|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Hãng sản xuất: DAEWOO / Thời gian trả: 4 năm / Lãi xuất (%): 1 / Trả trước: 40% /
|
384.800.000 VNĐ |
|
|
Daewoo Gentra, Gentra X. Hãng sản xuất: DAEWOO - Gentra / Loại động cơ: 1.6 lít / Kiểu động cơ: 1.2 DOHC-TEC II / Dung tích xi lanh (cc): - / Loại xe: Hatchback / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: Tự Động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4310mm / Rộng (mm): 1710mm / Cao (mm): 1505mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2480mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1450/1430mm / Trọng lượng không tải (kg): 1055kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 45lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Hàn quốc - Korea /
|
380.000.000 VNĐ 5 mới từ 380.000.000 VNĐ1 cũ từ 399.999.999 VNĐ |
|
|
Gentra X, Daewoo AT 2011. Hãng sản xuất: DAEWOO - Gentra / Loại động cơ: 1.2 lít / Kiểu động cơ: 1.2 DOHC-TEC II / Dung tích xi lanh (cc): - / Loại xe: Hatchback / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4310mm / Rộng (mm): 1710mm / Cao (mm): 1505mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2480mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1450/1430mm / Trọng lượng không tải (kg): 1055kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 45lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Hàn quốc - Korea /
|
382.720.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: DAEWOO - Gentra / Loại động cơ: 1.5 lít SOHC / Kiểu động cơ: Mpi 4 Cyl thẳng hàng, SOHC / Dung tích xi lanh (cc): 1498cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tay / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4310mm / Rộng (mm): 1710mm / Cao (mm): 1505mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2480mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1450/1430mm / Trọng lượng không tải (kg): 1055kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 45lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Việt Nam /
|
325.000.000 VNĐ 8 mới từ 325.000.000 VNĐ1 cũ từ 399.999.999 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: DAEWOO - Gentra / Loại động cơ: 1.5 lít SOHC / Kiểu động cơ: Mpi 4 Cyl thẳng hàng, SOHC / Dung tích xi lanh (cc): 1498cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tay / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4310mm / Rộng (mm): 1710mm / Cao (mm): 1505mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2480mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1450/1430mm / Trọng lượng không tải (kg): 1055kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 45lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
|
360.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: DAEWOO - Gentra / Loại động cơ: 1.5 lít / Kiểu động cơ: Mpi 4 Cyl thẳng hàng, SOHC / Dung tích xi lanh (cc): 1498cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4310mm / Rộng (mm): 1710mm / Cao (mm): 1505mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2489mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1450/1430mm / Trọng lượng không tải (kg): 1055kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 45lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
|
345.000.000 VNĐ 9 mới từ 345.000.000 VNĐ1 cũ từ 350.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: DAEWOO - Gentra / Loại động cơ: 1.5 lít SOHC / Kiểu động cơ: Mpi 4 Cyl thẳng hàng, SOHC / Dung tích xi lanh (cc): 1498cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tay / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4310mm / Rộng (mm): 1710mm / Cao (mm): 1505mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2480mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1450/1430mm / Trọng lượng không tải (kg): 1055kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 45lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
|
310.000.000 VNĐ 7 mới từ 310.000.000 VNĐ1 cũ từ 399.999.999 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: DAEWOO - Gentra / Loại động cơ: 1.5 lít SOHC / Kiểu động cơ: Mpi 4 Cyl thẳng hàng, SOHC / Dung tích xi lanh (cc): 1498cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tay / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4310mm / Rộng (mm): 1710mm / Cao (mm): 1505mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2480mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1450/1430mm / Trọng lượng không tải (kg): 1055kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 45lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Việt Nam /
|
350.000.000 VNĐ 5 mới từ 350.000.000 VNĐ1 cũ từ 399.999.999 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: DAEWOO - Gentra / Loại động cơ: 1.2 lít / Kiểu động cơ: 1.2 DOHC-TEC II / Dung tích xi lanh (cc): - / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4310mm / Rộng (mm): 1710mm / Cao (mm): 1505mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2480mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1450/1430mm / Trọng lượng không tải (kg): 1035 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 45lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
|
370.000.000 VNĐ 5 mới từ 370.000.000 VNĐ1 cũ từ 399.999.999 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: DAEWOO - Gentra / Loại động cơ: 1.2 lít / Kiểu động cơ: 1.2 DOHC-TEC II / Dung tích xi lanh (cc): - / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4310mm / Rộng (mm): 1710mm / Cao (mm): 1505mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2480mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1450/1430mm / Trọng lượng không tải (kg): 1055kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 45lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Hàn quốc - Korea /
|
398.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: DAEWOO - Gentra / Loại động cơ: 1.6 lít / Kiểu động cơ: 1.6 DOHC E-TEC / Dung tích xi lanh (cc): - / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4310mm / Rộng (mm): 1710mm / Cao (mm): 1505mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2480mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1450/1430mm / Trọng lượng không tải (kg): 1075kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): - / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
|
385.000.000 VNĐ 4 mới từ 385.000.000 VNĐ1 cũ từ 399.999.999 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: DAEWOO - Gentra / Loại động cơ: 1.6 lít / Kiểu động cơ: 1.6 DOHC E-TEC / Dung tích xi lanh (cc): - / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4310mm / Rộng (mm): 1710mm / Cao (mm): 1505mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2480mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1450/1430mm / Trọng lượng không tải (kg): 1085kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): - / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
|
396.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: DAEWOO - Gentra / Loại động cơ: 1.5 lít / Kiểu động cơ: Mpi 4 Cyl thẳng hàng, SOHC / Dung tích xi lanh (cc): 1498cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4310mm / Rộng (mm): 1710mm / Cao (mm): 1505mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2489mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1450/1430mm / Trọng lượng không tải (kg): 1055kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 45lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
|
348.000.000 VNĐ 6 mới từ 348.000.000 VNĐ1 cũ từ 399.999.999 VNĐ |