|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
SYM Elizabeth, SYM 2010. Hãng sản xuất: SYM / Động cơ: 4 thì / Dung tich xy lanh: 111.1cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 10.5:1 / Công suất tối đa: 6.25 kw / Mô men cực đại: 8.0Nm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: MIKUNI VM 17 SH / Hệ thống đánh lửa: Điện tử / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại ướt/ Chiều dài (mm): 1795mm / Chiều rộng (mm): 668mm / Chiều cao (mm): 1110mm / Độ cao yên xe: - / Trọng lượng: 114kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: - / Khoảng cách gầm xe: - / Phanh trước: Thắng đùm/ Phanh sau: Kiểu trống/ Dung tích bình xăng: 5lít / Khung xe: Thép ống chịu lực cao với các thanh gia cường / Giảm xóc trước: Ống lồng/ Giảm xóc sau: Lò xo cuộn/
|
31.800.000 VNĐ |
|
|
Elizabeth EFI, SYM màu nâu. Hãng sản xuất: SYM / Động cơ: 4 thì / Dung tich xy lanh: 111.1cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 10.5:1 / Công suất tối đa: 6.25 kw / Mô men cực đại: 8.0Nm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: MIKUNI VM 17 SH / Hệ thống đánh lửa: Điện tử / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại ướt/ Chiều dài (mm): 1795mm / Chiều rộng (mm): 668mm / Chiều cao (mm): 1110mm / Độ cao yên xe: - / Trọng lượng: 114kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: - / Khoảng cách gầm xe: - / Phanh trước: Thắng đùm/ Phanh sau: Kiểu trống/ Dung tích bình xăng: 5lít / Khung xe: Thép ống chịu lực cao với các thanh gia cường / Giảm xóc trước: Ống lồng/ Giảm xóc sau: Lò xo cuộn/
|
31.800.000 VNĐ |
|
|
SYM Elizabeth, Elizabeth EFI. Hãng sản xuất: SYM / Động cơ: 4 thì / Dung tich xy lanh: 111.1cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 10.5:1 / Công suất tối đa: 6.25 kw / Mô men cực đại: 8.0Nm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: MIKUNI VM 17 SH / Hệ thống đánh lửa: Điện tử / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại ướt/ Chiều dài (mm): 1795mm / Chiều rộng (mm): 668mm / Chiều cao (mm): 1110mm / Độ cao yên xe: - / Trọng lượng: 114kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: - / Khoảng cách gầm xe: - / Phanh trước: Thắng đùm/ Phanh sau: Kiểu trống/ Dung tích bình xăng: 5lít / Khung xe: Thép ống chịu lực cao với các thanh gia cường / Giảm xóc trước: Ống lồng/ Giảm xóc sau: Lò xo cuộn/
|
31.800.000 VNĐ |
|
|
SYM EFI, SYM 2010. Hãng sản xuất: SYM / Động cơ: 4 thì / Dung tich xy lanh: 111.1cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 10.5:1 / Công suất tối đa: 6.25 kw / Mô men cực đại: 8.0Nm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: MIKUNI VM 17 SH / Hệ thống đánh lửa: Điện tử / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại ướt/ Chiều dài (mm): 1795mm / Chiều rộng (mm): 668mm / Chiều cao (mm): 1110mm / Độ cao yên xe: - / Trọng lượng: 114kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: - / Khoảng cách gầm xe: - / Phanh trước: Thắng đùm/ Phanh sau: Kiểu trống/ Dung tích bình xăng: 5lít / Khung xe: Thép ống chịu lực cao với các thanh gia cường / Giảm xóc trước: Ống lồng/ Giảm xóc sau: Lò xo cuộn/
|
28.500.000 VNĐ |
|
|
Samsung SHW-M250S. Samsung / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, WCDMA 2000MHZ, WCDMA 2100 MHz/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 121g / Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 480 x 800pi xels / Kiểu chuông: MP3, AAC, AAC+/ Rung / Kích thước màn hình: 4.3inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD/ Bộ nhớ trong: 16GB / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich) / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email/ Số lượng Cores: Dual Core / Đồng bộ hóa dữ liệu: GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Wifi 802.11n, Bluetooth 4.0/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 8Megapi xel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Fla sh, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Ghi âm cuộc gọi, Xem tivi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), Kết nối GPS, Quay Video 1080p, NFC/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: Li-Ion 1650mAh / Thời gian đàm thoại: 5.5giờ / Thời gian chờ: 500giờ /
|
5.000.000 VNĐ |
|
|
Sharp / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, CDMA/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 135g / Màn hình: - / Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels / Kiểu chuông: MP3, WAV/ Rung / Kích thước màn hình: 4.5inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: - / RAM: 1GB / ROM: 2GB / Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread) / Bộ vi xử lý : 1.2Ghz / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail, IM/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 12.1Megapixel / Màu: Trắng/ Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Chỉnh sửa ảnh, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Xem tivi, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: - / Thời gian đàm thoại: - / Thời gian chờ: - /
| Những mầu khác: |  |  |
|
6.800.000 VNĐ |
|
|
Manufacturer (Hãng sản xuất): Đang cập nhật / No. of compartments (Số ngăn): 2 / Material (Chất liệu): Gỗ / Tải trọng (kg): 0 /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Manufacturer (Hãng sản xuất): Đang cập nhật / No. of compartments (Số ngăn): - / Material (Chất liệu): Gỗ / Tải trọng (kg): 0 /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
SHW-A210S, Samsung A210S. Samsung / Mạng: -, HSDPA/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 95g / Màn hình: 65K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 240 x 400pi xels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, 64 âm sắc/ Kích thước màn hình: 3inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFla sh/ Bộ nhớ trong: 174Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS/ Đồng bộ hóa dữ liệu: GPRS, Bluetooth, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 3Megapi xel / Màu: Đen, Trắng, Cam/ Tính năng: Loa ngoài, Quay Video, Xem tivi, Kết nối GPS/ Pin: Li-Ion 1000mAh / Thời gian đàm thoại: - / Thời gian chờ: - /
|
Không có GH bán... |
|
|
LG GW370, GW370, LG Shannon. LG / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 1900, HSDPA 850/ Kiểu dáng: Kiểu trượt / Trọng lượng: 119g / Màn hình: 256K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pi xels / Kiểu chuông: MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 2.4inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFla sh/ Bộ nhớ trong: 80Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, IM/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0 with A2DP/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 2Megapi xel / Màu: Đen, Xanh, Đỏ/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Xem tivi/ Pin: Li-Ion / Thời gian đàm thoại: 4giờ / Thời gian chờ: 380 giờ /
|
Không có GH bán... |
|
|
SHW-A170K. Samsung / Mạng: CDMA 800, CDMA 1900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: - / Màn hình: - / Độ phân giải màn hình: 240 x 400pi xels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 3inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFla sh/ Bộ nhớ trong: - / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, EMS, MMS, Email/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.1/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 3Megapi xel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, MP4, Quay Video, Xem tivi, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS/ Pin: - / Thời gian đàm thoại: - / Thời gian chờ: - /
|
Không có GH bán... |
|
|
Sharp SE-02, SE-02 Black. Sharp / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 89g / Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 240 x 400pixcel / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV/ Rung / Kích thước màn hình: 2.8inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFla sh/ Bộ nhớ trong: - / RAM: 64MB / ROM: 128MB / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email/ Số lượng Cores: - / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.1 with A2DP/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 3.15Megapi xel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Xem tivi/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: Li-Ion 1240mAh / Thời gian đàm thoại: 5.5giờ / Thời gian chờ: 320 giờ /
| Những mầu khác: |  |
|
Không có GH bán... |
|
|
Sharp / Mạng: HSDPA/ Kiểu dáng: Kiểu gập / Trọng lượng: 131g / Màn hình: 262K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 480 x 854pixels / Kiểu chuông: MP3, 128 âm sắc/ Rung / Kích thước màn hình: 3.5inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD/ Bộ nhớ trong: - / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS/ Đồng bộ hóa dữ liệu: Bluetooth, Hồng ngoại(IR)/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 2Megapixel / Màu: Trắng/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Hỗ trợ màn hình ngoài, FM radio, Quay Video, Xem tivi/ Chiều rộng : 351mm / Pin: - / Thời gian đàm thoại: - / Thời gian chờ: - /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Sharp / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, CDMA/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 135g / Màn hình: - / Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels / Kiểu chuông: MP3, WAV/ Rung / Kích thước màn hình: 4.5inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: - / RAM: 1GB / ROM: 2GB / Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread) / Bộ vi xử lý : 1.2Ghz / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail, IM/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 12.1Megapixel / Màu: Tím/ Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Chỉnh sửa ảnh, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Xem tivi, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: - / Thời gian đàm thoại: - / Thời gian chờ: - /
| Những mầu khác: |  |  |
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Hãng sản xuất: SuperMicro / Kiểu máy chủ: Blade / Tốc độ CPU: 2.90GHz / CPU FSB: 8.0 GT/s / Loại CPU sử dụng: Intel Xeon E5-2690 / Số lượng CPU: 1 CPU / Bộ nhớ đệm: 20MB / Số lượng CPU hỗ trợ: - / Dung lượng bộ nhớ chính (RAM): 4GB / Loại bộ nhớ: DDR3 / Tốc độ BUS của RAM: 1333MHz / Hỗ trợ ECC / Khả năng nâng cấp RAM: expand to 512GB / Dung lượng ổ cứng (HDD Capacity): Không kèm ổ cứng / Số vòng quay ổ cứng (RPM): - / Kiểu giao tiếp HDD: -/ Hot SWAP / Ổ quang (Optical drive): - / Số lượng cổng mạng (LAN): - / Hệ điều hành cài sẵn: - /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Hãng sản xuất: SuperMicro / Kiểu máy chủ: Blade / Tốc độ CPU: 3.1GHz / CPU FSB: 8.0 GT/s / Loại CPU sử dụng: Intel Xeon E5-2687W / Số lượng CPU: 1 CPU / Bộ nhớ đệm: 20MB / Số lượng CPU hỗ trợ: - / Dung lượng bộ nhớ chính (RAM): 4GB / Loại bộ nhớ: DDR3 / Tốc độ BUS của RAM: 1333MHz / Hỗ trợ ECC / Khả năng nâng cấp RAM: expand to 512GB / Dung lượng ổ cứng (HDD Capacity): Không kèm ổ cứng / Số vòng quay ổ cứng (RPM): - / Kiểu giao tiếp HDD: -/ Hot SWAP / Ổ quang (Optical drive): - / Số lượng cổng mạng (LAN): - / Hệ điều hành cài sẵn: - /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Hãng sản xuất: SuperMicro / Kiểu máy chủ: Blade / Tốc độ CPU: 2.7Ghz / CPU FSB: 8.0 GT/s / Loại CPU sử dụng: Intel Xeon E5-2680 / Số lượng CPU: 1 CPU / Bộ nhớ đệm: 20MB / Số lượng CPU hỗ trợ: - / Dung lượng bộ nhớ chính (RAM): 4GB / Loại bộ nhớ: DDR3 / Tốc độ BUS của RAM: 1333MHz / Hỗ trợ ECC / Khả năng nâng cấp RAM: expand to 512GB / Dung lượng ổ cứng (HDD Capacity): Không kèm ổ cứng / Số vòng quay ổ cứng (RPM): - / Kiểu giao tiếp HDD: -/ Hot SWAP / Ổ quang (Optical drive): - / Số lượng cổng mạng (LAN): - / Hệ điều hành cài sẵn: - /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Hãng sản xuất: SuperMicro / Kiểu máy chủ: Blade / Tốc độ CPU: 2.60GHz / CPU FSB: 8.0 GT/s / Loại CPU sử dụng: Intel Xeon E5-2670 / Số lượng CPU: 1 CPU / Bộ nhớ đệm: 20MB / Số lượng CPU hỗ trợ: - / Dung lượng bộ nhớ chính (RAM): 4GB / Loại bộ nhớ: DDR3 / Tốc độ BUS của RAM: 1333MHz / Hỗ trợ ECC / Khả năng nâng cấp RAM: expand to 512GB / Dung lượng ổ cứng (HDD Capacity): Không kèm ổ cứng / Số vòng quay ổ cứng (RPM): - / Kiểu giao tiếp HDD: -/ Hot SWAP / Ổ quang (Optical drive): - / Số lượng cổng mạng (LAN): - / Hệ điều hành cài sẵn: - /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Hãng sản xuất: SuperMicro / Kiểu máy chủ: Blade / Tốc độ CPU: 2.90GHz / CPU FSB: 8.0 GT/s / Loại CPU sử dụng: Intel Xeon E5-2667 / Số lượng CPU: 1 CPU / Bộ nhớ đệm: 15MB / Số lượng CPU hỗ trợ: - / Dung lượng bộ nhớ chính (RAM): 4GB / Loại bộ nhớ: DDR3 / Tốc độ BUS của RAM: 1333MHz / Hỗ trợ ECC / Khả năng nâng cấp RAM: expand to 512GB / Dung lượng ổ cứng (HDD Capacity): Không kèm ổ cứng / Số vòng quay ổ cứng (RPM): - / Kiểu giao tiếp HDD: -/ Hot SWAP / Ổ quang (Optical drive): - / Số lượng cổng mạng (LAN): - / Hệ điều hành cài sẵn: - /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Hãng sản xuất: SuperMicro / Kiểu máy chủ: Blade / Tốc độ CPU: 2.40GHz / CPU FSB: 8.0 GT/s / Loại CPU sử dụng: Intel Xeon E5-2665 / Số lượng CPU: 1 CPU / Bộ nhớ đệm: 20MB / Số lượng CPU hỗ trợ: - / Dung lượng bộ nhớ chính (RAM): 4GB / Loại bộ nhớ: DDR3 / Tốc độ BUS của RAM: 1333MHz / Hỗ trợ ECC / Khả năng nâng cấp RAM: expand to 512GB / Dung lượng ổ cứng (HDD Capacity): Không kèm ổ cứng / Số vòng quay ổ cứng (RPM): - / Kiểu giao tiếp HDD: -/ Hot SWAP / Ổ quang (Optical drive): - / Số lượng cổng mạng (LAN): - / Hệ điều hành cài sẵn: - /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Hãng sản xuất: SuperMicro / Kiểu máy chủ: Blade / Tốc độ CPU: 2.20GHz / CPU FSB: 8.0 GT/s / Loại CPU sử dụng: Intel Xeon E5-2660 / Số lượng CPU: 1 CPU / Bộ nhớ đệm: 20MB / Số lượng CPU hỗ trợ: - / Dung lượng bộ nhớ chính (RAM): 4GB / Loại bộ nhớ: DDR3 / Tốc độ BUS của RAM: 1333MHz / Hỗ trợ ECC / Khả năng nâng cấp RAM: expand to 512GB / Dung lượng ổ cứng (HDD Capacity): Không kèm ổ cứng / Số vòng quay ổ cứng (RPM): - / Kiểu giao tiếp HDD: -/ Hot SWAP / Ổ quang (Optical drive): - / Số lượng cổng mạng (LAN): - / Hệ điều hành cài sẵn: - /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Hãng sản xuất: SuperMicro / Kiểu máy chủ: Blade / Tốc độ CPU: 2.10GHz / CPU FSB: 8.0 GT/s / Loại CPU sử dụng: Intel Xeon E5-2658 / Số lượng CPU: 1 CPU / Bộ nhớ đệm: 20MB / Số lượng CPU hỗ trợ: - / Dung lượng bộ nhớ chính (RAM): 4GB / Loại bộ nhớ: DDR3 / Tốc độ BUS của RAM: 1333MHz / Hỗ trợ ECC / Khả năng nâng cấp RAM: expand to 512GB / Dung lượng ổ cứng (HDD Capacity): Không kèm ổ cứng / Số vòng quay ổ cứng (RPM): - / Kiểu giao tiếp HDD: -/ Hot SWAP / Ổ quang (Optical drive): - / Số lượng cổng mạng (LAN): - / Hệ điều hành cài sẵn: - /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Hãng sản xuất: SuperMicro / Kiểu máy chủ: Blade / Tốc độ CPU: 1.80GHz / CPU FSB: 8.0 GT/s / Loại CPU sử dụng: Intel Xeon E5-2650L / Số lượng CPU: 1 CPU / Bộ nhớ đệm: 20MB / Số lượng CPU hỗ trợ: - / Dung lượng bộ nhớ chính (RAM): 4GB / Loại bộ nhớ: DDR3 / Tốc độ BUS của RAM: 1333MHz / Hỗ trợ ECC / Khả năng nâng cấp RAM: expand to 512GB / Dung lượng ổ cứng (HDD Capacity): Không kèm ổ cứng / Số vòng quay ổ cứng (RPM): - / Kiểu giao tiếp HDD: -/ Hot SWAP / Ổ quang (Optical drive): - / Số lượng cổng mạng (LAN): - / Hệ điều hành cài sẵn: - /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Hãng sản xuất: SuperMicro / Kiểu máy chủ: Blade / Tốc độ CPU: 2.0GHz / CPU FSB: 8.0 GT/s / Loại CPU sử dụng: Intel Xeon E5-2650 / Số lượng CPU: 1 CPU / Bộ nhớ đệm: 20MB / Số lượng CPU hỗ trợ: - / Dung lượng bộ nhớ chính (RAM): 4GB / Loại bộ nhớ: DDR3 / Tốc độ BUS của RAM: 1333MHz / Hỗ trợ ECC / Khả năng nâng cấp RAM: expand to 512GB / Dung lượng ổ cứng (HDD Capacity): Không kèm ổ cứng / Số vòng quay ổ cứng (RPM): - / Kiểu giao tiếp HDD: -/ Hot SWAP / Ổ quang (Optical drive): - / Số lượng cổng mạng (LAN): - / Hệ điều hành cài sẵn: - /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Hãng sản xuất: SuperMicro / Kiểu máy chủ: Blade / Tốc độ CPU: 1.80GHz / CPU FSB: 8.0 GT/s / Loại CPU sử dụng: Intel Xeon E5-2648L / Số lượng CPU: 1 CPU / Bộ nhớ đệm: 20MB / Số lượng CPU hỗ trợ: - / Dung lượng bộ nhớ chính (RAM): 4GB / Loại bộ nhớ: DDR3 / Tốc độ BUS của RAM: 1333MHz / Hỗ trợ ECC / Khả năng nâng cấp RAM: expand to 512GB / Dung lượng ổ cứng (HDD Capacity): Không kèm ổ cứng / Số vòng quay ổ cứng (RPM): - / Kiểu giao tiếp HDD: -/ Hot SWAP / Ổ quang (Optical drive): - / Số lượng cổng mạng (LAN): - / Hệ điều hành cài sẵn: - /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Hãng sản xuất: SuperMicro / Kiểu máy chủ: Blade / Tốc độ CPU: 3.3GHz / CPU FSB: 8.0 GT/s / Loại CPU sử dụng: Intel Xeon E5-2643 / Số lượng CPU: 1 CPU / Bộ nhớ đệm: 10MB / Số lượng CPU hỗ trợ: - / Dung lượng bộ nhớ chính (RAM): 4GB / Loại bộ nhớ: DDR3 / Tốc độ BUS của RAM: 1333MHz / Hỗ trợ ECC / Khả năng nâng cấp RAM: expand to 512GB / Dung lượng ổ cứng (HDD Capacity): Không kèm ổ cứng / Số vòng quay ổ cứng (RPM): - / Kiểu giao tiếp HDD: -/ Hot SWAP / Ổ quang (Optical drive): - / Số lượng cổng mạng (LAN): - / Hệ điều hành cài sẵn: - /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Hãng sản xuất: SuperMicro / Kiểu máy chủ: Blade / Tốc độ CPU: 2.50GHz / CPU FSB: 7.20 GT/s / Loại CPU sử dụng: Intel Xeon E5-2640 / Số lượng CPU: 1 CPU / Bộ nhớ đệm: 15MB / Số lượng CPU hỗ trợ: - / Dung lượng bộ nhớ chính (RAM): 4GB / Loại bộ nhớ: DDR3 / Tốc độ BUS của RAM: 1333MHz / Hỗ trợ ECC / Khả năng nâng cấp RAM: expand to 512GB / Dung lượng ổ cứng (HDD Capacity): Không kèm ổ cứng / Số vòng quay ổ cứng (RPM): - / Kiểu giao tiếp HDD: -/ Hot SWAP / Ổ quang (Optical drive): - / Số lượng cổng mạng (LAN): - / Hệ điều hành cài sẵn: - /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Hãng sản xuất: SuperMicro / Kiểu máy chủ: Blade / Tốc độ CPU: 3.0GHz / CPU FSB: 8.0 GT/s / Loại CPU sử dụng: Intel Xeon E5-2637 / Số lượng CPU: 1 CPU / Bộ nhớ đệm: - / Số lượng CPU hỗ trợ: - / Dung lượng bộ nhớ chính (RAM): 4GB / Loại bộ nhớ: DDR3 / Tốc độ BUS của RAM: 1333MHz / Hỗ trợ ECC / Khả năng nâng cấp RAM: expand to 512GB / Dung lượng ổ cứng (HDD Capacity): Không kèm ổ cứng / Số vòng quay ổ cứng (RPM): - / Kiểu giao tiếp HDD: -/ Hot SWAP / Ổ quang (Optical drive): - / Số lượng cổng mạng (LAN): - / Hệ điều hành cài sẵn: - /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Hãng sản xuất: SuperMicro / Kiểu máy chủ: Blade / Tốc độ CPU: 2.0GHz / CPU FSB: 7.20 GT/s / Loại CPU sử dụng: Intel Xeon E5-2630L / Số lượng CPU: 1 CPU / Bộ nhớ đệm: 15MB / Số lượng CPU hỗ trợ: - / Dung lượng bộ nhớ chính (RAM): 4GB / Loại bộ nhớ: DDR3 / Tốc độ BUS của RAM: 1333MHz / Hỗ trợ ECC / Khả năng nâng cấp RAM: expand to 512GB / Dung lượng ổ cứng (HDD Capacity): Không kèm ổ cứng / Số vòng quay ổ cứng (RPM): - / Kiểu giao tiếp HDD: -/ Hot SWAP / Ổ quang (Optical drive): - / Số lượng cổng mạng (LAN): - / Hệ điều hành cài sẵn: - /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Hãng sản xuất: SuperMicro / Kiểu máy chủ: Blade / Tốc độ CPU: 2.30GHz / CPU FSB: 7.20 GT/s / Loại CPU sử dụng: Intel Xeon E5-2630 / Số lượng CPU: 1 CPU / Bộ nhớ đệm: 15MB / Số lượng CPU hỗ trợ: - / Dung lượng bộ nhớ chính (RAM): 4GB / Loại bộ nhớ: DDR3 / Tốc độ BUS của RAM: 1333MHz / Hỗ trợ ECC / Khả năng nâng cấp RAM: expand to 512GB / Dung lượng ổ cứng (HDD Capacity): Không kèm ổ cứng / Số vòng quay ổ cứng (RPM): - / Kiểu giao tiếp HDD: -/ Hot SWAP / Ổ quang (Optical drive): - / Số lượng cổng mạng (LAN): - / Hệ điều hành cài sẵn: - /
|
Liên hệ gian hàng... |