|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Hãng sản xuất: Kodak / Độ phân giải: - / Khổ giấy in: 102 x 152 mm ( 4x6"), / Công nghệ in: Dye-sublimation (Y/M/C/O) , / Interface: USB 2.0, / Trọng lượng (Kg): 1.9 /
|
2.722.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Kodak / Độ phân giải: 300 x 300dpi / Khổ giấy in: 102 x 152 mm ( 4x6"), / Công nghệ in: Dye-sublimation (Y/M/C/O) , / Interface: USB 2.0, Thẻ nhớ (CF ,SM ,MS ,SD ,MMC media slotsm ), USB 1.1, / Trọng lượng (Kg): 1.3 /
|
2.948.800 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Kodak / Độ phân giải: - / Khổ giấy in: 102 x 152 mm ( 4x6"), / Công nghệ in: -, / Interface: USB 2.0, / Trọng lượng (Kg): 1.9 /
|
2.400.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Kodak / Độ phân giải: 300 x 300dpi / Khổ giấy in: 102 x 152 mm ( 4x6"), 152 x 203 mm (6x8"), / Công nghệ in: Nhuộm nhiệt có lớp phủ, Dye-sublimation (Y/M/C/O) , / Interface: USB 2.0, / Trọng lượng (Kg): 18 /
|
17.800.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Kodak / Độ phân giải: 300dpi / Khổ giấy in: A4, B0, B2, B4, 101.6 x 203 mm(4 x 8 in), / Công nghệ in: Dye-sublimation (Y/M/C/O) , / Interface: USB 2.0, USB 1.1, / Trọng lượng (Kg): 19.39 /
|
71.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Kodak / Độ phân giải: - / Khổ giấy in: 101.6 x 203 mm(4 x 8 in), 100 x 152 mm (4 x 6inch), Interface: USB 2.0, / Trọng lượng (kg): 32 /
|
6.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Kodak / Độ phân giải: 300 x 300dpi / Khổ giấy in: 102 x 152 mm ( 4x6"), 127 x 178 mm (5x7"), 152 x 203 mm (6x8"), / Công nghệ in: Dye-sublimation (Y/M/C/O) , / Interface: USB 2.0, Thẻ nhớ (CF ,SM ,MS ,SD ,MMC media slotsm ), Bluetooth, / Trọng lượng (Kg): 22.1 /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Hãng sản xuất: Kodak / Độ phân giải: 2400 x 1200dpi / Khổ giấy in: A4, 127 x 178 mm (5x7"), / Công nghệ in: -, / Interface: USB 2.0, / Trọng lượng (Kg): 31 /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Hãng sản xuất: Kodak / Độ phân giải: - / Khổ giấy in: -, Công nghệ in: -, / Interface: USB 2.0, Thẻ nhớ (CF ,SM ,MS ,SD ,MMC media slotsm ), Bluetooth, / Khay giấy: - Trọng lượng (kg): 0 /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Hãng sản xuất: Kodak / Độ phân giải: - / Khổ giấy in: Khổ PC (150 x 100mm), Công nghệ in: Nhuộm nhiệt có lớp phủ, / Interface: USB 2.0, / Khay giấy: - Trọng lượng (kg): 167.8 /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Kodak M590, M590. Hãng sản xuất: Kodak M Series / Độ lớn màn hình LCD ( inch): 2.7 inch / Màu sắc: Tím / Trọng lượng Camera: 130g / Loại thẻ nhớ: MicroSD Card (microSD), MicroSDHC Card (microSDHC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 64 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 14 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4288 x 3216 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 5x / Digital Zoom (Zoom số): - / Định dạng File ảnh: JPEG, EXIF/ Định dạng File phim: -/ Chuẩn giao tiếp: USB, AV out/ Quay phim / Chống rung / Loại p in sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)/ Tính năng: Quay phim Full HD, Nhận dạng khuôn mặt/ Phụ kiện đi kèm: Cable USB/
|
4.326.000 VNĐ |
|
|
KODAK M531, M531. Hãng sản xuất: Kodak M Series / Độ lớn màn hình LCD ( inch): 2.7 inch / Màu sắc: Nhiều màu lựa chọn / Trọng lượng Camera: 130g / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD)/ Bộ nhớ trong (Mb): 32 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 14 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4320 x 3240 / Optical Zoom (Zoom quang): 3x / Digital Zoom (Zoom số): 5.0x / Định dạng File ảnh: JPEG, EXIF/ Định dạng File phim: AVI, MPEG/ Chuẩn giao tiếp: USB/ Quay phim / Chống rung / Loại p in sử dụng: -/ Tính năng: MP3 player, Voice Record ing, Quay phim HD Ready/ Phụ kiện đi kèm: Không có/
|
2.800.000 VNĐ |
|
|
KODAK M580, M580. Hãng sản xuất: Kodak M Series / Độ lớn màn hình LCD ( inch): 3.0 inch / Màu sắc: Nhiều màu lựa chọn / Trọng lượng Camera: 150g / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 64 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 14 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4352 x 3264 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 8x / Digital Zoom (Zoom số): 5.0x / Định dạng File ảnh: JPEG, EXIF/ Định dạng File phim: AVI, MPEG, MOV, QUICKTIME video format/ Chuẩn giao tiếp: USB, AV out/ Quay phim / Chống rung / Loại p in sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)/ Tính năng: Nhận dạng khuôn mặt, Voice Record ing, Quay phim HD Ready/ Phụ kiện đi kèm: Cable USB, Sách HDSD, Sạc p in/
|
1.500.000 VNĐ |
|
|
M1073 IS, Kodak M1073 IS. Hãng sản xuất: Kodak M Series / Độ lớn màn hình LCD ( inch): 2.7 inch / Màu sắc: Bạc / Trọng lượng Camera: 167g / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 32 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 10.3Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 3680 x 2760 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 2.5x / Digital Zoom (Zoom số): 5.0x / Định dạng File ảnh: JPEG, EXIF/ Định dạng File phim: -/ Chuẩn giao tiếp: USB, AV out/ Quay phim / Chống rung / Loại p in sử dụng: AA, Nickel Metal Hydride (Ni-MH) /
|
2.040.000 VNĐ |
|
|
Kodak M530, M530. Hãng sản xuất: Kodak M Series / Độ lớn màn hình LCD ( inch): 2.7 inch / Màu sắc: Nhiều màu lựa chọn / Trọng lượng Camera: 130g / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 32 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 12 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4000 x 3000 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 3x / Digital Zoom (Zoom số): 5.0x / Định dạng File ảnh: JPEG, EXIF/ Định dạng File phim: -/ Chuẩn giao tiếp: USB, AV out/ Quay phim / Chống rung / Loại p in sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)/ Tính năng: Nhận dạng khuôn mặt/ Phụ kiện đi kèm: Cable USB/
|
1.400.000 VNĐ |
|
|
KODAK M575, M575. Hãng sản xuất: Kodak M Series / Độ lớn màn hình LCD ( inch): 3.0 inch / Màu sắc: Nhiều màu lựa chọn / Trọng lượng Camera: 132g / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD)/ Bộ nhớ trong (Mb): 32 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 14 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4320 x 3240 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 5x / Digital Zoom (Zoom số): 5.0x / Định dạng File ảnh: JPEG, EXIF/ Định dạng File phim: AVI, MPEG/ Chuẩn giao tiếp: USB/ Quay phim / Chống rung / Loại p in sử dụng: -/ Tính năng: Nhận dạng khuôn mặt, MP3 player, Voice Record ing, Quay phim HD Ready/ Phụ kiện đi kèm: Không có/
|
3.200.000 VNĐ |
|
|
M863, Kodak M863. Hãng sản xuất: Kodak M Series / Độ lớn màn hình LCD ( inch): 2.7 inch / Màu sắc: Đỏ / Trọng lượng Camera: 155g / Loại thẻ nhớ: Multimedia Card (MMC), Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 16 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 8.2 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: - / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 2.7x / Digital Zoom (Zoom số): 5.0x / Định dạng File ảnh: JPG/ Định dạng File phim: AVI/ Chuẩn giao tiếp: USB, AV out/ Quay phim / Chống rung / Loại p in sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion) /
|
1.700.000 VNĐ |
|
|
M1063, Kodak M1063. Hãng sản xuất: Kodak M Series / Độ lớn màn hình LCD ( inch): 2.7 inch / Màu sắc: Đen / Trọng lượng Camera: 175g / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 16 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 10.3Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 3664 x 2748 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 2.5x / Digital Zoom (Zoom số): 5.0x / Định dạng File ảnh: JPEG, EXIF/ Định dạng File phim: -/ Chuẩn giao tiếp: USB, AV out/ Quay phim / Chống rung / Loại p in sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion) /
|
1.500.000 VNĐ |
|
|
M340, Kodak M340. Hãng sản xuất: Kodak M Series / Độ lớn màn hình LCD ( inch): 2.7 inch / Màu sắc: Bạc / Trọng lượng Camera: 115g / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 16 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 10.2 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 3688 × 2770 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 3x / Digital Zoom (Zoom số): 5.0x / Định dạng File ảnh: JPEG, EXIF/ Định dạng File phim: QUICKTIME video format/ Chuẩn giao tiếp: USB, AV out/ Quay phim / Chống rung / Loại p in sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)/ Tính năng: Nhận dạng khuôn mặt
|
3.467.790 VNĐ |
|
|
M380, Kodak M380. Hãng sản xuất: Kodak M Series / Độ lớn màn hình LCD ( inch): 3.0 inch / Màu sắc: Đen / Trọng lượng Camera: 125g / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 32 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 10.2 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 3688 × 2770 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 5x / Digital Zoom (Zoom số): 5.0x / Định dạng File ảnh: JPEG, EXIF/ Định dạng File phim: MOV, QUICKTIME video format/ Chuẩn giao tiếp: USB, AV out/ Quay phim / Chống rung / Loại p in sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)/ Tính năng: Nhận dạng khuôn mặt
|
1.700.000 VNĐ |
|
|
EasyShare C813, Kodak C813. Hãng sản xuất: Kodak C Series / Độ lớn màn hình LCD ( inch): 2.4 inch / Màu sắc: Bạc / Trọng lượng Camera: 137g / Loại thẻ nhớ: Multimedia Card (MMC), Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 16 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 8.2 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 3296 x 2470 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 3x / Digital Zoom (Zoom số): 5.0x / Định dạng File ảnh: JPEG/ Định dạng File phim: QUICKTIME video format/ Chuẩn giao tiếp: USB, DC input, AV out/ Quay phim / Loại p in sử dụng: AA, Nickel Metal Hydride (Ni-MH), Alkal ine Manganese /
|
2.466.000 VNĐ |
|
|
M1033, Kodak M1033. Hãng sản xuất: Kodak M Series / Độ lớn màn hình LCD ( inch): 3.0 inch / Màu sắc: Đen / Trọng lượng Camera: 126g / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 32 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 10.1Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 3648 x 2736 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 3x / Digital Zoom (Zoom số): 5.0x / Định dạng File ảnh: JPG, JPEG, EXIF/ Định dạng File phim: MPEG4, QUICKTIME video format/ Chuẩn giao tiếp: USB, AV out/ Quay phim / Chống rung / Loại p in sử dụng: Chuyên dụng/ Tính năng: Nhận dạng khuôn mặt, Quay phim HD Ready
|
1.800.000 VNĐ |
|
|
Kodak M1093 IS, M1093. Hãng sản xuất: Kodak M Series / Độ lớn màn hình LCD ( inch): 3.0 inch / Màu sắc: Đen / Trọng lượng Camera: 135g / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 32 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 10.1Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 3648 x 2736 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 3x / Digital Zoom (Zoom số): 5.0x / Định dạng File ảnh: JPEG, EXIF/ Định dạng File phim: MPEG4, QUICKTIME video format/ Chuẩn giao tiếp: USB, AV out/ Quay phim / Chống rung / Loại p in sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion) /
|
2.500.000 VNĐ |
|
|
C1013, Kodak C1013. Hãng sản xuất: Kodak C Series / Độ lớn màn hình LCD ( inch): 2.4 inch / Màu sắc: Bạc / Trọng lượng Camera: 137g / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 16 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 10.3Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 3644 x 2748 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 3x / Digital Zoom (Zoom số): 5.0x / Định dạng File ảnh: JPG/ Định dạng File phim: -/ Chuẩn giao tiếp: USB/ Quay phim / Chống rung / Loại p in sử dụng: AA, Nickel Metal Hydride (Ni-MH) /
|
2.610.000 VNĐ |
|
|
M883, Kodak M883. Hãng sản xuất: Kodak M Series / Độ lớn màn hình LCD ( inch): 3.0 inch / Màu sắc: Bạc / Trọng lượng Camera: 115g / Loại thẻ nhớ: Multimedia Card (MMC), Secure Digital Card (SD)/ Bộ nhớ trong (Mb): 64 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 8.0 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 3264 x 2448 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 3x / Digital Zoom (Zoom số): 5.0x / Định dạng File ảnh: JPEG, EXIF/ Định dạng File phim: MPEG4, QUICKTIME video format/ Chuẩn giao tiếp: USB, DC input, AV out/ Quay phim / Loại p in sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion) /
|
3.295.000 VNĐ |
|
|
Kodak V1253, V1253. Hãng sản xuất: Kodak / Độ lớn màn hình LCD ( inch): 3.1 inch / Màu sắc: Đen / Trọng lượng Camera: 155g / Loại thẻ nhớ: Multimedia Card (MMC), Secure Digital Card (SD)/ Bộ nhớ trong (Mb): 32 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 12.1 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4000 x 3000 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 3x / Digital Zoom (Zoom số): 5.0x / Định dạng File ảnh: JPEG, EXIF/ Định dạng File phim: MPEG4, QUICKTIME video format/ Chuẩn giao tiếp: USB, DC input, AV out/ Quay phim / Loại p in sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion) /
|
4.807.000 VNĐ |
|
|
Kodak Z1012, Z1012. Hãng sản xuất: Kodak Z Series / Độ lớn màn hình LCD ( inch): 2.5 inch / Màu sắc: Đen / Trọng lượng Camera: 375g / Loại thẻ nhớ: Multimedia Card (MMC), Secure Digital Card (SD)/ Bộ nhớ trong (Mb): 32 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 10 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 3648 x 2736 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 10.4x / Digital Zoom (Zoom số): 5.0x / Định dạng File ảnh: JPEG, EXIF/ Định dạng File phim: -/ Chuẩn giao tiếp: USB, AV out/ Quay phim / Chống rung / Loại p in sử dụng: AA, Lithium-Ion (Li-Ion) /
|
6.584.000 VNĐ |
|
|
C140, Kodak C140. Hãng sản xuất: Kodak C Series / Độ lớn màn hình LCD ( inch): 2.4 inch / Màu sắc: Bạc / Trọng lượng Camera: 130g / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 16 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 8.2 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 3488 x 2616 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 3x / Digital Zoom (Zoom số): 5.0x / Định dạng File ảnh: JPEG, EXIF/ Định dạng File phim: QUICKTIME video format/ Chuẩn giao tiếp: USB, AV out/ Quay phim / Loại p in sử dụng: AA/ Tính năng: -
|
2.300.000 VNĐ |
|
|
Kodak C142, C142. Hãng sản xuất: Kodak C Series / Độ lớn màn hình LCD ( inch): 2.5 inch / Màu sắc: Nhiều màu lựa chọn / Trọng lượng Camera: 170g / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 32 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 10.1Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 3648 x 2736 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 3x / Digital Zoom (Zoom số): 5.0x / Định dạng File ảnh: JPEG, EXIF/ Định dạng File phim: -/ Chuẩn giao tiếp: USB/ Quay phim / Chống rung / Loại p in sử dụng: AA/ Tính năng: Nhận dạng khuôn mặt, Voice Record ing/ Phụ kiện đi kèm: Cable USB/
|
2.071.731,9 VNĐ |
|
|
Kodak Z712 IS, Z712 IS. Hãng sản xuất: Kodak Z Series / Độ lớn màn hình LCD ( inch): 2.5 inch / Màu sắc: Đen / Trọng lượng Camera: 300g / Loại thẻ nhớ: Multimedia Card (MMC), Secure Digital Card (SD)/ Bộ nhớ trong (Mb): 0 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 7.1Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 3072 x 2304 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 12x / Digital Zoom (Zoom số): 4.2x / Định dạng File ảnh: JPEG, EXIF/ Định dạng File phim: MPEG4, QUICKTIME video format/ Chuẩn giao tiếp: USB, AV out/ Quay phim / Loại p in sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion) /
|
4.410.000 VNĐ |