|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Hãng sản xuất: BMB / Công suất âm thanh (W): 150W Tần số cao nhất (kHz): - / Tần số thấp nhất (Hz): - / WAY: - / Số Loa: 2 / Trọng lượng(kg): 16kg / Màu sắc: Màu đen / Trở kháng(Ω): 8Ω / Mức độ âm thanh(db): 90dB / Chiều cao(mm): 271 / Chiều dài(mm): 242 / Chiều rộng(mm): 458 /
|
7.880.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: BMB / Công suất âm thanh (W): 225W / Loại: -/ Tần số cao nhất (kHz): - / Tần số thấp nhất (Hz): - / WAY: - / Số Loa: - / Trọng lượng(kg): 10.5kg / Màu sắc: - / Trở kháng(Ω): 8Ω / Mức độ âm thanh(db): - / Chiều cao(mm): 290 / Chiều dài(mm): 283 / Chiều rộng(mm): 506 /
|
10.590.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: BMB / Công suất âm thanh (W): 250W Tần số cao nhất (kHz): - / Tần số thấp nhất (Hz): - / WAY: - / Số Loa: 2 / Trọng lượng(kg): 11.5kg / Màu sắc: Màu đen / Trở kháng(Ω): 8Ω / Mức độ âm thanh(db): - / Chiều cao(mm): 292 / Chiều dài(mm): 558 / Chiều rộng(mm): 297 /
|
4.990.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: BMB / Công suất âm thanh (W): 500W / Loại: -/ Tần số cao nhất (kHz): - / Tần số thấp nhất (Hz): - / WAY: - / Số Loa: - / Trọng lượng(kg): 12.3kg / Màu sắc: - / Trở kháng(Ω): 8Ω / Mức độ âm thanh(db): - / Chiều cao(mm): 298 / Chiều dài(mm): 284 / Chiều rộng(mm): 520 /
|
6.080.000 VNĐ |
|
|
CSD-2000, CSD2000. Hãng sản xuất: BMB / Công suất âm thanh (W): 1200W Tần số cao nhất (kHz): 20kHz / Tần số thấp nhất (Hz): 20Hz / WAY: 2WAY / Số Loa: 3 / Trọng lượng(kg): 18.5 kg / Màu sắc: Màu đen / Trở kháng(Ω): 8Ω / Mức độ âm thanh(db): - / Chiều cao(mm): 336 / Chiều dài(mm): 350 / Chiều rộng(mm): 568 /
|
23.402.500 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: BMB / Công suất âm thanh (W): - / Loại: -/ Tần số cao nhất (kHz): - / Tần số thấp nhất (Hz): - / WAY: - / Số Loa: - / Trọng lượng(kg): 18.5 kg / Màu sắc: - / Trở kháng(Ω): 8Ω / Mức độ âm thanh(db): - / Chiều cao(mm): 350 / Chiều dài(mm): 336 / Chiều rộng(mm): 568 /
|
21.505.000 VNĐ |
|
|
CSX-550, CSX550. Hãng sản xuất: BMB / Công suất âm thanh (W): 200W Tần số cao nhất (kHz): 20kHz / Tần số thấp nhất (Hz): 20Hz / WAY: 2WAY / Số Loa: 3 / Trọng lượng(kg): 9kg / Màu sắc: Màu trắng bạc / Trở kháng(Ω): 8Ω / Mức độ âm thanh(db): - / Chiều cao(mm): 257 / Chiều dài(mm): 464 / Chiều rộng(mm): 268 /
|
15.180.000 VNĐ |
|
|
VTB S902, VTB K-S902. Hãng sản xuất: VTB / Công suất âm thanh (W): 250W / Loại: Indoor/ Tần số cao nhất (kHz): 20kHz / Tần số thấp nhất (Hz): 20Hz / WAY: 2WAY / Số Loa: 3 / Trọng lượng(kg): - / Màu sắc: Màu đen / Trở kháng(Ω): 8Ω / Mức độ âm thanh(db): 120 dB / Chiều cao(mm): 0 / Chiều dài(mm): 0 / Chiều rộng(mm): 0 / Xuất xứ: Việt Nam /
|
2.150.000 VNĐ |
|
|
KS-916-N, KS-916N. Hãng sản xuất: VITEK / Công suất âm thanh (W): 150W / Loại: Indoor/ Tần số cao nhất (kHz): 20kHz / Tần số thấp nhất (Hz): 20Hz / WAY: 2WAY / Số Loa: 3 / Trọng lượng(kg): - / Màu sắc: Màu đen / Trở kháng(Ω): 4Ω / Mức độ âm thanh(db): 92dB / Chiều cao(mm): 0 / Chiều dài(mm): 0 / Chiều rộng(mm): 0 / Xuất xứ: Việt Nam /
|
1.550.000 VNĐ |
|
|
KS912, KS-912. Hãng sản xuất: VITEK / Công suất âm thanh (W): 250W / Loại: Indoor/ Tần số cao nhất (kHz): 20kHz / Tần số thấp nhất (Hz): 20Hz / WAY: 2WAY / Số Loa: 3 / Trọng lượng(kg): - / Màu sắc: Màu đen / Trở kháng(Ω): 8Ω / Mức độ âm thanh(db): 120 dB / Chiều cao(mm): 0 / Chiều dài(mm): 0 / Chiều rộng(mm): 0 / Xuất xứ: Việt Nam /
|
2.490.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: VTB / Công suất âm thanh (W): 250W / Loại: Stereo/ Tần số cao nhất (kHz): 20kHz / Tần số thấp nhất (Hz): 50Hz / WAY: 3WAY / Số Loa: 2 / Trọng lượng(kg): 8kg / Màu sắc: Màu gỗ lạng / Trở kháng(Ω): 8Ω / Mức độ âm thanh(db): 94dB / Chiều cao(mm): 0 / Chiều dài(mm): 0 / Chiều rộng(mm): 0 / Xuất xứ: Việt Nam /
|
2.800.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Công suất âm thanh (W): 250W / Loại: Woofer/ Tần số cao nhất (kHz): 40kHz / Tần số thấp nhất (Hz): 140Hz / WAY: 1WAY / Số Loa: 1 / Trọng lượng(kg): 19kg / Màu sắc: Màu vân gỗ / Trở kháng(Ω): 5Ω / Mức độ âm thanh(db): - / Chiều cao(mm): 430 / Chiều dài(mm): 350 / Chiều rộng(mm): 382 /
|
6.700.000 VNĐ |
|
|
|
6.400.000 VNĐ |
|
|
|
24.380.000 VNĐ |
|
|
|
5.400.000 VNĐ |
|
|
|
5.800.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: VINA KTV / Định dạng đĩa có thể đọc: CD, DVD, MP3, MP4, VCD, SVCD, MPEG-1, MPEG-2, MPEG-4, WAV, HDCD, WMA, WMV / Cổng kết nối âm thanh: RCA, USB/ Cổng kết nối hình ảnh: S-Video, Video composite, USB/ Trọng lượng (kg): 0 / Ngôn ngữ hiển thị: Tiếng Anh, Tiếng Việt/
|
5.400.000 VNĐ |
|
|
|
10.200.000 VNĐ |
|
|
|
10.800.000 VNĐ |
|
|
|
5.080.000 VNĐ |
|
|
|
11.180.000 VNĐ |
|
|
|
8.400.000 VNĐ |
|
|
|
19.200.000 VNĐ |
|
|
|
7.800.000 VNĐ |
|
|
|
7.780.000 VNĐ |
|
|
|
6.200.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: AAD / Công suất âm thanh (W): 300W / Loại: Center/ Tần số cao nhất (kHz): 16kHz / Tần số thấp nhất (Hz): 50Hz / WAY: 1WAY / Số Loa: 1 / Trọng lượng(kg): 9.5kg / Màu sắc: Màu đen / Trở kháng(Ω): 8Ω / Mức độ âm thanh(db): 90dB / Chiều cao(mm): 286 / Chiều dài(mm): 248 / Chiều rộng(mm): 404 /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
KS919, K-S919. Hãng sản xuất: VTB / Công suất âm thanh (W): 250W / Loại: Indoor/ Tần số cao nhất (kHz): 20kHz / Tần số thấp nhất (Hz): 50Hz / WAY: 2WAY / Số Loa: 3 / Trọng lượng(kg): - / Màu sắc: Màu nâu vân gỗ / Trở kháng(Ω): 8Ω / Mức độ âm thanh(db): 94dB / Chiều cao(mm): 0 / Chiều dài(mm): 0 / Chiều rộng(mm): 0 / Xuất xứ: Việt Nam /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: MAGNAT / Công suất âm thanh (W): 450W / Loại: Woofer, Tweeter/ Tần số cao nhất (kHz): 20kHz / Tần số thấp nhất (Hz): 40Hz / WAY: - / Số Loa: 1 / Trọng lượng(kg): 25.4kg / Màu sắc: Màu đen / Trở kháng(Ω): 8Ω / Mức độ âm thanh(db): - / Chiều cao(mm): 299 / Chiều dài(mm): 269 / Chiều rộng(mm): 500 /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Đặc tính vật liệu: Bề mặt phủ clemastic, Chống thấm, chống rêu mốc., Dễ dàng cọ rửa bề mặt bằng xà phòng, nước, khăn ướt., Không phai mầu bạc mầu., Chống trầy xước, Thân thiện với môi trường, khí hậu,không độc hại, Tiết kiệm nguyên liệu, Độ bám dính cao với keo khi thi công riêng, Thi công nhanh gọn, sạch sẽ/ Loại giấy: Giấy dán tường đế giấy / Xuất xứ: Đài Loan /
|
48.000 VNĐ |