Tìm kiếm
Banner quảng cáo

Kết quả tìm kiếm "gia xe oto toyota camry" . Có tất cả 151 sản phẩm

Trang:  [1]  2  3  4  5  6   
Lọc theo chính sách:        
        Lọc: 15 ngày gần đây  |  Tất cả
Sắp xếp: Tên  |  Tên  |  Giá  |  Giá
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
TOYOTA CAMRY (trả góp 1 năm)
Hãng sản xuất: TOYOTA / Thời gian trả: 1 năm / Trả trước: 40% /
0
200.000.000 VNĐ
7 mới từ 198.000.000 VNĐ
Toyota Camry 2.5G AT 2013 (trả góp 4 năm)
Hãng sản xuất: TOYOTA / Thời gian trả: 4 năm / Lãi xuất (%): 1.55 / Trả trước: 30% /
5
1.129.000.000 VNĐ
Toyota Camry 2.5Q AT 2013 Việt Nam ( trả góp 5 năm )
Hãng sản xuất: TOYOTA / Thời gian trả: 5 năm / Lãi xuất (%): 1.55 / Trả trước: 30% /
0
1.241.000.000 VNĐ
Toyota Camry trả góp 3 đến 5 năm
Hãng sản xuất: TOYOTA / Thời gian trả: 5 năm / Lãi xuất (%): 0 / Trả trước: 20% /
0
200.000.000 VNĐ
Toyota Camry 2.0E AT 2013 ( Trả góp 5 năm (trả trước 30%) )
Hãng sản xuất: TOYOTA / Thời gian trả: 5 năm / Lãi xuất (%): 1.5 / Trả trước: 30% /
0
300.000.000 VNĐ
Toyota Camry 2.0G AT 2013
Camry 2.0G, Toyota Camry 2013. Hãng sản xuất: TOYOTA - Camry / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 XIlanh thẳng hàng, 16V EFI DOHC, VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 1998cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4825mm / Rộng (mm): 1825mm / Cao (mm): 1470mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2775mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1575/1560 mm / Trọng lượng không tải (kg): Đang chờ cập nhật / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Thailand /
4
942.000.000 VNĐ
14 mới từ 941.000.000 VNĐ
Toyota Camry 2.0E AT 2013 Việt Nam
Toyota Camry, Toyota 2013. Hãng sản xuất: TOYOTA - Camry / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 xilanh, 16 van DOHC-VVT-i kép / Dung tích xi lanh (cc): 1998cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu Bạc, Màu Kem/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám, Màu trắng/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4825mm / Rộng (mm): 1825mm / Cao (mm): 1470mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2775mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1575/1560 mm / Trọng lượng không tải (kg): 1445kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
0
969.000.000 VNĐ
18 mới từ 952.000.000 VNĐ
Toyota Camry 2.4G AT 2012 Việt Nam
Camry 2.4G, Toyota Camry 2012. Hãng sản xuất: TOYOTA - Camry / Loại động cơ: 2.4 lít / Kiểu động cơ: I4, 16 van, DOHC, VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 2362cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu Kem/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4825mm / Rộng (mm): 1820mm / Cao (mm): 1480mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2775mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1575/1565mm / Trọng lượng không tải (kg): 1470kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
4,3
1.020.000.000 VNĐ
18 mới từ 990.000.000 VNĐ
1 cũ từ 1.000.000.000 VNĐ
Toyota Camry 2.5G AT 2013 Việt Nam
Toyota 2013, Toyota Camry. Hãng sản xuất: TOYOTA - Camry / Loại động cơ: 2.5lit / Kiểu động cơ: 4 xilanh, 16 van DOHC-VVT-i kép / Dung tích xi lanh (cc): 2494cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu Bạc, Màu Kem/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám, Màu trắng/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4825mm / Rộng (mm): 1825mm / Cao (mm): 1470mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2775mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1575/1560 mm / Trọng lượng không tải (kg): 1480 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
0
1.110.000.000 VNĐ
18 mới từ 1.098.000.000 VNĐ
Toyota Camry 3.5Q AT 2012 Việt Nam
Camry 3.5Q, Toyota Camry 2012. Hãng sản xuất: TOYOTA - Camry / Loại động cơ: 3.5 lít / Kiểu động cơ: V6 24 valve DOHC VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 3456cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu Xám, Màu đen, Màu Bạc, Màu Kem/ Màu nội thất: Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4825mm / Rộng (mm): 1820mm / Cao (mm): 1480mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2775mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1575/1565mm / Trọng lượng không tải (kg): 1570kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
4,5
1.241.000.000 VNĐ
15 mới từ 1.200.000.000 VNĐ
1 cũ
Toyota Camry 2.5G MT 2013
Camry 2.5G MT, Toyota Camry. Hãng sản xuất: TOYOTA - Camry / Loại động cơ: 2.5 lít / Kiểu động cơ: 4 XIlanh thẳng hàng, 16V EFI DOHC, VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 2494cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4825mm / Rộng (mm): 1825mm / Cao (mm): 1470mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2775mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1575/1560 mm / Trọng lượng không tải (kg): Đang chờ cập nhật / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Thailand /
0
1.129.000.000 VNĐ
13 mới từ 1.090.000.000 VNĐ
Toyota Camry 2.5 G AT 2013
Camry 2.5 G, Toyota Camry 2013. Hãng sản xuất: TOYOTA - Camry / Loại động cơ: 2.5lit / Kiểu động cơ: Đang chờ cập nhật / Dung tích xi lanh (cc): 2494cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển, Màu Bạc, Màu Kem/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu đỏ, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4825mm / Rộng (mm): 1825mm / Cao (mm): 1470mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2775mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1575/1560 mm / Trọng lượng không tải (kg): 1470kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 65lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Thailand /
0
1.089.000.000 VNĐ
14 mới từ 1.080.000.000 VNĐ
Toyota Camry 2.5Q AT 2012 Việt Nam
Camry 2.5Q AT, Toyota Camry. Hãng sản xuất: TOYOTA - Camry / Loại động cơ: 2.5lit / Kiểu động cơ: 4 xilanh, 16 van DOHC-VVT-i kép / Dung tích xi lanh (cc): 2494cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu Bạc, Màu Kem/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám, Màu trắng/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4825mm / Rộng (mm): 1825mm / Cao (mm): 1470mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2775mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1575/1560 mm / Trọng lượng không tải (kg): 1480 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
3
1.230.000.000 VNĐ
13 mới từ 1.219.000.000 VNĐ
Toyota Camry 2.0E AT 2012 Việt Nam
Camry 2.0E, Toyota Camry. Hãng sản xuất: TOYOTA - Camry / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 XIlanh thẳng hàng, 16V EFI DOHC, VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 1998cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu Bạc, Màu Kem/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám, Màu trắng/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4825mm / Rộng (mm): 1825mm / Cao (mm): 1470mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2775mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1575/1560 mm / Trọng lượng không tải (kg): 1445kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
0
982.000.000 VNĐ
11 mới từ 975.000.000 VNĐ
Toyota Camry LE 2.5 AT 2012
Camry LE 2.5, Toyota Camry 2012. Hãng sản xuất: TOYOTA - Camry / Loại động cơ: 2.5 lít / Kiểu động cơ: 4 xylanh thẳng hàng,16 valve , DOHC VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): Đang chờ cập nhật / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Đang chờ cập nhật/ Màu nội thất: Đang chờ cập nhật/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4805 mm / Rộng (mm): 1821mm / Cao (mm): 1470mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2776mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 64lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
0
1.100.000.000 VNĐ
8 mới từ 1.100.000.000 VNĐ
Toyota Camry XLE 3.5 AT 2012
Camry XLE 3.5, Toyota Camry AT. Hãng sản xuất: TOYOTA - Camry / Loại động cơ: 3.5 V6 DOHC / Kiểu động cơ: V6, 24 van, DOHC, VVT-i kép / Dung tích xi lanh (cc): Đang chờ cập nhật / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Đang chờ cập nhật/ Màu nội thất: Đang chờ cập nhật/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4805 mm / Rộng (mm): 1821mm / Cao (mm): 1470mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2776mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 64lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
0
1.448.000.000 VNĐ
6 mới từ 1.448.000.000 VNĐ
1 cũ từ 1.500.000.000 VNĐ
Toyota Camry SE 2.5 AT 2012
Camry SE 2.5, Toyota Camry 2012. Hãng sản xuất: TOYOTA - Camry / Loại động cơ: 2.5 lít / Kiểu động cơ: 4 xylanh thẳng hàng,16 valve , DOHC VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): Đang chờ cập nhật / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Đang chờ cập nhật/ Màu nội thất: Đang chờ cập nhật/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4805 mm / Rộng (mm): 1821mm / Cao (mm): 1470mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2776mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 64lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
0
1.180.000.000 VNĐ
9 mới từ 1.180.000.000 VNĐ
Toyota Camry XLE 2.5 AT 2012
Toyota Camry, Camry XLE. Hãng sản xuất: TOYOTA - Camry / Loại động cơ: 2.5 lít / Kiểu động cơ: 4 xylanh thẳng hàng,16 valve , DOHC VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): Đang chờ cập nhật / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Đang chờ cập nhật/ Màu nội thất: Đang chờ cập nhật/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4805 mm / Rộng (mm): 1821mm / Cao (mm): 1470mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2776mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 64lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
0
1.000.000.000 VNĐ
9 mới từ 1.000.000.000 VNĐ
Toyota Camry 2.5 HV CD Hybird E-CVT 2013
Camry 2.5 HV, Toyota Camry 2013. Hãng sản xuất: TOYOTA - Camry / Loại động cơ: 2.5lit / Kiểu động cơ: Đang chờ cập nhật / Dung tích xi lanh (cc): 2494cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển, Màu Bạc, Màu Kem/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu đỏ, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: eCVT / Loại nhiên liệu: Xăng + Điện / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4825mm / Rộng (mm): 1825mm / Cao (mm): 1470mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2775mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1575/1560 mm / Trọng lượng không tải (kg): 1590kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 65lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Thailand /
0
1.150.000.000 VNĐ
7 mới từ 1.150.000.000 VNĐ
Toyota Camry 2.0E AT 2012
Camry 2.0E AT, Toyota Camry. Hãng sản xuất: TOYOTA - Camry / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 XIlanh thẳng hàng, 16V EFI DOHC, VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 1998cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu Bạc, Màu Kem/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4825mm / Rộng (mm): 1825mm / Cao (mm): 1470mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2775mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng không tải (kg): 1445kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Malaysia /
5
982.000.000 VNĐ
10 mới từ 972.000.000 VNĐ
Toyota Camry 2.5G AT 2012 Việt Nam
Camry 2.5G, Toyota Camry 2012. Hãng sản xuất: TOYOTA - Camry / Loại động cơ: 2.5lit / Kiểu động cơ: 4 xilanh, 16 van DOHC-VVT-i kép / Dung tích xi lanh (cc): 2494cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu Bạc, Màu Kem/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám, Màu trắng/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4825mm / Rộng (mm): 1825mm / Cao (mm): 1470mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2775mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1575/1560 mm / Trọng lượng không tải (kg): 1480 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
0
1.129.000.000 VNĐ
9 mới từ 1.119.000.000 VNĐ
Toyota Camry L 2.5 AT 2012
Toyota Camry, Camry L 2012. Hãng sản xuất: TOYOTA - Camry / Loại động cơ: 2.5 lít / Kiểu động cơ: 4 xylanh thẳng hàng,16 valve , DOHC VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): Đang chờ cập nhật / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Đang chờ cập nhật/ Màu nội thất: Đang chờ cập nhật/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4805 mm / Rộng (mm): 1821mm / Cao (mm): 1470mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2776mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 64lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
0
1.120.000.000 VNĐ
8 mới từ 1.120.000.000 VNĐ
Toyota Camry SE 3.5 AT 2012
Camry SE, Toyota Camry. Hãng sản xuất: TOYOTA - Camry / Loại động cơ: 3.5 V6 DOHC / Kiểu động cơ: V6, 24 van, DOHC, VVT-i kép / Dung tích xi lanh (cc): Đang chờ cập nhật / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Đang chờ cập nhật/ Màu nội thất: Đang chờ cập nhật/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4805 mm / Rộng (mm): 1821mm / Cao (mm): 1470mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2776mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 64lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
0
1.417.000.000 VNĐ
4 mới từ 1.417.000.000 VNĐ
1 cũ từ 1.500.000.000 VNĐ
Toyota Camry 2.5 HV Navigator Hybird E-CVT 2013
Camry 2.5 E-CVT, Toyota Camry. Hãng sản xuất: TOYOTA - Camry / Loại động cơ: 2.5lit / Kiểu động cơ: Đang chờ cập nhật / Dung tích xi lanh (cc): 2494cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển, Màu Bạc, Màu Kem/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu đỏ, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: eCVT / Loại nhiên liệu: Xăng + Điện / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4825mm / Rộng (mm): 1825mm / Cao (mm): 1470mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2775mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1575/1560 mm / Trọng lượng không tải (kg): 1590kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 65lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Thailand /
0
1.239.000.000 VNĐ
9 mới từ 1.239.000.000 VNĐ
TOYOTA Camry Le 2.4L AT 2009
Toyota Camry, Camry Le. Hãng sản xuất: TOYOTA - Camry / Loại động cơ: 2.4 lít,DOHC / Kiểu động cơ: 4 xy lanh, 16 van, DOHC - VVT / Dung tích xi lanh (cc): 2362cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng không chì / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 11.2 lít-7.6 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4805 mm / Rộng (mm): 1821mm / Cao (mm): 1470mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2776mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1575/1565mm / Trọng lượng không tải (kg): 1500kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
0
700.000.000 VNĐ
5 mới từ 700.000.000 VNĐ
1 cũ từ 700.000.000 VNĐ
Toyota Camry Hybrid Luxury 2.4 AT 2012
Camry Hybrid, Toyota Camry. Hãng sản xuất: TOYOTA - Camry Hybrid / Loại động cơ: 2.4 lít / Kiểu động cơ: 4 Xi lanh thẳng hàng, DOHC, VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 2362cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu đen, Màu xanh lá, Màu xanh biển, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu đỏ, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: Tự Động / Loại nhiên liệu: Xăng + Điện / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 6lít/100km / Dài (mm): 4815mm / Rộng (mm): 1820mm / Cao (mm): 1480mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2775mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng không tải (kg): 1610kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 65lít / Số cửa: 2cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Australia /
0
1.000.000.000 VNĐ
5 mới từ 1.000.000.000 VNĐ
1 cũ từ 1.000.000.000 VNĐ
Toyota Camry SE Limited 2.5 AT 2013
Toyota Camry, Camry SE Limited. Hãng sản xuất: TOYOTA - Camry / Loại động cơ: 2.5lit / Kiểu động cơ: 4 xy lanh, 16 van, DOHC - VVT / Dung tích xi lanh (cc): 2500cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển, Màu Bạc, Màu Kem/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4815mm / Rộng (mm): 1820mm / Cao (mm): 1470mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2775mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng không tải (kg): 1490kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Trung đông (Saudi Arabia) /
0
1.200.000.000 VNĐ
6 mới từ 1.200.000.000 VNĐ
Toyota Camry 2.0E AT 2009
Toyota Camry, Camry 2.0E. Hãng sản xuất: TOYOTA - Camry / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: I4, 16 van, DOHC, VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 1,998 cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4825mm / Rộng (mm): 1820mm / Cao (mm): 1470mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2775mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1480kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Đài loan - Taiwan /
0
688.900.000 VNĐ
4 mới từ 688.900.000 VNĐ
1 cũ từ 689.000.000 VNĐ
Toyota Camry Altise 2.5 AT 2012
Toyota Camry, Camry Altise. Hãng sản xuất: TOYOTA - Camry / Loại động cơ: 2.5lit / Kiểu động cơ: 4 Xi lanh thẳng hàng, DOHC, VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 2494cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 7.8 lít /100km (trung bình) / Dài (mm): 4815mm / Rộng (mm): 1825mm / Cao (mm): 1470mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2775mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1465kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Australia /
0
1.190.000.000 VNĐ
2 mới từ 1.190.000.000 VNĐ
Toyota Camry Hybrid 2.4 AT 2012
Camry Hybrid, Toyota Camry 2012. Hãng sản xuất: TOYOTA - Camry Hybrid / Loại động cơ: 2.4 lít / Kiểu động cơ: 4 Xi lanh thẳng hàng, DOHC, VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 2362cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu đen, Màu xanh lá, Màu xanh biển, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu đỏ, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: Tự Động / Loại nhiên liệu: Xăng + Điện / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4815mm / Rộng (mm): 1820mm / Cao (mm): 1480mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2775mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng không tải (kg): 1610kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 65lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Australia /
0
1.000.000.000 VNĐ
2 mới từ 1.000.000.000 VNĐ
1 cũ từ 1.000.000.000 VNĐ
Trang:  [1]  2  3  4  5  6