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 16.5 lít/100km / Dài (mm): 4530mm / Rộng (mm): 1775mm / Cao (mm): 1435mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1551/1564 mm / Trọng lượng không tải (kg): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 48lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Hàn quốc - Korea /
|
500.000.000 VNĐ 8 mới từ 500.000.000 VNĐ1 cũ từ 500.000.000 VNĐ |
|
|
Avante 1.6 MT, Hyundai Avante. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Avante / Loại động cơ: 1.6 lít / Kiểu động cơ: 1.6 DOHC / Dung tích xi lanh (cc): Đang chờ cập nhật / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu Bạc, Màu Kem/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu đỏ, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4505mm / Rộng (mm): 1775mm / Cao (mm): 1490mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2650mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1543/1541mm / Trọng lượng không tải (kg): Đang chờ cập nhật / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 53 lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
|
503.000.000 VNĐ 9 mới từ 490.000.000 VNĐ1 cũ từ 590.000.000 VNĐ |
|
|
Hyundai Avante, Avante. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Avante / Loại động cơ: Xăng I4 -1.6 DOHC / Kiểu động cơ: 4 xilanh - DOHC / Dung tích xi lanh (cc): 1591cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 11,6 giây / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4505mm / Rộng (mm): 1775mm / Cao (mm): 1490mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2650mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1543/1541mm / Trọng lượng không tải (kg): 1234kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 53 lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
|
520.000.000 VNĐ 8 mới từ 520.000.000 VNĐ1 cũ từ 520.000.000 VNĐ |
|
|
Hyundai AT 2011, Avante 1.6 AT. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Avante / Loại động cơ: 1.6 Lít GDI / Kiểu động cơ: 4 xilanh - DOHC / Dung tích xi lanh (cc): 1591cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4505mm / Rộng (mm): 1775mm / Cao (mm): 1490mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2650mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1543/1541mm / Trọng lượng không tải (kg): 1234kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 53 lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 6chỗ / Xuất xứ: Hàn quốc - Korea /
|
550.000.000 VNĐ 9 mới từ 550.000.000 VNĐ1 cũ từ 550.000.000 VNĐ |
|
|
Avante 1.6 MT, Hyundai Việt Nam. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Avante / Loại động cơ: 1.6 lít / Kiểu động cơ: 1.6 DOHC / Dung tích xi lanh (cc): Đang chờ cập nhật / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu trắng/ Màu nội thất: Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4505mm / Rộng (mm): 1775mm / Cao (mm): 1490mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2650mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1543/1541mm / Trọng lượng không tải (kg): Đang chờ cập nhật / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 53 lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
|
430.000.000 VNĐ 8 mới từ 430.000.000 VNĐ1 cũ từ 430.000.000 VNĐ |
|
|
Avante 1.6 AT, Hyundai Avante. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Avante / Loại động cơ: 1.6 lít / Kiểu động cơ: 1.6 DOHC / Dung tích xi lanh (cc): Đang chờ cập nhật / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu Bạc, Màu Kem/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu đỏ, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4505mm / Rộng (mm): 1775mm / Cao (mm): 1490mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2650mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1543/1541mm / Trọng lượng không tải (kg): Đang chờ cập nhật / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 53 lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
|
560.000.000 VNĐ 8 mới từ 535.000.000 VNĐ1 cũ từ 700.000.000 VNĐ |
|
|
Hyundai 1.6, Avante Top 2011. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Avante / Loại động cơ: 1.6 lít / Kiểu động cơ: I4 DOHC 1.6 GDi / Dung tích xi lanh (cc): 1.6 Gdi / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 16.5 lít/100km / Dài (mm): 4530mm / Rộng (mm): 1775mm / Cao (mm): 1435mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1551/1564 mm / Trọng lượng không tải (kg): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 65lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Hàn quốc - Korea /
|
450.000.000 VNĐ 7 mới từ 818.888.888 VNĐ1 cũ từ 450.000.000 VNĐ |
|
|
Avante 2.0 AT, Hyundai Avante. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Avante / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 2.0 DOHC / Dung tích xi lanh (cc): Đang chờ cập nhật / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu Bạc, Màu Kem/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu đỏ, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4505mm / Rộng (mm): 1775mm / Cao (mm): 1490mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2650mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1543/1541mm / Trọng lượng không tải (kg): Đang chờ cập nhật / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 53 lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
|
593.000.000 VNĐ 6 mới từ 449.000.000 VNĐ1 cũ từ 450.000.000 VNĐ |
|
|
Hyundai Avante, Avante MT 2011. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Avante / Loại động cơ: 1.6 Lít GDI / Kiểu động cơ: 4 xilanh - DOHC / Dung tích xi lanh (cc): 1591cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Vàng, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh lá, Màu xanh biển, Màu cafe, Màu ghi vàng/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4505mm / Rộng (mm): 1775mm / Cao (mm): 1490mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2650mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1543/1541mm / Trọng lượng không tải (kg): 1234kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 53 lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 6chỗ / Xuất xứ: Hàn quốc - Korea /
|
450.000.000 VNĐ |
|
|
Hyundai Premier Avante GDI 1.6. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Avante / Loại động cơ: 1.6 lít / Kiểu động cơ: I4 DOHC 1.6 GDi / Dung tích xi lanh (cc): 1.6 Gdi / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 16.5 lít/100km / Dài (mm): 4530mm / Rộng (mm): 1775mm / Cao (mm): 1435mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1551/1564 mm / Trọng lượng không tải (kg): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 65lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Hàn quốc - Korea /
|
550.000.000 VNĐ 8 mới từ 550.000.000 VNĐ1 cũ từ 550.000.000 VNĐ |
|
|
Avante Hybrid, Hyundai Avante. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Avante / Loại động cơ: 1.6 lít / Kiểu động cơ: I4 / Dung tích xi lanh (cc): 1591cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu Xám, Màu đen, Màu xanh biển, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: CVT Auto / Loại nhiên liệu: Xăng + Điện / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4535 mm / Rộng (mm): 1775mm / Cao (mm): 1490mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2650mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1550/1550mm / Trọng lượng không tải (kg): 1297 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 45lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Hàn quốc - Korea /
|
540.000.000 VNĐ 4 mới từ 540.000.000 VNĐ1 cũ từ 550.000.000 VNĐ |
|
|
Avante 2013, Hyundai Avante. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Avante / Loại động cơ: 1.6 Lít GDI / Kiểu động cơ: Đang chờ cập nhật / Dung tích xi lanh (cc): 1591cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển, Màu Bạc, Màu Kem/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4530mm / Rộng (mm): 1775mm / Cao (mm): 1435mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1551/1564 mm / Trọng lượng không tải (kg): 1190kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 50lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Hàn quốc - Korea /
|
665.000.000 VNĐ 5 mới từ 665.000.000 VNĐ1 cũ từ 670.000.000 VNĐ |
|
|
Hyundai GDi, Hyundai Avante. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Avante / Loại động cơ: 1.6 Lít GDI / Kiểu động cơ: Đang chờ cập nhật / Dung tích xi lanh (cc): 1591cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển, Màu Bạc, Màu Kem/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4530mm / Rộng (mm): 1775mm / Cao (mm): 1435mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1551/1564 mm / Trọng lượng không tải (kg): 1190kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 50lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Hàn quốc - Korea /
|
770.000.000 VNĐ 4 mới từ 770.000.000 VNĐ1 cũ từ 780.000.000 VNĐ |
|
|
Hyundai Avante, Avante 1.6 2012. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Avante / Loại động cơ: 1.6 Lít GDI / Kiểu động cơ: 4 xilanh - DOHC / Dung tích xi lanh (cc): 1591cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu ghi vàng, Màu đỏ, Màu Vàng, Màu Xám, Màu đen, Màu xanh lá, Màu xanh biển, Màu cafe, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu đỏ, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4505mm / Rộng (mm): 1775mm / Cao (mm): 1490mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2650mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1543/1541mm / Trọng lượng không tải (kg): 1234kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 53 lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 6chỗ / Xuất xứ: Hàn quốc - Korea /
|
450.000.000 VNĐ |
|
|
Avante 1.6 AT, Hyundai Avante. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Avante / Loại động cơ: 1.6 Lít GDI / Kiểu động cơ: 4 xilanh - DOHC / Dung tích xi lanh (cc): 1591cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển, Màu Bạc, Màu Kem/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu đỏ, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4505mm / Rộng (mm): 1775mm / Cao (mm): 1490mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2650mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1543/1541mm / Trọng lượng không tải (kg): 1234kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 53 lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 6chỗ / Xuất xứ: Hàn quốc - Korea /
|
540.000.000 VNĐ 3 mới từ 820.000.000 VNĐ1 cũ từ 540.000.000 VNĐ |
|
|
Hyundai AT 2013, Hyundai Avante. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Avante / Loại động cơ: 1.6 Lít GDI / Kiểu động cơ: Đang chờ cập nhật / Dung tích xi lanh (cc): 1591cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển, Màu Bạc, Màu Kem/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4530mm / Rộng (mm): 1775mm / Cao (mm): 1435mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1551/1564 mm / Trọng lượng không tải (kg): 1210kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 50lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Hàn quốc - Korea /
|
599.000.000 VNĐ 2 mới từ 599.000.000 VNĐ1 cũ từ 600.000.000 VNĐ |
|
|
Hyundai 2013, Avante MT. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Avante / Loại động cơ: 1.6 Lít GDI / Kiểu động cơ: Đang chờ cập nhật / Dung tích xi lanh (cc): 1591cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển, Màu Bạc, Màu Kem/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4530mm / Rộng (mm): 1775mm / Cao (mm): 1435mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1551/1564 mm / Trọng lượng không tải (kg): 1160kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 50lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Hàn quốc - Korea /
|
780.000.000 VNĐ |
|
|
Hyundai Avante, Avante 2013. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Avante / Loại động cơ: 1.6 Lít GDI / Kiểu động cơ: Đang chờ cập nhật / Dung tích xi lanh (cc): 1591cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển, Màu Bạc, Màu Kem/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4530mm / Rộng (mm): 1775mm / Cao (mm): 1435mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1551/1564 mm / Trọng lượng không tải (kg): 1180kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 50lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Hàn quốc - Korea /
|
560.000.000 VNĐ |
|
|
Hyundai Việt Nam, Hyunda 2011. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Avante / Loại động cơ: 1.6 lít / Kiểu động cơ: 1.6 DOHC / Dung tích xi lanh (cc): Đang chờ cập nhật / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu trắng/ Màu nội thất: Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4505mm / Rộng (mm): 1775mm / Cao (mm): 1490mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2650mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1543/1541mm / Trọng lượng không tải (kg): Đang chờ cập nhật / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 53 lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
|
440.000.000 VNĐ 8 mới từ 440.000.000 VNĐ2 cũ từ 440.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: HYUNDAI - Avante / Loại động cơ: Xăng I4 -1.6 DOHC / Kiểu động cơ: 4 xilanh - DOHC / Dung tích xi lanh (cc): 1591cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 10giây / Hộp số: 5 số tay / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 7lít/100km / Dài (mm): 4505mm / Rộng (mm): 1775mm / Cao (mm): 1490mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2650mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1543/1541mm / Trọng lượng không tải (kg): 1250kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 53 lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
|
500.000.000 VNĐ 7 mới từ 500.000.000 VNĐ1 cũ từ 500.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: HYUNDAI - Avante / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 xilanh - DOHC / Dung tích xi lanh (cc): 2000cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4505mm / Rộng (mm): 1775mm / Cao (mm): 1490mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2650mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1543/1541mm / Trọng lượng không tải (kg): 1234kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 53 lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 6chỗ / Xuất xứ: Hàn quốc - Korea /
|
623.000.000 VNĐ 7 mới từ 623.000.000 VNĐ1 cũ từ 623.000.000 VNĐ |