|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Canon SX500 IS, SX500 IS. Hãng sản xuất: Canon S Series / Độ lớn màn hình LCD (inch): 3.0 inch / Màu sắc: Đen / Trọng lượng Camera: 340g / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC), SD eXtended Capacity Card (SDXC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 0 / Megapixel ( Số điểm ảnh hiệu dụng): 16 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4608 x 3456 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 30x / Digital Zoom (Zoom số): 4.0x / Định dạng File ảnh: JPEG, EXIF, DCF, DPOF/ Định dạng File phim: AVI, MOV/ Chuẩn giao tiếp: USB, FireWire, DC input, AV out, Video out/ Quay phim / Chống rung / Hệ điều hành (OS): Không có / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion), Nickel Metal Hydride (Ni-MH), AAA, Nickel Cadmium (Ni-Cad), Button Cells, Zinc Air, Zinc Carbon & Zinc Chloride, AAAA/ Tính năng: Nhận dạng khuôn mặt, Voice Recording, Quay phim HD Ready/
|
5.300.000 VNĐ |
|
|
Fujifilm S2980, FinePix S2980. Hãng sản xuất: FujiFilm S Series / Độ lớn màn hình LCD (inch): 3.0 inch / Màu sắc: Đen / Trọng lượng Camera: 340g / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 0 / Megapixel ( Số điểm ảnh hiệu dụng): 14 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4288 x 3216 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 18x / Digital Zoom (Zoom số): 6.7x / Định dạng File ảnh: JPEG, EXIF, DCF, DPOF/ Định dạng File phim: AVI, MPEG/ Chuẩn giao tiếp: USB, DC input, AV out, HDMI, Video out/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: AA/ Tính năng: Nhận dạng khuôn mặt, Voice Recording, Quay phim HD Ready/
|
3.899.000 VNĐ |
|
|
Canon A810, PowerShot A810. Hãng sản xuất: Canon A Series / Độ lớn màn hình LCD (inch): 2.7 inch / Màu sắc: Đỏ / Trọng lượng Camera: 171g / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC), SD eXtended Capacity Card (SDXC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 0 / Megapixel ( Số điểm ảnh hiệu dụng): 16 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4608 x 3456 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 5x / Digital Zoom (Zoom số): 5.0x / Định dạng File ảnh: JPEG, EXIF, DCF, DPOF/ Định dạng File phim: AVI, MPEG/ Chuẩn giao tiếp: USB, DC input, AV out, Video out/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: AA/ Tính năng: Nhận dạng khuôn mặt, Voice Recording, Quay phim HD Ready/
|
1.579.000 VNĐ |
|
|
Canon SX150 IS, SX150 IS. Hãng sản xuất: Canon S Series / Độ lớn màn hình LCD (inch): 3.0 inch / Màu sắc: Nhiều màu lựa chọn / Trọng lượng Camera: 306g / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC), SD eXtended Capacity Card (SDXC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 0 / Megapixel ( Số điểm ảnh hiệu dụng): 14.1 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4320 x 3240 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 12x / Digital Zoom (Zoom số): 4.0x / Định dạng File ảnh: JPEG, EXIF/ Định dạng File phim: MOV/ Chuẩn giao tiếp: USB, DC input, AV out, Video out/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: AA/ Tính năng: Nhận dạng khuôn mặt, Voice Recording, Quay phim HD Ready/
|
3.550.000 VNĐ |
|
|
Canon SX160 IS, SX160 IS. Hãng sản xuất: Canon S Series / Độ lớn màn hình LCD (inch): 3.0 inch / Màu sắc: Nhiều màu lựa chọn / Trọng lượng Camera: 290g / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC), SD eXtended Capacity Card (SDXC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 0 / Megapixel ( Số điểm ảnh hiệu dụng): 16 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4608 x 3456 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 16x / Digital Zoom (Zoom số): 4.1x / Định dạng File ảnh: JPEG, EXIF, DCF, DPOF/ Định dạng File phim: AVI, MPEG/ Chuẩn giao tiếp: USB, DC input, AV out, Video out/ Quay phim / Chống rung / Hệ điều hành (OS): Không có / Loại pin sử dụng: AA, Lithium-Ion (Li-Ion), Nickel Metal Hydride (Ni-MH), AAA, Nickel Cadmium (Ni-Cad), Button Cells, Alkaline Manganese, Zinc Air, Zinc Carbon & Zinc Chloride/ Tính năng: Nhận dạng khuôn mặt, Voice Recording, Quay phim HD Ready/
|
3.600.000 VNĐ |
|
|
Nikon L810, Coolpix L810. Hãng sản xuất: Nikon LIFE Series (L) / Độ lớn màn hình LCD (inch): 3.0 inch / Màu sắc: Nhiều màu lựa chọn / Trọng lượng Camera: 430g / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC), SD eXtended Capacity Card (SDXC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 50 / Megapixel ( Số điểm ảnh hiệu dụng): 16 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4608 x 3456 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 26x / Digital Zoom (Zoom số): 4.0x / Định dạng File ảnh: JPEG, EXIF, DCF, DPOF/ Định dạng File phim: MPEG4/ Chuẩn giao tiếp: USB, DC input, AV out, Video out/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: AA/ Tính năng: Nhận dạng khuôn mặt, Voice Recording, Quay phim HD Ready/
|
4.750.000 VNĐ |
|
|
Canon 110 HS, ELPH 110 HS. Hãng sản xuất: Canon IXUS / IXY / SD / Digital ELPH Series / Độ lớn màn hình LCD (inch): 3.0 inch / Màu sắc: Nhiều màu lựa chọn / Trọng lượng Camera: 135g / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC), SD eXtended Capacity Card (SDXC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 0 / Megapixel ( Số điểm ảnh hiệu dụng): 16.1Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4608 x 3456 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 5x / Digital Zoom (Zoom số): 5.0x / Định dạng File ảnh: JPEG, EXIF, DCF, DPOF/ Định dạng File phim: MPEG/ Chuẩn giao tiếp: USB, DC input, AV out, HDMI, Video out/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: Chuyên dụng, Nickel Metal Hydride (Ni-MH), AAA, Nickel Cadmium (Ni-Cad), AAAA, InfoLithium
|
3.300.000 VNĐ |
|
|
Canon A800, PowerShot A800. Hãng sản xuất: Canon A Series / Độ lớn màn hình LCD (inch): 2.5 inch / Màu sắc: Đen / Trọng lượng Camera: 185g / Loại thẻ nhớ: Multimedia Card (MMC), Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC), HC MultimediaCard Plus, SD eXtended Capacity Card (SDXC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 0 / Megapixel ( Số điểm ảnh hiệu dụng): 10 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 3648 x 2736 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 3.3x / Digital Zoom (Zoom số): 4.0x / Định dạng File ảnh: JPEG, EXIF, DPOF/ Định dạng File phim: AVI, WAV/ Chuẩn giao tiếp: USB, DC input, AV out/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: AA/ Tính năng: Nhận dạng khuôn mặt, Voice Recording/
|
1.400.000 VNĐ |
|
|
Sony DSC-H200, DSC-H200. Hãng sản xuất: Sony H Series / Độ lớn màn hình LCD (inch): 3.0 inch / Màu sắc: Đen / Trọng lượng Camera: 530g / Loại thẻ nhớ: Memory Stick Duo (MSD), Secure Digital Card (SD), Memory Pro Duo(MPD), SD High Capacity (SDHC), Memory Stick Pro HG Duo, SD eXtended Capacity Card (SDXC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 0 / Megapixel ( Số điểm ảnh hiệu dụng): 20.1Megapixels / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 5184 x 2920 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 26x / Digital Zoom (Zoom số): 52x / Định dạng File ảnh: JPEG, EXIF, DCF, DPOF/ Định dạng File phim: AVI, MPEG4, AVCHD/ Chuẩn giao tiếp: USB, DC input, AV out, Video out/ Quay phim / Chống rung / Hệ điều hành (OS): Không có / Loại pin sử dụng: AA/ Tính năng: Nhận dạng khuôn mặt, Voice Recording, Quay phim HD Ready/
|
4.350.000 VNĐ |
|
|
Nikon L120, L120. Hãng sản xuất: Nikon LIFE Series (L) / Độ lớn màn hình LCD (inch): 3.0 inch / Màu sắc: Nhiều màu lựa chọn / Trọng lượng Camera: 431g / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC), SD eXtended Capacity Card (SDXC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 102 / Megapixel ( Số điểm ảnh hiệu dụng): 14 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: - / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 21x / Digital Zoom (Zoom số): 4.0x / Định dạng File ảnh: JPEG, EXIF/ Định dạng File phim: AVCHD/ Chuẩn giao tiếp: USB, DC input, AV out/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: AA/ Tính năng: Nhận dạng khuôn mặt, Waterproof (Chống thấm nước), Voice Recording, Quay phim HD Ready/ Phụ kiện đi kèm: Không có/
|
3.900.000 VNĐ |
|
|
Canon A1200, PowerShot A1200. Hãng sản xuất: Canon A Series / Độ lớn màn hình LCD (inch): 2.7 inch / Màu sắc: Nhiều màu lựa chọn / Trọng lượng Camera: 185g / Loại thẻ nhớ: Multimedia Card (MMC), Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC), HC MultimediaCard Plus, SD eXtended Capacity Card (SDXC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 0 / Megapixel ( Số điểm ảnh hiệu dụng): 12.1 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4000 x 3000 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 4x / Digital Zoom (Zoom số): 4.0x / Định dạng File ảnh: JPEG, EXIF, DPOF/ Định dạng File phim: MOV, WAV/ Chuẩn giao tiếp: USB, DC input, AV out/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: AA/ Tính năng: Nhận dạng khuôn mặt, Voice Recording, Quay phim HD Ready/
|
2.430.000 VNĐ |
|
|
Nikon L25, Coolpix L25. Hãng sản xuất: Nikon LIFE Series (L) / Độ lớn màn hình LCD (inch): 3.0 inch / Màu sắc: Nhiều màu lựa chọn / Trọng lượng Camera: 171g / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC), SD eXtended Capacity Card (SDXC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 20 / Megapixel ( Số điểm ảnh hiệu dụng): 10.1Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 3648 x 2736 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 5x / Digital Zoom (Zoom số): 4.0x / Định dạng File ảnh: JPEG, EXIF, DCF, DPOF/ Định dạng File phim: AVI/ Chuẩn giao tiếp: USB, DC input, AV out, Video out/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: AA/ Tính năng: Nhận dạng khuôn mặt, Voice Recording, Quay phim HD Ready/
|
1.190.000 VNĐ |
|
|
SX120, Canon SX120. Hãng sản xuất: Canon S Series / Độ lớn màn hình LCD (inch): 3.0 inch / Màu sắc: Đen / Trọng lượng Camera: 245g / Loại thẻ nhớ: Multimedia Card (MMC), Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC), MultimediaCard Plus, HC MultimediaCard Plus/ Bộ nhớ trong (Mb): 0 / Megapixel ( Số điểm ảnh hiệu dụng): 10 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 3648 x 2736 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 10x / Digital Zoom (Zoom số): 4.0x / Định dạng File ảnh: JPEG, EXIF/ Định dạng File phim: MOV/ Chuẩn giao tiếp: USB, AV out/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: AA/ Tính năng: Nhận dạng khuôn mặt/
|
2.100.000 VNĐ |
|
|
Canon SX130 IS, SX130 IS. Hãng sản xuất: Canon S Series / Độ lớn màn hình LCD (inch): 3.0 inch / Màu sắc: Đen / Trọng lượng Camera: 307g / Loại thẻ nhớ: Multimedia Card (MMC), Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC), MultimediaCard Plus, HC MultimediaCard Plus, SD eXtended Capacity Card (SDXC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 0 / Megapixel ( Số điểm ảnh hiệu dụng): 12.1 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4000 x 3000 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 12x / Digital Zoom (Zoom số): 4.0x / Định dạng File ảnh: JPEG/ Định dạng File phim: MOV/ Chuẩn giao tiếp: USB/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: AA/ Tính năng: Nhận dạng khuôn mặt, Voice Recording, Quay phim HD Ready/
|
3.600.000 VNĐ |
|
|
Fujifilm S4500, FinePix S4500. Hãng sản xuất: FujiFilm S Series / Độ lớn màn hình LCD (inch): 3.0 inch / Màu sắc: Đen / Trọng lượng Camera: 448g / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC), SD eXtended Capacity Card (SDXC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 0 / Megapixel ( Số điểm ảnh hiệu dụng): 14 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4320 x 3240 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 30x / Digital Zoom (Zoom số): 6.7x / Định dạng File ảnh: JPEG, EXIF, DCF, DPOF/ Định dạng File phim: MPEG/ Chuẩn giao tiếp: USB, DC input, AV out, Video out/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: AA/ Tính năng: Nhận dạng khuôn mặt, Voice Recording, Quay phim HD Ready/
|
4.950.000 VNĐ |
|
|
Nikon L610, Coolpix L610. Hãng sản xuất: Nikon LIFE Series (L) / Độ lớn màn hình LCD (inch): 3.0 inch / Màu sắc: Nhiều màu lựa chọn / Trọng lượng Camera: 240g / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC), SD eXtended Capacity Card (SDXC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 28 / Megapixel ( Số điểm ảnh hiệu dụng): 16 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4608 x 3456 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 14x / Digital Zoom (Zoom số): 2.0x / Định dạng File ảnh: JPEG, EXIF, DCF, DPOF/ Định dạng File phim: MOV, MPEG4, WAV/ Chuẩn giao tiếp: IEEE1394, DC input, AV out, HDMI, Video out/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: AA, Lithium Manganese/ Tính năng: Quay phim Full HD, Nhận dạng khuôn mặt, Voice Recording/
|
4.500.000 VNĐ |
|
|
Nikon L820, Coolpix L820. Hãng sản xuất: Nikon LIFE Series (L) / Độ lớn màn hình LCD (inch): 3.0 inch / Màu sắc: Nhiều màu lựa chọn / Trọng lượng Camera: 470g / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC), SD eXtended Capacity Card (SDXC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 65 / Megapixel ( Số điểm ảnh hiệu dụng): 16 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4608 x 3456 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 30x / Digital Zoom (Zoom số): 4.0x / Định dạng File ảnh: JPEG, EXIF, MPO, DCF, DPOF/ Định dạng File phim: MOV, MPEG4, WAV/ Chuẩn giao tiếp: USB, DC input, AV out, HDMI, Video out/ Quay phim / Chống rung / Hệ điều hành (OS): - / Loại pin sử dụng: AA/ Tính năng: Quay phim Full HD, Nhận dạng khuôn mặt, Voice Recording/
|
4.790.000 VNĐ |
|
|
DSC-S3000, Sony DSC-S3000. Hãng sản xuất: Sony S Series / Độ lớn màn hình LCD (inch): - / Màu sắc: Trắng / Trọng lượng Camera: 119g / Loại thẻ nhớ: Memory Stick (MS), Memory Stick Duo (MSD), Memory Pro Duo(MPD), Memory Stick Pro HG Duo/ Bộ nhớ trong (Mb): 0 / Megapixel ( Số điểm ảnh hiệu dụng): 10.1Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 3648 x 2736 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 4x / Digital Zoom (Zoom số): 8.0x / Định dạng File ảnh: JPEG/ Định dạng File phim: AVI/ Chuẩn giao tiếp: USB, AV out/ Quay phim / Loại pin sử dụng: AAA/ Tính năng: -/ Phụ kiện đi kèm: Không có/
|
1.600.000 VNĐ |
|
|
A495, Canon A495. Hãng sản xuất: Canon A Series / Độ lớn màn hình LCD (inch): 2.5 inch / Màu sắc: Đỏ / Trọng lượng Camera: 135g / Loại thẻ nhớ: Multimedia Card (MMC), Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC), MultimediaCard Plus, HC MultimediaCard Plus/ Bộ nhớ trong (Mb): 0 / Megapixel ( Số điểm ảnh hiệu dụng): 10 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 3648 x 2736 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): - / Digital Zoom (Zoom số): 4.0x / Định dạng File ảnh: JPEG/ Định dạng File phim: AVI/ Chuẩn giao tiếp: USB, AV out/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: AA/ Tính năng: Nhận dạng khuôn mặt/
|
1.700.000 VNĐ |
|
|
Nikon S01, Coolpix S01. Hãng sản xuất: Nikon STYLE Series (S) / Độ lớn màn hình LCD (inch): 2.5 inch / Màu sắc: Nhiều màu lựa chọn / Trọng lượng Camera: 96g Bộ nhớ trong (Mb): 7300 / Megapixel ( Số điểm ảnh hiệu dụng): 10.1Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 3648 x 2736 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 3x / Digital Zoom (Zoom số): 4.0x / Định dạng File ảnh: JPEG, EXIF, DCF, DPOF/ Định dạng File phim: MOV, MPEG4/ Chuẩn giao tiếp: USB, DC input, AV out, Video out/ Quay phim / Chống rung / Hệ điều hành (OS): Không có / Loại pin sử dụng: Chuyên dụng, AA, Lithium-Ion (Li-Ion), Nickel Metal Hydride (Ni-MH), Nickel Cadmium (Ni-Cad), -, Lithium Manganese, Zinc Air, Zinc Carbon & Zinc Chloride, AAAA/ Tính năng: Touchscreen, Nhận dạng khuôn mặt, Voice Recording, Quay phim HD Ready/
|
3.440.000 VNĐ |
|
|
Nikon S800c, Coolpix S800c. Hãng sản xuất: Nikon STYLE Series (S) / Độ lớn màn hình LCD (inch): 3.5 inch / Màu sắc: Nhiều màu lựa chọn / Trọng lượng Camera: 184g / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 1700 / Megapixel ( Số điểm ảnh hiệu dụng): 16 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4608 x 3456 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 10x / Digital Zoom (Zoom số): 4.0x / Định dạng File ảnh: JPEG, EXIF, DCF, DPOF/ Định dạng File phim: AVI, MOV, MPEG4, WAV/ Chuẩn giao tiếp: USB, WIFI, DC input, AV out, HDMI, Video out/ Quay phim / Chống rung / Hệ điều hành (OS): Android 2.3 / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion), Nickel Metal Hydride (Ni-MH), Loại đứng, Nickel Cadmium (Ni-Cad), Button Cells, Zinc Air, Zinc Carbon & Zinc Chloride, AAAA/ Tính năng: Touchscreen, Quay phim Full HD, Nhận dạng khuôn mặt, Voice Recording/
|
7.500.000 VNĐ |
|
|
A490, Canon A490. Hãng sản xuất: Canon A Series / Độ lớn màn hình LCD (inch): 2.5 inch / Màu sắc: Trắng / Trọng lượng Camera: 135g / Loại thẻ nhớ: Multimedia Card (MMC), Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC), MultimediaCard Plus, HC MultimediaCard Plus/ Bộ nhớ trong (Mb): 0 / Megapixel ( Số điểm ảnh hiệu dụng): 10 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 3648 x 2736 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): - / Digital Zoom (Zoom số): 4.0x / Định dạng File ảnh: JPEG/ Định dạng File phim: AVI/ Chuẩn giao tiếp: USB, AV out/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: AA/ Tính năng: Nhận dạng khuôn mặt/
|
1.600.000 VNĐ |
|
|
DSC-S2000, Sony DSC-S2000. Hãng sản xuất: Sony S Series / Độ lớn màn hình LCD (inch): 2.5 inch / Màu sắc: Bạc / Trọng lượng Camera: 125g / Loại thẻ nhớ: Memory Stick Duo (MSD), Secure Digital Card (SD), Memory Pro Duo(MPD), SD High Capacity (SDHC), Memory Stick Pro HG Duo/ Bộ nhớ trong (Mb): 6 / Megapixel ( Số điểm ảnh hiệu dụng): 10.1Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: - / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 3x / Digital Zoom (Zoom số): 6.0x / Định dạng File ảnh: JPEG/ Định dạng File phim: AVI/ Chuẩn giao tiếp: USB/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: AA/ Tính năng: Nhận dạng khuôn mặt
|
1.980.000 VNĐ |
|
|
Nikon L320, Coolpix L320. Hãng sản xuất: Nikon LIFE Series (L) / Độ lớn màn hình LCD (inch): 3.0 inch / Màu sắc: Đen / Trọng lượng Camera: 430g / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC), SD eXtended Capacity Card (SDXC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 0 / Megapixel ( Số điểm ảnh hiệu dụng): 16.1Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4608 x 3456 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 26x / Digital Zoom (Zoom số): 4.0x / Định dạng File ảnh: JPEG, EXIF, DCF, DPOF/ Định dạng File phim: AVI, WAV/ Chuẩn giao tiếp: USB, DC input, AV out, Video out/ Quay phim / Chống rung / Hệ điều hành (OS): - / Loại pin sử dụng: AA, Nickel Metal Hydride (Ni-MH)/ Tính năng: Nhận dạng khuôn mặt, Voice Recording, Quay phim HD Ready/
|
4.000.000 VNĐ |
|
|
Canon SX20, SX20. Hãng sản xuất: Canon S Series / Độ lớn màn hình LCD (inch): 2.5 inch / Màu sắc: Đen / Trọng lượng Camera: 560g / Loại thẻ nhớ: Multimedia Card (MMC), Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC), MultimediaCard Plus, HC MultimediaCard Plus/ Bộ nhớ trong (Mb): 0 / Megapixel ( Số điểm ảnh hiệu dụng): 12.1 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4000 x 3000 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 20x / Digital Zoom (Zoom số): 4.0x / Định dạng File ảnh: JPEG, EXIF/ Định dạng File phim: MOV/ Chuẩn giao tiếp: USB, AV out/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: AA/ Tính năng: Nhận dạng khuôn mặt, Quay phim HD Ready/
|
4.500.000 VNĐ |
|
|
L110, Nikon L110. Hãng sản xuất: Nikon LIFE Series (L) / Độ lớn màn hình LCD (inch): 3.0 inch / Màu sắc: Đen / Trọng lượng Camera: 405g / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 43 / Megapixel ( Số điểm ảnh hiệu dụng): 12.1 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4000 x 3000 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 15x / Digital Zoom (Zoom số): 4.0x / Định dạng File ảnh: JPEG/ Định dạng File phim: AVI/ Chuẩn giao tiếp: USB, AV out, HDMI/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: AA/ Tính năng: Nhận dạng khuôn mặt, Voice Recording, Quay phim HD Ready
|
3.300.000 VNĐ |
|
|
Fujifilm HS25 EXR, HS28EXR. Hãng sản xuất: FujiFilm / Độ lớn màn hình LCD (inch): 3.0 inch / Màu sắc: Đen / Trọng lượng Camera: 636g / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC), SD eXtended Capacity Card (SDXC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 25 / Megapixel ( Số điểm ảnh hiệu dụng): 16 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4608 x 3456 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 30x / Digital Zoom (Zoom số): 2.0x / Định dạng File ảnh: JPEG, EXIF, DCF, DPOF/ Định dạng File phim: MPEG/ Chuẩn giao tiếp: USB, DC input, AV out, Video out/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: AA/ Tính năng: Quay phim Full HD, Nhận dạng khuôn mặt, Voice Recording/
|
8.940.000 VNĐ |
|
|
Nikon L23, Coolpix L23. Hãng sản xuất: Nikon LIFE Series (L) / Độ lớn màn hình LCD (inch): 2.7 inch / Màu sắc: Đen / Trọng lượng Camera: 170g / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC), SD eXtended Capacity Card (SDXC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 22 / Megapixel ( Số điểm ảnh hiệu dụng): 10 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 640 x 480 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 5x / Digital Zoom (Zoom số): 4.0x / Định dạng File ảnh: JPEG, EXIF/ Định dạng File phim: AVI, MPEG/ Chuẩn giao tiếp: USB, DC input, AV out, Video out/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: AA/ Tính năng: Nhận dạng khuôn mặt, Voice Recording, Quay phim HD Ready/ Phụ kiện đi kèm: Cable USB/
|
1.400.000 VNĐ |
|
|
Nikon S30, Coolpix S30. Hãng sản xuất: Nikon STYLE Series (S) / Độ lớn màn hình LCD (inch): 2.7 inch / Màu sắc: Nhiều màu lựa chọn / Trọng lượng Camera: 214g / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC), SD eXtended Capacity Card (SDXC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 47 / Megapixel ( Số điểm ảnh hiệu dụng): 10 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 3648 x 2736 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 3x / Digital Zoom (Zoom số): 4.0x / Định dạng File ảnh: JPEG, EXIF, DCF, DPOF/ Định dạng File phim: MPEG4/ Chuẩn giao tiếp: USB, DC input, AV out, Video out/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: AA/ Tính năng: Nhận dạng khuôn mặt, Waterproof (Chống thấm nước), Voice Recording, Quay phim HD Ready/
|
1.800.000 VNĐ |
|
|
Nikon L27, Coolpix L27. Hãng sản xuất: Nikon LIFE Series (L) / Độ lớn màn hình LCD (inch): 2.7 inch / Màu sắc: Nhiều màu lựa chọn / Trọng lượng Camera: 161g / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC), SD eXtended Capacity Card (SDXC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 20 / Megapixel ( Số điểm ảnh hiệu dụng): 16.1Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4608 x 3456 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 5x / Digital Zoom (Zoom số): 4.0x / Định dạng File ảnh: JPEG, EXIF, DCF, DPOF/ Định dạng File phim: AVI/ Chuẩn giao tiếp: USB, DC input, AV out, Video out/ Quay phim / Chống rung / Hệ điều hành (OS): - / Loại pin sử dụng: AA/ Tính năng: Nhận dạng khuôn mặt, Voice Recording, Quay phim HD Ready/
|
1.640.000 VNĐ |