|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Hãng sản xuất: Hyundai / Thời gian trả: 4 năm / Lãi xuất (%): 0 / Trả trước: 50% /
|
1.780.000.000 VNĐ 9 mới từ 1.780.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Hyundai / Thời gian trả: 4 năm / Lãi xuất (%): 0.85 / Trả trước: 30% /
|
1.510.000.000 VNĐ 9 mới từ 1.510.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Hyundai / Thời gian trả: 3 năm / Lãi xuất (%): 0.87 / Trả trước: 30% /
|
540.000.000 VNĐ 7 mới từ 540.000.000 VNĐ1 cũ từ 540.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Hyundai / Thời gian trả: 3 năm / Lãi xuất (%): 0.87 / Trả trước: 30% /
|
575.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Hyundai / Thời gian trả: 3 năm / Lãi xuất (%): 0.87 / Trả trước: 30% /
|
162.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Hyundai / Thời gian trả: 4 năm / Lãi xuất (%): 0 / Trả trước: 50% /
|
800.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Hyundai / Thời gian trả: 3 năm / Lãi xuất (%): 0.87 / Trả trước: 30% /
|
1.080.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Hyundai / Thời gian trả: 3 năm / Lãi xuất (%): 0.87 / Trả trước: 30% /
|
151.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Hyundai / Thời gian trả: 3 năm / Lãi xuất (%): 0 / Trả trước: 30% /
|
150.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Hyundai / Thời gian trả: 4 năm / Lãi xuất (%): 0 / Trả trước: 50% /
|
1.400.000.000 VNĐ 9 mới từ 1.400.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Hyundai / Thời gian trả: 3 năm / Lãi xuất (%): 0.87 / Trả trước: 30% /
|
269.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Hyundai / Thời gian trả: 4 năm / Lãi xuất (%): 0 / Trả trước: 40% /
|
290.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Hyundai / Thời gian trả: 3 năm / Lãi xuất (%): 0.87 / Trả trước: 30% /
|
909.000.000 VNĐ 5 mới từ 1.135.000.000 VNĐ1 cũ từ 909.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Hyundai / Thời gian trả: 3 năm / Lãi xuất (%): 0 / Trả trước: 30% /
|
162.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Hyundai / Thời gian trả: 4 năm / Lãi xuất (%): 0 / Trả trước: 30% /
|
330.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Hyundai / Thời gian trả: 3 năm / Lãi xuất (%): 0.87 / Trả trước: 30% /
|
380.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Hyundai / Thời gian trả: 3 năm / Lãi xuất (%): 0.87 / Trả trước: 30% /
|
370.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Hyundai / Thời gian trả: 3 năm / Lãi xuất (%): 0.87 / Trả trước: 30% /
|
380.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Hyundai / Thời gian trả: 4 năm / Lãi xuất (%): 1.8 / Trả trước: 30% /
|
485.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Hyundai / Thời gian trả: 4 năm / Lãi xuất (%): 1.8 / Trả trước: 30% /
|
799.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Hyundai / Thời gian trả: 4 năm / Lãi xuất (%): 1.8 / Trả trước: 30% /
|
485.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: DAEWOO / Thời gian trả: 4 năm / Lãi xuất (%): 1.8 / Trả trước: 30% /
|
670.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Hyundai / Thời gian trả: 5 năm / Lãi xuất (%): 20 / Trả trước: 30% /
|
1.080.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Hyundai / Thời gian trả: 3 năm / Lãi xuất (%): 17 / Trả trước: 30% /
|
935.000.000 VNĐ |
|
|
Sonata Y20, Hyundai 2.0 AT. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Sonata / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 2.0 Theta II dual VVT / Dung tích xi lanh (cc): 1991cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 7.8 lít /100km (trung bình) / Dài (mm): 4820mm / Rộng (mm): 1835mm / Cao (mm): 1470mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2795mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1587/1587mm / Trọng lượng không tải (kg): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Hàn quốc - Korea /
|
777.000.000 VNĐ |
|
|
Hyundai 1.4, Accent 2012. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Accent / Loại động cơ: 1.4 lít / Kiểu động cơ: Đang chờ cập nhật / Dung tích xi lanh (cc): Đang chờ cập nhật / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4370mm / Rộng (mm): 1705mm / Cao (mm): 1455mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2570mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1506/1511 mm / Trọng lượng không tải (kg): Đang chờ cập nhật / Dung tích bình nhiên liệu (lít): Đang chờ cập nhật / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Hàn quốc - Korea /
|
506.000.000 VNĐ |
|
|
Hyundai SLX, Santafe AT 2011. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Santa fe / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: e-VGT R2.0 / Dung tích xi lanh (cc): 1995cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 7lít/100km / Dài (mm): 4675mm / Rộng (mm): 1890mm / Cao (mm): 1715mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1615/1620mm / Trọng lượng không tải (kg): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Hàn quốc - Korea /
|
1.180.000.000 VNĐ |
|
|
Accent 1.4, Hyundai Luxury. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Accent / Loại động cơ: 1.4 lít / Kiểu động cơ: Đang chờ cập nhật / Dung tích xi lanh (cc): Đang chờ cập nhật / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4370mm / Rộng (mm): 1705mm / Cao (mm): 1455mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2570mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1506/1511 mm / Trọng lượng không tải (kg): Đang chờ cập nhật / Dung tích bình nhiên liệu (lít): Đang chờ cập nhật / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Hàn quốc - Korea /
|
515.000.000 VNĐ |
|
|
Tucson GL, Hyundai 2011. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Tucson / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 cylanh, 16 valse CVVT / Dung tích xi lanh (cc): Đang chờ cập nhật / Loại xe: Hatchback / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 10.3 lít - 7.6 lít / 100km (Thành phố - cao tốc ) / Dài (mm): 4400mm / Rộng (mm): 1821mm / Cao (mm): 1656mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2639mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1470/1460mm / Trọng lượng không tải (kg): 1440kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
660.000.000 VNĐ |
|
|
Sonata SE 2.0, Hyundai Sonata. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Sonata / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 16-valve with D-CVVT / Dung tích xi lanh (cc): 1998cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 10.8-6.9 lít/100km(thành phố - đường cao tốc) / Dài (mm): 4820mm / Rộng (mm): 1833mm / Cao (mm): 1470mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2794mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng không tải (kg): 1451 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
900.000.000 VNĐ |