Tìm kiếm
Banner quảng cáo

Kết quả tìm kiếm "gia xe highlander" . Có tất cả 59 sản phẩm

Trang:  [1]  2   
Lọc theo chính sách:        
        Lọc: 15 ngày gần đây  |  Tất cả
Sắp xếp: Tên  |  Tên  |  Giá  |  Giá
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
TOYOTA HIGHLANDER 2WD 2.7 AT 2010
HIGHLANDER 2WD. Hãng sản xuất: TOYOTA - Highlander / Loại động cơ: 2.7 lít / Kiểu động cơ: Động cơ xăng 2.7 lít DOHC 16-valve Dual VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): - / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 11.7 lít- 8.7 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4785 mm / Rộng (mm): 1910mm / Cao (mm): 1760mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2789mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1625/1630mm / Trọng lượng không tải (kg): 1744kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 73lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ /
0
1.397.000.000 VNĐ
7 mới từ 1.397.000.000 VNĐ
Toyota Highlander 2.7 AT 2WD 2013
Highlander 2013, Toyota 2013. Hãng sản xuất: TOYOTA - Highlander / Loại động cơ: 2.7 lít / Kiểu động cơ: 4 xy lanh, thẳng hàng, 16 van, DOHC-VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): - / Loại xe: SUV / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu đen, Màu xanh lá, Màu xanh biển, Màu cafe, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 11.7 lít-9.4lít/100 km(Thành phố- Cao tốc) / Dài (mm): 4785 mm / Rộng (mm): 1910mm / Cao (mm): 1730mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2789mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1625/1630mm / Trọng lượng không tải (kg): 1790Kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 72.5 lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
0
1.689.000.000 VNĐ
6 mới từ 1.689.000.000 VNĐ
Toyota Highlander Limited 3.5 AT V6 2WD 2012
Toyota Highlander, Highlander. Hãng sản xuất: TOYOTA - Highlander / Loại động cơ: 3.5 lít / Kiểu động cơ: 4 xy lanh, thẳng hàng, 16 van, DOHC-VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 3500cc / Loại xe: SUV / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh lá, Màu xanh biển, Màu cafe/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 13.1 lít 9.8 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4785 mm / Rộng (mm): 1910mm / Cao (mm): 1760mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2789mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1625/1630mm / Trọng lượng không tải (kg): 1930kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 72.5 lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
0
2.415.000.000 VNĐ
6 mới từ 2.415.000.000 VNĐ
Hyundai Santafe Highlander 2.2 CRDi MT 2011
Hyundai 2.2, Santafe Highlander. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Santa fe / Loại động cơ: 2.2 lít / Kiểu động cơ: 4 Cyl / Dung tích xi lanh (cc): 2199cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số sàn / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 8.4-5.7 lít/100km (Thành Phố-Cao Tốc) / Dài (mm): 4660mm / Rộng (mm): 1890mm / Cao (mm): 1725mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1615/1620mm / Trọng lượng không tải (kg): 1960kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Australia /
0
578.000.000 VNĐ
3 mới
1 cũ từ 578.000.000 VNĐ
Toyota Highlander 2.7 AT 2WD 2012
Highlander 2.7 AT, Highlander. Hãng sản xuất: TOYOTA - Highlander / Loại động cơ: 2.7 lít / Kiểu động cơ: 4 xy lanh, thẳng hàng, 16 van, DOHC-VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 2700cc / Loại xe: SUV / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh lá, Màu xanh biển, Màu cafe/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 11.7 lít-9.4lít/100 km(Thành phố- Cao tốc) / Dài (mm): 4785 mm / Rộng (mm): 1910mm / Cao (mm): 1760mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2789mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1625/1630mm / Trọng lượng không tải (kg): 1789kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 72.5 lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
0
1.806.000.000 VNĐ
5 mới từ 1.806.000.000 VNĐ
Toyota Highlander SE 3.5 AT V6 4WD 2012
Highlander SE, Highlander 2012. Hãng sản xuất: TOYOTA - Highlander / Loại động cơ: 3.5 lít / Kiểu động cơ: 4 xy lanh, thẳng hàng, 16 van, DOHC-VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 3500cc / Loại xe: SUV / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh lá, Màu xanh biển, Màu cafe/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 13.8 lít-10.7 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4785 mm / Rộng (mm): 1910mm / Cao (mm): 1760mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2789mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1625/1630mm / Trọng lượng không tải (kg): 1935kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 72.5 lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
0
1.790.000.000 VNĐ
2 mới từ 1.790.000.000 VNĐ
Toyota Highlander 3.5 AT 2WD 2013
Toyota Highlander, Toyota 2013. Hãng sản xuất: TOYOTA - Highlander / Loại động cơ: 3.5 lít / Kiểu động cơ: 4 xy lanh, thẳng hàng, 16 van, DOHC-VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): - / Loại xe: SUV / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu đen, Màu xanh lá, Màu xanh biển, Màu cafe, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 13.1 lít 9.8 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4785 mm / Rộng (mm): 1910mm / Cao (mm): 1730mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2789mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1625/1630mm / Trọng lượng không tải (kg): 1835kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 72.5 lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
0
2.245.000.000 VNĐ
4 mới từ 2.245.000.000 VNĐ
Toyota HighLander 2WD 2.7 AT 2009
Toyota HIGHLANDER 2WD. Hãng sản xuất: TOYOTA - Highlander / Loại động cơ: 2.7 lít / Kiểu động cơ: Động cơ xăng 2.7 lít DOHC 16-valve Dual VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): - / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 11.7 lít- 8.7 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4785 mm / Rộng (mm): 1910mm / Cao (mm): 1760mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2789mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1625/1630mm / Trọng lượng không tải (kg): 1740kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 73lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ /
0
1.510.425.000 VNĐ
3 mới từ 1.510.425.000 VNĐ
Hyundai Santafe Highlander 2.2 CRDi AT 2011
Santafe Highlander, Hyundai AT. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Santa fe / Loại động cơ: 2.2 lít / Kiểu động cơ: 4 Cyl / Dung tích xi lanh (cc): 2199cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 9.4-6.3 lít/100km (Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4660mm / Rộng (mm): 1890mm / Cao (mm): 1725mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1615/1620mm / Trọng lượng không tải (kg): 1988 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Australia /
0
980.000.000 VNĐ
3 mới
1 cũ từ 980.000.000 VNĐ
Toyota Highlander SE 2.7 AT 2WD 2012
Highlander 2012, Highlander SE. Hãng sản xuất: TOYOTA - Highlander / Loại động cơ: 2.7 lít / Kiểu động cơ: 4 xy lanh, thẳng hàng, 16 van, DOHC-VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 2700cc / Loại xe: SUV / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh lá, Màu xanh biển, Màu cafe/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 11.7 lít-9.4lít/100 km(Thành phố- Cao tốc) / Dài (mm): 4785 mm / Rộng (mm): 1910mm / Cao (mm): 1760mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2789mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1625/1630mm / Trọng lượng không tải (kg): 1789kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 72.5 lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
0
1.790.000.000 VNĐ
4 mới từ 1.790.000.000 VNĐ
Toyota Highlander Limited 3.5 AT V6 4WD 2012
Highlander V6 2012, Highlander. Hãng sản xuất: TOYOTA - Highlander / Loại động cơ: 3.5 lít / Kiểu động cơ: 4 xy lanh, thẳng hàng, 16 van, DOHC-VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 3500cc / Loại xe: SUV / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh lá, Màu xanh biển, Màu cafe/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 13.8 lít-10.7 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4785 mm / Rộng (mm): 1910mm / Cao (mm): 1760mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2789mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1625/1630mm / Trọng lượng không tải (kg): 2025kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 72.5 lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
0
2.415.000.000 VNĐ
4 mới từ 2.415.000.000 VNĐ
Toyota Highlander 3.5 AT 4WD 2013
Toyota Highlander, Toyota AT. Hãng sản xuất: TOYOTA - Highlander / Loại động cơ: 3.5 lít / Kiểu động cơ: 4 xy lanh, thẳng hàng, 16 van, DOHC-VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): - / Loại xe: SUV / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu đen, Màu xanh lá, Màu xanh biển, Màu cafe, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 13.8 lít-10.7 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4785 mm / Rộng (mm): 1910mm / Cao (mm): 1730mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2789mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1625/1630mm / Trọng lượng không tải (kg): 1935kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 72.5 lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
0
2.015.000.000 VNĐ
4 mới từ 2.100.000.000 VNĐ
TOYOTA HIGHLANDER Limited 4WD 3.5 AT 2010
Toyota Hinglander limited. Hãng sản xuất: TOYOTA - Highlander / Loại động cơ: 3.5 lít / Kiểu động cơ: V6 24 valves DOHC VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): - / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 13.8 lít-10.3 lít/100km (Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4785 mm / Rộng (mm): 1910mm / Cao (mm): 1760mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2789mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1625/1625mm / Trọng lượng không tải (kg): 1959kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 73lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ /
0
2.219.400.000 VNĐ
4 mới từ 2.219.400.000 VNĐ
Toyota Highlander 2WD 2.7 AT 2011
Hãng sản xuất: TOYOTA - Highlander / Loại động cơ: 2.7 lít / Kiểu động cơ: 4 Cylinder 16 Valve DOHC / Dung tích xi lanh (cc): 2700cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 8.4lít/100km / Dài (mm): 4795mm / Rộng (mm): 1910mm / Cao (mm): 1760mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2789mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1625/1625mm / Trọng lượng không tải (kg): 1790Kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 65lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
0
1.397.400.000 VNĐ
5 mới từ 1.397.400.000 VNĐ
Toyota Highlander 3.5 2WD  AT 2011
Hãng sản xuất: TOYOTA - Highlander / Loại động cơ: 3.5 lít / Kiểu động cơ: 24 Valse, V6 / Dung tích xi lanh (cc): - / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 13.1 - 9.8 lít/100km(thành phố-đường cao tốc) / Dài (mm): 4785 mm / Rộng (mm): 1910mm / Cao (mm): 1760mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2789mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1625/1625mm / Trọng lượng không tải (kg): 2025kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 72.5 lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
0
1.890.600.000 VNĐ
5 mới từ 1.890.600.000 VNĐ
Hyundai Santafe Highlander 3.5 AT 2012
Santafe 3.5 AT, Hyundai Santafe. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Santa fe / Loại động cơ: 3.5 lít / Kiểu động cơ: V6 / Dung tích xi lanh (cc): 3470cc / Loại xe: SUV / Màu thân xe: Màu ghi vàng, Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu đỏ, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4660mm / Rộng (mm): 1890mm / Cao (mm): 1725mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1615/1620mm / Trọng lượng không tải (kg): 1862kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Australia /
0
900.000.000 VNĐ

1 cũ từ 900.000.000 VNĐ
Hyundai Santafe Highlander 2.2 CRDi MT 2012
Santafe MT 2012, Santafe 2.2 MT. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Santa fe / Loại động cơ: 2.2 lít / Kiểu động cơ: 4 xi lanh thẳng hàng / Dung tích xi lanh (cc): 2199cc / Loại xe: SUV / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số sàn / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 8.4-5.7 lít/100km (Thành Phố-Cao Tốc) / Dài (mm): 4660mm / Rộng (mm): 1890mm / Cao (mm): 1725mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1615/1620mm / Trọng lượng không tải (kg): 1960kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Australia /
0
768.000.000 VNĐ

1 cũ từ 768.000.000 VNĐ
Hyundai Santafe Highlander 2.2 CRDi AT 2012
Santafe 2.2 CRDi, Santafe 2012. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Santa fe / Loại động cơ: 2.2 lít / Kiểu động cơ: 4 xi lanh thẳng hàng / Dung tích xi lanh (cc): 2199cc / Loại xe: SUV / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 9.4 - 6.3 lít/100km (Thành phố - Cao tốc) / Dài (mm): 4660mm / Rộng (mm): 1890mm / Cao (mm): 1725mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1615/1620mm / Trọng lượng không tải (kg): 1988 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Australia /
0
600.000.000 VNĐ

1 cũ từ 600.000.000 VNĐ
Toyota Highlander Plus 2.7 AT 2WD 2013
Toyota Highlander, Toyota 2013. Hãng sản xuất: TOYOTA - Highlander / Loại động cơ: 2.7 lít / Kiểu động cơ: 4 xy lanh, thẳng hàng, 16 van, DOHC-VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): - / Loại xe: SUV / Màu thân xe: Màu đen/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 11.7 lít-9.4lít/100 km(Thành phố- Cao tốc) / Dài (mm): 4785 mm / Rộng (mm): 1910mm / Cao (mm): 1730mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2789mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1625/1630mm / Trọng lượng không tải (kg): 1790Kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 72.5 lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
0
Liên hệ gian hàng...
Toyota Highlander SE 3.5 AT V6 2WD 2012
Highlander SE, Highlander 2012. Hãng sản xuất: TOYOTA - Highlander / Loại động cơ: 3.5 lít / Kiểu động cơ: 4 xy lanh, thẳng hàng, 16 van, DOHC-VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 3500cc / Loại xe: SUV / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh lá, Màu xanh biển, Màu cafe/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 13.1 lít 9.8 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4785 mm / Rộng (mm): 1910mm / Cao (mm): 1760mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2789mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1625/1630mm / Trọng lượng không tải (kg): 1835kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 72.5 lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
0
Liên hệ gian hàng...
Toyota Highlander 3.5 AT V6 2WD 2012
Toyota Highlander, Highlander. Hãng sản xuất: TOYOTA - Highlander / Loại động cơ: 3.5 lít / Kiểu động cơ: 4 xy lanh, thẳng hàng, 16 van, DOHC-VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 3500cc / Loại xe: SUV / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh lá, Màu xanh biển, Màu cafe/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 13.1 lít 9.8 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4785 mm / Rộng (mm): 1910mm / Cao (mm): 1760mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2789mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1625/1630mm / Trọng lượng không tải (kg): 1835kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 72.5 lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
0
Liên hệ gian hàng...
Toyota Highlander Hybrid Limited 3.5 AT V6 4WD 2012
Highlander 4WD, Highlander 2012. Hãng sản xuất: TOYOTA - Highlander / Loại động cơ: 3.5 lít / Kiểu động cơ: 4 xy lanh, thẳng hàng, 16 van, DOHC-VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 3500cc / Loại xe: SUV / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu đen, Màu xanh lá, Màu xanh biển, Màu cafe, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: eCVT / Loại nhiên liệu: Xăng + Điện / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 8.4lít/100km / Dài (mm): 4785 mm / Rộng (mm): 1910mm / Cao (mm): 1760mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2789mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1625/1630mm / Trọng lượng không tải (kg): 2160kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 72.5 lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
0
Liên hệ gian hàng...
Toyota Highlander SE 3.5 AT V6 2WD 2013
Highlander SE, Toyota 2013. Hãng sản xuất: TOYOTA - Highlander / Loại động cơ: 3.5 lít / Kiểu động cơ: 4 xy lanh, thẳng hàng, 16 van, DOHC-VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 3500cc / Loại xe: SUV / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu đen, Màu xanh lá, Màu xanh biển, Màu cafe, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 13.1 lít 9.8 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4785 mm / Rộng (mm): 1910mm / Cao (mm): 1760mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2789mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1625/1630mm / Trọng lượng không tải (kg): 1835kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 72.5 lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
0
Liên hệ gian hàng...
Toyota Highlander SE 3.5 AT V6 4WD 2013
Highlander SE, Toyota 2013. Hãng sản xuất: TOYOTA - Highlander / Loại động cơ: 3.5 lít / Kiểu động cơ: 4 xy lanh, thẳng hàng, 16 van, DOHC-VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 3500cc / Loại xe: SUV / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu đen, Màu xanh lá, Màu xanh biển, Màu cafe, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 13.8 lít-10.7 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4785 mm / Rộng (mm): 1910mm / Cao (mm): 1760mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2789mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1625/1630mm / Trọng lượng không tải (kg): 1935kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 72.5 lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
0
Liên hệ gian hàng...
TOYOTA HIGHLANDER SPORT 2WD 3.5L AT 2009
HIGHLANDER SPORT. Hãng sản xuất: TOYOTA - Highlander / Loại động cơ: 3.5 lít / Kiểu động cơ: V6 24 valves DOHC VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): - / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: - / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 13 lít- 9.8 lít/100km( Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4785 mm / Rộng (mm): 1910mm / Cao (mm): 1760mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2789mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1625/1630mm / Trọng lượng không tải (kg): 1835kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 73lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ /
0
Liên hệ gian hàng...
Toyota Highlander 3.5 AT V6 4WD 2012
Highlander 3.5, Highlander 2012. Hãng sản xuất: TOYOTA - Highlander / Loại động cơ: 3.5 lít / Kiểu động cơ: 4 xy lanh, thẳng hàng, 16 van, DOHC-VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 3500cc / Loại xe: SUV / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh lá, Màu xanh biển, Màu cafe/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 13.8 lít-10.7 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4785 mm / Rộng (mm): 1910mm / Cao (mm): 1760mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2789mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1625/1630mm / Trọng lượng không tải (kg): 1935kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 72.5 lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
0
Liên hệ gian hàng...
Toyota Highlander Hybrid 3.5 AT V6 4WD 2012
Highlander Hybrid, Highlander. Hãng sản xuất: TOYOTA - Highlander / Loại động cơ: 3.2lít DI-DC / Kiểu động cơ: 4 xy lanh, thẳng hàng, 16 van, DOHC-VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 3498cc / Loại xe: SUV / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu đen, Màu xanh lá, Màu xanh biển, Màu cafe, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 cấp tự động / Loại nhiên liệu: Xăng + Điện / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 8.4 lít-6.7 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4780mm / Rộng (mm): 1910mm / Cao (mm): 1760mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2789mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1625/1630mm / Trọng lượng không tải (kg): 2105kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 72.5 lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
0
Liên hệ gian hàng...
Toyota Highlander Limited 3.5 AT 2WD 2013
Toyota Highlander, Toyota 2013. Hãng sản xuất: TOYOTA - Highlander / Loại động cơ: 3.5 lít / Kiểu động cơ: 4 xy lanh, thẳng hàng, 16 van, DOHC-VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): - / Loại xe: SUV / Màu thân xe: Màu đen/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 13.1 - 9.8 lít/100km(thành phố-đường cao tốc) / Dài (mm): 4785 mm / Rộng (mm): 1910mm / Cao (mm): 1730mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2789mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1625/1630mm / Trọng lượng không tải (kg): 1760kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 72.5 lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
0
Không có GH bán...
Toyota Highlander Limited 3.5 AT 4WD 2013
Highlander Limited, Toyota 2013. Hãng sản xuất: TOYOTA - Highlander / Loại động cơ: 3.5 lít / Kiểu động cơ: 4 xy lanh, thẳng hàng, 16 van, DOHC-VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): - / Loại xe: SUV / Màu thân xe: Màu đen/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 13.8 lít - 10.6 lít (Thành phố - Cao tốc) / Dài (mm): 4785 mm / Rộng (mm): 1910mm / Cao (mm): 1730mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2789mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1625/1630mm / Trọng lượng không tải (kg): 2025kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 72.5 lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
0
Không có GH bán...
Toyota Highlander Plus 3.5 AT 2WD 2013
Toyota Highlander, Toyota 2013. Hãng sản xuất: TOYOTA - Highlander / Loại động cơ: 3.5 lít / Kiểu động cơ: 4 xy lanh, thẳng hàng, 16 van, DOHC-VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): - / Loại xe: SUV / Màu thân xe: Màu đen/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 11.7 lít-9.4lít/100 km(Thành phố- Cao tốc) / Dài (mm): 4785 mm / Rộng (mm): 1910mm / Cao (mm): 1730mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2789mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1625/1630mm / Trọng lượng không tải (kg): 1790Kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 72.5 lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
0
Không có GH bán...
Trang:  [1]  2