Tìm kiếm
Banner quảng cáo

Kết quả tìm kiếm "gia xe oto thể thao" . Có tất cả 196 sản phẩm

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
Lọc theo chính sách:        
        Lọc: 15 ngày gần đây  |  Tất cả
Sắp xếp: Tên  |  Tên  |  Giá  |  Giá
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
Toyota Corolla Altis 2.0RS Phiên bản thể thao trả góp từ 1 năm đến 5 năm
Hãng sản xuất: TOYOTA / Thời gian trả: 3 năm / Lãi xuất (%): 0 / Trả trước: 30% /
0
985.000.000 VNĐ
Kia Forte 1.6 SLi AT 2010
Kia Forte, Forte. Hãng sản xuất: KIA - Forte / Loại động cơ: 1.6 lít / Kiểu động cơ: - / Dung tích xi lanh (cc): 1591cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động cùng với chế độ số thể thao / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4530mm / Rộng (mm): 1775mm / Cao (mm): 1460mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2650mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1555/1565 mm / Trọng lượng không tải (kg): 1187 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 52lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Hàn quốc - Korea /
4
470.000.000 VNĐ
8 mới từ 470.000.000 VNĐ
Mazda CX-5 Touring 2.0 AT AWD 2013
CX-5 Touring, Mazda CX-5. Hãng sản xuất: MAZDA - CX-5 / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 xy lanh, 16 van, DOHC - VVT / Dung tích xi lanh (cc): 1997cc / Loại xe: Crossover / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu đen, Màu xanh biển, Màu cafe/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số tự động cùng với chế độ số thể thao / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 9.4 - 7.6 lít/100km(thành phố-đường cao tốc) / Dài (mm): 4554mm / Rộng (mm): 1839mm / Cao (mm): 1669mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1554 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 58lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
0
1.139.000.000 VNĐ
5 mới từ 1.139.000.000 VNĐ
Mercedes-Benz SLS AMG Gullwing 2011
Mercedes SLS, SLS AMG. Hãng sản xuất: MERCEDES-BENZ - SLS AMG / Loại động cơ: 6.3 Lít / Kiểu động cơ: AMG 6.3 lít, V8 Engine / Dung tích xi lanh (cc): - / Loại xe: Sport / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 3.7 giây / Hộp số: AMG Speedshift Dct 7 số tự động thể thao / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 13 lít/100km (Trung Bình) / Dài (mm): 4650mm / Rộng (mm): 1940mm / Cao (mm): 1610mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1620kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): - / Số cửa: 2cửa / Số chỗ ngồi: 2chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
4,9
8.507.700.000 VNĐ
1 mới từ 8.507.700.000 VNĐ
Kia Cerato 1.6 AT 2010
Hãng sản xuất: KIA - Cerato Forte / Loại động cơ: 1.6 lít / Kiểu động cơ: - / Dung tích xi lanh (cc): 1591cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động cùng với chế độ số thể thao / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4530mm / Rộng (mm): 1775mm / Cao (mm): 1460mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2650mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1555/1565 mm / Trọng lượng không tải (kg): 1187 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 52lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Hàn quốc - Korea /
0
520.000.000 VNĐ
9 mới từ 520.000.000 VNĐ
Kia Sportage LX 2.0 AT 2010
Kia Sportage. Hãng sản xuất: KIA - Sportage / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 xilanh thẳng hàng, 16 van, DOHC / Dung tích xi lanh (cc): 1975cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động cùng với chế độ số thể thao / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 11.7 lít-9.4lít/100 km(Thành phố- Cao tốc) / Dài (mm): 4351 mm / Rộng (mm): 1800mm / Cao (mm): 1694mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2629mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1540/1540mm / Trọng lượng không tải (kg): 1475kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 58lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
4
450.000.000 VNĐ
7 mới từ 450.000.000 VNĐ
Kia Cerato Koup 2.0 AT 2011
Cerato Koup 2011, Kia Cerato. Hãng sản xuất: KIA - Cerato Koup / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 16 valve DOHC CVVT / Dung tích xi lanh (cc): 1998cc / Loại xe: Coupe / Màu thân xe: Màu đỏ/ Màu nội thất: Màu Xám/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số thể thao tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 7.9 Lít/100km (Trung bình) / Dài (mm): 4530mm / Rộng (mm): 1775mm / Cao (mm): 1460mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2650mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1555/1565 mm / Trọng lượng không tải (kg): 1329kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 52lít / Số cửa: 2cửa / Số chỗ ngồi: 4chỗ / Xuất xứ: Hàn quốc - Korea /
0
572.000.000 VNĐ
7 mới từ 572.000.000 VNĐ
Mitsubishi Grandis 2.4 AT 2009
Hãng sản xuất: MITSUBISHI - Grandis / Loại động cơ: 2.4 Litre 16-valve SOHC (4G69) / Kiểu động cơ: - / Dung tích xi lanh (cc): 2378cc / Loại xe: Minivan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 10giây / Hộp số: Hộp số tự động 4 số INVECS-II với chế độ thể thao / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 12.8 lít-7.4 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4765mm / Rộng (mm): 1795mm / Cao (mm): 1655mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2830mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1550/1555mm / Trọng lượng không tải (kg): 1645kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 65lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ /
4
893.925.000 VNĐ
5 mới từ 893.925.000 VNĐ
Kia Soul 1.6 CRDi AT 2011
Kia Soul, Soul CRDi 2011. Hãng sản xuất: KIA - Soul / Loại động cơ: 1.6 lít / Kiểu động cơ: 4 Xi lanh thẳng hàng, 16 val VGT CRDi / Dung tích xi lanh (cc): 1582cc / Loại xe: Wagon / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số thể thao tự động / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 5.9lít/100km / Dài (mm): 4105mm / Rộng (mm): 1785mm / Cao (mm): 1610mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2550mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1570/1575mm / Trọng lượng không tải (kg): 1100kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 48lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Australia /
0
535.000.000 VNĐ
4 mới từ 535.000.000 VNĐ
Mitsubishi Pajero Sport  2.5D AT 2WD 2011 Việt Nam
Mitsubishi 2011, Pajero Sport. Hãng sản xuất: MITSUBISHI - Pajero / Loại động cơ: 2.5lit / Kiểu động cơ: - / Dung tích xi lanh (cc): 2477cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số thể thao tự động / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4695mm / Rộng (mm): 1815mm / Cao (mm): 1840mm / Chiều dài cơ sở (mm): - / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1950kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
4
810.000.000 VNĐ
3 mới từ 810.000.000 VNĐ
Kia Optima EX 2.4 AT 2012
Optima EX AT, Kia Optima 2012. Hãng sản xuất: KIA - Optima / Loại động cơ: 2.4 lít / Kiểu động cơ: 4 xilanh - DOHC / Dung tích xi lanh (cc): 2359cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số tự động cùng với chế độ số thể thao / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 9.8 lít - 6.7 lít /100km (nội thị - cao tốc) / Dài (mm): 4844mm / Rộng (mm): 1830 mm / Cao (mm): 1454mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2796mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1462 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
0
560.000.000 VNĐ
4 mới từ 560.000.000 VNĐ
Kia Cerato Koup 2.0 AT 2012
Kia Cerato, Cerato Koup. Hãng sản xuất: KIA - Cerato Koup / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 16 valve DOHC CVVT / Dung tích xi lanh (cc): 1998cc / Loại xe: Coupe / Màu thân xe: Màu đỏ/ Màu nội thất: Màu Xám/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số thể thao tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 7.9 Lít/100km (Trung bình) / Dài (mm): 4530mm / Rộng (mm): 1775mm / Cao (mm): 1460mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2650mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1555/1565 mm / Trọng lượng không tải (kg): 1329kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 52lít / Số cửa: 2cửa / Số chỗ ngồi: 4chỗ / Xuất xứ: Hàn quốc - Korea /
0
740.000.000 VNĐ
3 mới từ 740.000.000 VNĐ
Kia Sportage EX 2.7 AT 2010
Hãng sản xuất: KIA - Sportage / Loại động cơ: 2.7 lít / Kiểu động cơ: V6 2.7, DOHC / Dung tích xi lanh (cc): 2656cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động cùng với chế độ số thể thao / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 13.2 - 10.2 lít/100km(thành phố-đường cao tốc) / Dài (mm): 4351 mm / Rộng (mm): 1800mm / Cao (mm): 1694mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2629mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1540/1540mm / Trọng lượng không tải (kg): 1519kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 65lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
0
883.650.000 VNĐ
4 mới từ 883.650.000 VNĐ
Kia Soul 1.6 AT 2011
Kia 2011, Kia Soul AT. Hãng sản xuất: KIA - Soul / Loại động cơ: 1.6 lít / Kiểu động cơ: 4 Xilanh thằng hàng, 16 Van, DOHC CVVT / Dung tích xi lanh (cc): 1591cc / Loại xe: Wagon / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số thể thao tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 7.0 - 4.6(thành phố_đường cao tốc) / Dài (mm): 4105mm / Rộng (mm): 1785mm / Cao (mm): 1610mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2550mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1570/1575mm / Trọng lượng không tải (kg): 1162kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 48lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Australia /
0
570.000.000 VNĐ
3 mới từ 570.000.000 VNĐ
Mitsubishi Pajero Sport GS 2.5 AT 2011
Mitsubishi Pajero, Pajero Sport. Hãng sản xuất: MITSUBISHI - Pajero / Loại động cơ: 2.5lit / Kiểu động cơ: 4 cyl. DOHC, 16-valve / Dung tích xi lanh (cc): 2477cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số thể thao tự động / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4695mm / Rộng (mm): 1815mm / Cao (mm): 1841mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2800mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 2040 mm / Dung tích bình nhiên liệu (lít): - / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Myanmar /
0
810.000.000 VNĐ
3 mới từ 810.000.000 VNĐ
Kia Optima LX 2.4 AT 2012
Kia Optima, Optima LX 2012. Hãng sản xuất: KIA - Optima / Loại động cơ: 2.4 lít / Kiểu động cơ: 4 xilanh - DOHC / Dung tích xi lanh (cc): 2359cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số tự động cùng với chế độ số thể thao / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 9.8 lít - 6.7 lít /100km (nội thị - cao tốc) / Dài (mm): 4844mm / Rộng (mm): 1830 mm / Cao (mm): 1454mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2796mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1462 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
0
780.000.000 VNĐ
4 mới từ 780.000.000 VNĐ
Mitsubishi Pajero Sport D 2.5 2WD AT 2012 Việt Nam
Mitsubishi Pajero, Pajero Sport. Hãng sản xuất: MITSUBISHI - Pajero / Loại động cơ: 2.5lit / Kiểu động cơ: - / Dung tích xi lanh (cc): 2477cc / Loại xe: SUV / Màu thân xe: Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu cafe/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 4 số thể thao tự động / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 7.7lít/100km / Dài (mm): 4695mm / Rộng (mm): 1815mm / Cao (mm): 1840mm / Chiều dài cơ sở (mm): Đang chờ cập nhật / Chiều rộng cơ sở trước/sau: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng không tải (kg): 1950kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
0
775.100.000 VNĐ
3 mới từ 775.100.000 VNĐ
BMW X5 xDrive30i 2010
Hãng sản xuất: BMW - X5 / Loại động cơ: 3.0 lít / Kiểu động cơ: 6 Cylanh, 24 van / Dung tích xi lanh (cc): 2993cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 7.8giây / Hộp số: 6 số tự động cùng với chế độ số thể thao / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 15.8 lít-11.2 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4854 mm / Rộng (mm): 1933mm / Cao (mm): 1765mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2933mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1643/1651mm / Trọng lượng không tải (kg): 2260kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 85lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
0
2.034.450.000 VNĐ
2 mới từ 2.034.450.000 VNĐ
Mitsubishi Pajero Sport GL 2.5 AT 2011
Mitsubishi AT 2011, Pajero GL. Hãng sản xuất: MITSUBISHI - Pajero / Loại động cơ: 2.5lit / Kiểu động cơ: 4 cyl. DOHC, 16-valve / Dung tích xi lanh (cc): 2477cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số thể thao tự động / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4695mm / Rộng (mm): 1815mm / Cao (mm): 1841mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2800mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1935kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): - / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Myanmar /
0
810.000.000 VNĐ
2 mới từ 810.000.000 VNĐ
Mitsubishi Pajero GLS 3.0 AT 2011 Việt Nam
Mitsubishi Pajero, Pajero GLS. Hãng sản xuất: MITSUBISHI - Pajero / Loại động cơ: 3.0 lít / Kiểu động cơ: 24 Valve , V6 , DOHC / Dung tích xi lanh (cc): 2972cc / Loại xe: SUV / Màu thân xe: Màu Xám, Màu đen, Màu xanh lá, Màu xanh biển/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám, Màu trắng/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động cùng với chế độ số thể thao / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4900mm / Rộng (mm): 1875mm / Cao (mm): 1870 mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2780mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1560/1560mm / Trọng lượng không tải (kg): 2080 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 88 lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
0
2.150.000.000 VNĐ
2 mới từ 2.150.000.000 VNĐ
Mazda CX-5 Sport 2.0 AT FWD 2013
Mazda CX-5, CX-5 Sport. Hãng sản xuất: MAZDA - CX-5 / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 xy lanh, 16 van, DOHC - VVT / Dung tích xi lanh (cc): 1997cc / Loại xe: Crossover / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu đen, Màu xanh biển, Màu cafe/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số tự động cùng với chế độ số thể thao / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 9.1 - 7.3 lít/100km ( Thành phố - Cao tốc ) / Dài (mm): 4554mm / Rộng (mm): 1839mm / Cao (mm): 1669mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1484 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 56 lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
0
1.100.000.000 VNĐ
2 mới từ 1.100.000.000 VNĐ
Mazda6 Sport 2.5 AT 2014
Mazda6 Sport, Mazda6 2014. Hãng sản xuất: MAZDA - Mazda6 / Loại động cơ: 2.5 lít / Kiểu động cơ: 4 xy lanh, 16 van, DOHC - VVT / Dung tích xi lanh (cc): 2488 cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu đen, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số tự động cùng với chế độ số thể thao / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4864 mm / Rộng (mm): 1839mm / Cao (mm): 1450mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2830mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng không tải (kg): 1466kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 62lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
0
1.326.000.000 VNĐ
1 mới từ 1.326.000.000 VNĐ
FORD Focus 4 Dr 2.0 Ghia 2009
Hãng sản xuất: FORD - Focus / Loại động cơ: 2.0 lít, Duratec 16 van / Kiểu động cơ: 4 xilanh thẳng hàng, 16 van, DOHC / Dung tích xi lanh (cc): 1998cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động cùng với chế độ số thể thao / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4481mm / Rộng (mm): 1839mm / Cao (mm): 1497mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2640mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1545/1541mm / Trọng lượng không tải (kg): 1334kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
0
Liên hệ gian hàng...
Kia Sedona 3.8 AT 2010
Hãng sản xuất: KIA - Sedona / Loại động cơ: 3.8 liters V 6 / Kiểu động cơ: 6 xilanh, 24 valve DOHC / Dung tích xi lanh (cc): 3778cc / Loại xe: Minivan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tự động kiểm soát điện tử với chế độ thể thao / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 13.9 - 10.2 lít/100km(thành phố-đường cao tốc) / Dài (mm): 4810mm / Rộng (mm): 1983mm / Cao (mm): 1760mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2890mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1684/1684mm / Trọng lượng không tải (kg): 1980kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 80lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ /
0
Liên hệ gian hàng...
Kia Sedona LX 3.8 AT 2010
Hãng sản xuất: KIA - Sedona / Loại động cơ: 3.8 liters V 6 / Kiểu động cơ: 6 xilanh, 24 valve DOHC / Dung tích xi lanh (cc): 3778cc / Loại xe: Minivan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tự động kiểm soát điện tử với chế độ thể thao / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 13.9 - 10.2 lít/100km(thành phố-đường cao tốc) / Dài (mm): 5131mm / Rộng (mm): 1983mm / Cao (mm): 1760mm / Chiều dài cơ sở (mm): 3020mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1684/1684mm / Trọng lượng không tải (kg): 1990kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 80lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ /
0
Liên hệ gian hàng...
Kia Sedona EX 3.8 AT 2010
Hãng sản xuất: KIA - Sedona / Loại động cơ: 3.8 liters V 6 / Kiểu động cơ: 6 xilanh, 24 valve DOHC / Dung tích xi lanh (cc): 3778cc / Loại xe: Minivan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tự động kiểm soát điện tử với chế độ thể thao / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 13.9 - 10.2 lít/100km(thành phố-đường cao tốc) / Dài (mm): 5131mm / Rộng (mm): 1983mm / Cao (mm): 1760mm / Chiều dài cơ sở (mm): 3020mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1684/1684mm / Trọng lượng không tải (kg): 1990kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 80lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ /
0
Liên hệ gian hàng...
Kia Optima EX 2.7 2010
Hãng sản xuất: KIA - Optima / Loại động cơ: 2.7 lít / Kiểu động cơ: - / Dung tích xi lanh (cc): 2656cc / Loại xe: Hatchback / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tự động kiểm soát điện tử với chế độ thể thao / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 13.1 lít- 9.0 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4546 mm / Rộng (mm): 1821mm / Cao (mm): 1719mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1574/1569 mm / Trọng lượng không tải (kg): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 60lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: America /
0
Liên hệ gian hàng...
Kia Optima SX 2.0 AT 2012
Optima SX, Kia Optima 2012. Hãng sản xuất: KIA - Optima / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 xilanh - DOHC / Dung tích xi lanh (cc): 1998cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số tự động cùng với chế độ số thể thao / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4844mm / Rộng (mm): 1830 mm / Cao (mm): 1454mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2796mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1535kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
0
Liên hệ gian hàng...
Mazda RX-8 Sport 1.3 AT 2010
Hãng sản xuất: MAZDA - RX-8 / Loại động cơ: 1.3 lít / Kiểu động cơ: 1.3-liter 2-rotor rotary / Dung tích xi lanh (cc): 1308cc / Loại xe: Coupe / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số tự động cùng với chế độ số thể thao / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 14.7 lít - 10.3 lít/100km (Thành phố - Cao tốc) / Dài (mm): 4460mm / Rộng (mm): 1770mm / Cao (mm): 1341mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2702mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1501mm/1506mm / Trọng lượng không tải (kg): 1411 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 64lít / Số cửa: 2cửa / Số chỗ ngồi: 4chỗ /
0
Liên hệ gian hàng...
Kia Sportage LX 2.7 AT 2010
Hãng sản xuất: KIA - Sportage / Loại động cơ: 2.7 lít / Kiểu động cơ: V6 2.7, DOHC / Dung tích xi lanh (cc): 2656cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động cùng với chế độ số thể thao / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 13.2 - 10.2 lít/100km(thành phố-đường cao tốc) / Dài (mm): 4351 mm / Rộng (mm): 1800mm / Cao (mm): 1694mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2629mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1540/1540mm / Trọng lượng không tải (kg): 1519kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 65lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
0
Liên hệ gian hàng...
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..