Tìm kiếm
Banner quảng cáo

Kết quả tìm kiếm "gia xe oto 16 cho" . Có tất cả 84 sản phẩm

Trang:  [1]  2  3   
Lọc theo chính sách:        
        Lọc: 15 ngày gần đây  |  Tất cả
Sắp xếp: Tên  |  Tên  |  Giá  |  Giá
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
Xe chở gia súc (45 x 16 x 21cm) GW-561-07
Loại xe: -/ Chất liệu: Nhựa / Màu sắc: Nhiều màu / Lứa tuổi phù hợp: Từ 1 tuổi trở lên / Xuất xứ: Australia /
0
760.000 VNĐ
Xe chở gia súc Siku 1640
Loại xe: -/ Chất liệu: Sắt, Nhựa / Màu sắc: Xanh / Xuất xứ: Đức /
0
159.000 VNĐ
Ford Transit 16 chỗ 2.4L MT Diesel 2012 (Trả góp 2 - 6 năm)
Hãng sản xuất: FORD / Thời gian trả: 5 năm / Lãi xuất (%): 1.2 / Trả trước: 30% /
0
230.000.000 VNĐ
Hyundai SantaFe SE 5 chổ FWD 3.3 AT 2009
Hãng sản xuất: HYUNDAI - Santa fe / Loại động cơ: 3.3 lít V6 / Kiểu động cơ: V6 24 valves DOHC-CVVT / Dung tích xi lanh (cc): - / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng không chì / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 13.8 lít- 9.8 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4676mm / Rộng (mm): 1890mm / Cao (mm): 1726mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1615/1620mm / Trọng lượng không tải (kg): 1745kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 75lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
0
879.000.000 VNĐ
3 mới từ 950.000.000 VNĐ
1 cũ từ 879.000.000 VNĐ
Hyundai SantaFe SE 5 chổ AWD 3.3 AT 2009
Hãng sản xuất: HYUNDAI - Santa fe / Loại động cơ: 3.3 lít V6 / Kiểu động cơ: V6 24 valves DOHC-CVVT / Dung tích xi lanh (cc): - / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng không chì / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 13.8 lít- 9.8 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4676mm / Rộng (mm): 1890mm / Cao (mm): 1726mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1615/1620mm / Trọng lượng không tải (kg): 1825kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 75lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
0
777.000.000 VNĐ
3 mới
1 cũ từ 777.000.000 VNĐ
Hyundai SantaFe SE 7 chổ FWD 3.3 AT 2009
Hãng sản xuất: HYUNDAI - Santa fe / Loại động cơ: 3.3 lít V6 / Kiểu động cơ: V6 24 valves DOHC-CVVT / Dung tích xi lanh (cc): - / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng không chì / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 13.8 lít- 9.8 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4676mm / Rộng (mm): 1890mm / Cao (mm): 1726mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1615/1620mm / Trọng lượng không tải (kg): 1789kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 75lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ /
0
888.000.000 VNĐ
3 mới
1 cũ từ 888.000.000 VNĐ
Hyundai SantaFe SE 7 chổ AWD 3.3 AT 2009
Hãng sản xuất: HYUNDAI - Santa fe / Loại động cơ: 3.3 lít V6 / Kiểu động cơ: V6 24 valves DOHC-CVVT / Dung tích xi lanh (cc): - / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng không chì / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 13.8 lít- 9.8 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4676mm / Rộng (mm): 1890mm / Cao (mm): 1726mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1615/1620mm / Trọng lượng không tải (kg): 1789kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 75lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ /
0
889.000.000 VNĐ
3 mới
1 cũ từ 889.000.000 VNĐ
Hyundai Santafe 2.2 CRDi AT 4WD 2013 5 chỗ
Hãng sản xuất: HYUNDAI - Santa fe / Loại động cơ: 2.2 lít / Kiểu động cơ: 4 cyl. DOHC, 16-valve / Dung tích xi lanh (cc): 2199cc / Loại xe: SUV / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh lá, Màu xanh biển, Màu Bạc, Màu Kem/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 9.8 giây / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 8.8 - 6.2 lít/100km(thành phố-đường cao tốc) / Dài (mm): 4685 mm / Rộng (mm): 1890mm / Cao (mm): 1725mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1615/1620mm / Trọng lượng không tải (kg): 1946 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: United Kingdom /
0
1.320.000.000 VNĐ
3 mới từ 1.320.000.000 VNĐ
Thaco Kia New Carens 1.6 MT 2012 5 chỗ
Carens 1.6 MT, Kia Carens 2012. Hãng sản xuất: KIA - New Carens / Loại động cơ: 1.6 lít / Kiểu động cơ: Gamma , DOHC , EFI / Dung tích xi lanh (cc): 1591cc / Loại xe: MPVs / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4545mm / Rộng (mm): 1820mm / Cao (mm): 1650mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1573/1569mm / Trọng lượng không tải (kg): 2040 mm / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: - /
0
595.000.000 VNĐ
1 mới từ 595.000.000 VNĐ
Suzuki Wagon R+ 2006
Hãng sản xuất: SUZUKI - - / Loại động cơ: F10A, SOHC / Kiểu động cơ: 4 Cyl thẳng hàng / Dung tích xi lanh (cc): 970cc / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: Đồng tốc cho cả 5 số / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 3400mm / Rộng (mm): 1575mm / Cao (mm): 1670mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1360/1355mm / Trọng lượng không tải (kg): 855kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 42lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
0
Liên hệ gian hàng...
Thaco Kia New Carens 1.6 MT 2012 7 chỗ
Carens 1.6 2012, Kia Carens MT. Hãng sản xuất: KIA - New Carens / Loại động cơ: 1.6 lít / Kiểu động cơ: Gamma , DOHC , EFI / Dung tích xi lanh (cc): 1591cc / Loại xe: MPVs / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4545mm / Rộng (mm): 1820mm / Cao (mm): 1650mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1573/1569mm / Trọng lượng không tải (kg): 2040 mm / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: - /
0
Liên hệ gian hàng...
Ford Territory Ghia AWD 7 chỗ
Hãng sản xuất: FORD - Territory / Loại động cơ: 4.0 lít / Kiểu động cơ: 4.0L DOHC DI-VCT I6 / Dung tích xi lanh (cc): 3984cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số tự động cùng với chế độ số thể thao / Loại nhiên liệu: - / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 12.5 lít/100km(Trung bình) / Dài (mm): 4856 mm / Rộng (mm): 1898mm / Cao (mm): 1714mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2842mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1626/1597mm / Trọng lượng không tải (kg): 2125kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 75lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ /
0
Liên hệ gian hàng...
Ford Territory Tubor AWD 5 chỗ
Hãng sản xuất: FORD - Territory / Loại động cơ: 4.0 lít / Kiểu động cơ: 4.0L DOHC DI-VCT I6 / Dung tích xi lanh (cc): 3984cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số tự động cùng với chế độ số thể thao / Loại nhiên liệu: - / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 14.2 lít/1000km(Trung bình) / Dài (mm): 4856 mm / Rộng (mm): 1898mm / Cao (mm): 1714mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2842mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1626/1597mm / Trọng lượng không tải (kg): 2125kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 75lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
0
Liên hệ gian hàng...
Ford Territory Tubor AWD 7 chỗ
Hãng sản xuất: FORD - Territory / Loại động cơ: 4.0 lít / Kiểu động cơ: 4.0L DOHC DI-VCT I6 / Dung tích xi lanh (cc): 3984cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số tự động cùng với chế độ số thể thao / Loại nhiên liệu: - / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 14.2 lít/1000km(Trung bình) / Dài (mm): 4856 mm / Rộng (mm): 1898mm / Cao (mm): 1714mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2842mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1626/1597mm / Trọng lượng không tải (kg): 2155kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 75lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ /
0
Liên hệ gian hàng...
Ford Territory Ghia Turbo AWD 5 chỗ
Hãng sản xuất: FORD - Territory / Loại động cơ: 4.0 lít / Kiểu động cơ: 4.0L DOHC DI-VCT I6 / Dung tích xi lanh (cc): 3984cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số tự động cùng với chế độ số thể thao / Loại nhiên liệu: - / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 14.2 lít/1000km(Trung bình) / Dài (mm): 4856 mm / Rộng (mm): 1898mm / Cao (mm): 1714mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2842mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1626/1597mm / Trọng lượng không tải (kg): 2145kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 75lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
0
Liên hệ gian hàng...
Hyundai Santafe 2.2 CRDi AT 4WD 2013 7 chỗ
Santafe 2.2 AT, Hyundai Santafe. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Santa fe / Loại động cơ: 2.2 lít / Kiểu động cơ: 4 cyl. DOHC, 16-valve / Dung tích xi lanh (cc): 2199cc / Loại xe: SUV / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh lá, Màu xanh biển, Màu Bạc, Màu Kem/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 9.8 giây / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 8.8 - 6.2 lít/100km(thành phố-đường cao tốc) / Dài (mm): 4685 mm / Rộng (mm): 1890mm / Cao (mm): 1725mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1615/1620mm / Trọng lượng không tải (kg): 1987kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: United Kingdom /
0
Liên hệ gian hàng...
Ford Territory TX RWD 5 chỗ
Hãng sản xuất: FORD - Territory / Loại động cơ: 4.0 lít / Kiểu động cơ: 4.0L DOHC DI-VCT I6 / Dung tích xi lanh (cc): 3984cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động cùng với chế độ số thể thao / Loại nhiên liệu: - / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 12.2 lít /100km(Trung bình) / Dài (mm): 4856 mm / Rộng (mm): 1898mm / Cao (mm): 1714mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2842mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1626/1597mm / Trọng lượng không tải (kg): 1995kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 75lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
0
Không có GH bán...
Ford Territory TX RWD 7 chỗ
Hãng sản xuất: FORD - Territory / Loại động cơ: 4.0 lít / Kiểu động cơ: 4.0L DOHC DI-VCT I6 / Dung tích xi lanh (cc): 3984cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động cùng với chế độ số thể thao / Loại nhiên liệu: - / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 12.2 lít /100km(Trung bình) / Dài (mm): 4856 mm / Rộng (mm): 1898mm / Cao (mm): 1714mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2842mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1626/1597mm / Trọng lượng không tải (kg): 2025kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 75lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ /
0
Không có GH bán...
Ford Territory TX AWD 5 chỗ
Hãng sản xuất: FORD - Territory / Loại động cơ: 4.0 lít / Kiểu động cơ: 4.0L DOHC DI-VCT I6 / Dung tích xi lanh (cc): 3984cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số tự động cùng với chế độ số thể thao / Loại nhiên liệu: - / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 12.5 lít/100km(Trung bình) / Dài (mm): 4856 mm / Rộng (mm): 1898mm / Cao (mm): 1714mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2842mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1626/1597mm / Trọng lượng không tải (kg): 2075kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 75lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
0
Không có GH bán...
Ford Territory TX AWD 7 chỗ
Hãng sản xuất: FORD - Territory / Loại động cơ: 4.0 lít / Kiểu động cơ: 4.0L DOHC DI-VCT I6 / Dung tích xi lanh (cc): 3984cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số tự động cùng với chế độ số thể thao / Loại nhiên liệu: - / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 12.5 lít/100km(Trung bình) / Dài (mm): 4856 mm / Rộng (mm): 1898mm / Cao (mm): 1714mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2842mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1626/1597mm / Trọng lượng không tải (kg): 2105kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 75lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ /
0
Không có GH bán...
Ford Territory TS RWD 5 chỗ
Hãng sản xuất: FORD - Territory / Loại động cơ: 4.0 lít / Kiểu động cơ: 4.0L DOHC DI-VCT I6 / Dung tích xi lanh (cc): 3984cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động cùng với chế độ số thể thao / Loại nhiên liệu: - / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 12.2 lít /100km(Trung bình) / Dài (mm): 4856 mm / Rộng (mm): 1898mm / Cao (mm): 1714mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2842mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1626/1597mm / Trọng lượng không tải (kg): 2034kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 75lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
0
Không có GH bán...
Ford Territory TS RWD 7 chỗ
Hãng sản xuất: FORD - Territory / Loại động cơ: 4.0 lít / Kiểu động cơ: 4.0L DOHC DI-VCT I6 / Dung tích xi lanh (cc): 3984cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động cùng với chế độ số thể thao / Loại nhiên liệu: - / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 12.2 lít /100km(Trung bình) / Dài (mm): 4856 mm / Rộng (mm): 1898mm / Cao (mm): 1714mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2842mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1626/1597mm / Trọng lượng không tải (kg): 2035kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 75lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
0
Không có GH bán...
Ford Territory TS AWD 5 chỗ
Hãng sản xuất: FORD - Territory / Loại động cơ: 4.0 lít / Kiểu động cơ: 4.0L DOHC DI-VCT I6 / Dung tích xi lanh (cc): 3984cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số tự động cùng với chế độ số thể thao / Loại nhiên liệu: - / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 12.5 lít/100km(Trung bình) / Dài (mm): 4856 mm / Rộng (mm): 1898mm / Cao (mm): 1714mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2842mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1626/1597mm / Trọng lượng không tải (kg): 2085kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 75lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
0
Không có GH bán...
Ford Territory TS AWD 7 chỗ
Hãng sản xuất: FORD - Territory / Loại động cơ: 4.0 lít / Kiểu động cơ: 4.0L DOHC DI-VCT I6 / Dung tích xi lanh (cc): 3984cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số tự động cùng với chế độ số thể thao / Loại nhiên liệu: - / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 12.5 lít/100km(Trung bình) / Dài (mm): 4856 mm / Rộng (mm): 1898mm / Cao (mm): 1714mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2842mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1626/1597mm / Trọng lượng không tải (kg): 2115kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 75lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ /
0
Không có GH bán...
Ford Territory Ghia RWD 5 chỗ
Hãng sản xuất: FORD - Territory / Loại động cơ: 4.0 lít / Kiểu động cơ: 4.0L DOHC DI-VCT I6 / Dung tích xi lanh (cc): 3984cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động cùng với chế độ số thể thao / Loại nhiên liệu: - / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 12.2 lít /100km(Trung bình) / Dài (mm): 4856 mm / Rộng (mm): 1898mm / Cao (mm): 1714mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2842mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1626/1597mm / Trọng lượng không tải (kg): 2015kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 75lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
0
Không có GH bán...
Ford Territory Ghia RWD 7 chỗ
Hãng sản xuất: FORD - Territory / Loại động cơ: 4.0 lít / Kiểu động cơ: 4.0L DOHC DI-VCT I6 / Dung tích xi lanh (cc): 3984cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động cùng với chế độ số thể thao / Loại nhiên liệu: - / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 12.2 lít /100km(Trung bình) / Dài (mm): 4856 mm / Rộng (mm): 1898mm / Cao (mm): 1714mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2842mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1626/1597mm / Trọng lượng không tải (kg): 2045kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 75lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
0
Không có GH bán...
Ford Territory Ghia AWD 5 chỗ
Hãng sản xuất: FORD - Territory / Loại động cơ: 4.0 lít / Kiểu động cơ: 4.0L DOHC DI-VCT I6 / Dung tích xi lanh (cc): 3984cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số tự động cùng với chế độ số thể thao / Loại nhiên liệu: - / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 12.5 lít/100km(Trung bình) / Dài (mm): 4856 mm / Rộng (mm): 1898mm / Cao (mm): 1714mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2842mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1626/1597mm / Trọng lượng không tải (kg): 2095kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 75lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
0
Không có GH bán...
Ford Territory Ghia Turbo AWD 7 chỗ
Hãng sản xuất: FORD - Territory / Loại động cơ: 4.0 lít / Kiểu động cơ: 4.0L DOHC DI-VCT I6 / Dung tích xi lanh (cc): 3984cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số tự động cùng với chế độ số thể thao / Loại nhiên liệu: - / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 14.2 lít/1000km(Trung bình) / Dài (mm): 4856 mm / Rộng (mm): 1898mm / Cao (mm): 1714mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2842mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1626/1597mm / Trọng lượng không tải (kg): 2175kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 75lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ /
0
Không có GH bán...
INFINITI FX50 AWD 2009
Hãng sản xuất: INFINITI - FX50 / Loại động cơ: 5.0 lít V8 / Kiểu động cơ: 5.0 lít 32 valve V8 DOHC 4 van cho mỗi xi lanh / Dung tích xi lanh (cc): 5026cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 7 số tự động kiểm soát điện tử kết hợp số tay / Loại nhiên liệu: - / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 16.8 lít -11.7 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4859mm / Rộng (mm): 1928mm / Cao (mm): 1679mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2886mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1636/1641mm / Trọng lượng không tải (kg): 2075kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 90lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
0
Không có GH bán...
Fairy 2.3L 5 chỗ tải trọng 500kg
/ Loại động cơ: 2.3 lít / Kiểu động cơ: GW491QE - 4 xi lanh thẳng hàng / Dung tích xi lanh (cc): 2237cc / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 cấp đồng tốc / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 7.8 lít/100km(Trung bình) / Dài (mm): 5485mm / Rộng (mm): 1690mm / Cao (mm): 1710mm / Chiều dài cơ sở (mm): 3380mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1460/1440mm / Trọng lượng không tải (kg): 1620kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 62lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
0
Không có GH bán...
Trang:  [1]  2  3