|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Hãng sản xuất: - / Công suất (W): 1100 / Trọng lượng (kg): - / Xuất xứ: Vietnam /
|
6.000 VNĐ |
|
|
|
40.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: - / Loại linh kiện: Gạt mực / Xuất xứ: - /
|
35.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: - / Công suất âm thanh (W): 5W / Loại: 2.0/ Tần số cao nhất (kHz): - / Tần số thấp nhất (Hz): - / WAY: - / Số Loa: 2 / Trọng lượng(kg): - / Màu sắc: Màu đen / Trở kháng(Ω): - / Mức độ âm thanh(db): 80dB / Chiều cao(mm): 0 / Chiều dài(mm): 0 / Chiều rộng(mm): 0 / Xuất xứ: Trung Quốc /
|
120.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: - / Loại linh kiện: Gạt mực / Xuất xứ: - /
|
50.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: DERBI / Động cơ: 4 thì 1 xilanh làm mát bằng dung dịch 4V EURO3 / Dung tich xy lanh: 124.2cc / Loại Xe: Xe côn / Tỷ số nén : 12.0 : 1 / Công suất tối đa: - / Mô men cực đại: - / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: Dry sump / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: - / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 2006mm / Chiều rộng (mm): 810mm / Chiều cao (mm): - / Độ cao yên xe: 790mm / Trọng lượng: 120kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1335mm / Khoảng cách gầm xe: - / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Phanh đĩa/ Dung tích bình xăng: 13 liters / Khung xe: - / Giảm xóc trước: -, Lồng vào và nhau và kiểu đòn lắc/ Giảm xóc sau: Unit Swing Arm/
| Cùng Series: | 
Derbi Mulhacen 659
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
Derbi Mulhacen Cafe 659 Angel Nieto LTD EDITION
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
Derbi Mulhacen Cafe 659
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: DERBI / Động cơ: 4 thì, 1 xi lanh phun xăng điện tử 4V / Dung tich xy lanh: 659,7 cc / Loại Xe: Xe côn / Tỷ số nén : 10:1 / Công suất tối đa: - / Mô men cực đại: - / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: Dry sump / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1998mm / Chiều rộng (mm): - / Chiều cao (mm): 1072mm / Độ cao yên xe: 810mm / Trọng lượng: 165kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1390mm / Khoảng cách gầm xe: - / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Phanh đĩa/ Dung tích bình xăng: 13 liters / Khung xe: - / Giảm xóc trước: -, Lồng vào và nhau và kiểu đòn lắc/ Giảm xóc sau: Unit Swing Arm/
| Cùng Series: | 
Derbi Mulhacen 659
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
Derbi Mulhacen Cafe 659 Angel Nieto LTD EDITION
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
Derbi Mulhacen Cafe 125
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: DERBI / Động cơ: 4 thì, 1 xi lanh phun xăng điện tử 4V / Dung tich xy lanh: 659,7 cc / Loại Xe: Xe côn / Tỷ số nén : 10:1 / Công suất tối đa: - / Mô men cực đại: - / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu và Dry sump / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: - / Hệ thống ly hợp: Ly tâm tự động/ Chiều dài (mm): 2120mm / Chiều rộng (mm): 800mm / Chiều cao (mm): - / Độ cao yên xe: 810mm / Trọng lượng: - / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1386mm / Khoảng cách gầm xe: - / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Phanh đĩa/ Dung tích bình xăng: 13 liters / Khung xe: - / Giảm xóc trước: -, Lồng vào và nhau và kiểu đòn lắc/ Giảm xóc sau: Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực/
| Cùng Series: | 
Derbi Mulhacen 659
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
Derbi Mulhacen Cafe 125
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
Derbi Mulhacen Cafe 659
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: DERBI / Động cơ: 4 thì, 1 xi lanh phun xăng điện tử / Dung tich xy lanh: 124.2cc / Loại Xe: Xe côn / Tỷ số nén : 10:1 / Công suất tối đa: - / Mô men cực đại: - / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: Dry sump / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Ly tâm tự động/ Chiều dài (mm): 2120mm / Chiều rộng (mm): - / Chiều cao (mm): 1150mm / Độ cao yên xe: 810mm / Trọng lượng: 165kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1386mm / Khoảng cách gầm xe: - / Dung tích bình xăng: 13 liters / Khung xe: - / Giảm xóc trước: -, Lồng vào và nhau và kiểu đòn lắc
| Cùng Series: | 
Derbi Mulhacen Cafe 659 Angel Nieto LTD EDITION
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
Derbi Mulhacen Cafe 125
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
Derbi Mulhacen Cafe 659
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: DERBI / Động cơ: 4 thì 1 xilanh làm mát bằng dung dịch 4V EURO3 / Dung tich xy lanh: 124.2cc / Loại Xe: Xe côn / Tỷ số nén : 12.0 : 1 / Công suất tối đa: - / Mô men cực đại: - / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: Dry sump / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: - / Hệ thống ly hợp: Ly tâm tự động/ Chiều dài (mm): 1977mm / Chiều rộng (mm): 750mm / Chiều cao (mm): 1065mm / Độ cao yên xe: 750mm / Trọng lượng: 110kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1320mm / Khoảng cách gầm xe: - / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Phanh đĩa/ Dung tích bình xăng: 10lít / Khung xe: - / Giảm xóc trước: -, Lồng vào và nhau và kiểu đòn lắc
|
Không có GH bán... |
|
|
CBR250R Mugen, Honda CBR250R. Hãng sản xuất: HONDA / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Tỉ số nén: 10.7:1 / Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Dung tích buồng đốt (cm3): 249 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 12.8 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 774 / Trọng lượng xe (kg): 163 /
|
Không có GH bán... |
|
|
Harley 2012, V-Rod Muscle. Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON / Hộp số: 5 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: - / Tỉ số nén: 11.5 : 1 / Momen xoắn lớn nhất: 86 ft-lb @ 6500 rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 1250 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 19 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 122 / Chiều cao yên (mm): 650 / Trọng lượng xe (kg): 331 /
|
Không có GH bán... |
|
|
Multistrada 1200S Touring 2012. Hãng sản xuất: DUCATI / Hộp số: 6 tốc độ / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Tỉ số nén: 11.5 : 1 / Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Dung tích buồng đốt (cm3): 1198 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 20 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 850 / Trọng lượng xe (kg): 192 /
|
Không có GH bán... |
|
|
Multistrada 1200 2013. Hãng sản xuất: DUCATI / Hộp số: 6 tốc độ / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe côn kết hợp với cần số / Công suất lớn nhất: 150hp - 110.3kw @ 9250rpm / Tỉ số nén: 11.5:1 / Momen xoắn lớn nhất: 87.5lb-ft 118.7Nm @7500rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 1198 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 20 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 0 / Trọng lượng xe (kg): 196 /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: Đang cập nhật / Xuất xứ: China / Khối lượng có thể nâng(Kg): 0 / Độ cao trọng tâm(mm): 0 / Độ cao có thể nâng(mm): 0 / Chiều dài của tay nâng(mm): 0 / Công suất nâng(W): 0 / Công suất động cơ(W): 0 / Trọng lượng xe(kg): 0 /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Hãng sản xuất: APP / Loại: - / Công suất (kW): 0.08 / Lưu lượng (m3/h): 2 / Chiều cao đẩy (m): 0 / Trọng lượng (kg): 0 / Xuất xứ: Đài Loan /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Hãng sản xuất: Gilera / Động cơ: - / Dung tich xy lanh: 145 cc / Loại Xe: Xe côn / Tỷ số nén : 9.0 : 1 / Công suất tối đa: - / Mô men cực đại: - / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 2030mm / Chiều rộng (mm): 740mm / Chiều cao (mm): 1060mm / Độ cao yên xe: - / Trọng lượng: 109kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: - / Khoảng cách gầm xe: 149 mm / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực/ Phanh sau: Phanh thường/ Dung tích bình xăng: - / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Ống lồng/ Giảm xóc sau: Lò xo cuộn, 2 giảm xóc hai bên/
|
Không có GH bán... |
|
|
DHT-FS5. Hãng sản xuất: DENON / Công suất âm thanh (W): - Tần số cao nhất (kHz): - / Tần số thấp nhất (Hz): - / WAY: - / Số Loa: - / Trọng lượng(kg): - / Màu sắc: - / Trở kháng(Ω): - / Mức độ âm thanh(db): - / Chiều cao(mm): 0 / Chiều dài(mm): 0 / Chiều rộng(mm): 0 /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: LENOVO / Công suất âm thanh (W): 5W / Loại: 2.0/ Tần số cao nhất (kHz): - / Tần số thấp nhất (Hz): - / WAY: 1WAY / Số Loa: 2 / Trọng lượng(kg): - / Màu sắc: Màu ghi nhạt / Trở kháng(Ω): - / Mức độ âm thanh(db): 98dB / Chiều cao(mm): 0 / Chiều dài(mm): 0 / Chiều rộng(mm): 0 / Xuất xứ: Trung Quốc /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON / Hộp số: 5 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 79kw/11,700 rpm / Tỉ số nén: 11.5 : 1 / Momen xoắn lớn nhất: 63.1 Nm /10,000 rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 0 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 0 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 122 / Chiều cao yên (mm): 0 / Trọng lượng xe (kg): 290 /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: DUCATI / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 70 kw - 95 hp @ 7750 rpm / Tỉ số nén: 10.5:1 / Momen xoắn lớn nhất: 102.9 Nm - 10.5 kgm @ 4750 rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 1078 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 20 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 850 / Trọng lượng xe (kg): 196 /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: DUCATI / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 70 kw - 95 hp @ 7750 rpm / Tỉ số nén: 10.5:1 / Momen xoắn lớn nhất: 102.9 Nm - 10.5 kgm @ 4750 rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 1078 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 20 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 850 / Trọng lượng xe (kg): 196 /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: DUCATI / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 150hp - 110.3kw @ 9250rpm / Tỉ số nén: 11.5 : 1 / Momen xoắn lớn nhất: 87.5lb-ft 118.7Nm @7500rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 1198 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 20 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 180 / Chiều cao yên (mm): 850 / Trọng lượng xe (kg): 0 /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: DUCATI / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 150hp - 110.3kw @ 9250rpm / Tỉ số nén: 11.5 : 1 / Momen xoắn lớn nhất: 87.5lb-ft 118.7Nm @7500rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 1198 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 20 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 180 / Chiều cao yên (mm): 850 / Trọng lượng xe (kg): 192 /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: DUCATI / Hộp số: - / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Số / Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Tỉ số nén: Đang chờ cập nhật / Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Dung tích buồng đốt (cm3): 0 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 0 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 0 / Trọng lượng xe (kg): 0 /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: HONDA / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Tỉ số nén: 10.7:1 / Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Dung tích buồng đốt (cm3): 249 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 12.8 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 774 / Trọng lượng xe (kg): 163 /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: DUCATI / Hộp số: 6 tốc độ / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe côn kết hợp với cần số / Công suất lớn nhất: 150hp - 110.3kw @ 9250rpm / Tỉ số nén: 11.5:1 / Momen xoắn lớn nhất: 87.5lb-ft 118.7Nm @7500rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 1198 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 20 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 0 / Trọng lượng xe (kg): 196 /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: DUCATI / Hộp số: 6 tốc độ / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe côn kết hợp với cần số / Công suất lớn nhất: 150hp - 110.3kw @ 9250rpm / Tỉ số nén: 11.5:1 / Momen xoắn lớn nhất: 87.5lb-ft 118.7Nm @7500rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 1198 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 20 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 0 / Trọng lượng xe (kg): 196 /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON / Hộp số: 6 tốc độ / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Tỉ số nén: 11.5 : 1 / Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Dung tích buồng đốt (cm3): 0 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 19 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 122 / Chiều cao yên (mm): 678 / Trọng lượng xe (kg): 292 /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: CANNON / Xuất xứ: Italy /
|
Liên hệ gian hàng... |