|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Hãng sản xuất: NANOMAX / Công suất âm thanh (W): 1400W / Loại: -/ Tần số cao nhất (kHz): 500kHz / Tần số thấp nhất (Hz): 25Hz / WAY: 1WAY / Số Loa: 1 / Trọng lượng(kg): - / Màu sắc: Màu đen / Trở kháng(Ω): 8Ω / Mức độ âm thanh(db): 100dB / Chiều cao(mm): 870 / Chiều dài(mm): 610 / Chiều rộng(mm): 700 /
|
3.100.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: MAGNAT / Công suất âm thanh (W): - / Loại: Center/ Tần số cao nhất (kHz): 34kHz / Tần số thấp nhất (Hz): 42Hz / WAY: 2WAY / Số Loa: 1 / Trọng lượng(kg): - / Màu sắc: Màu vàng / Trở kháng(Ω): 8Ω / Mức độ âm thanh(db): - / Chiều cao(mm): 145 / Chiều dài(mm): 195 / Chiều rộng(mm): 420 /
|
3.040.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: MAGNAT / Công suất âm thanh (W): - / Loại: Woofer/ Tần số cao nhất (kHz): 34kHz / Tần số thấp nhất (Hz): 42Hz / WAY: 2WAY / Số Loa: 1 / Trọng lượng(kg): - / Màu sắc: Màu vân gỗ / Trở kháng(Ω): 8Ω / Mức độ âm thanh(db): - / Chiều cao(mm): 235 / Chiều dài(mm): 195 / Chiều rộng(mm): 145 /
|
2.800.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: MAGNAT / Công suất âm thanh (W): 320W / Loại: Woofer/ Tần số cao nhất (kHz): - / Tần số thấp nhất (Hz): - / WAY: 2.5WAY / Số Loa: 1 / Trọng lượng(kg): - / Màu sắc: Màu vân gỗ / Trở kháng(Ω): 8Ω / Mức độ âm thanh(db): - / Chiều cao(mm): 850 / Chiều dài(mm): 280 / Chiều rộng(mm): 210 /
|
11.564.800 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: MAGNAT / Công suất âm thanh (W): 180W / Loại: Woofer/ Tần số cao nhất (kHz): - / Tần số thấp nhất (Hz): - / WAY: 2WAY / Số Loa: 1 / Trọng lượng(kg): - / Màu sắc: Màu vân gỗ / Trở kháng(Ω): 8Ω / Mức độ âm thanh(db): - / Chiều cao(mm): 235 / Chiều dài(mm): 280 / Chiều rộng(mm): 210 /
|
7.592.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: MAGNAT / Công suất âm thanh (W): 360W / Loại: Woofer/ Tần số cao nhất (kHz): - / Tần số thấp nhất (Hz): - / WAY: 3WAY / Số Loa: 1 / Trọng lượng(kg): - / Màu sắc: Màu vân gỗ / Trở kháng(Ω): 8Ω / Mức độ âm thanh(db): - / Chiều cao(mm): 950 / Chiều dài(mm): 320 / Chiều rộng(mm): 210 /
|
15.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: MAGNAT / Công suất âm thanh (W): 450W / Loại: Woofer/ Tần số cao nhất (kHz): - / Tần số thấp nhất (Hz): - / WAY: 3WAY / Số Loa: 1 / Trọng lượng(kg): - / Màu sắc: Màu vân gỗ / Trở kháng(Ω): 8Ω / Mức độ âm thanh(db): - / Chiều cao(mm): 1080 / Chiều dài(mm): 335 / Chiều rộng(mm): 267 /
|
19.200.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: ZU / Công suất âm thanh (W): 300W Tần số cao nhất (kHz): 25kHz / Tần số thấp nhất (Hz): 30Hz / WAY: 2WAY / Số Loa: 2 / Trọng lượng(kg): 24kg / Màu sắc: Nhiều mẫu lựa chọn / Trở kháng(Ω): 16Ω / Mức độ âm thanh(db): 101dB / Chiều cao(mm): 1120 / Chiều dài(mm): 430 / Chiều rộng(mm): 430 / Xuất xứ: - /
|
59.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: STEELMATE / Công suất tối đa (W): 360 / Áp suất âm thanh (dB): 0 / Điện trở kháng: - / Dải tần số: 50Hz - 125Hz / Loa trầm: STEELMATE / Kiểu loa: - / Cao (mm): 0 / Rộng (mm): 0 / Sâu (mm): 0 / Đường kính loa (mm): 250 /
|
2.796.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: STEELMATE / Công suất tối đa (W): 0 / Áp suất âm thanh (dB): 0 / Điện trở kháng: - / Dải tần số: - / Loa trầm: - / Kiểu loa: - / Cao (mm): 0 / Rộng (mm): 0 / Sâu (mm): 0 / Đường kính loa (mm): 0 /
|
3.189.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất (Manufacturer): - / Dành cho loại máy: iPod/iPhone, Laptop, Máy nghe nhạc/ Tính năng: Loa ngoài, Sạc/ Độ ồn (dB): 0 / Trở kháng(Ω): 0 / Công suất âm thanh (W): 2 / Cổng kết nối (Port): USB 2.0/ Nguồn điện: Pin trong, 110V – 240V AC/ Trọng lượng (g): 55 /
|
380.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: - / Công suất tối đa (W): 0 / Độ ồn (dB): 0 / Điện trở kháng: - / Dải tần số: - / Loa trầm: - / Kiểu loa: - / Cao (mm): 30 / Rộng (mm): 15 / Sâu (mm): 0 / Đường kính loa (mm): 15 /
|
420.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: EARTHQUAKE / Loại: Subwoofer/ Công suất âm thanh (W): 0 / Trở kháng (Ω): - / Mức độ âm thanh (db): - / Trọng lượng (kg): 0 /
|
57.623.650 VNĐ |
|
|
Galaxy S3, galaxy s iii. Samsung / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 133g / Màn hình: 16M màu- Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV/ Rung / Kích thước màn hình: 4.8inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 16GB / RAM: 1GB / ROM: - / Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich) / Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.4 GHz Quad-core) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail, IM/ Số lượng Cores: Quad Core / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Wifi 802.11n, Bluetooth 4.0 with LE+EDR/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 8Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC/ Bộ xử lý đồ hoạ: Mali-400MP / Pin: Li-Ion 2100mAh / Thời gian đàm thoại: - / Thời gian chờ: - /
|
6.450.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất (Manufacturer): SuperTooth / Dành cho loại máy: iPod/iPhone, Laptop, Máy nghe nhạc, Điện thoại, iPad, iPod/ Tính năng: Loa ngoài, Bluetooth/ Độ ồn (dB): 0 / Trở kháng(Ω): 0 / Công suất âm thanh (W): 40 / Cổng kết nối (Port): 3.5 mm, DC in, AUX/ Nguồn điện: Pin trong, 100V ~ 240V/ Trọng lượng (g): 1.12 /
|
4.600.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất (Manufacturer): SuperTooth / Dành cho loại máy: Điện thoại/ Tính năng: Sạc, Bluetooth/ Độ ồn (dB): 0 / Trở kháng(Ω): 0 / Công suất âm thanh (W): 0 / Cổng kết nối (Port): 3.5 mm, AUX/ Nguồn điện: 100V ~ 240V/ Trọng lượng (g): 0 /
|
3.350.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất (Manufacturer): SuperTooth / Dành cho loại máy: iPod/iPhone, Laptop, Máy nghe nhạc, Điện thoại, iPad, iPod/ Tính năng: Loa ngoài, Bluetooth, Built in Microphone/ Độ ồn (dB): 0 / Trở kháng(Ω): 0 / Công suất âm thanh (W): 20 / Cổng kết nối (Port): 3.5 mm, DC in, AUX/ Nguồn điện: Pin trong, 110V ~ 240V AC/ Trọng lượng (g): 552.7 /
|
3.600.000 VNĐ |
|
|
NHT SuperZero. Hãng sản xuất: NHT / Công suất âm thanh (W): - / Loại: Bookshelf/ Tần số cao nhất (kHz): 20kHz / Tần số thấp nhất (Hz): 85Hz / WAY: 2WAY / Số Loa: - / Trọng lượng(kg): 2.8kg / Màu sắc: Màu đen / Trở kháng(Ω): - / Mức độ âm thanh(db): 86dB / Chiều cao(mm): 228 / Chiều dài(mm): 139 / Chiều rộng(mm): 127 /
|
Không có GH bán... |
|
|
HTC One X, HTC Edge. HTC / Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 130g / Màn hình: 16M màu Super IPS LCD2 Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 720 x 1280pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV/ Rung / Kích thước màn hình: 4.7inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited Bộ nhớ trong: 32GB / RAM: 1GB / ROM: - / Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich) / Bộ vi xử lý : 1.5 GHz / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail/ Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân) / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 8Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, NFC/ Bộ xử lý đồ hoạ: ULP GeForce / Pin: Li-Po 1800 mAh / Thời gian đàm thoại: - / Thời gian chờ: - /
| Những mầu khác: |  |
|
5.990.000 VNĐ |
|
|
Samsung Galaxy S2, I9100 16GB. Samsung / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 116g / Màn hình: 16M màu- Super AMOLED Plus Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 480 x 800pixels / Kiểu chuông: MP3, WAV/ Rung / Kích thước màn hình: 4.3inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 16GB / RAM: 1GB / ROM: - / Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread) / Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.2 GHz Dual-Core) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail, IM/ Số lượng Cores: Dual Core / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 8Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p, Quay Video 1080p, NFC/ Bộ xử lý đồ hoạ: Mali-400MP / Pin: Li-Ion 1650mAh / Thời gian đàm thoại: 8.5giờ / Thời gian chờ: 600giờ /
| Những mầu khác: |  |  |
|
3.600.000 VNĐ |
|
|
HTC Endeavor, HTC Supreme. HTC / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 130g / Màn hình: 16M màu Super IPS LCD2 Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV/ Rung / Kích thước màn hình: 4.7inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited Bộ nhớ trong: 32GB / RAM: 1GB / ROM: - / Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich) / Bộ vi xử lý : 1.5 GHz / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail/ Số lượng Cores: Quad Core / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 8Megapixel / Màu: Trắng/ Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, NFC/ Bộ xử lý đồ hoạ: ULP GeForce / Pin: Li-Po 1800 mAh / Thời gian đàm thoại: - / Thời gian chờ: - /
| Những mầu khác: |  |
|
6.400.000 VNĐ |
|
|
Samsung Galaxy Note 2. Samsung / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 180g / Màn hình: 16M màu- Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV/ Rung / Kích thước màn hình: 5.5inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 16GB / RAM: 2GB / ROM: - / Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean) / Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.6 GHz Quad-core) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail, IM/ Số lượng Cores: Quad Core / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Wifi 802.11n, Bluetooth 4.0 with LE+EDR/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 8Megapixel / Màu: Trắng/ Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC/ Bộ xử lý đồ hoạ: Mali-400MP / Pin: Li-Ion 3100 mAh / Thời gian đàm thoại: 6.5giờ / Thời gian chờ: 200giờ /
| Những mầu khác: |  |
|
10.500.000 VNĐ |
|
|
Samsung Galaxy Note. Samsung / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 178g / Màn hình: 16M màu- Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 800 x 1280pixels / Kiểu chuông: MP3, WAV/ Rung / Kích thước màn hình: 5.3inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 16GB / RAM: 1GB / ROM: - / Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread) / Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.4 GHz Dual-Core) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail, IM/ Số lượng Cores: Dual Core / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 8Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC/ Bộ xử lý đồ hoạ: Mali-400MP / Pin: Li-Ion 2500mAh / Thời gian đàm thoại: 13.5giờ / Thời gian chờ: 800giờ /
| Những mầu khác: |  |  |
|
4.768.000 VNĐ |
|
|
Samsung HD LTE, Galaxy S2 HD. Samsung / Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 131g / Màn hình: 16M màu- Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 720 x 1280pixels / Kiểu chuông: WAV/ Rung / Kích thước màn hình: 4.65inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 16GB / RAM: 1GB / ROM: - / Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread) / Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8660 (1.5 GHz Dual-Core) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail, IM/ Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân) / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 8Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC/ Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 220 / Pin: Li-Ion 1850mAh / Thời gian đàm thoại: 5.5giờ / Thời gian chờ: 290giờ /
| Những mầu khác: |  |
|
3.968.000 VNĐ |
|
|
Pantech / Mạng: CDMA 800, CDMA 1900, HSDPA 2100/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 134g / Màn hình: 16M màu Super IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 720 x 1280pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV/ Rung / Kích thước màn hình: 4.8inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 16GB / RAM: 1GB / ROM: - / Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich) / Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail, IM/ Số lượng Cores: Dual Core / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Wifi 802.11n, Bluetooth 4.0 with LE+EDR/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 8Megapixel / Màu: Trắng/ Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G/ Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 225 / Pin: Li-Ion 2020mAh / Thời gian đàm thoại: - / Thời gian chờ: - /
|
3.540.000 VNĐ |
|
|
Galaxy S2 16GB White. Samsung / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 116g / Màn hình: 16M màu- Super AMOLED Plus Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 480 x 800pixels / Kiểu chuông: MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 4.3inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 16GB / RAM: 1GB / ROM: - / Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread) / Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.2 GHz Dual-Core) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail, IM/ Số lượng Cores: Dual Core / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 8Megapixel / Màu: Trắng/ Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, NFC/ Bộ xử lý đồ hoạ: Mali-400MP / Pin: Li-Ion 1650mAh / Thời gian đàm thoại: 8.5giờ / Thời gian chờ: 600giờ /
| Những mầu khác: |  |  |
|
3.668.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Super Wand / Trọng lượng(g): 2000 / Xuât xứ: - /
|
1.150.000 VNĐ |
|
|
Nokia 7310, 7310 Supernova. Nokia / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 83g / Màn hình: 16M màu / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 2inch / Sổ địa chỉ: 2000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 20x10x10 / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 32Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Instant Messaging/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 2Megapixel / Màu: Xanh/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)/ Khu vực: Long Biên / Pin: Li-Ion 860mAh / Thời gian đàm thoại: 4giờ / Thời gian chờ: 300giờ /
| Những mầu khác: |  |  |
|
1.000.000 VNĐ |
|
|
Nokia 7210 Supernova. Nokia / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 70g / Màn hình: 256K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, 64 âm sắc/ Rung / Kích thước màn hình: 2inch / Sổ địa chỉ: 2000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 20x20x20 / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 30Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: Không có / Bộ vi xử lý : Không có / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 2Megapixel / Màu: Hồng, Xanh/ Tính năng: Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)/ Trọng lượng: 4200g / Pin: Li-Ion 860mAh / Thời gian đàm thoại: 2giờ / Thời gian chờ: 250giờ /
| Những mầu khác: |  |
|
900.000 VNĐ |
|
|
Samsung I8190 Galaxy S3 mini. Samsung / Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 112g / Màn hình: 16M màu- Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 480 x 800pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV/ Rung / Kích thước màn hình: 4inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 16GB / RAM: 1GB / ROM: - / Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean) / Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail, IM/ Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân) / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Wifi 802.11n, Bluetooth 4.0 with LE+EDR/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 5Megapixel / Màu: Trắng/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p, NFC/ Bộ xử lý đồ hoạ: Mali-400MP / Pin: Li-Ion 1500 mAh / Thời gian đàm thoại: 7.5giờ / Thời gian chờ: 430giờ /
|
4.890.000 VNĐ |