|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
HTC Magic, myTouch 3G. HTC / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 118g / Màn hình: 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 320 x 480pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV/ Rung / Kích thước màn hình: 3.2inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: Bộ nhớ chia sẻ / RAM: 288MB / ROM: 512MB / Hệ điều hành: Android OS / Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM7201A (528 Mhz) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Instant Messaging/ Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g/ Kiểu kết nối: Mini USB/ Camera: 3.15Megapixel / Màu: Trắng/ Tính năng: Loa ngoài, Quay Video, Công nghệ 3G, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), Kết nối GPS/ Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 130 / Pin: Li-Ion 1340mAh / Thời gian đàm thoại: 7.5giờ / Thời gian chờ: 420giờ /
|
1.100.000 VNĐ |
|
|
HTC Magic. HTC / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 116g / Màn hình: 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 320 x 480pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 3.2inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: Bộ nhớ chia sẻ / RAM: 192MB / ROM: 512MB / Hệ điều hành: Android OS / Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7200A (528 MHz) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Instant Messaging/ Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g/ Kiểu kết nối: Mini USB/ Camera: 3.15Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Công nghệ 3G, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), Kết nối GPS/ Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 130 / Pin: Li-Ion 1340mAh / Thời gian đàm thoại: 7.5giờ / Thời gian chờ: 420giờ /
|
2.600.000 VNĐ |
|
|
PNY Magic Bean. Hãng sản xuất: PNY / Dung lượng bộ nhớ: 8GB / Chuẩn USB: 2.0 / Tốc độ đọc (MB/s): 31 / Tốc độ ghi (MB/s): 10 /
|
160.000 VNĐ |
|
|
PNY 2G - Magic Bean. Hãng sản xuất: PNY / Dung lượng bộ nhớ: 2GB / Chuẩn USB: - / Tốc độ đọc (MB/s): 31 / Tốc độ ghi (MB/s): 10 /
|
39.000 VNĐ |
|
|
Cambridge DAC Magic. Hãng sản xuất: CAMBRIDGE AUDIO / Xuất xứ: - / Kết nối: Composite, USB, RCA Audio, Optical, Coaxial/ Trọng lượng(Kg): 0 /
|
7.536.600 VNĐ |
|
|
Asus 512mb, 9500GT MAGIC 512MB. Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce 9500 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 550 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, HDCP, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), SLI, PureVideo HD, /
|
1.567.000 VNĐ |
|
|
Asus 512mb, 9600GSO MAGIC 512MB. Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce 9600 GSO / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 550 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1000 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): DVI x 2, TV Out, HDTV, HDCP, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), PureVideo HD, /
|
700.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: MAGIC / Số bếp: 1 / Công suất (W): 2000 / Trọng lượng (kg): 3.6 / Korea /
|
380.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: MAGIC BULLET / Dung tích: 1.5 lít / Type: Kiểu du lịch / Chức năng thái nhỏ / Chức năng nghiền nhỏ / Chức năng vắt / Chức năng trộn / Công suất: 200W / Trọng lượng: 3.4kg / Xuất xứ: - /
|
550.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: MAGIC HOME / Công suất (W): 15 / Trọng lượng (kg): 1.5 / Xuất xứ: Trung Quốc /
|
339.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: MAGIC / Loại năng lượng sử dụng: Điện / Công suất (W): 1500W / Trọng lượng (kg): 0 / Xuất xứ: China /
|
485.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: MAGIC BULLET / Điều tốc: - / Tính năng: Đánh cháo, Đánh trứng, Xay sinh tố/ Dung tích (ml): 0 / Công suất tiêu thụ (W): 200 / Trọng lượng (Kg): 350 / Xuất xứ: China /
|
450.000 VNĐ |
|
|
M898A. Hãng sản xuất: MAGIC / Loại năng lượng sử dụng: Điện / Công suất (W): 1650W / Trọng lượng (kg): 0 / Xuất xứ: - /
|
810.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: MAGIC / Số bếp: 1 / Công suất (W): 2000 / Trọng lượng (kg): 3.6 / Korea /
|
350.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: MAGIC / Loại năng lượng sử dụng: Điện / Công suất (W): 2000W / Trọng lượng (kg): 0 / Xuất xứ: Taiwan /
|
480.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Magic Bulet / Loại: Hộp / Chất liệu: Nhựa / Xuất xứ: Đang cập nhật /
|
108.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Magic Bulet / Loại: Hộp / Chất liệu: Nhựa / Xuất xứ: Trung Quốc /
|
120.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: MAGIC BULLET / Loại: Đặt trên bàn / Lò nấu: 1 cái / Lò nướng: Không có / Công suất: 2kW / Trọng lượng (kg): 0 / Xuất xứ: Đài Loan /
|
450.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: MAGIC HOME / Dung tích (lít): 1.5 / Số lượng cốc: 6 / Công suất (W): 25 / Trọng lượng (g): 0 / Xuất xứ: - /
|
185.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: MAGIC HOME / Dung tích (lít): 1.6 / Số lượng cốc: 8 / Công suất (W): 50 / Trọng lượng (g): 0 / Xuất xứ: - /
|
489.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: MAGIC / Loại: Máy massage cầm tay / Công suất(W): 60 / Trọng lượng (kg): 2.5kg / Tính năng: Massage toàn thân, Màn hiển thị dễ nhìn/ Xuất xứ: - /
|
569.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: MAGIC CHEF / Loại: Dùng để Rán, Dùng để nướng, Làm Takoyaki, Dùng để nấu, Nấu Lẩu, Nấu canh, soup/ Hình dạng: Hình dài / Tính năng khác: Nướng thịt, Làm Takoyaki, Làm róc dầu, Chống khói, Chống bỏng, Chảo có 2 chế độ nhiệt độ, Chảo rời, Chống xước, Chống dính, Tự động ngắt điện, Điều chỉnh nhiệt độ, Chiên, xào, Nấu canh, soup, lẩu, Hầm, Chức năng hẹn giờ/ Số chảo: 0 / Chất liệu làm: Hợp kim / Nhiệt độ(độ C): 285℃ / Chiều rộng(mm): 0 / Chiều cao(mm): 0 / Chiều dài(mm): 0 / Dung tích (lít): 0 / Công suất tiêu thụ (W): 0 / Xuất xứ: Korea /
|
890.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Magic Bulet / Loại: Hộp cơm / Chất liệu: Nhựa / Xuất xứ: Trung Quốc /
|
140.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: MAGIC ONE / Điều tốc: - / Tính năng: Lưỡi dao bằng thép không gỉ, Khởi động bằng nút nhấn, Đánh cháo, Xay sinh tố/ Dung tích (ml): 0 / Công suất tiêu thụ (W): 200 / Trọng lượng (Kg): 3 / Xuất xứ: Korea /
|
600.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Magic Bulet / Loại: Hộp cơm / Chất liệu: Đang cập nhật / Xuất xứ: Nước ngoài /
|
135.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: MAGIC / Loại năng lượng sử dụng: Điện / Công suất (W): 1600W / Trọng lượng (kg): 0 / Xuất xứ: - /
|
820.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: MAGIC / Loại: Gối massage / Công suất(W): 22 / Trọng lượng (kg): 2.5kg / Tính năng: Massage toàn thân, Massge chân, Massge lòng bàn chân, Tự động tắt, Massge bụng, Xoa bóp lăn, Massage rung, Massage quay, Massage lưng, Massage đầu/ Xuất xứ: Korea /
|
768.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: MAGIC / Loại: Máy massage bụng / Công suất(W): 24 / Trọng lượng (kg): 1.5kg / Tính năng: Massge bụng/ Xuất xứ: - /
|
770.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: MAGIC / Số bếp: 1 / Công suất (W): 2000 / Trọng lượng (kg): 0 / Korea /
|
1.690.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: MAGIC BULLET / Loại: Sóng siêu âm / Diện tích thích hợp với phòng kiểu Nhật: 15m² / Diện tích thích hợp với phòng kiểu phương Tây: 17m² / Dung tích bình chứa: 3.8 lít / Lượng phun trong 1giờ: 380ml / Iôn âm / Chiều rộng(mm): 0 / Chiều sâu(mm): 0 / Chiều cao(mm): 0 / Trọng lượng(g): 0 /
|
200.000 VNĐ |