Tìm kiếm
Banner quảng cáo

Kết quả tìm kiếm "intel pentium" . Có tất cả 8.562 sản phẩm

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
Lọc theo chính sách:        
        Lọc: 15 ngày gần đây  |  Tất cả
Sắp xếp: Tên  |  Tên  |  Giá  |  Giá
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
Intel Pentium Dual-Core E6300 (2.80 GHz, 2M L2 Cache, socket 775, 1066MHz FSB)
Intel Pentium Dual-Core E6300. Series: Intel - Pentium Dual-Core / Codename (Tên mã): Intel - Wolfdale / Số lượng Cores: 2 / Socket type: Intel - Socket 775 (Socket T / LGA775) / Số lượng Threads: 2 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.80GHz / Bus Speed / HyperTransport: 1066 MHz / L2 Cache: 2 MB / L3 Cache: - / Đồ họa tích hợp: - / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65 / Max Temperature (°C): 74.09 / Advanced Technologies: Thermal Monitoring Technologies, Execute Disable Bit, Intel Virtualization (Vt-x), Enhanced Intel SpeedStep, 64 bit, Idle States/ Công nghệ đồ họa: -/
0
635.000 VNĐ
17 mới từ 635.000 VNĐ
2 cũ từ 1.150.000 VNĐ
Intel Pentium 4 (3.0GHz, 1.0MB L2 Cache, FSB 800MHz, Socket 775)
Intel Pentium 4 3.0GHz. Series: Intel - Pentium 4 / / Socket type: Intel - Socket 775 (Socket T / LGA775) / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 65 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.00GHz / Bus Speed / HyperTransport: 800 MHz / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65 / Max Temperature (°C): 74.09 /
0
250.000 VNĐ
1 mới từ 128.000 VNĐ
4 cũ từ 130.000 VNĐ
Intel Pentium E5700 (3.00 GHz, 2M L2 Cache, socket 775, 800MHz FSB)
Dual Core E5700, Intel E5700. Series: Intel - Pentium Dual-Core / Codename (Tên mã): Intel - Wolfdale / Số lượng Cores: 2 / Socket type: Intel - Socket 775 (Socket T / LGA775) / Số lượng Threads: 2 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.00GHz / Bus Speed / HyperTransport: 800 MHz / L2 Cache: 2 MB / L3 Cache: - / Đồ họa tích hợp: - / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65 / Max Temperature (°C): 74.09 / Advanced Technologies: Thermal Monitoring Technologies, Execute Disable Bit, Intel Virtualization (Vt-x), Enhanced Intel SpeedStep, 64 bit, Idle States/ Công nghệ đồ họa: -/
3
1.380.000 VNĐ
27 mới từ 940.000 VNĐ
Ctt Desktop ( Intel Pentium 4 2.66GHz , Ram 512Mb , HDD 80Gb , VGA onboard , PC Dos , Không kèm màn hình )
Ctt Desktop Pentium 4 2.66GHz. Loại CPU: Intel Pentium IV / Tốc độ CPU: 2.66GHz (3MB cache) / Hãng sản xuất RAM: - / Bộ nhớ RAM: 512MB / Hãng sản xuất HDD: - / Giao tiếp ổ cứng: SATA - 80GB (2MB) / Vòng quay HDD: - / Hãng sản xuất Mainboard: - / Loại VGA: - / Bộ nhớ VGA: - / Hãng sản xuất nguồn: - / Công suất nguồn (W): 0 / Hãng sản xuất màn hình: - / Độ lớn màn hình: - / Các thiết bị đi kèm: Bàn phím, Chuột, / Hệ điều hành: - /
0
1.750.000 VNĐ
1 mới từ 1.750.000 VNĐ
Ctt Desktop ( Intel Pentium 4 3.0GHz , Ram 512Mb, HDD 80Gb, VGA onboard , PC Dos , không kèm màn hình )
Ctt Desktop Pentium 4 3.0GHz. Loại CPU: Intel Pentium IV / Tốc độ CPU: 3.00GHz / Hãng sản xuất RAM: - / Bộ nhớ RAM: 512MB / Hãng sản xuất HDD: - / Giao tiếp ổ cứng: SATA - 80GB (2MB) / Vòng quay HDD: - / Hãng sản xuất Mainboard: - / Loại VGA: - / Bộ nhớ VGA: - / Hãng sản xuất nguồn: - / Công suất nguồn (W): 0 / Hãng sản xuất màn hình: - / Độ lớn màn hình: - / Các thiết bị đi kèm: Bàn phím, Chuột, / Hệ điều hành: - /
0
1.650.000 VNĐ
1 mới từ 1.850.000 VNĐ
1 cũ từ 1.650.000 VNĐ
Ctt Desktop ( Intel Pentium IV 2.8GHz , Ram 512mb, HDD 80Gb, VGA onboard , PC Dos , không kèm màn hình )
Ctt Desktop Pentium IV 2.8GHz. Loại CPU: Intel Pentium IV / Tốc độ CPU: 2.80GHz (1MB Cache) / Hãng sản xuất RAM: - / Bộ nhớ RAM: 512MB / Hãng sản xuất HDD: - / Giao tiếp ổ cứng: SATA - 80GB (2MB) / Vòng quay HDD: - / Hãng sản xuất Mainboard: - / Loại VGA: - / Bộ nhớ VGA: - / Hãng sản xuất nguồn: - / Công suất nguồn (W): 0 / Hãng sản xuất màn hình: - / Độ lớn màn hình: - / Các thiết bị đi kèm: Bàn phím, Chuột, / Hệ điều hành: - /
0
1.500.000 VNĐ
1 mới từ 1.500.000 VNĐ
Ctt Desktop ( Intel Pentium 4 2.4Ghz , Ram 512Mb, HDD 40Gb, VGA onboard , PC Dos , Không kèm màn hình )
Ctt Desktop Pentium 4 2.4Ghz. Loại CPU: Intel Pentium IV / Tốc độ CPU: 2.40GHz (1MB Cache) / Hãng sản xuất RAM: - / Bộ nhớ RAM: 512MB / Hãng sản xuất HDD: - / Giao tiếp ổ cứng: SATA - 40GB (2MB) / Vòng quay HDD: - / Hãng sản xuất Mainboard: - / Loại VGA: - / Bộ nhớ VGA: - / Hãng sản xuất nguồn: - / Công suất nguồn (W): 0 / Hãng sản xuất màn hình: - / Độ lớn màn hình: - / Các thiết bị đi kèm: Bàn phím, Chuột, / Hệ điều hành: - /
0
1.600.000 VNĐ
1 mới từ 1.600.000 VNĐ
Ctt Desktop ( Intel Pentium 4  2.0GHz , Ram 512Mb, HDD 40Gb , VGA onboard , PC Dos , không kèm màn hình )
Ctt Desktop Pentium 4 2.0GHz. Loại CPU: Intel Pentium IV / Tốc độ CPU: 2.00GHz / Hãng sản xuất RAM: - / Bộ nhớ RAM: 512MB / Hãng sản xuất HDD: - / Giao tiếp ổ cứng: SATA - 40GB (2MB) / Vòng quay HDD: - / Hãng sản xuất Mainboard: - / Loại VGA: - / Bộ nhớ VGA: - / Hãng sản xuất nguồn: - / Công suất nguồn (W): 0 / Hãng sản xuất màn hình: - / Độ lớn màn hình: - / Các thiết bị đi kèm: Bàn phím, Chuột, / Hệ điều hành: - /
0
1.380.000 VNĐ

1 cũ từ 1.380.000 VNĐ
Ctt Desktop ( Intel Pentium IV 1.8GHz , Ram 512 Mb, HDD 40Gb, VGA onboard , PC Dos , Không kèm màn hinh )
Ctt Desktop Pentium IV 1.8GHz. Loại CPU: Intel Pentium IV / Tốc độ CPU: 1.80GHz (1MB Cache) / Hãng sản xuất RAM: - / Bộ nhớ RAM: 512MB / Hãng sản xuất HDD: - / Giao tiếp ổ cứng: SATA - 40GB (2MB) / Vòng quay HDD: - / Hãng sản xuất Mainboard: - / Loại VGA: ONBOARD / Bộ nhớ VGA: - / Hãng sản xuất nguồn: - / Công suất nguồn (W): 0 / Hãng sản xuất màn hình: - / Độ lớn màn hình: - / Các thiết bị đi kèm: Bàn phím, Chuột, / Hệ điều hành: PC Dos /
0
1.490.000 VNĐ
1 mới từ 1.490.000 VNĐ
Intel Pentium E6600 (3.06 GHz, 2M L2 Cache, socket 775, 1066MHz FSB)
E6600, Intel E6600. Series: Intel - Core 2 Duo / Codename (Tên mã): Intel - Wolfdale / Số lượng Cores: 2 / Socket type: Intel - Socket 775 (Socket T / LGA775) / Số lượng Threads: 2 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.06GHz / Bus Speed / HyperTransport: 1066 MHz / L2 Cache: 2 MB / L3 Cache: - / Đồ họa tích hợp: - / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65 / Max Temperature (°C): 74.09 / Advanced Technologies: Thermal Monitoring Technologies, Execute Disable Bit, Intel Virtualization (Vt-x), Enhanced Intel SpeedStep, 64 bit, Idle States/ Công nghệ đồ họa: -/
0
1.650.000 VNĐ
25 mới từ 750.000 VNĐ
1 cũ từ 1.000.000 VNĐ
Asus X401A-WX282 (Intel Pentium B980 2.4GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 3000, 14.1 inch, PC DOS)
Asus X401A-WX282, X401A-WX282. Hãng sản xuất: Asus / Motherboard Chipset: Mobile Intel HM67 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 14.1 inch / Loại ổ cứng: HDD / Độ phân giải: HD (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 500GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Pentium B980 / Tốc độ máy: 2.40Ghz (2MB L2 cache) / Video Chipset: Intel HD graphics 3000 / Graphic Memory: Share / Memory Type: DDR3 1333Mhz (PC3-10666) / Dung lượng Memory: 2GB / LAN: NIC 10/100/1000 / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Dung lượng SSD: - / Loại ổ đĩa quang: - / Chuột: TouchPad, Scroll/ OS: DOS / Tính năng khác: Headphone, Bluetooth, Camera, HDMI, RJ-11 Modem, Microphone/ Cổng USB: 1 x USB 3.0 + 2 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 5in1 Card Reader / Battery: 3giờ / Trọng lượng: 1.85kg
4,3
7.000.000 VNĐ
48 mới từ 6.790.000 VNĐ
Asus X401A-WX281 (Intel Pentium B980 2.4GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 3000,  14.1 inch, Linux)
Asus X401A-WX281, X401A-WX281. Hãng sản xuất: Asus / Motherboard Chipset: Mobile Intel HM67 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 14 inch / Loại ổ cứng: HDD / Độ phân giải: HD (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 500GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Pentium B980 / Tốc độ máy: 2.40Ghz (2MB L2 cache) / Video Chipset: Intel HD graphics 3000 / Graphic Memory: Share / Memory Type: DDR3 1333Mhz (PC3-10666) / Dung lượng Memory: 2GB / LAN: NIC 10/100/1000 / Wifi: IEEE 802.11n / Dung lượng SSD: - / Loại ổ đĩa quang: - / Chuột: TouchPad, Scroll/ OS: Linux / Tính năng khác: Headphone, Bluetooth, Camera, HDMI, RJ-11 Modem, Microphone/ Cổng USB: 1 x USB 3.0 + 1 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 4in1 Card Reader / Battery: 3.1giờ / Trọng lượng: 1.85kg
4
7.050.000 VNĐ
45 mới từ 6.450.000 VNĐ
1 cũ từ 5.800.000 VNĐ
Intel  D945PSN
D945PSN, Intel 945. Manufacture (Hãng sản xuất): INTEL / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: ATX / Chipset: Intel 945 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Pentium D, Intel Pentium 4, / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -, / Front Side Bus (FSB): 667Mhz, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 2 / Max Memory Support (Gb): 4 / Memory Bus: 1066Mhz, Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -, /
0
450.000 VNĐ
1 mới từ 540.000 VNĐ
3 cũ từ 450.000 VNĐ
HP Pavilion Slimline s5610t (Intel Dual core E5500 2.8GHz, Ram 4GB, HDD 500GB, VGA Radeon HD5450, HP 2210m 21.5inch, Windows 7 Professional)
HP s5610t Intel dual core E550. Hãng sản xuất: HP (Hewlett Packard) - Compaq / Kiểu máy: Kiểu Tower / Dòng CPU: Intel Pentium Dual Core E5500 / Tốc độ CPU: 2.8GHz / Cache size: 2MB L2 cache / Chipset Mainboard: Intel G41 / Ổ quang (Optical drive): 16X DVD+/-R/RW SuperMulti Drive / Ổ mềm đi kèm (FDD) / Dung lượng Ổ cứng: 500GB / Giao tiếp ổ cứng: SATA3 / Số vòng quay ổ cứng: 7200RPM / Dung lượng RAM: 4GB / Loại RAM: DDR3 - 800MHz / Dung lượng RAM gắn tối đa: 16GB / Card màn hình: ATI - ATI Radeon HD 5450 / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: 512MB / Giao tiếp card hình: Onboard / Card mạng: 10/100Mbps Card âm thanh: Onboard - - / Hệ điều hành cài sẵn: Microsoft Windows 7 Professional / Loại màn hình: LCD - 21.5inch / Hãng SX màn hình: HP / Độ phân giải của màn hình: WLED (1920 x 1080) / Kiểu kết nối màn hình: Analog (VGA) Công suất nguồn đi kèm (Watt): 220 / Bàn phím: Không kèm theo, / Chuột: Không kèm theo, / Tính năng, các cổng giao tiếp: USB, Analog (VGA), Audio In-Out, Serial port, Fast Ethernet (RJ-45) , Microphone, /
0
4.680.000 VNĐ
3 mới từ 4.680.000 VNĐ
Acer Aspire V5-431-987B2G32Mass (002) (Intel Pentium B987 1.5GHz, 2GB RAM, 320GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 14 inch, Linux)
Acer V5-431-987B2G32Mass. Hãng sản xuất: Acer Aspire Series / Motherboard Chipset: Mobile Intel HM77 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 14 inch / Loại ổ cứng: HDD / Độ phân giải: WLED (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 320GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Pentium B987 / Tốc độ máy: 1.50Ghz (2MB L3 cache) / Video Chipset: Intel HD graphics (Intel GMA HD) / Graphic Memory: 1759MB share / Memory Type: DDR3 1333Mhz (PC3-10666) / Dung lượng Memory: 2GB / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11a/b/g/n / Dung lượng SSD: - / Loại ổ đĩa quang: DVD-R/RW / Chuột: TouchPad, Multi-Touch/ OS: Linux / Tính năng khác: Headphone, Bluetooth, Camera, VGA out, HDMI, Microphone/ Cổng USB: 1 x USB 3.0 + 2 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 4in1 Card Reader / Battery: 4giờ / Trọng lượng: 2.2kg / Tính năng khác: -/
4
7.400.000 VNĐ
41 mới từ 6.400.000 VNĐ
1 cũ từ 5.850.000 VNĐ
HP Pavilion p6610t (Intel Dual Core E5500 2.8GHz, Ram 2GB, HDD 320GB, VGA Radeon HD5450, HP 2010i 20inch, Windows 7 Home Premium)
HP Intel Dual Core E5500 2.8G. Hãng sản xuất: HP (Hewlett Packard) - Compaq / Kiểu máy: Kiểu Tower / Dòng CPU: Intel Pentium Dual Core E5500 / Tốc độ CPU: 2.8GHz / Cache size: 2MB L2 cache / Chipset Mainboard: Intel G41 / Ổ quang (Optical drive): 16X DVD+/-R/RW SuperMulti Drive / Ổ mềm đi kèm (FDD) / Dung lượng Ổ cứng: 320GB / Giao tiếp ổ cứng: SATA3 / Số vòng quay ổ cứng: 7200RPM / Dung lượng RAM: 2GB / Loại RAM: DDR3 - 800MHz / Dung lượng RAM gắn tối đa: - / Card màn hình: ATI - ATI Radeon HD 5450 / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: 1024MB / Giao tiếp card hình: Onboard / Card mạng: 10/100Mbps Card âm thanh: Onboard - - / Hệ điều hành cài sẵn: Microsoft Windows 7 Home Premium / Loại màn hình: LCD - 20inch / Hãng SX màn hình: HP / Độ phân giải của màn hình: XGA (1024x768) / Kiểu kết nối màn hình: Analog (VGA) Công suất nguồn đi kèm (Watt): 250 / Bàn phím: Không kèm theo, / Chuột: Không kèm theo, / Tính năng, các cổng giao tiếp: USB, Analog (VGA), Audio In-Out, Serial port, Fast Ethernet (RJ-45) , Microphone, /
0
3.600.000 VNĐ
3 mới từ 3.600.000 VNĐ
Lenovo IdeaPad G480 (5935-1145) (Intel Pentium B960 2.2GHz, 2GB RAM, 320GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 14 inch, PC DOS)
Lenovo G480 5935-1145. Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series / Motherboard Chipset: - / Độ lớn màn hình: 14 inch / Loại ổ cứng: HDD / Độ phân giải: HD (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 320GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Pentium B960 / Tốc độ máy: 2.20GHz (2MB L3 cache) / Video Chipset: Intel HD graphics (Intel GMA HD) / Graphic Memory: Share / Memory Type: DDR3 1333Mhz (PC3-10666) / Dung lượng Memory: 2GB / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Dung lượng SSD: - / Loại ổ đĩa quang: DVD Super Multi Double Layer / Chuột: TouchPad/ OS: DOS / Tính năng khác: Headphone, Camera, VGA out, HDMI, Microphone/ Cổng USB: 2 x USB 3.0 + 1 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 5in1 Card Reader / Battery: - / Trọng lượng: 2.2kg / Tính năng khác: -/
0
6.100.000 VNĐ
39 mới từ 5.890.000 VNĐ
1 cũ từ 4.900.000 VNĐ
Intel® Pentium® Processor G630(3M Cache, 2.7 GHz)
Series: Intel - Pentium Dual-Core / Codename (Tên mã): Intel - Sandy Bridge / Số lượng Cores: 2 / Socket type: Intel - Socket 1155 / Số lượng Threads: 2 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.70GHz / Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s) / L2 Cache: - / L3 Cache: 3 MB / Đồ họa tích hợp: Intel HD Graphics / Graphics Frequency (MHz): 850 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65 / Max Temperature (°C): 69.09 / Advanced Technologies: Thermal Monitoring Technologies, Execute Disable Bit, Intel Virtualization (Vt-x), 64 bit, Idle States/ Công nghệ đồ họa: -/
0
1.260.000 VNĐ
33 mới từ 1.155.000 VNĐ
Asus X301A-RX155 (Intel Pentium B980 2.4GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 13.3 inch, PC DOS)
Asus X301A-RX155, X301A-RX155. Hãng sản xuất: Asus / Motherboard Chipset: Mobile Intel HM77 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 13.3 inch / Loại ổ cứng: HDD / Độ phân giải: LCD (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 500GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Pentium B980 / Tốc độ máy: 2.40GHz (1MB L2 cache) / Video Chipset: Intel HD graphics (Intel GMA HD) / Graphic Memory: 512MB share / Memory Type: DDR3 1333Mhz (PC3-10666) / Dung lượng Memory: 2GB / LAN: NIC 10/100/1000 / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Dung lượng SSD: - / Loại ổ đĩa quang: - / Chuột: TouchPad, Scroll/ OS: DOS / Tính năng khác: Headphone, Camera, VGA out, HDMI, Microphone/ Cổng USB: 1 x USB 3.0 + 2 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 4in1 Card Reader / Battery: 3giờ / Trọng lượng: 1.7kg / Tính năng khác: -/
0
7.000.000 VNĐ
34 mới từ 7.000.000 VNĐ
Acer Aspire E1-531-B9602G50Mnks (001) (Intel Pentium B960 2.2GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 15.6 inch, PC DOS)
Acer E1-531-B9602G50Mnks. Hãng sản xuất: Acer Aspire Series / Motherboard Chipset: - / Độ lớn màn hình: 15.6 inch / Loại ổ cứng: HDD / Độ phân giải: LED (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 500GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Pentium B960 / Tốc độ máy: 2.20GHz (2MB L3 cache) / Video Chipset: Intel HD graphics (Intel GMA HD) / Graphic Memory: Share / Memory Type: DDR3 1333Mhz (PC3-10666) / Dung lượng Memory: 2GB / LAN: NIC 10/100/1000 / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Dung lượng SSD: - / Loại ổ đĩa quang: DVD+/-RW SuperMulti with Double Layer / Chuột: TouchPad, Scroll/ OS: DOS / Tính năng khác: Headphone, Bluetooth, Camera, VGA out, HDMI, Microphone/ Cổng USB: 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: Card Reader / Battery: - / Trọng lượng: 2.6kg / Tính năng khác: -/
0
6.400.000 VNĐ
30 mới từ 5.500.000 VNĐ
Intel Pentium G620 Sandy Bridge (2.60 GHz, 3Mb L3 Cache, socket 1155, 5 GT/s DMI)
Series: Intel - Pentium Dual-Core / Codename (Tên mã): Intel - Sandy Bridge / Số lượng Cores: 2 / Socket type: Intel - Socket 1155 / Số lượng Threads: 2 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.60GHz / Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2500 MHz) / L2 Cache: 256 KB / L3 Cache: 3 MB / Đồ họa tích hợp: Intel HD Graphics / Graphics Frequency (MHz): 850 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65 / Max Temperature (°C): 69.09 / Advanced Technologies: Idle States, Thermal Monitoring Technologies, Intel Virtualization (Vt-x), Enhanced Intel SpeedStep, 64 bit/ Công nghệ đồ họa: Intel Flexible Display Interface (Intel FDI), Dual Display Capable/
4
1.240.000 VNĐ
30 mới từ 1.130.000 VNĐ
Intel® Pentium® Processor G860(3M Cache, 3.0 GHz)
Series: Intel - Pentium Dual-Core / Codename (Tên mã): Intel - Sandy Bridge / Số lượng Cores: 2 / Socket type: Intel - Socket 1155 / Số lượng Threads: 2 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.00GHz / Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s) / L2 Cache: - / L3 Cache: 3 MB / Đồ họa tích hợp: Intel HD Graphics / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65 / Max Temperature (°C): 69.09 / Advanced Technologies: Thermal Monitoring Technologies, Execute Disable Bit, Intel Virtualization (Vt-x), 64 bit, Idle States/ Công nghệ đồ họa: -/
5
1.385.000 VNĐ
29 mới từ 1.357.000 VNĐ
Compaq CQ43 400TU (A3W08PA) (Intel Pentium B960 2.2GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 14 inch, PC DOS)
Hãng sản xuất: Compaq / Motherboard Chipset: Mobile Intel HM67 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 14 inch / Loại ổ cứng: HDD / Độ phân giải: HD (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 500GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Pentium B960 / Tốc độ máy: 2.20GHz (2MB L3 cache) / Video Chipset: Intel HD graphics (Intel GMA HD) / Graphic Memory: Share / Memory Type: DDR3 1333Mhz (PC3-10666) / Dung lượng Memory: 2GB / LAN: NIC 10/100/1000 / Wifi: IEEE 802.11a/b/g/n / Dung lượng SSD: - / Loại ổ đĩa quang: DVD-R/RW / Chuột: TouchPad/ OS: DOS / Tính năng khác: Headphone, Bluetooth, Camera, VGA out, HDMI, RJ-11 Modem, Microphone/ Cổng USB: 1 x USB 3.0 + 2 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 5in1 Card Reader / Battery: 3giờ / Trọng lượng: 2.2kg / Tính năng khác: -/
5
7.600.000 VNĐ
29 mới từ 7.050.000 VNĐ
1 cũ từ 5.700.000 VNĐ
Asus X301A-RX154 (Intel Pentium B980 2.4GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 13.3 inch, Linux)
Asus X301A-RX154, X301A-RX154. Hãng sản xuất: Asus / Motherboard Chipset: Mobile Intel HM67 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 13.3 inch / Loại ổ cứng: HDD / Độ phân giải: LED (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 500GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Pentium B980 / Tốc độ máy: 2.40GHz (1MB L2 cache) / Video Chipset: Intel HD graphics (Intel GMA HD) / Graphic Memory: 512MB share / Memory Type: DDR3 1333Mhz (PC3-10666) / Dung lượng Memory: 2GB / LAN: NIC 10/100/1000 / Wifi: IEEE 802.11n / Dung lượng SSD: - / Loại ổ đĩa quang: - / Chuột: TouchPad, Scroll/ OS: Linux / Tính năng khác: Headphone, Camera, VGA out, HDMI, Microphone/ Cổng USB: 1 x USB 3.0 + 1 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 4in1 Card Reader / Battery: 3giờ / Trọng lượng: 1.7kg / Tính năng khác: -/
0
7.000.000 VNĐ
32 mới từ 6.990.000 VNĐ
Intel Pentium G840 Sandy Bridge (2.80 GHz, 3Mb L3 Cache, socket 1155, 5 GT/s DMI)
Series: Intel - Pentium Dual-Core / Codename (Tên mã): Intel - Sandy Bridge / Số lượng Cores: 2 / Socket type: Intel - Socket 1155 / Số lượng Threads: 2 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.80GHz / Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2500 MHz) / L2 Cache: - / L3 Cache: 3 MB / Đồ họa tích hợp: Intel HD Graphics / Graphics Frequency (MHz): 850 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65 / Max Temperature (°C): 69.09 / Advanced Technologies: Thermal Monitoring Technologies, Intel Virtualization (Vt-x), Enhanced Intel SpeedStep, 64 bit, Idle States/ Công nghệ đồ họa: Intel Flexible Display Interface (Intel FDI), Dual Display Capable/
4
1.460.000 VNĐ
28 mới từ 1.420.000 VNĐ
Intel® Pentium® Processor G850(3M Cache, 2.90 GHz)
Series: Intel - Pentium Dual-Core / Codename (Tên mã): Intel - Sandy Bridge / Số lượng Cores: 2 / Socket type: Intel - Socket 1155 / Số lượng Threads: 2 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.90GHz / Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s) / L2 Cache: 3 MB / L3 Cache: - / Đồ họa tích hợp: Intel HD Graphics / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65 / Max Temperature (°C): 0 / Advanced Technologies: Thermal Monitoring Technologies, Execute Disable Bit, Intel Virtualization (Vt-x), Enhanced Intel SpeedStep, 64 bit, Idle States/ Công nghệ đồ họa: -/
0
1.500.000 VNĐ
27 mới từ 1.370.000 VNĐ
Compaq Presario CQ43-301TU (QG494PA) (Intel Pentium B950 2.10GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, 14 inch, VGA Intel HD Graphics, PC DOS)
Hãng sản xuất: Compaq Presario Series / Motherboard Chipset: Mobile Intel HM65 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 14 inch / Độ phân giải: LED (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 500GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Pentium B950 / Tốc độ máy: 2.10GHz (3MB L2 cache) / Video Chipset: Intel HD graphics (Intel GMA HD) / Graphic Memory: Share / Memory Type: DDR3 1333Mhz (PC3-10666) / Dung lượng Memory: 2GB (1GB x 2) / LAN: 10/100 Mbps / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Loại ổ đĩa quang: SuperMulti 8X DVD±R/RW with Double Layer Support / Chuột: TouchPad, Scroll/ OS: Windows 7 Starter / Tính năng khác: Headphone, Bluetooth, Camera, VGA out, HDMI, Express Card, Microphone, eSata/ Cổng USB: 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: Multi Card Reader / Trọng lượng: 2.2kg /
3,9
7.970.000 VNĐ
25 mới từ 7.400.000 VNĐ
1 cũ từ 4.500.000 VNĐ
Toshiba Satellite C800-1016 (Intel Pentium B980 2.4GHz, 2GB RAM, 320GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 14.1 inch, PC DOS)
Toshiba C800-1016. Hãng sản xuất: Toshiba Satellite Series / Motherboard Chipset: Mobile Intel HM76 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 14.1 inch / Loại ổ cứng: HDD / Độ phân giải: WLED (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 320GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Pentium B980 / Tốc độ máy: 2.40Ghz (2MB L2 cache) / Video Chipset: Intel HD graphics (Intel GMA HD) / Graphic Memory: Share / Memory Type: DDR3 / Dung lượng Memory: 2GB (1GB x 2) / LAN: Ethernet 10/100 / Wifi: IEEE 802.11a/b/n / Dung lượng SSD: - / Loại ổ đĩa quang: DVD Super Multi Drive / Chuột: TouchPad, Scroll/ OS: DOS / Tính năng khác: Headphone, Bluetooth, Camera, VGA out, HDMI, Microphone/ Cổng USB: 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: Card Reader / Battery: - / Trọng lượng: 2.2kg / Tính năng khác: -/
0
7.200.000 VNĐ
24 mới từ 6.900.000 VNĐ
Lenovo IdeaPad S400 (5934-5153) (Intel Pentium B997 1.6GHz, 2GB RAM, 320GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 14 inch, PC DOS)
Lenovo S400 5934-5153. Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series / Motherboard Chipset: - / Độ lớn màn hình: 14 inch / Loại ổ cứng: HDD / Độ phân giải: LED (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 320GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Pentium B997 / Tốc độ máy: 1.60GHz (2MB L3 cache) / Video Chipset: Intel HD graphics (Intel GMA HD) / Graphic Memory: Share / Memory Type: DDR3 / Dung lượng Memory: 2GB / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Dung lượng SSD: - / Loại ổ đĩa quang: DVD Super Multi Double Layer / Chuột: TouchPad, Scroll, Multi-Touch/ OS: DOS / Tính năng khác: Headphone, Bluetooth, Camera, VGA out, HDMI, Microphone/ Cổng USB: 1 x USB 3.0 + 2 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: Card Reader / Battery: - / Trọng lượng: 1.8kg / Tính năng khác: -/
4
6.590.000 VNĐ
23 mới từ 6.450.000 VNĐ
Intel Pentium E5500 (2.80 GHz, 2M L2 Cache, socket 775, 800MHz FSB)
Series: Intel - Pentium Dual-Core / Codename (Tên mã): Intel - Wolfdale / Số lượng Cores: 2 / Socket type: Intel - Socket 775 (Socket T / LGA775) / Số lượng Threads: 2 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.80GHz / Bus Speed / HyperTransport: 800 MHz / L2 Cache: 2 MB / L3 Cache: - / Đồ họa tích hợp: - / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65 / Max Temperature (°C): 74.09 / Advanced Technologies: Thermal Monitoring Technologies, Execute Disable Bit, Intel Virtualization (Vt-x), Enhanced Intel SpeedStep, 64 bit, Idle States/ Công nghệ đồ họa: -/
0
1.315.000 VNĐ
22 mới từ 910.000 VNĐ
1 cũ từ 650.000 VNĐ
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..