|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Olympus Stylus-9000. Hãng sản xuất: Olympus Stylus Series / Độ lớn màn hình LCD (inch): 2.7 inch / Màu sắc: Đen / Trọng lượng Camera: 185g / Loại thẻ nhớ: MicroSD Card (microSD), xD-Picture Card (xD)/ Bộ nhớ trong (Mb): 45 / Megapixel ( Số điểm ảnh hiệu dụng): 12 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 3968 x 2976 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 10x / Digital Zoom (Zoom số): 5.0x / Định dạng File ảnh: JPEG/ Định dạng File phim: AVI/ Chuẩn giao tiếp: USB, DC input, AV out/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)/ Tính năng: Nhận dạng khuôn mặt
|
4.500.000 VNĐ |
|
|
Canon IXUS 900, IXUS 900 Ti. Hãng sản xuất: Canon IXUS / IXY / SD / Digital ELPH Series / Độ lớn màn hình LCD (inch): 2.5 inch / Màu sắc: Bạc / Trọng lượng Camera: 165g / Loại thẻ nhớ: Multimedia Card (MMC), Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 0 / Megapixel ( Số điểm ảnh hiệu dụng): 10 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 2816 x 2112 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 3x / Digital Zoom (Zoom số): 4.0x / Định dạng File ảnh: JPEG/ Định dạng File phim: AVI/ Chuẩn giao tiếp: USB, AV out/ Quay phim / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)
|
1.900.000 VNĐ |
|
|
SD900, Canon SD900. Hãng sản xuất: Canon IXUS / IXY / SD / Digital ELPH Series / Độ lớn màn hình LCD (inch): 2.5 inch / Màu sắc: Bạc / Trọng lượng Camera: 165g / Loại thẻ nhớ: Multimedia Card (MMC), Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 0 / Megapixel ( Số điểm ảnh hiệu dụng): 10 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 2816 x 2112 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 3x / Digital Zoom (Zoom số): 4.0x / Định dạng File ảnh: JPEG/ Định dạng File phim: AVI/ Chuẩn giao tiếp: USB, AV out/ Quay phim / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)
|
1.900.000 VNĐ |
|
|
Canon 850 IS, IXUS 850 IS. Hãng sản xuất: Canon IXUS / IXY / SD / Digital ELPH Series / Độ lớn màn hình LCD (inch): 2.5 inch / Màu sắc: Bạc / Trọng lượng Camera: 150g / Loại thẻ nhớ: Multimedia Card (MMC), Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 0 / Megapixel ( Số điểm ảnh hiệu dụng): 7.1Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 2592 x 1944 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 3.8x / Digital Zoom (Zoom số): 4.0x / Định dạng File ảnh: JPEG/ Định dạng File phim: AVI/ Chuẩn giao tiếp: USB, AV out/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)
|
9.963.200 VNĐ |
|
|
Canon IXY 1000, IXY 1000. Hãng sản xuất: Canon IXUS / IXY / SD / Digital ELPH Series / Độ lớn màn hình LCD (inch): 2.5 inch / Màu sắc: Bạc / Trọng lượng Camera: 165g / Loại thẻ nhớ: Multimedia Card (MMC), Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 0 / Megapixel ( Số điểm ảnh hiệu dụng): 10 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 2816 x 2112 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 3x / Digital Zoom (Zoom số): 4.0x / Định dạng File ảnh: JPEG/ Định dạng File phim: AVI/ Chuẩn giao tiếp: USB, AV out/ Quay phim / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)
|
8.270.000 VNĐ |
|
|
DSC-T900, Sony DSC-T900. Hãng sản xuất: Sony T Series / Độ lớn màn hình LCD (inch): 3.5 inch / Màu sắc: Đen / Trọng lượng Camera: 135g / Loại thẻ nhớ: Memory Pro Duo(MPD)/ Bộ nhớ trong (Mb): 0 / Megapixel ( Số điểm ảnh hiệu dụng): 12.1 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: - / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 4x / Digital Zoom (Zoom số): Có / Định dạng File ảnh: JPEG/ Định dạng File phim: -/ Chuẩn giao tiếp: USB, AV out/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)/ Tính năng: Touchscreen, Nhận dạng khuôn mặt, Quay phim HD Ready
|
7.200.000 VNĐ |
|
|
Fujifilm S2800HD, S2900HD. Hãng sản xuất: FujiFilm S Series / Độ lớn màn hình LCD (inch): 3.0 inch / Màu sắc: Đen / Trọng lượng Camera: 435g / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 23 / Megapixel ( Số điểm ảnh hiệu dụng): 14 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4288 x 3216 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 18x / Digital Zoom (Zoom số): 6.7x / Định dạng File ảnh: JPEG/ Định dạng File phim: AVI/ Chuẩn giao tiếp: USB, HDMI/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: AA/ Tính năng: Nhận dạng khuôn mặt/ Phụ kiện đi kèm: Cable USB, CD / DVD Driver, phần mềm/
|
4.900.000 VNĐ |
|
|
Samsung MV900F, MV900F. Hãng sản xuất: Samsung / Độ lớn màn hình LCD (inch): 3.3 inch / Màu sắc: Nhiều màu lựa chọn / Trọng lượng Camera: 132g / Loại thẻ nhớ: MicroSD Card (microSD), MicroSDHC Card (microSDHC), SD eXtended Capacity Card (SDXC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 0 / Megapixel ( Số điểm ảnh hiệu dụng): 16.3Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4608 x 3456 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 5x / Digital Zoom (Zoom số): 5.0x / Định dạng File ảnh: JPEG, MPO, DCF, DPOF/ Định dạng File phim: MPEG/ Chuẩn giao tiếp: USB, WIFI, DC input, AV out, HDMI, Video out/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)/ Tính năng: Touchscreen, Quay phim Full HD, Nhận dạng khuôn mặt, Voice Recording/
|
5.500.000 VNĐ |
|
|
Fujifilm Z900 EXR, Z900 EXR. Hãng sản xuất: FujiFilm Z Series / Độ lớn màn hình LCD (inch): 3.5 inch / Màu sắc: Nhiều màu lựa chọn / Trọng lượng Camera: 141g / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC), SD eXtended Capacity Card (SDXC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 64 / Megapixel ( Số điểm ảnh hiệu dụng): 16 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4608 x 3456 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): - / Digital Zoom (Zoom số): 5.0x / Định dạng File ảnh: JPEG, EXIF/ Định dạng File phim: MPEG/ Chuẩn giao tiếp: USB, DC input, AV out, HDMI, Video out/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)/ Tính năng: Quay phim Full HD, Nhận dạng khuôn mặt, Voice Recording/ Phụ kiện đi kèm: Cable USB/
|
3.799.000 VNĐ |
|
|
Fujifilm S9000 Z, Fujifilm S90. Hãng sản xuất: FujiFilm S Series / Độ lớn màn hình LCD (inch): 1.8 inch / Màu sắc: Đen / Trọng lượng Camera: 745g / Loại thẻ nhớ: CompactFlash I (CF-I), CompactFlash II (CF-II), xD-Picture Card (xD)/ Bộ nhớ trong (Mb): 0 / Megapixel ( Số điểm ảnh hiệu dụng): 9.0 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 3488 x 2616 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 10.7x / Digital Zoom (Zoom số): 2.0x / Định dạng File ảnh: RAW, JPEG/ Định dạng File phim: AVI/ Chuẩn giao tiếp: USB, DC input, AV out/ Quay phim / Loại pin sử dụng: AA, Nickel Metal Hydride (Ni-MH), Alkaline Manganese /
|
4.200.000 VNĐ |
|
|
Fujifilm X-S1, X-S1. Hãng sản xuất: FujiFilm XP Series / Độ lớn màn hình LCD (inch): 3.0 inch / Màu sắc: Đen / Trọng lượng Camera: 900g / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC), SD eXtended Capacity Card (SDXC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 26 / Megapixel ( Số điểm ảnh hiệu dụng): 12 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4000 x 3000 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 26x / Digital Zoom (Zoom số): 2.0x / Định dạng File ảnh: JPEG, EXIF, DCF, DPOF/ Định dạng File phim: AVI, MPEG/ Chuẩn giao tiếp: USB, DC input, AV out, HDMI, Video out/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)/ Tính năng: Quay phim Full HD, Nhận dạng khuôn mặt, Voice Recording/
|
15.750.000 VNĐ |
|
|
S100FS, Fujifilm S100FS. Hãng sản xuất: FujiFilm S Series / Độ lớn màn hình LCD (inch): 2.5 inch / Màu sắc: Đen / Trọng lượng Camera: 900g / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), xD-Picture Card (xD), SD High Capacity (SDHC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 25 / Megapixel ( Số điểm ảnh hiệu dụng): 11.1Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 3840 x 2880 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 14.3x / Digital Zoom (Zoom số): 2.0x / Định dạng File ảnh: RAW, JPEG/ Định dạng File phim: AVI, MPEG/ Chuẩn giao tiếp: USB, DC input, AV out/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion) /
|
12.220.000 VNĐ |
|
|
D800. Hãng sản xuất: Nikon Inc / Gói sản phẩm: Body Only / Độ lớn màn hình LCD(inch): 3.2 inch / Loại máy ảnh: Mid-size SLR / Trọng lượng Camera: 900g / Loại thẻ nhớ: CompactFlash I (CF-I), Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC), SD eXtended Capacity Card (SDXC)/ Kích thước cảm biến: Full frame (35.9 x 24 mm) / Megapixel ( Số điểm ảnh hiệu dụng): 36.3 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 7360 x 4912 / Lấy nét tay (Manual Focus): Có / Lấy nét tự động (Auto Focus) / Optical Zoom (Zoom quang): Phụ thuộc vào Lens / Chế độ quay Video: 1080p / Định dạng File ảnh: RAW, TIFF, JPEG/ Tính năng: Timelapse recording, Face detection, In-camera HDR, GPS (Optional), Quay phim Full HD/ Chuẩn giao tiếp: USB, Video Out (NTSC/PAL), AV output, HDMI/ Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion) Cable kèm theo: Cable USB/ Thẻ nhớ kèm theo: - /
|
54.400.000 VNĐ |
|
|
D800E. Hãng sản xuất: Nikon Inc / Gói sản phẩm: Body Only / Độ lớn màn hình LCD(inch): 3.2 inch / Loại máy ảnh: Mid-size SLR / Trọng lượng Camera: 900g / Loại thẻ nhớ: CompactFlash I (CF-I), Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC), SD eXtended Capacity Card (SDXC)/ Kích thước cảm biến: Full frame (35.9 x 24 mm) / Megapixel ( Số điểm ảnh hiệu dụng): 36.3 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 7360 x 4912 / Lấy nét tay (Manual Focus): Có / Lấy nét tự động (Auto Focus) / Optical Zoom (Zoom quang): Phụ thuộc vào Lens / Chế độ quay Video: 1080p / Định dạng File ảnh: RAW, TIFF, JPEG/ Tính năng: Timelapse recording, Face detection, In-camera HDR, GPS (Optional), Quay phim Full HD/ Chuẩn giao tiếp: USB, Video Out (NTSC/PAL), AV output, HDMI/ Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)/ Bộ hướng dẫn: -/ Cable kèm theo: Cable USB/ Thẻ nhớ kèm theo: - /
|
60.990.000 VNĐ |
|
|
Fujifilm S5 Pro, S5 Pro. Hãng sản xuất: FujiFilm / Gói sản phẩm: Body Only / Độ lớn màn hình LCD(inch): 2.5 inch / Trọng lượng Camera: 900g / Loại thẻ nhớ: CompactFlash I (CF-I), CompactFlash II (CF-II)/ Kích thước cảm biến: APS-C (23 x 15.5 mm) / Megapixel ( Số điểm ảnh hiệu dụng): 6.1 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4256x2848 / Lấy nét tay (Manual Focus): Phụ thuộc vào Lens / Lấy nét tự động (Auto Focus) / Optical Zoom (Zoom quang): Phụ thuộc vào Lens / Định dạng File ảnh: JPG, RAW/ Chuẩn giao tiếp: USB/ Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)/ Bộ hướng dẫn: CD Driver, Phần mềm, Sách hướng dẫn/ Cable kèm theo: Cable Audio Out, Cable TV Out, Cable USB/ Thẻ nhớ kèm theo: - /
|
42.168.000 VNĐ |
|
|
Fujifilm S3 Pro, FinePix S3. Hãng sản xuất: FujiFilm / Gói sản phẩm: Body Only / Độ lớn màn hình LCD(inch): 2.0 inch / Trọng lượng Camera: 900g / Loại thẻ nhớ: CompactFlash I (CF-I), CompactFlash II (CF-II), xD-Picture Card (xD)/ Kích thước cảm biến: APS-C (23 x 15.5 mm) / Megapixel ( Số điểm ảnh hiệu dụng): 6.1 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 5120×4096 / Lấy nét tay (Manual Focus): Phụ thuộc vào Lens / Lấy nét tự động (Auto Focus) / Optical Zoom (Zoom quang): Phụ thuộc vào Lens / Định dạng File ảnh: JPG, RAW/ Chuẩn giao tiếp: USB/ Loại pin sử dụng: AA, Nickel Metal Hydride (Ni-MH)/ Bộ hướng dẫn: CD Driver, Phần mềm, Sách hướng dẫn/ Cable kèm theo: Cable Audio Out, Cable TV Out, Cable USB/ Thẻ nhớ kèm theo: - /
|
22.785.000 VNĐ |
|
|
Creative 900, PC-CAM 900. Hãng sản xuất: Creative / Độ lớn màn hình LCD (inch): 1.5 inch / Màu sắc: Bạc / Trọng lượng Camera: 110g / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD)/ Bộ nhớ trong (Mb): 16 / Megapixel ( Số điểm ảnh hiệu dụng): 2.1 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 2048 x 1536 / Optical Zoom (Zoom quang): - / Digital Zoom (Zoom số): 4.0x / Định dạng File ảnh: JPEG/ Định dạng File phim: AVI/ Chuẩn giao tiếp: USB, AV out/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: AAA /
|
Không có GH bán... |
|
|
Genius 900, Genius G 900. Hãng sản xuất: Genius / Độ lớn màn hình LCD (inch): 2.4 inch / Màu sắc: Bạc / Trọng lượng Camera: 160g / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 16 / Megapixel ( Số điểm ảnh hiệu dụng): 9.0 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 2560 x 1920 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): - / Digital Zoom (Zoom số): 8.0x / Định dạng File ảnh: JPEG/ Định dạng File phim: -/ Chuẩn giao tiếp: USB/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: AA/ Tính năng: Nhận dạng khuôn mặt/ Phụ kiện đi kèm: Cable USB/
|
Không có GH bán... |
|
|
Nikon 900, Coolpix 900. Hãng sản xuất: Nikon Inc / Độ lớn màn hình LCD (inch): 2.0 inch / Màu sắc: Xám / Trọng lượng Camera: 420g / Loại thẻ nhớ: CompactFlash I (CF-I)/ Bộ nhớ trong (Mb): 4 / Megapixel ( Số điểm ảnh hiệu dụng): 1.3Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 1280 x 960 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): - / Digital Zoom (Zoom số): 2.0x / Định dạng File ảnh: JPEG/ Định dạng File phim: MPEG/ Chuẩn giao tiếp: USB, DC input, AV out, Video out/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: AA/ Tính năng: Nhận dạng khuôn mặt, Voice Recording/ Phụ kiện đi kèm: Cable USB/
|
Không có GH bán... |
|
|
Praktica 9000, DPix 9000. Hãng sản xuất: Praktica / Độ lớn màn hình LCD (inch): 2.4 inch / Màu sắc: Xám / Trọng lượng Camera: 86g / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 16 / Megapixel ( Số điểm ảnh hiệu dụng): 9.0 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 3488 x 2616 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): - / Digital Zoom (Zoom số): 8.0x / Định dạng File ảnh: JPEG, EXIF, DCF, DPOF/ Định dạng File phim: MPEG, WAV/ Chuẩn giao tiếp: USB, DC input, AV out, Video out/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: AA/ Tính năng: Nhận dạng khuôn mặt, Voice Recording, Quay phim HD Ready/ Phụ kiện đi kèm: Cable USB/
|
Không có GH bán... |
|
|
Canon SD800 IS, SD800 IS. Hãng sản xuất: Canon IXUS / IXY / SD / Digital ELPH Series / Độ lớn màn hình LCD (inch): 2.5 inch / Màu sắc: Bạc / Trọng lượng Camera: 150g / Loại thẻ nhớ: Multimedia Card (MMC), Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 0 / Megapixel ( Số điểm ảnh hiệu dụng): 7.1Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 2592 x 1944 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 3.8x / Digital Zoom (Zoom số): 4.0x / Định dạng File ảnh: JPEG/ Định dạng File phim: AVI/ Chuẩn giao tiếp: USB, AV out/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Hãng sản xuất: Canon IXUS / IXY / SD / Digital ELPH Series / Độ lớn màn hình LCD (inch): 2.5 inch / Màu sắc: Bạc / Trọng lượng Camera: 150g / Loại thẻ nhớ: Multimedia Card (MMC), Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 0 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 7.1Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 2592 x 1944 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 3.8x / Digital Zoom (Zoom số): 4.0x / Định dạng File ảnh: JPEG/ Định dạng File phim: AVI/ Chuẩn giao tiếp: USB, AV out/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)
|
Không có GH bán... |
|
|
CS-900A, CS900A. Hãng sản xuất: CASHSCAN / Loại tiền: Tiền giấy và Polime / Công suất (W): 0 / Mặt số: 3mặt số, Mặt số kéo dài/ Chức năng: Kiểm tra tiền giả, Phát hiện tiền lẫn loại, Kiểm tra tiền siêu giả Polyme, Tự động kiểm tra tình trạng máy, Kiểm tra ảnh chìm, Kiểm tra cả bó, Đếm ấn định số, Đếm cộng dồn/ Xuất xứ: - /
|
5.200.000 VNĐ |
|
|
MX-2900 Zoom, Fujifilm MX-2900. Hãng sản xuất: FujiFilm / Độ lớn màn hình LCD (inch): 2.0 inch / Màu sắc: Chàm / Trọng lượng Camera: 385g / Loại thẻ nhớ: SmartMedia (SM/SMC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 0 / Megapixel ( Số điểm ảnh hiệu dụng): 2.3 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 1800 x 1200 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 3x / Digital Zoom (Zoom số): 2.5x / Định dạng File ảnh: TIFF, JPEG/ Định dạng File phim: -/ Chuẩn giao tiếp: DC input, AV out/ Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion) /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Fujifilm 4900 Zoom, 4900 Zoom. Hãng sản xuất: FujiFilm / Độ lớn màn hình LCD (inch): 2.0 inch / Màu sắc: Bạc / Trọng lượng Camera: 450g / Loại thẻ nhớ: SmartMedia (SM/SMC), Multimedia Card (MMC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 0 / Megapixel ( Số điểm ảnh hiệu dụng): 2.4 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 2400 x 1800 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 6x / Digital Zoom (Zoom số): 3.7x / Định dạng File ảnh: TIFF, JPEG/ Định dạng File phim: AVI, MPEG/ Chuẩn giao tiếp: USB, DC input, AV out/ Quay phim / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion) /
|
Không có GH bán... |
|
|
Fujifilm 6900 Zoom, 6900 Zoom. Hãng sản xuất: FujiFilm / Độ lớn màn hình LCD (inch): 2.0 inch / Màu sắc: Đen / Trọng lượng Camera: 450g / Loại thẻ nhớ: SmartMedia (SM/SMC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 0 / Megapixel ( Số điểm ảnh hiệu dụng): 3.1 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 2832 x 2128 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 6x / Digital Zoom (Zoom số): 4.4x / Định dạng File ảnh: TIFF, JPEG/ Định dạng File phim: AVI, MPEG/ Chuẩn giao tiếp: USB, DC input, AV out/ Quay phim / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion) /
|
Không có GH bán... |
|
|
Nikon 7900, COOLPIX 7900. Hãng sản xuất: Nikon Inc / Độ lớn màn hình LCD (inch): 2.0 inch / Màu sắc: Bạc / Trọng lượng Camera: 150g / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD)/ Bộ nhớ trong (Mb): 140 / Megapixel ( Số điểm ảnh hiệu dụng): 7.1Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 3072 x 2304 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 3x / Digital Zoom (Zoom số): 4.0x / Định dạng File ảnh: JPG/ Định dạng File phim: AVI/ Chuẩn giao tiếp: USB/ Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion) /
|
Không có GH bán... |
|
|
Nikon 5900. Hãng sản xuất: Nikon Inc / Độ lớn màn hình LCD (inch): 2.0 inch / Màu sắc: Bạc / Trọng lượng Camera: 190g / Loại thẻ nhớ: Multimedia Card (MMC), Secure Digital Card (SD)/ Bộ nhớ trong (Mb): 140 / Megapixel ( Số điểm ảnh hiệu dụng): 5.0 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 2592 x 1944 / Optical Zoom (Zoom quang): 3x / Digital Zoom (Zoom số): 4.0x / Định dạng File ảnh: JPG/ Định dạng File phim: AVI, MOV/ Chuẩn giao tiếp: USB/ Quay phim / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion) /
|
Không có GH bán... |
|
|
Fujifilm E900 Zoom, . Hãng sản xuất: FujiFilm / Độ lớn màn hình LCD (inch): 2.0 inch / Màu sắc: Đen / Trọng lượng Camera: 260g / Loại thẻ nhớ: xD-Picture Card (xD)/ Bộ nhớ trong (Mb): 0 / Megapixel ( Số điểm ảnh hiệu dụng): 9.0 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 3488 x 2616 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 4x / Digital Zoom (Zoom số): 7.6X / Định dạng File ảnh: RAW, JPEG/ Định dạng File phim: AVI/ Chuẩn giao tiếp: USB, DC input, AV out/ Quay phim / Loại pin sử dụng: AA, Nickel Metal Hydride (Ni-MH), Alkaline Manganese /
|
Không có GH bán... |
|
|
Fujifilm A900, A900. Hãng sản xuất: FujiFilm A Series / Độ lớn màn hình LCD (inch): 2.5 inch / Màu sắc: Bạc / Trọng lượng Camera: 155g / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD)/ Bộ nhớ trong (Mb): 0 / Megapixel ( Số điểm ảnh hiệu dụng): 9.0 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 3488 x 2616 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 4x / Digital Zoom (Zoom số): 7.6X / Định dạng File ảnh: JPG, BMP, JPEG/ Định dạng File phim: AVI/ Chuẩn giao tiếp: USB, AV out/ Quay phim / Loại pin sử dụng: AA, Alkaline Manganese /
|
Không có GH bán... |