|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Hãng sản xuất: Weldcom / Nguồn điện: 1 pha / Chức năng: Hàn que, / Dòng điện tiêu thụ (A): 300 / Điện áp tiêu thụ (V): 0 / Công suất tiêu thụ (KVA): 19 / Cầu chì (A): 0 / Hệ số cos: 0 / Điện áp không tải (V): 60 / Trọng lượng (Kg): 0 / Xuất xứ: - /
|
1.750.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Weldcom / Nguồn điện: 1 pha / Chức năng: Hàn que, / Dòng điện tiêu thụ (A): 250 / Điện áp tiêu thụ (V): 0 / Công suất tiêu thụ (KVA): 15 / Cầu chì (A): 0 / Hệ số cos: 0 / Điện áp không tải (V): 60 / Trọng lượng (Kg): 0 / Xuất xứ: - /
|
1.675.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Weldcom / Nguồn điện: 1 pha / Chức năng: Hàn que, / Dòng điện tiêu thụ (A): 200 / Điện áp tiêu thụ (V): 0 / Công suất tiêu thụ (KVA): 11 / Cầu chì (A): 0 / Hệ số cos: 0 / Điện áp không tải (V): 55 / Trọng lượng (Kg): 0 / Xuất xứ: - /
|
1.530.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Tiến Đạt / Nguồn điện: 220V / Dòng điện tiêu thụ (A): 0 / Điện áp tiêu thụ (V): 0 / Công suất tiêu thụ (KVA): 13 / Cầu chì (A): 0 / Hệ số cos: 0 / Điện áp không tải (V): 60 / Trọng lượng (Kg): 45 / Xuất xứ: Vietnam /
|
4.500.000 VNĐ |
|
|
Loại phụ kiện: Phụ kiện khác / Hãng sản xuất: - / Xuất xứ: China /
|
29.800 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Okawa / Loại máy: Máy hàn đầu / Loại cửa: Cửa nhôm / Trọng lượng máy (kg): 1200 / Xuất xứ: Trung Quốc /
|
49.000.000 VNĐ |
|
|
Loại cân: Cân sàn / Hãng sản xuất: CAS / Vật liệu: Thép không gỉ, Nhôm, Sắt, / Sai số(g): - / Nguồn cung cấp: AC adapter with internal rechrgeable lead acid battery, DC 4.5V, / Khả năng chịu tải tối đa(g): 5000000 / Khả năng quá tải an toàn(%): 0 / Khả năng quá tải tối đa(%): 0 / Độ phân giải tối đa: 1/10000 / Kết nối máy tính: RS232, / Tính năng: Giao tiếp ethernet, Làm việc trong môi trường công nghiệp, Tự động về 0, Độ chính xác cao, Màn hình hiển thị phía sau, Trừ bì, / Phụ kiện: Bộ sạc, Đèn hiển thị, /
|
13.000.000 VNĐ |
|
|
Loại phụ kiện: Kim hàn TIG / Hãng sản xuất: - / Xuất xứ: China /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Loại phụ kiện: Kim hàn TIG / Hãng sản xuất: - / Xuất xứ: China /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Hãng sản xuất: PIAGGIO / Động cơ: L.E.AD.E.R 1 xi lanh, 4 kỳ, 2 xu páp với hệ thống đốt cháy khí xả, làm mát bằng gió cưỡng bức / Dung tich xy lanh: 149.5 cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 10.1:1 / Công suất tối đa: 7.7kw/8000rpm / Mô men cực đại: 9.9Nm/6500rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: Đang chờ cập nhật / Dầu nhớt động cơ: Đang chờ cập nhật / Bộ chế hoà khí: Korea / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại khô/ Chiều dài (mm): 1935mm / Chiều rộng (mm): 740mm / Chiều cao (mm): 775mm / Độ cao yên xe: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng: 108kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: Đang chờ cập nhật / Khoảng cách gầm xe: Đang chờ cập nhật / Phanh trước: Đĩa thuỷ lực đường kính 200 mm/ Phanh sau: Tang trống đường kính 140 mm/ Dung tích bình xăng: 6lít / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: 2 giảm chấn thuỷ lực ống lồng đường kính 32mm, hành trình 76mm/ Giảm xóc sau: giảm chấn thuỷ lực đơn so với lò so ống lồng, 4 vị trí điều chỉnh. Hành trình 85.5mm/
|
66.800.000 VNĐ |
|
|
Liberty 150 i.e, Piaggio 2011. Hãng sản xuất: PIAGGIO / Động cơ: L.E.AD.E.R 1 xi lanh, 4 kỳ, 2 xu páp với hệ thống đốt cháy khí xả, làm mát bằng gió cưỡng bức / Dung tich xy lanh: 149.5 cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 10.1:1 / Công suất tối đa: 7.7kw/8000rpm / Mô men cực đại: 9.9Nm/6500rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: Đang chờ cập nhật / Dầu nhớt động cơ: Đang chờ cập nhật / Bộ chế hoà khí: Korea / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại khô/ Chiều dài (mm): 1935mm / Chiều rộng (mm): 740mm / Chiều cao (mm): 775mm / Độ cao yên xe: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng: 108kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: Đang chờ cập nhật / Khoảng cách gầm xe: Đang chờ cập nhật / Phanh trước: Đĩa thuỷ lực đường kính 200 mm/ Phanh sau: Tang trống đường kính 140 mm/ Dung tích bình xăng: 6lít / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: 2 giảm chấn thuỷ lực ống lồng đường kính 32mm, hành trình 76mm/ Giảm xóc sau: giảm chấn thuỷ lực đơn so với lò so ống lồng, 4 vị trí điều chỉnh. Hành trình 85.5mm/
|
66.800.000 VNĐ |
|
|
Piaggio 2011, Liberty 150 i.e. Hãng sản xuất: PIAGGIO / Động cơ: L.E.AD.E.R 1 xi lanh, 4 kỳ, 2 xu páp với hệ thống đốt cháy khí xả, làm mát bằng gió cưỡng bức / Dung tich xy lanh: 149.5 cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 10.1:1 / Công suất tối đa: 7.7kw/8000rpm / Mô men cực đại: 9.9Nm/6500rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: Đang chờ cập nhật / Dầu nhớt động cơ: Đang chờ cập nhật / Bộ chế hoà khí: Korea / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại khô/ Chiều dài (mm): 1935mm / Chiều rộng (mm): 740mm / Chiều cao (mm): 775mm / Độ cao yên xe: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng: 108kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: Đang chờ cập nhật / Khoảng cách gầm xe: Đang chờ cập nhật / Phanh trước: Đĩa thuỷ lực đường kính 200 mm/ Phanh sau: Tang trống đường kính 140 mm/ Dung tích bình xăng: 6lít / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: 2 giảm chấn thuỷ lực ống lồng đường kính 32mm, hành trình 76mm/ Giảm xóc sau: giảm chấn thuỷ lực đơn so với lò so ống lồng, 4 vị trí điều chỉnh. Hành trình 85.5mm/
|
66.800.000 VNĐ |
|
|
Liberty i.e 2011, Piaggio 150. Hãng sản xuất: PIAGGIO / Động cơ: L.E.AD.E.R 1 xi lanh, 4 kỳ, 2 xu páp với hệ thống đốt cháy khí xả, làm mát bằng gió cưỡng bức / Dung tich xy lanh: 149.5 cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 10.1:1 / Công suất tối đa: 7.7kw/8000rpm / Mô men cực đại: 9.9Nm/6500rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: Đang chờ cập nhật / Dầu nhớt động cơ: Đang chờ cập nhật / Bộ chế hoà khí: Korea / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại khô/ Chiều dài (mm): 1935mm / Chiều rộng (mm): 740mm / Chiều cao (mm): 775mm / Độ cao yên xe: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng: 108kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: Đang chờ cập nhật / Khoảng cách gầm xe: Đang chờ cập nhật / Phanh trước: Đĩa thuỷ lực đường kính 200 mm/ Phanh sau: Tang trống đường kính 140 mm/ Dung tích bình xăng: 6lít / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: 2 giảm chấn thuỷ lực ống lồng đường kính 32mm, hành trình 76mm/ Giảm xóc sau: giảm chấn thuỷ lực đơn so với lò so ống lồng, 4 vị trí điều chỉnh. Hành trình 85.5mm/
|
66.800.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: HONDA / Động cơ: 4 thì,3 van, 1 xi lanh , lam mát bằng chất lỏng / Dung tich xy lanh: 153cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 11:1 / Công suất tối đa: 11.6kW/8.500rpm / Mô men cực đại: 14 Nm/7000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: Korea / Hệ thống đánh lửa: Kỹ thuật số DC lọai C.D.I / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại ướt/ Chiều dài (mm): 2025mm / Chiều rộng (mm): 728 mm / Chiều cao (mm): 1230mm / Độ cao yên xe: 785mm / Trọng lượng: 138kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1335mm / Khoảng cách gầm xe: 150mm / Phanh trước: Đĩa thủy lực kép ,đường kính 240mm/ Phanh sau: Đĩa thủy lực đơn, đường kính 240mm/ Dung tích bình xăng: 7.5lít / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Giảm chấn thuỷ lực ống lồng đường kính 33mm, hành trình 89mm/ Giảm xóc sau: 2 giảm xóc 2 bên, hành trình lớn nhất 83mm/
|
185.000.000 VNĐ |
|
|
SH 125i 2010, Honda SH. Hãng sản xuất: HONDA / Động cơ: 4 thì,3 van, 1 xi lanh , lam mát bằng chất lỏng / Dung tich xy lanh: 125cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 11:1 / Công suất tối đa: 10,1kW/9,000rpM / Mô men cực đại: 11.5Nm/7000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: Korea / Hệ thống đánh lửa: Kỹ thuật số DC lọai C.D.I / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại ướt/ Chiều dài (mm): 2025mm / Chiều rộng (mm): 700mm / Chiều cao (mm): 1230mm / Độ cao yên xe: 785mm / Trọng lượng: 136kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1335mm / Khoảng cách gầm xe: 140mm / Phanh trước: Đĩa thủy lực kép ,đường kính 240mm/ Phanh sau: Đĩa thủy lực đơn, đường kính 240mm/ Dung tích bình xăng: 7.5lít / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Giảm chấn thuỷ lực ống lồng đường kính 33mm, hành trình 89mm/ Giảm xóc sau: 2 giảm xóc 2 bên, hành trình lớn nhất 83mm/
| Cùng Series: | 
Honda SH 125i Sporty 2010
Giá sản phẩm: 122.000.000 VNĐ (5.865,38 USD)
Có 3 gian hàng bán
| 
Honda SH 125
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
124.000.000 VNĐ |
|
|
Liberty 150 i.e, Piaggio 2011. Hãng sản xuất: PIAGGIO / Động cơ: L.E.AD.E.R 1 xi lanh, 4 kỳ, 2 xu páp với hệ thống đốt cháy khí xả, làm mát bằng gió cưỡng bức / Dung tich xy lanh: 149.5 cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 10.1:1 / Công suất tối đa: 7.7kw/8000rpm / Mô men cực đại: 9.9Nm/6500rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: Đang chờ cập nhật / Dầu nhớt động cơ: Đang chờ cập nhật / Bộ chế hoà khí: Korea / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại khô/ Chiều dài (mm): 1935mm / Chiều rộng (mm): 740mm / Chiều cao (mm): 775mm / Độ cao yên xe: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng: 108kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: Đang chờ cập nhật / Khoảng cách gầm xe: Đang chờ cập nhật / Phanh trước: Đĩa thuỷ lực đường kính 200 mm/ Phanh sau: Tang trống đường kính 140 mm/ Dung tích bình xăng: 6lít / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: 2 giảm chấn thuỷ lực ống lồng đường kính 32mm, hành trình 76mm/ Giảm xóc sau: giảm chấn thuỷ lực đơn so với lò so ống lồng, 4 vị trí điều chỉnh. Hành trình 85.5mm/
|
67.800.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: HONDA / Động cơ: 4 thì,3 van, 1 xi lanh , lam mát bằng chất lỏng / Dung tich xy lanh: 153cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 11:1 / Công suất tối đa: 11.6kW/8.500rpm / Mô men cực đại: 14 Nm/7000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: Kỹ thuật số DC lọai C.D.I / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại ướt/ Chiều dài (mm): 2025mm / Chiều rộng (mm): 728 mm / Chiều cao (mm): 1230mm / Độ cao yên xe: 785mm / Trọng lượng: 138kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1335mm / Khoảng cách gầm xe: 150mm / Phanh trước: Đĩa thủy lực kép ,đường kính 240mm/ Phanh sau: Đĩa thủy lực đơn, đường kính 240mm/ Dung tích bình xăng: 7.5lít / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Giảm chấn thuỷ lực ống lồng đường kính 33mm, hành trình 89mm/ Giảm xóc sau: 2 giảm xóc 2 bên, hành trình lớn nhất 83mm/
|
185.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: HONDA / Động cơ: 4 thì, 1 xilanh, SOHC, làm mát bằng chất lỏng / Dung tich xy lanh: 125cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 11:1 / Công suất tối đa: 10.1kw/9000rpm / Mô men cực đại: 11.50 Nm/7250prm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: Korea / Hệ thống đánh lửa: Kỹ thuật số DC lọai C.D.I / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại ướt/ Chiều dài (mm): 2025mm / Chiều rộng (mm): 728 mm / Chiều cao (mm): 1230mm / Độ cao yên xe: 785mm / Trọng lượng: 138kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1335mm / Khoảng cách gầm xe: 150mm / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực/ Phanh sau: Phanh đĩa thuỷ lực/ Dung tích bình xăng: 7.5lít / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Giảm chấn thuỷ lực ống lồng đường kính 33mm, hành trình 89mm/ Giảm xóc sau: 2 giảm xóc 2 bên, hành trình lớn nhất 82mm/
|
119.000.000 VNĐ |
|
|
SH 125i Sporty 2010. Hãng sản xuất: HONDA / Động cơ: 4 thì, 1 xilanh, SOHC, làm mát bằng chất lỏng / Dung tich xy lanh: 125cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 11:1 / Công suất tối đa: 10.1kw/9000rpm / Mô men cực đại: 11.50 Nm/7250prm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: Korea / Hệ thống đánh lửa: Kỹ thuật số DC lọai C.D.I / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại ướt/ Chiều dài (mm): 2025mm / Chiều rộng (mm): 728 mm / Chiều cao (mm): 1230mm / Độ cao yên xe: 785mm / Trọng lượng: 138kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1335mm / Khoảng cách gầm xe: 150mm / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực/ Phanh sau: Phanh đĩa thuỷ lực/ Dung tích bình xăng: 7.5lít / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Giảm chấn thuỷ lực ống lồng đường kính 33mm, hành trình 89mm/ Giảm xóc sau: 2 giảm xóc 2 bên, hành trình lớn nhất 82mm/
| Cùng Series: | 
Honda SH 125i 2010
Giá sản phẩm: 124.000.000 VNĐ (5.961,54 USD)
Có 4 gian hàng bán
| 
Honda SH 125
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
122.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: HONDA / Động cơ: 4 thì, 1 xilanh, SOHC, làm mát bằng chất lỏng / Dung tich xy lanh: 125cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 11:1 / Công suất tối đa: 10.1kw/9000rpm / Mô men cực đại: 11.50 Nm/7250prm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: Korea / Hệ thống đánh lửa: Kỹ thuật số DC lọai C.D.I / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại ướt/ Chiều dài (mm): 2025mm / Chiều rộng (mm): 728 mm / Chiều cao (mm): 1230mm / Độ cao yên xe: 785mm / Trọng lượng: 138kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1335mm / Khoảng cách gầm xe: 150mm / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực/ Phanh sau: Phanh đĩa thuỷ lực/ Dung tích bình xăng: 7.5lít / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Giảm chấn thuỷ lực ống lồng đường kính 33mm, hành trình 89mm/ Giảm xóc sau: 2 giảm xóc 2 bên, hành trình lớn nhất 82mm/
|
130.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: HONDA / Động cơ: 4 thì,3 van, 1 xi lanh , lam mát bằng chất lỏng / Dung tich xy lanh: 153cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 11:1 / Công suất tối đa: 11.6kW/8.500rpm / Mô men cực đại: 14 Nm/7000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: Korea / Hệ thống đánh lửa: Kỹ thuật số DC lọai C.D.I / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại ướt/ Chiều dài (mm): 2025mm / Chiều rộng (mm): 728 mm / Chiều cao (mm): 1230mm / Độ cao yên xe: 785mm / Trọng lượng: 138kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1335mm / Khoảng cách gầm xe: 150mm / Phanh trước: Đĩa thủy lực kép ,đường kính 240mm/ Phanh sau: Đĩa thủy lực đơn, đường kính 240mm/ Dung tích bình xăng: 7.5lít / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Giảm chấn thuỷ lực ống lồng đường kính 33mm, hành trình 89mm/ Giảm xóc sau: 2 giảm xóc 2 bên, hành trình lớn nhất 83mm/
|
154.000.000 VNĐ |
|
|
Loại phụ kiện: Que hàn / Hãng sản xuất: - / Xuất xứ: China /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Loại phụ kiện: Que hàn / Hãng sản xuất: - / Xuất xứ: China /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Loại phụ kiện: - / Hãng sản xuất: Abicor-Binzel / Xuất xứ: Germany /
|
Không có GH bán... |
|
|
Loại cân: Cân tính giá và siêu thị / Hãng sản xuất: Mettler- Toledo / Vật liệu: Thép không gỉ, Nhôm, Sắt/ Sai số (g): - / Nguồn cung cấp: 220V-50/60Hz/ Khả năng chịu tải tối đa(g): 15000 / Khả năng quá tải an toàn(%): 0 / Khả năng quá tải tối đa(%): 0 / Độ phân giải tối đa: - / Kết nối máy tính: Ethernet, RS232/ Tính năng: Chức năng đếm, Tự kiểm tra pin, Phần mềm quản lý TPC-Truck Scales, Giao tiếp ethernet, Làm việc trong môi trường công nghiệp, Độ chính xác cao/ Phụ kiện: Thẻ nhớ/
|
46.391.000 VNĐ |
|
|
Loại cân: Cân phòng thí nghiệm / Hãng sản xuất: OHAUS / Vật liệu: Nhôm/ Sai số (g): - Khả năng chịu tải tối đa(g): 0 / Khả năng quá tải an toàn(%): 0 / Khả năng quá tải tối đa(%): 0 / Độ phân giải tối đa: - / Kết nối máy tính: -/ Tính năng: -/ Phụ kiện: -/
|
860.000 VNĐ |
|
|
Loại cân: Cân ôtô / Hãng sản xuất: CAS / Vật liệu: Thép không gỉ, Nhôm, / Sai số(g): - / Nguồn cung cấp: Pin Alkaline, / Khả năng chịu tải tối đa(g): 0 / Khả năng quá tải an toàn(%): 0 / Khả năng quá tải tối đa(%): 0 / Độ phân giải tối đa: - / Kết nối máy tính: -, / Tính năng: Khả năng chống nước, Độ chính xác cao, / Phụ kiện: Pin sạc, /
|
109.000.000 VNĐ |
|
|
Loại cân: Cân bàn nhỏ / Hãng sản xuất: VIBRA SHINKO / Vật liệu: Thép không gỉ, Nhựa, Nhôm, / Sai số(g): 0.2 g / Nguồn cung cấp: 220V-50/60Hz, AC adapter with internal rechrgeable lead acid battery, / Khả năng chịu tải tối đa(g): 300 / Khả năng quá tải an toàn(%): 0 / Khả năng quá tải tối đa(%): 0 / Độ phân giải tối đa: - / Kết nối máy tính: RS232, / Tính năng: RS-232S ( chuẩn), Độ chính xác cao, Trừ bì, / Phụ kiện: Bộ sạc, Đèn hiển thị, Thẻ nhớ, /
|
10.600.000 VNĐ |
|
|
Loại cân: Cân đếm / Hãng sản xuất: CAS / Vật liệu: Thép không gỉ, Nhựa, Nhôm, Sắt, / Sai số(g): 0.1g / Nguồn cung cấp: 110V-50/60Hz, 120V-50/60Hz, 220V-50/60Hz, 240V-50/60Hz, DC 12V 850mA AC Adaptor, DC 7.2V (1.2V x 6EA size “C”), Pin Alkaline, / Khả năng chịu tải tối đa(g): 0 / Khả năng quá tải an toàn(%): 0 / Khả năng quá tải tối đa(%): 0 / Độ phân giải tối đa: 1/30000 / Kết nối máy tính: RS232, / Tính năng: Tự tắt nguồn, Chức năng đếm, Tính phần trăm, Tự kiểm tra pin, Phần mềm quản lý TPC-Truck Scales, Khả năng chống nước, Làm việc trong môi trường công nghiệp, Tự động về 0, Độ chính xác cao, Điều chỉnh đồng hồ, Màn hình hiển thị phía sau, / Phụ kiện: Bộ sạc, Đèn hiển thị, Thẻ nhớ, /
|
7.300.000 VNĐ |
|
|
Loại cân: Cân tính giá và siêu thị / Hãng sản xuất: CAS / Vật liệu: Thép không gỉ, Nhựa, Nhôm, Sắt, / Sai số(g): - / Nguồn cung cấp: 110V-50/60Hz, 120V-50/60Hz, 220V-50/60Hz, 240V-50/60Hz, DC 12V 850mA AC Adaptor, DC 7.2V (1.2V x 6EA size “C”), Pin Alkaline, DC 12V 300mA AC Adaptor, / Khả năng chịu tải tối đa(g): 0 / Khả năng quá tải an toàn(%): 0 / Khả năng quá tải tối đa(%): 0 / Độ phân giải tối đa: - / Kết nối máy tính: RS232, / Tính năng: Tự tắt nguồn, Chức năng đếm, Tính phần trăm, Tự kiểm tra pin, Làm việc trong môi trường công nghiệp, Tự động về 0, Độ chính xác cao, Điều chỉnh đồng hồ, Màn hình hiển thị phía sau, / Phụ kiện: Bộ sạc, Đèn hiển thị, Thẻ nhớ, /
|
6.300.000 VNĐ |