Tìm kiếm
Banner quảng cáo

Kết quả tìm kiếm "gia xe chevrolet" . Có tất cả 765 sản phẩm

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
Lọc theo chính sách:        
        Lọc: 15 ngày gần đây  |  Tất cả
Sắp xếp: Tên  |  Tên  |  Giá  |  Giá
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
Chevrolet Orlando 2012 ( trả góp 1-5 năm )
Hãng sản xuất: Chevrolet / Thời gian trả: 5 năm / Lãi xuất (%): 0 / Trả trước: 30% /
0
672.000.000 VNĐ
Chevrolet Captiva Maxx LT (Động cơ xăng)
Chevrolet, Captiva Maxx LT. Hãng sản xuất: CHEVROLET - Captiva / Loại động cơ: 2.4 , 16 van, DOHC / Kiểu động cơ: - / Dung tích xi lanh (cc): 2405cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 8.9 lít - 5.8 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4635mm / Rộng (mm): 1850mm / Cao (mm): 1720mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2705mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1560/1560mm / Trọng lượng không tải (kg): 1685kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): - / Số cửa: 5 / Số chỗ ngồi: 7 / Xuất xứ: Việt Nam /
0
633.000.000 VNĐ
12 mới từ 633.000.000 VNĐ
Chevrolet Captiva LT-Z
Chevrolet, Captiva Maxx LT-Z. Hãng sản xuất: CHEVROLET - Captiva / Loại động cơ: 2.4 DOHC MPI / Kiểu động cơ: DOHC 4 Cyl MPI / Dung tích xi lanh (cc): 2405cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4635mm / Rộng (mm): 1850mm / Cao (mm): 1720mm-1755mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2705mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1560/1570mm / Trọng lượng không tải (kg): 1685kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 65lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Việt Nam /
4
500.000.000 VNĐ
12 mới từ 500.000.000 VNĐ
2 cũ từ 520.000.000 VNĐ
Chevrolet Captiva LT
Chevrolet LT, Captiva Maxx LT. Hãng sản xuất: CHEVROLET - Captiva / Loại động cơ: 2.4 DOHC MPI / Kiểu động cơ: DOHC 4 Cyl MPI / Dung tích xi lanh (cc): 2405cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tay / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4635mm / Rộng (mm): 1850mm / Cao (mm): 1720mm-1755mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2705mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1560/1570mm / Trọng lượng không tải (kg): 1685kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 65lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Việt Nam /
4
250.000.000 VNĐ
12 mới từ 250.000.000 VNĐ
2 cũ từ 250.000.000 VNĐ
Chevrolet Cruze LS 1.6i  MT 2011
Cruze LS, Chevrolet 1.6i 2011. Hãng sản xuất: CHEVROLET - Cruze / Loại động cơ: 1.6 lít / Kiểu động cơ: 4 xi lanh thẳng hàng / Dung tích xi lanh (cc): 1598cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 11.8 giây / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 7.6 - 4.6 lít/100km(thành phố-đường cao tốc) / Dài (mm): 4597mm / Rộng (mm): 1788mm / Cao (mm): 1477mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2685mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1544/1558mm / Trọng lượng không tải (kg): 1285kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 60lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: United Kingdom /
0
245.000.000 VNĐ
13 mới từ 245.000.000 VNĐ
Chevrolet Cruze LT 1.8i MT 2011
Cruze LT, Chevrolet 1.8i 2011. Hãng sản xuất: CHEVROLET - Cruze / Loại động cơ: 1.8 lít / Kiểu động cơ: 4 xi lanh thẳng hàng / Dung tích xi lanh (cc): 1796 cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 10giây / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 7.7-4.4 lít/100km (Thành Phố-Cao Tốc) / Dài (mm): 4597mm / Rộng (mm): 1788mm / Cao (mm): 1477mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2685mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1544/1558mm / Trọng lượng không tải (kg): 1290kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 60lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: United Kingdom /
0
547.000.000 VNĐ
13 mới từ 547.000.000 VNĐ
Chevrolet Spark LS 1.2 MT 2012
Spark LS 1.2, Chevrolet Spark. Hãng sản xuất: CHEVROLET - Spark / Loại động cơ: 1.2 lít / Kiểu động cơ: 4 xi lanh thẳng hàng, 16 val / Dung tích xi lanh (cc): 1206cc / Loại xe: Hatchback / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Vàng, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh lá, Màu Bạc, Màu Kem/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 3640mm / Rộng (mm): 1597mm / Cao (mm): 1522mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2375mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1410/1417mm / Trọng lượng không tải (kg): 864Kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 35lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: United Kingdom /
0
320.000.000 VNĐ
11 mới từ 180.000.000 VNĐ
1 cũ từ 333.333.333 VNĐ
Chevrolet Spark LT 1.2 MT 2012
Spark LT 1.2, Chevrolet Spark. Hãng sản xuất: CHEVROLET - Spark / Loại động cơ: 1.2 lít / Kiểu động cơ: 4 xi lanh thẳng hàng, 16 val / Dung tích xi lanh (cc): 1206cc / Loại xe: Hatchback / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Vàng, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh lá, Màu Bạc, Màu Kem/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 3640mm / Rộng (mm): 1597mm / Cao (mm): 1522mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2375mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1410/1417mm / Trọng lượng không tải (kg): 864Kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 35lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: United Kingdom /
0
359.000.000 VNĐ
13 mới từ 100.000.000 VNĐ
Chevrolet Captiva Maxx LTZ (Động cơ xăng)
Chevrolet LTZ, Captiva Maxx LTZ. Hãng sản xuất: CHEVROLET - Captiva / Loại động cơ: 2.4 , 16 van, DOHC / Kiểu động cơ: - / Dung tích xi lanh (cc): 2405cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 10.4 lít-5.6 lít/100km( Thành phố-Cao tốc ) / Dài (mm): 4635mm / Rộng (mm): 1850mm / Cao (mm): 1720mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2705mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1560/1560mm / Trọng lượng không tải (kg): 1685kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): - / Số cửa: 5 / Số chỗ ngồi: 7 / Xuất xứ: Việt Nam /
0
500.000.000 VNĐ
13 mới từ 500.000.000 VNĐ
Chevrolet Captiva Maxx LT (Động cơ dầu)
Chevrolet LT, Captiva Maxx. Hãng sản xuất: CHEVROLET - Captiva / Loại động cơ: 2.0 SOHC CRD 16 V / Kiểu động cơ: - / Dung tích xi lanh (cc): 1991cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 7.4lít/100km / Dài (mm): 4635mm / Rộng (mm): 1805mm / Cao (mm): 1720mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2705mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1560/1560mm / Trọng lượng không tải (kg): 1745kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): - / Số cửa: 5 / Số chỗ ngồi: 7 / Xuất xứ: Việt Nam /
0
630.000.000 VNĐ
10 mới từ 630.000.000 VNĐ
1 cũ từ 630.000.000 VNĐ
Chevrolet Captiva Maxx LTZ (Động cơ dầu)
Chevrolet, Captiva Maxx LTZ. Hãng sản xuất: CHEVROLET - Captiva / Loại động cơ: 2.0 SOHC CRD 16 V / Kiểu động cơ: - / Dung tích xi lanh (cc): 1991cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 8.7lít/100 km / Dài (mm): 4635mm / Rộng (mm): 1850mm / Cao (mm): 1720mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2705mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1560/1560mm / Trọng lượng không tải (kg): 1765kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): - / Số cửa: 5 / Số chỗ ngồi: 7 / Xuất xứ: Việt Nam /
3
500.000.000 VNĐ
11 mới từ 500.000.000 VNĐ
1 cũ từ 640.000.000 VNĐ
Chevrolet Cruze LT 1.8i AT 2011
Chevrolet 1.8i, Cruze LT 2011. Hãng sản xuất: CHEVROLET - Cruze / Loại động cơ: 1.8 lít / Kiểu động cơ: 4 xi lanh thẳng hàng / Dung tích xi lanh (cc): 1796 cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 11.5 giây / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 9.4-4.8 lít/100km (Thành Phố-Cao Tốc) / Dài (mm): 4597mm / Rộng (mm): 1788mm / Cao (mm): 1477mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2685mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1544/1558mm / Trọng lượng không tải (kg): 1315kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 60lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: United Kingdom /
0
250.000.000 VNĐ
9 mới từ 250.000.000 VNĐ
Chevrolet Captiva LTZ 2.4 AT 2012 Việt Nam
Chevrolet Captiva, Captiva LTZ. Hãng sản xuất: CHEVROLET - Captiva / Loại động cơ: 2.4 lít / Kiểu động cơ: DOHC / Dung tích xi lanh (cc): 2405cc / Loại xe: SUV / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển, Màu cafe/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4635mm / Rộng (mm): 1850mm / Cao (mm): 1720mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2705mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1685kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 65lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
3
750.000.000 VNĐ
11 mới từ 500.000.000 VNĐ
2 cũ từ 500.000.000 VNĐ
Chevrolet Orlando LTZ 1.8 MT 2012
Orlando LTZ, Chevrolet Orlando. Hãng sản xuất: CHEVROLET - Orlando / Loại động cơ: 1.8 lít / Kiểu động cơ: 4 xi lanh thẳng hàng, 16 val / Dung tích xi lanh (cc): 1796 cc / Loại xe: SUV / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu đen, Màu xanh biển, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu đỏ, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 11,6 giây / Hộp số: 6-Gang-Schaltgetriebe / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 9.3-5.7 lits/100km (Thành Phố-Cao Tốc) / Dài (mm): 4652mm / Rộng (mm): 1836mm / Cao (mm): 1633 mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2760mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1584/1588 mm / Trọng lượng không tải (kg): 2160kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 64lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Đức - Germany /
0
525.000.000 VNĐ
11 mới từ 525.000.000 VNĐ
Chevrolet Cruze Limousine LS 1.6 MT 2012
Cruze LS MT, Chevrolet Cruze. Hãng sản xuất: CHEVROLET - Cruze / Loại động cơ: 1.6 lít / Kiểu động cơ: 4 xi lanh thẳng hàng / Dung tích xi lanh (cc): 1598cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu đỏ, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 10.9 giây / Hộp số: 5-Gang-Schaltgetriebe / Loại nhiên liệu: Benzene / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 8.8-5.1 lít/100km (Thành Phố - Cao Tốc) / Dài (mm): 4597mm / Rộng (mm): 1788mm / Cao (mm): 1477mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2685mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng không tải (kg): 1285kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 60lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Đức - Germany /
3
498.000.000 VNĐ
10 mới từ 389.000.000 VNĐ
1 cũ từ 390.000.000 VNĐ
Chevrolet Captiva LT 2.4 MT 2012 Việt Nam
Captiva LT, Chevrolet Captiva. Hãng sản xuất: CHEVROLET - Captiva / Loại động cơ: 2.4 lít / Kiểu động cơ: DOHC / Dung tích xi lanh (cc): 2405cc / Loại xe: SUV / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển, Màu cafe/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4635mm / Rộng (mm): 1850mm / Cao (mm): 1720mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2705mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1685kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 65lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
0
680.000.000 VNĐ
10 mới từ 639.555.555 VNĐ
2 cũ từ 600.000.000 VNĐ
Chevrolet Cruze Limousine LT 1.8 MT 2012
Chevrolet Cruze 2012, Cruze LT. Hãng sản xuất: CHEVROLET - Cruze / Loại động cơ: 1.8 lít / Kiểu động cơ: 4 xi lanh thẳng hàng / Dung tích xi lanh (cc): 1796 cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu đỏ, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 10.2 giây / Hộp số: 5-Gang-Schaltgetriebe / Loại nhiên liệu: Benzene / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 8.9 - 5.2 lít/100km (Thành phố - Cao tốc) / Dài (mm): 4597mm / Rộng (mm): 1788mm / Cao (mm): 1477mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2685mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng không tải (kg): 1290kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 60lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Đức - Germany /
0
560.000.000 VNĐ
12 mới từ 530.000.000 VNĐ
Chevrolet Cruze Limousine LTZ 1.8 AT 2012
Chevrolet Cruze AT, Cruze 2012. Hãng sản xuất: CHEVROLET - Cruze / Loại động cơ: 1.8 lít / Kiểu động cơ: 4 xi lanh thẳng hàng / Dung tích xi lanh (cc): 1796 cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu đỏ, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 11.5 giây / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Benzene / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 10.5 - 5.6 lít/100km (Thành Phố - Cao Tốc) / Dài (mm): 4597mm / Rộng (mm): 1788mm / Cao (mm): 1477mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2685mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng không tải (kg): 1315kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 60lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Đức - Germany /
0
599.000.000 VNĐ
10 mới từ 199.000.000 VNĐ
1 cũ từ 605.000.000 VNĐ
Chevrolet Spark 1.0 MT 2012
Spark 1.0 MT, Chevrolet Spark. Hãng sản xuất: CHEVROLET - Spark / Loại động cơ: 1.0 lít / Kiểu động cơ: 4 xi lanh thẳng hàng / Dung tích xi lanh (cc): 995cc / Loại xe: Hatchback / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Vàng, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh lá, Màu Bạc, Màu Kem/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 3640mm / Rộng (mm): 1597mm / Cao (mm): 1522mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2375mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1410/1417mm / Trọng lượng không tải (kg): 864Kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 35lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: United Kingdom /
0
301.000.000 VNĐ
11 mới từ 100.000.000 VNĐ
1 cũ từ 333.333.333 VNĐ
Chevrolet Lacetti SX 1.6 MT 2011
Lacetti MT 2011, Chevrolet SX. Hãng sản xuất: CHEVROLET - Lacetti / Loại động cơ: 1.6 lít / Kiểu động cơ: 4 xi lanh thẳng hàng / Dung tích xi lanh (cc): 1598cc / Loại xe: Hatchback / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 10.7giây / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 7.6 lít - 4.9 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4295mm / Rộng (mm): 1725mm / Cao (mm): 1445mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2600mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1480/1480mm / Trọng lượng không tải (kg): 1175 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 60lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: United Kingdom /
3
413.000.000 VNĐ
10 mới từ 199.000.000 VNĐ
Chevrolet Cruze LS 1.6i AT 2011
Chevrolet 2011, Cruze LS AT. Hãng sản xuất: CHEVROLET - Cruze / Loại động cơ: 1.6 lít / Kiểu động cơ: 4 xi lanh thẳng hàng / Dung tích xi lanh (cc): 1598cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 12.9 giây / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 9.3-4.8 lít/100km (Thành Phố-Cao Tốc) / Dài (mm): 4597mm / Rộng (mm): 1788mm / Cao (mm): 1477mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2685mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1544/1558mm / Trọng lượng không tải (kg): 1310kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 60lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: United Kingdom /
0
286.000.000 VNĐ
9 mới từ 286.000.000 VNĐ
Chevrolet Spark LS 1.2 MT 2011
Chevrolet LS MT, Spark 2011. Hãng sản xuất: CHEVROLET - Spark / Loại động cơ: 1.2 lít / Kiểu động cơ: 4 xi lanh thẳng hàng / Dung tích xi lanh (cc): 1206cc / Loại xe: Hatchback / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 12.1 giây / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 5.5-3.5 lít/100km (Thành Phố-Cao Tốc) / Dài (mm): 3640mm / Rộng (mm): 1597mm / Cao (mm): 1522mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2375mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1410/1417mm / Trọng lượng không tải (kg): 864Kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 35lít / Số cửa: 3cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: United Kingdom /
4
290.000.000 VNĐ
10 mới từ 290.000.000 VNĐ
Chevrolet Cruze LT 1.6 MT 2011
Chevrolet Cruze, Chevrolet 2011. Hãng sản xuất: CHEVROLET - Cruze / Loại động cơ: 1.6 lít / Kiểu động cơ: DOHC / Dung tích xi lanh (cc): 1598cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4600mm / Rộng (mm): 1790mm / Cao (mm): 1475mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2685mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1290kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 60lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Hàn quốc - Korea /
4
286.000.000 VNĐ
6 mới từ 286.000.000 VNĐ
Chevrolet Captiva 2.4 LS 2WD 2012
Chevrolet Captiva, Captiva 2.4. Hãng sản xuất: CHEVROLET - Captiva / Loại động cơ: 2.4 lít / Kiểu động cơ: 4 xi lanh thẳng hàng / Dung tích xi lanh (cc): 2387 cc / Loại xe: SUV / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu đen, Màu cafe, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 10.5 giây / Hộp số: 6 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 11.7-7.4 lít/100km (Thành Phố-Cao Tốc) / Dài (mm): 4673 mm / Rộng (mm): 1756 mm / Cao (mm): 1576 mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2707 mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1569/1576 mm / Trọng lượng không tải (kg): 1768 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 65lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Đức - Germany /
4,5
498.000.000 VNĐ
10 mới từ 498.000.000 VNĐ
Chevrolet Spark LS 1.0 MT 2012
Spark LS 1.0, Chevrolet Spark. Hãng sản xuất: CHEVROLET - Spark / Loại động cơ: 1.0 lít / Kiểu động cơ: 4 xi lanh thẳng hàng / Dung tích xi lanh (cc): 995cc / Loại xe: Hatchback / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Vàng, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh lá, Màu Bạc, Màu Kem/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 3640mm / Rộng (mm): 1597mm / Cao (mm): 1522mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2375mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1410/1417mm / Trọng lượng không tải (kg): 864Kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 35lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: United Kingdom /
0
300.000.000 VNĐ
8 mới từ 186.000.000 VNĐ
2 cũ từ 205.000.000 VNĐ
Chevrolet Spark LS 1.2 MT 2013
Spark LS 1.2, Chevrolet Spark. Hãng sản xuất: CHEVROLET - Spark / Loại động cơ: 1.2 lít / Kiểu động cơ: I4 / Dung tích xi lanh (cc): 1197cc / Loại xe: Hatchback / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu xanh biển, Màu Vàng Chanh, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu đỏ, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 3675 mm / Rộng (mm): 1597mm / Cao (mm): 1549mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2375mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1415/1405 mm / Trọng lượng không tải (kg): Đang chờ cập nhật / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 35lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
0
186.000.000 VNĐ
11 mới từ 186.000.000 VNĐ
Chevrolet Cruze LTZ 1.8 AT 2013
Chevrolet Cruze, Cruze 2013. Hãng sản xuất: CHEVROLET - Cruze / Loại động cơ: 1.8 lít / Kiểu động cơ: Đang chờ cập nhật / Dung tích xi lanh (cc): 1796 cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu trắng, Màu đen/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4510mm / Rộng (mm): 1790mm / Cao (mm): 1475mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2685mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng không tải (kg): 1365kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 60lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Hàn quốc - Korea /
0
286.000.000 VNĐ
9 mới từ 286.000.000 VNĐ
Chevrolet Captiva LS 2007
Chevrolet, Captiva Maxx LS. Hãng sản xuất: CHEVROLET - Captiva / Loại động cơ: 2.4 DOHC MPI / Kiểu động cơ: DOHC 4 Cyl MPI / Dung tích xi lanh (cc): 2405cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tay / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4635mm / Rộng (mm): 1850mm / Cao (mm): 1720mm-1755mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2705mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1560/1560mm / Trọng lượng không tải (kg): 1685kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 65lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Việt Nam /
3
300.000.000 VNĐ
8 mới từ 515.000.000 VNĐ
1 cũ từ 300.000.000 VNĐ
Chevrolet Cruze LT 1.8i AT 2010
Chevrolet Cruze, Cruze LT. Hãng sản xuất: CHEVROLET - Cruze / Loại động cơ: 1.8 lít / Kiểu động cơ: 4 cyl. DOHC, 16-valve / Dung tích xi lanh (cc): 1796 cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 11.5 giây / Hộp số: 6 số tự động kết hợp với chế độ sang số tay / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 11.3 - 5.8 lít/100km(thành phố-đường cao tốc) / Dài (mm): 4597mm / Rộng (mm): 1788mm / Cao (mm): 1477mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2685mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1544/1558mm / Trọng lượng không tải (kg): 1315kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 60lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: United Kingdom /
0
286.000.000 VNĐ
8 mới từ 286.000.000 VNĐ
Chevrolet Spark LS 1.0 MT 2011
Spark LS, Chevrolet 1.0 MT. Hãng sản xuất: CHEVROLET - Spark / Loại động cơ: 1.0 lít / Kiểu động cơ: 4 xi lanh thẳng hàng / Dung tích xi lanh (cc): 995cc / Loại xe: Hatchback / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 15.5 giây / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 5.5-3.5 lít/100km (Thành Phố-Cao Tốc) / Dài (mm): 3640mm / Rộng (mm): 1597mm / Cao (mm): 1522mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2375mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1410/1417mm / Trọng lượng không tải (kg): 864Kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 35lít / Số cửa: 3cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: United Kingdom /
0
270.000.000 VNĐ
6 mới từ 270.000.000 VNĐ
2 cũ từ 275.000.000 VNĐ
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..