|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Intel Pentium Dual-Core E6300. Series: Intel - Pentium Dual-Core / Codename (Tên mã): Intel - Wolfdale / Số lượng Cores: 2 / Socket type: Intel - Socket 775 (Socket T / LGA775) / Số lượng Threads: 2 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.80GHz / Bus Speed / HyperTransport: 1066 MHz / L2 Cache: 2 MB / L3 Cache: - / Đồ họa tích hợp: - / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65 / Max Temperature (°C): 74.09 / Advanced Technologies: Thermal Monitoring Technologies, Execute Disable Bit, Intel Virtualization (Vt-x), Enhanced Intel SpeedStep, 64 bit, Idle States/ Công nghệ đồ họa: -/
|
635.000 VNĐ |
|
|
Intel Pentium 4 3.0GHz. Series: Intel - Pentium 4 / / Socket type: Intel - Socket 775 (Socket T / LGA775) / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 65 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.00GHz / Bus Speed / HyperTransport: 800 MHz / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65 / Max Temperature (°C): 74.09 /
|
250.000 VNĐ |
|
|
Dual Core E5700, Intel E5700. Series: Intel - Pentium Dual-Core / Codename (Tên mã): Intel - Wolfdale / Số lượng Cores: 2 / Socket type: Intel - Socket 775 (Socket T / LGA775) / Số lượng Threads: 2 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.00GHz / Bus Speed / HyperTransport: 800 MHz / L2 Cache: 2 MB / L3 Cache: - / Đồ họa tích hợp: - / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65 / Max Temperature (°C): 74.09 / Advanced Technologies: Thermal Monitoring Technologies, Execute Disable Bit, Intel Virtualization (Vt-x), Enhanced Intel SpeedStep, 64 bit, Idle States/ Công nghệ đồ họa: -/
|
1.380.000 VNĐ |
|
|
Ctt Desktop Pentium 4 2.66GHz. Loại CPU: Intel Pentium IV / Tốc độ CPU: 2.66GHz (3MB cache) / Hãng sản xuất RAM: - / Bộ nhớ RAM: 512MB / Hãng sản xuất HDD: - / Giao tiếp ổ cứng: SATA - 80GB (2MB) / Vòng quay HDD: - / Hãng sản xuất Mainboard: - / Loại VGA: - / Bộ nhớ VGA: - / Hãng sản xuất nguồn: - / Công suất nguồn (W): 0 / Hãng sản xuất màn hình: - / Độ lớn màn hình: - / Các thiết bị đi kèm: Bàn phím, Chuột, / Hệ điều hành: - /
|
1.750.000 VNĐ |
|
|
Ctt Desktop Pentium 4 3.0GHz. Loại CPU: Intel Pentium IV / Tốc độ CPU: 3.00GHz / Hãng sản xuất RAM: - / Bộ nhớ RAM: 512MB / Hãng sản xuất HDD: - / Giao tiếp ổ cứng: SATA - 80GB (2MB) / Vòng quay HDD: - / Hãng sản xuất Mainboard: - / Loại VGA: - / Bộ nhớ VGA: - / Hãng sản xuất nguồn: - / Công suất nguồn (W): 0 / Hãng sản xuất màn hình: - / Độ lớn màn hình: - / Các thiết bị đi kèm: Bàn phím, Chuột, / Hệ điều hành: - /
|
1.650.000 VNĐ |
|
|
Ctt Desktop Pentium IV 2.8GHz. Loại CPU: Intel Pentium IV / Tốc độ CPU: 2.80GHz (1MB Cache) / Hãng sản xuất RAM: - / Bộ nhớ RAM: 512MB / Hãng sản xuất HDD: - / Giao tiếp ổ cứng: SATA - 80GB (2MB) / Vòng quay HDD: - / Hãng sản xuất Mainboard: - / Loại VGA: - / Bộ nhớ VGA: - / Hãng sản xuất nguồn: - / Công suất nguồn (W): 0 / Hãng sản xuất màn hình: - / Độ lớn màn hình: - / Các thiết bị đi kèm: Bàn phím, Chuột, / Hệ điều hành: - /
|
1.500.000 VNĐ |
|
|
Ctt Desktop Pentium 4 2.4Ghz. Loại CPU: Intel Pentium IV / Tốc độ CPU: 2.40GHz (1MB Cache) / Hãng sản xuất RAM: - / Bộ nhớ RAM: 512MB / Hãng sản xuất HDD: - / Giao tiếp ổ cứng: SATA - 40GB (2MB) / Vòng quay HDD: - / Hãng sản xuất Mainboard: - / Loại VGA: - / Bộ nhớ VGA: - / Hãng sản xuất nguồn: - / Công suất nguồn (W): 0 / Hãng sản xuất màn hình: - / Độ lớn màn hình: - / Các thiết bị đi kèm: Bàn phím, Chuột, / Hệ điều hành: - /
|
1.600.000 VNĐ |
|
|
Ctt Desktop Pentium 4 2.0GHz. Loại CPU: Intel Pentium IV / Tốc độ CPU: 2.00GHz / Hãng sản xuất RAM: - / Bộ nhớ RAM: 512MB / Hãng sản xuất HDD: - / Giao tiếp ổ cứng: SATA - 40GB (2MB) / Vòng quay HDD: - / Hãng sản xuất Mainboard: - / Loại VGA: - / Bộ nhớ VGA: - / Hãng sản xuất nguồn: - / Công suất nguồn (W): 0 / Hãng sản xuất màn hình: - / Độ lớn màn hình: - / Các thiết bị đi kèm: Bàn phím, Chuột, / Hệ điều hành: - /
|
1.380.000 VNĐ |
|
|
Ctt Desktop Pentium IV 1.8GHz. Loại CPU: Intel Pentium IV / Tốc độ CPU: 1.80GHz (1MB Cache) / Hãng sản xuất RAM: - / Bộ nhớ RAM: 512MB / Hãng sản xuất HDD: - / Giao tiếp ổ cứng: SATA - 40GB (2MB) / Vòng quay HDD: - / Hãng sản xuất Mainboard: - / Loại VGA: ONBOARD / Bộ nhớ VGA: - / Hãng sản xuất nguồn: - / Công suất nguồn (W): 0 / Hãng sản xuất màn hình: - / Độ lớn màn hình: - / Các thiết bị đi kèm: Bàn phím, Chuột, / Hệ điều hành: PC Dos /
|
1.490.000 VNĐ |
|
|
E6600, Intel E6600. Series: Intel - Core 2 Duo / Codename (Tên mã): Intel - Wolfdale / Số lượng Cores: 2 / Socket type: Intel - Socket 775 (Socket T / LGA775) / Số lượng Threads: 2 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.06GHz / Bus Speed / HyperTransport: 1066 MHz / L2 Cache: 2 MB / L3 Cache: - / Đồ họa tích hợp: - / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65 / Max Temperature (°C): 74.09 / Advanced Technologies: Thermal Monitoring Technologies, Execute Disable Bit, Intel Virtualization (Vt-x), Enhanced Intel SpeedStep, 64 bit, Idle States/ Công nghệ đồ họa: -/
|
1.650.000 VNĐ |
|
|
Asus X401A-WX282, X401A-WX282. Hãng sản xuất: Asus / Motherboard Chipset: Mobile Intel HM67 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 14.1 inch / Loại ổ cứng: HDD / Độ phân giải: HD (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 500GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Pentium B980 / Tốc độ máy: 2.40Ghz (2MB L2 cache) / Video Chipset: Intel HD graphics 3000 / Graphic Memory: Share / Memory Type: DDR3 1333Mhz (PC3-10666) / Dung lượng Memory: 2GB / LAN: NIC 10/100/1000 / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Dung lượng SSD: - / Loại ổ đĩa quang: - / Chuột: TouchPad, Scroll/ OS: DOS / Tính năng khác: Headphone, Bluetooth, Camera, HDMI, RJ-11 Modem, Microphone/ Cổng USB: 1 x USB 3.0 + 2 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 5in1 Card Reader / Battery: 3giờ / Trọng lượng: 1.85kg
|
7.000.000 VNĐ |
|
|
Asus X401A-WX281, X401A-WX281. Hãng sản xuất: Asus / Motherboard Chipset: Mobile Intel HM67 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 14 inch / Loại ổ cứng: HDD / Độ phân giải: HD (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 500GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Pentium B980 / Tốc độ máy: 2.40Ghz (2MB L2 cache) / Video Chipset: Intel HD graphics 3000 / Graphic Memory: Share / Memory Type: DDR3 1333Mhz (PC3-10666) / Dung lượng Memory: 2GB / LAN: NIC 10/100/1000 / Wifi: IEEE 802.11n / Dung lượng SSD: - / Loại ổ đĩa quang: - / Chuột: TouchPad, Scroll/ OS: Linux / Tính năng khác: Headphone, Bluetooth, Camera, HDMI, RJ-11 Modem, Microphone/ Cổng USB: 1 x USB 3.0 + 1 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 4in1 Card Reader / Battery: 3.1giờ / Trọng lượng: 1.85kg
|
7.050.000 VNĐ |
|
|
D945PSN, Intel 945. Manufacture (Hãng sản xuất): INTEL / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: ATX / Chipset: Intel 945 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Pentium D, Intel Pentium 4, / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -, / Front Side Bus (FSB): 667Mhz, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 2 / Max Memory Support (Gb): 4 / Memory Bus: 1066Mhz, Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -, /
|
450.000 VNĐ |
|
|
HP s5610t Intel dual core E550. Hãng sản xuất: HP (Hewlett Packard) - Compaq / Kiểu máy: Kiểu Tower / Dòng CPU: Intel Pentium Dual Core E5500 / Tốc độ CPU: 2.8GHz / Cache size: 2MB L2 cache / Chipset Mainboard: Intel G41 / Ổ quang (Optical drive): 16X DVD+/-R/RW SuperMulti Drive / Ổ mềm đi kèm (FDD) / Dung lượng Ổ cứng: 500GB / Giao tiếp ổ cứng: SATA3 / Số vòng quay ổ cứng: 7200RPM / Dung lượng RAM: 4GB / Loại RAM: DDR3 - 800MHz / Dung lượng RAM gắn tối đa: 16GB / Card màn hình: ATI - ATI Radeon HD 5450 / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: 512MB / Giao tiếp card hình: Onboard / Card mạng: 10/100Mbps Card âm thanh: Onboard - - / Hệ điều hành cài sẵn: Microsoft Windows 7 Professional / Loại màn hình: LCD - 21.5inch / Hãng SX màn hình: HP / Độ phân giải của màn hình: WLED (1920 x 1080) / Kiểu kết nối màn hình: Analog (VGA) Công suất nguồn đi kèm (Watt): 220 / Bàn phím: Không kèm theo, / Chuột: Không kèm theo, / Tính năng, các cổng giao tiếp: USB, Analog (VGA), Audio In-Out, Serial port, Fast Ethernet (RJ-45) , Microphone, /
|
4.680.000 VNĐ |
|
|
Acer V5-431-987B2G32Mass. Hãng sản xuất: Acer Aspire Series / Motherboard Chipset: Mobile Intel HM77 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 14 inch / Loại ổ cứng: HDD / Độ phân giải: WLED (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 320GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Pentium B987 / Tốc độ máy: 1.50Ghz (2MB L3 cache) / Video Chipset: Intel HD graphics ( Intel GMA HD) / Graphic Memory: 1759MB share / Memory Type: DDR3 1333Mhz (PC3-10666) / Dung lượng Memory: 2GB / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11a/b/g/n / Dung lượng SSD: - / Loại ổ đĩa quang: DVD-R/RW / Chuột: TouchPad, Multi-Touch/ OS: Linux / Tính năng khác: Headphone, Bluetooth, Camera, VGA out, HDMI, Microphone/ Cổng USB: 1 x USB 3.0 + 2 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 4in1 Card Reader / Battery: 4giờ / Trọng lượng: 2.2kg / Tính năng khác: -/
|
7.400.000 VNĐ |
|
|
HP Intel Dual Core E5500 2.8G. Hãng sản xuất: HP (Hewlett Packard) - Compaq / Kiểu máy: Kiểu Tower / Dòng CPU: Intel Pentium Dual Core E5500 / Tốc độ CPU: 2.8GHz / Cache size: 2MB L2 cache / Chipset Mainboard: Intel G41 / Ổ quang (Optical drive): 16X DVD+/-R/RW SuperMulti Drive / Ổ mềm đi kèm (FDD) / Dung lượng Ổ cứng: 320GB / Giao tiếp ổ cứng: SATA3 / Số vòng quay ổ cứng: 7200RPM / Dung lượng RAM: 2GB / Loại RAM: DDR3 - 800MHz / Dung lượng RAM gắn tối đa: - / Card màn hình: ATI - ATI Radeon HD 5450 / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: 1024MB / Giao tiếp card hình: Onboard / Card mạng: 10/100Mbps Card âm thanh: Onboard - - / Hệ điều hành cài sẵn: Microsoft Windows 7 Home Premium / Loại màn hình: LCD - 20inch / Hãng SX màn hình: HP / Độ phân giải của màn hình: XGA (1024x768) / Kiểu kết nối màn hình: Analog (VGA) Công suất nguồn đi kèm (Watt): 250 / Bàn phím: Không kèm theo, / Chuột: Không kèm theo, / Tính năng, các cổng giao tiếp: USB, Analog (VGA), Audio In-Out, Serial port, Fast Ethernet (RJ-45) , Microphone, /
|
3.600.000 VNĐ |
|
|
Lenovo G480 5935-1145. Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series / Motherboard Chipset: - / Độ lớn màn hình: 14 inch / Loại ổ cứng: HDD / Độ phân giải: HD (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 320GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Pentium B960 / Tốc độ máy: 2.20GHz (2MB L3 cache) / Video Chipset: Intel HD graphics ( Intel GMA HD) / Graphic Memory: Share / Memory Type: DDR3 1333Mhz (PC3-10666) / Dung lượng Memory: 2GB / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Dung lượng SSD: - / Loại ổ đĩa quang: DVD Super Multi Double Layer / Chuột: TouchPad/ OS: DOS / Tính năng khác: Headphone, Camera, VGA out, HDMI, Microphone/ Cổng USB: 2 x USB 3.0 + 1 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 5in1 Card Reader / Battery: - / Trọng lượng: 2.2kg / Tính năng khác: -/
|
6.100.000 VNĐ |
|
|
Series: Intel - Pentium Dual-Core / Codename (Tên mã): Intel - Sandy Bridge / Số lượng Cores: 2 / Socket type: Intel - Socket 1155 / Số lượng Threads: 2 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.70GHz / Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s) / L2 Cache: - / L3 Cache: 3 MB / Đồ họa tích hợp: Intel HD Graphics / Graphics Frequency (MHz): 850 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65 / Max Temperature (°C): 69.09 / Advanced Technologies: Thermal Monitoring Technologies, Execute Disable Bit, Intel Virtualization (Vt-x), 64 bit, Idle States/ Công nghệ đồ họa: -/
|
1.260.000 VNĐ |
|
|
Asus X301A-RX155, X301A-RX155. Hãng sản xuất: Asus / Motherboard Chipset: Mobile Intel HM77 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 13.3 inch / Loại ổ cứng: HDD / Độ phân giải: LCD (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 500GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Pentium B980 / Tốc độ máy: 2.40GHz (1MB L2 cache) / Video Chipset: Intel HD graphics ( Intel GMA HD) / Graphic Memory: 512MB share / Memory Type: DDR3 1333Mhz (PC3-10666) / Dung lượng Memory: 2GB / LAN: NIC 10/100/1000 / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Dung lượng SSD: - / Loại ổ đĩa quang: - / Chuột: TouchPad, Scroll/ OS: DOS / Tính năng khác: Headphone, Camera, VGA out, HDMI, Microphone/ Cổng USB: 1 x USB 3.0 + 2 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 4in1 Card Reader / Battery: 3giờ / Trọng lượng: 1.7kg / Tính năng khác: -/
|
7.000.000 VNĐ |
|
|
Acer E1-531-B9602G50Mnks. Hãng sản xuất: Acer Aspire Series / Motherboard Chipset: - / Độ lớn màn hình: 15.6 inch / Loại ổ cứng: HDD / Độ phân giải: LED (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 500GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Pentium B960 / Tốc độ máy: 2.20GHz (2MB L3 cache) / Video Chipset: Intel HD graphics ( Intel GMA HD) / Graphic Memory: Share / Memory Type: DDR3 1333Mhz (PC3-10666) / Dung lượng Memory: 2GB / LAN: NIC 10/100/1000 / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Dung lượng SSD: - / Loại ổ đĩa quang: DVD+/-RW SuperMulti with Double Layer / Chuột: TouchPad, Scroll/ OS: DOS / Tính năng khác: Headphone, Bluetooth, Camera, VGA out, HDMI, Microphone/ Cổng USB: 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: Card Reader / Battery: - / Trọng lượng: 2.6kg / Tính năng khác: -/
|
6.400.000 VNĐ |
|
|
Series: Intel - Pentium Dual-Core / Codename (Tên mã): Intel - Sandy Bridge / Số lượng Cores: 2 / Socket type: Intel - Socket 1155 / Số lượng Threads: 2 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.60GHz / Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2500 MHz) / L2 Cache: 256 KB / L3 Cache: 3 MB / Đồ họa tích hợp: Intel HD Graphics / Graphics Frequency (MHz): 850 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65 / Max Temperature (°C): 69.09 / Advanced Technologies: Idle States, Thermal Monitoring Technologies, Intel Virtualization (Vt-x), Enhanced Intel SpeedStep, 64 bit/ Công nghệ đồ họa: Intel Flexible Display Interface (Intel FDI), Dual Display Capable/
|
1.240.000 VNĐ |
|
|
Series: Intel - Pentium Dual-Core / Codename (Tên mã): Intel - Sandy Bridge / Số lượng Cores: 2 / Socket type: Intel - Socket 1155 / Số lượng Threads: 2 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.00GHz / Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s) / L2 Cache: - / L3 Cache: 3 MB / Đồ họa tích hợp: Intel HD Graphics / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65 / Max Temperature (°C): 69.09 / Advanced Technologies: Thermal Monitoring Technologies, Execute Disable Bit, Intel Virtualization (Vt-x), 64 bit, Idle States/ Công nghệ đồ họa: -/
|
1.385.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Compaq / Motherboard Chipset: Mobile Intel HM67 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 14 inch / Loại ổ cứng: HDD / Độ phân giải: HD (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 500GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Pentium B960 / Tốc độ máy: 2.20GHz (2MB L3 cache) / Video Chipset: Intel HD graphics (Intel GMA HD) / Graphic Memory: Share / Memory Type: DDR3 1333Mhz (PC3-10666) / Dung lượng Memory: 2GB / LAN: NIC 10/100/1000 / Wifi: IEEE 802.11a/b/g/n / Dung lượng SSD: - / Loại ổ đĩa quang: DVD-R/RW / Chuột: TouchPad/ OS: DOS / Tính năng khác: Headphone, Bluetooth, Camera, VGA out, HDMI, RJ-11 Modem, Microphone/ Cổng USB: 1 x USB 3.0 + 2 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 5in1 Card Reader / Battery: 3giờ / Trọng lượng: 2.2kg / Tính năng khác: -/
|
7.600.000 VNĐ |
|
|
Asus X301A-RX154, X301A-RX154. Hãng sản xuất: Asus / Motherboard Chipset: Mobile Intel HM67 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 13.3 inch / Loại ổ cứng: HDD / Độ phân giải: LED (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 500GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Pentium B980 / Tốc độ máy: 2.40GHz (1MB L2 cache) / Video Chipset: Intel HD graphics ( Intel GMA HD) / Graphic Memory: 512MB share / Memory Type: DDR3 1333Mhz (PC3-10666) / Dung lượng Memory: 2GB / LAN: NIC 10/100/1000 / Wifi: IEEE 802.11n / Dung lượng SSD: - / Loại ổ đĩa quang: - / Chuột: TouchPad, Scroll/ OS: Linux / Tính năng khác: Headphone, Camera, VGA out, HDMI, Microphone/ Cổng USB: 1 x USB 3.0 + 1 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 4in1 Card Reader / Battery: 3giờ / Trọng lượng: 1.7kg / Tính năng khác: -/
|
7.000.000 VNĐ |
|
|
Series: Intel - Pentium Dual-Core / Codename (Tên mã): Intel - Sandy Bridge / Số lượng Cores: 2 / Socket type: Intel - Socket 1155 / Số lượng Threads: 2 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.80GHz / Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2500 MHz) / L2 Cache: - / L3 Cache: 3 MB / Đồ họa tích hợp: Intel HD Graphics / Graphics Frequency (MHz): 850 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65 / Max Temperature (°C): 69.09 / Advanced Technologies: Thermal Monitoring Technologies, Intel Virtualization (Vt-x), Enhanced Intel SpeedStep, 64 bit, Idle States/ Công nghệ đồ họa: Intel Flexible Display Interface (Intel FDI), Dual Display Capable/
|
1.460.000 VNĐ |
|
|
Series: Intel - Pentium Dual-Core / Codename (Tên mã): Intel - Sandy Bridge / Số lượng Cores: 2 / Socket type: Intel - Socket 1155 / Số lượng Threads: 2 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.90GHz / Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s) / L2 Cache: 3 MB / L3 Cache: - / Đồ họa tích hợp: Intel HD Graphics / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65 / Max Temperature (°C): 0 / Advanced Technologies: Thermal Monitoring Technologies, Execute Disable Bit, Intel Virtualization (Vt-x), Enhanced Intel SpeedStep, 64 bit, Idle States/ Công nghệ đồ họa: -/
|
1.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Compaq Presario Series / Motherboard Chipset: Mobile Intel HM65 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 14 inch / Độ phân giải: LED (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 500GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Pentium B950 / Tốc độ máy: 2.10GHz (3MB L2 cache) / Video Chipset: Intel HD graphics (Intel GMA HD) / Graphic Memory: Share / Memory Type: DDR3 1333Mhz (PC3-10666) / Dung lượng Memory: 2GB (1GB x 2) / LAN: 10/100 Mbps / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Loại ổ đĩa quang: SuperMulti 8X DVD±R/RW with Double Layer Support / Chuột: TouchPad, Scroll/ OS: Windows 7 Starter / Tính năng khác: Headphone, Bluetooth, Camera, VGA out, HDMI, Express Card, Microphone, eSata/ Cổng USB: 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: Multi Card Reader / Trọng lượng: 2.2kg /
|
7.970.000 VNĐ |
|
|
Toshiba C800-1016. Hãng sản xuất: Toshiba Satellite Series / Motherboard Chipset: Mobile Intel HM76 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 14.1 inch / Loại ổ cứng: HDD / Độ phân giải: WLED (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 320GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Pentium B980 / Tốc độ máy: 2.40Ghz (2MB L2 cache) / Video Chipset: Intel HD graphics ( Intel GMA HD) / Graphic Memory: Share / Memory Type: DDR3 / Dung lượng Memory: 2GB (1GB x 2) / LAN: Ethernet 10/100 / Wifi: IEEE 802.11a/b/n / Dung lượng SSD: - / Loại ổ đĩa quang: DVD Super Multi Drive / Chuột: TouchPad, Scroll/ OS: DOS / Tính năng khác: Headphone, Bluetooth, Camera, VGA out, HDMI, Microphone/ Cổng USB: 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: Card Reader / Battery: - / Trọng lượng: 2.2kg / Tính năng khác: -/
|
7.200.000 VNĐ |
|
|
Lenovo S400 5934-5153. Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series / Motherboard Chipset: - / Độ lớn màn hình: 14 inch / Loại ổ cứng: HDD / Độ phân giải: LED (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 320GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Pentium B997 / Tốc độ máy: 1.60GHz (2MB L3 cache) / Video Chipset: Intel HD graphics ( Intel GMA HD) / Graphic Memory: Share / Memory Type: DDR3 / Dung lượng Memory: 2GB / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Dung lượng SSD: - / Loại ổ đĩa quang: DVD Super Multi Double Layer / Chuột: TouchPad, Scroll, Multi-Touch/ OS: DOS / Tính năng khác: Headphone, Bluetooth, Camera, VGA out, HDMI, Microphone/ Cổng USB: 1 x USB 3.0 + 2 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: Card Reader / Battery: - / Trọng lượng: 1.8kg / Tính năng khác: -/
|
6.590.000 VNĐ |
|
|
Series: Intel - Pentium Dual-Core / Codename (Tên mã): Intel - Wolfdale / Số lượng Cores: 2 / Socket type: Intel - Socket 775 (Socket T / LGA775) / Số lượng Threads: 2 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.80GHz / Bus Speed / HyperTransport: 800 MHz / L2 Cache: 2 MB / L3 Cache: - / Đồ họa tích hợp: - / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65 / Max Temperature (°C): 74.09 / Advanced Technologies: Thermal Monitoring Technologies, Execute Disable Bit, Intel Virtualization (Vt-x), Enhanced Intel SpeedStep, 64 bit, Idle States/ Công nghệ đồ họa: -/
|
1.315.000 VNĐ |