|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Panasonic HDC-SDT750K. Hãng sản xuất: Panasonic / Loại màn hình: Màn hình thường / Độ lớn màn hình(inch): 3.0 inch / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 9.15 Megapixels / Độ phân giải lớn nhất: 4608 x 3072 / Tự động lấy nét (AF) / Digital Zoom (Zoom số): 30x / Optical Zoom (Zoom quang): 12x / Vị trí lưu: Memory Card/ Định dạng file: MPEG, H.264/ Chụp ảnh / Tính năng: Quay phim HD/ Bộ nhớ trong: - / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), Secure Digital High Capacity (SDHC), SD eXtended Capacity Card (SDXC)/ Chuẩn giao tiếp: USB, Microphone External/Optional, Headphones Jack, HDMI, DC In/ Cable kèm theo: Audio, DC Cable, HDMI/ Loại pin sử dụng: Lithium/ Trọng lượng Camera(g): 375 /
|
17.120.000 VNĐ |
|
|
Panasonic H85, SDR-H85. Hãng sản xuất: Panasonic / Loại màn hình: Màn hình thường / Độ lớn màn hình(inch): 2.7 inch / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 0.8 Megapixels / Độ phân giải lớn nhất: - / Tự động lấy nét (AF) / Digital Zoom (Zoom số): 3500x / Optical Zoom (Zoom quang): 70x / Vị trí lưu: Memory Card, HDD/ Định dạng file: H.264, MPEG2, AVCHD/ Chụp ảnh / Tính năng: Quay phim HD/ Bộ nhớ trong: 80GB / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), Secure Digital High Capacity (SDHC), SD eXtended Capacity Card (SDXC)/ Chuẩn giao tiếp: USB, AV output/ Cable kèm theo: USB, AV Cable/ Loại pin sử dụng: Lithium/ Trọng lượng Camera(g): 273 /
|
4.600.000 VNĐ |
|
|
HDC-TM80, Panasonic TM80. Hãng sản xuất: Panasonic / Loại màn hình: Màn hình thường / Độ lớn màn hình(inch): 2.7 inch / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 3.0 Megapixels / Độ phân giải lớn nhất: 2304 x 1296 / Tự động lấy nét (AF) / Digital Zoom (Zoom số): 2000x / Optical Zoom (Zoom quang): 34x / Vị trí lưu: Memory Card, Bộ nhớ trong/ Định dạng file: MPEG, MPEG2, AVCHD/ Chụp ảnh / Tính năng: Quay phim HD/ Bộ nhớ trong: - / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), Secure Digital High Capacity (SDHC), SD eXtended Capacity Card (SDXC)/ Chuẩn giao tiếp: USB, Headphones Jack, AV output, HDMI, DC In/ Cable kèm theo: USB, AV Cable, DC Cable, HDMI/ Loại pin sử dụng: Lithium/ Trọng lượng Camera(g): 193 /
|
5.500.000 VNĐ |
|
|
Panasonic HS20, HDC-HS20. Hãng sản xuất: Panasonic / Loại màn hình: Màn hình thường / Độ lớn màn hình(inch): 2.7 inch / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 1.47 megapixels / Độ phân giải lớn nhất: 1920 × 1080 / Tự động lấy nét (AF) / Digital Zoom (Zoom số): 1000x / Optical Zoom (Zoom quang): 16x / Vị trí lưu: Memory Card, HDD/ Định dạng file: H.264, MP4, AVCHD/ Chụp ảnh / Tính năng: Quay phim HD, 5.1 channel surround sound ready/ Bộ nhớ trong: 80GB / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), Secure Digital High Capacity (SDHC)/ Chuẩn giao tiếp: USB, Component, AV output, HDMI/ Cable kèm theo: USB, Audio, Video, AV Cable/ Loại pin sử dụng: Lithium/ Trọng lượng Camera(g): 360 /
|
7.900.000 VNĐ |
|
|
Panasonic SD10, HDC-SD10. Hãng sản xuất: Panasonic / Loại màn hình: Màn hình cảm ứng / Độ lớn màn hình(inch): 2.7 inch / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 1.47 megapixels / Độ phân giải lớn nhất: 1920 × 1080 / Tự động lấy nét (AF) / Digital Zoom (Zoom số): 1000x / Optical Zoom (Zoom quang): 16x / Vị trí lưu: Memory Card, DVD/ Định dạng file: MPEG, H.264, AVCHD/ Chụp ảnh / Tính năng: Quay phim HD/ Bộ nhớ trong: - / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), Secure Digital High Capacity (SDHC)/ Chuẩn giao tiếp: USB, Component, Microphone Internal, AV output, HDMI/ Cable kèm theo: USB, Video, AV Cable, DC Cable/ Loại pin sử dụng: Lithium/ Trọng lượng Camera(g): 227 /
|
10.883.190 VNĐ |
|
|
Panasonic TM700, HDC-TM700. Hãng sản xuất: Panasonic / Loại màn hình: Màn hình thường / Độ lớn màn hình(inch): 3.0 inch / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 9.15 Megapixels / Độ phân giải lớn nhất: 1920 × 1080 / Tự động lấy nét (AF) / Digital Zoom (Zoom số): 700x / Optical Zoom (Zoom quang): 12x / Vị trí lưu: Memory Card, Bộ nhớ trong/ Định dạng file: AVI/ Chụp ảnh / Tính năng: Quay phim HD/ Bộ nhớ trong: 32GB / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), Secure Digital High Capacity (SDHC), SD eXtended Capacity Card (SDXC)/ Chuẩn giao tiếp: USB, Microphone Internal, Headphones Jack, HDMI Loại pin sử dụng: Lithium/ Trọng lượng Camera(g): 380 /
|
20.283.081,9 VNĐ 3 mới từ 20.283.081,9 VNĐ |
|
|
Panasonic V500M, HC-V500M. Hãng sản xuất: Panasonic / Loại màn hình: Màn hình cảm ứng / Độ lớn màn hình(inch): 3.0 inch / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 3.0 Megapixels / Độ phân giải lớn nhất: 2304 x 1296 / Tự động lấy nét (AF) / Digital Zoom (Zoom số): 2500x / Optical Zoom (Zoom quang): 38x / Vị trí lưu: Memory Card, Bộ nhớ trong/ Định dạng file: H.264, AVCHD, MPEG-4/ Chụp ảnh / Tính năng: Quay phim HD/ Bộ nhớ trong: 16Gb / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), Secure Digital High Capacity (SDHC), SD eXtended Capacity Card (SDXC)/ Chuẩn giao tiếp: USB, Microphone Internal, AV output, HDMI, DC In/ Cable kèm theo: USB, Audio, Video, AV Cable, HDMI/ Loại pin sử dụng: Lithium/ Trọng lượng Camera(g): 228 /
|
10.000.000 VNĐ |
|
|
Panasonic SD5, HDC-SD5. Hãng sản xuất: Panasonic / Loại màn hình: Màn hình thường / Độ lớn màn hình(inch): 2.7 inch / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 5.2 Megapixels / Độ phân giải lớn nhất: 1920 × 1080 / Tự động lấy nét (AF) / Digital Zoom (Zoom số): 100x / Optical Zoom (Zoom quang): 10x / Vị trí lưu: -/ Định dạng file: -/ Chụp ảnh / Tính năng: Quay phim HD/ Bộ nhớ trong: - / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), Secure Digital High Capacity (SDHC)/ Chuẩn giao tiếp: USB/ Cable kèm theo: USB/ Loại pin sử dụng: -/ Trọng lượng Camera(g): 340 /
|
9.000.000 VNĐ |
|
|
Panasonic SD9, HDC-SD9. Hãng sản xuất: Panasonic / Loại màn hình: Màn hình thường / Độ lớn màn hình(inch): 2.7 inch / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 5.2 Megapixels / Độ phân giải lớn nhất: 1920 × 1080 / Digital Zoom (Zoom số): 100x / Optical Zoom (Zoom quang): 10x / Vị trí lưu: Memory Card/ Định dạng file: -/ Chụp ảnh / Tính năng: Quay phim HD/ Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), Secure Digital High Capacity (SDHC)/ Chuẩn giao tiếp: USB/ Cable kèm theo: USB/ Loại pin sử dụng: -/ Trọng lượng Camera(g): 275 /
|
5.000.000 VNĐ |
|
|
Panasonic HS60, HDC-HS60. Hãng sản xuất: Panasonic / Loại màn hình: Màn hình cảm ứng / Độ lớn màn hình(inch): 2.7 inch / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 3.3 Megapixels / Độ phân giải lớn nhất: 2816 x 1584 / Tự động lấy nét (AF) / Digital Zoom (Zoom số): 1500x / Optical Zoom (Zoom quang): 25x / Vị trí lưu: Memory Card, HDD/ Định dạng file: MP4/ Chụp ảnh / Tính năng: Quay phim HD/ Bộ nhớ trong: 120Gb / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), Secure Digital High Capacity (SDHC), SD eXtended Capacity Card (SDXC)/ Chuẩn giao tiếp: USB, AV output, HDMI/ Cable kèm theo: USB, AV Cable, DC Cable/ Loại pin sử dụng: -/ Trọng lượng Camera(g): 327 /
|
8.560.000 VNĐ |
|
|
Panasonic S50, SDR-S50. Hãng sản xuất: Panasonic / Loại màn hình: Màn hình thường / Độ lớn màn hình(inch): 2.7 inch / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 0.8 Megapixels / Độ phân giải lớn nhất: - / Tự động lấy nét (AF) / Digital Zoom (Zoom số): 3500x / Optical Zoom (Zoom quang): 70x / Vị trí lưu: Memory Card/ Định dạng file: H.264, MPEG2, AVCHD/ Chụp ảnh / Tính năng: Quay phim HD/ Bộ nhớ trong: - / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), Secure Digital High Capacity (SDHC), SD eXtended Capacity Card (SDXC)/ Chuẩn giao tiếp: USB, AV output/ Cable kèm theo: USB, AV Cable, DC Cable/ Loại pin sử dụng: Lithium/ Trọng lượng Camera(g): 212 /
|
4.080.000 VNĐ |
|
|
Panasonic SD90, HDC-SD90. Hãng sản xuất: Panasonic / Loại màn hình: Màn hình thường / Độ lớn màn hình(inch): 3.0 inch / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 5 Megapixels / Độ phân giải lớn nhất: 2592 x 1944 / Tự động lấy nét (AF) / Digital Zoom (Zoom số): 1500x / Optical Zoom (Zoom quang): 21x / Vị trí lưu: Memory Card/ Định dạng file: MPEG, AVCHD/ Chụp ảnh / Tính năng: Quay phim HD/ Bộ nhớ trong: - / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), Secure Digital High Capacity (SDHC), SD eXtended Capacity Card (SDXC)/ Chuẩn giao tiếp: USB, AV output, HDMI, DC In/ Cable kèm theo: USB, Audio, Video, AV Cable, DC Cable, HDMI/ Loại pin sử dụng: Lithium/ Trọng lượng Camera(g): 245 /
|
9.900.000 VNĐ |
|
|
Panasonic V700, HC-V700. Hãng sản xuất: Panasonic / Loại màn hình: Màn hình thường / Độ lớn màn hình(inch): 3.0 inch / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 6.1 Megapixels / Độ phân giải lớn nhất: 2848 x 2136 / Tự động lấy nét (AF) / Digital Zoom (Zoom số): 1500x / Optical Zoom (Zoom quang): 21x / Vị trí lưu: Memory Card/ Định dạng file: H.264, MP4, AVCHD/ Chụp ảnh / Tính năng: Ghi âm, Quay phim HD/ Bộ nhớ trong: - / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), Secure Digital High Capacity (SDHC), SD eXtended Capacity Card (SDXC)/ Chuẩn giao tiếp: USB, Microphone Internal, AV output, HDMI, DC In/ Cable kèm theo: USB, Audio, Video, AV Cable, HDMI/ Loại pin sử dụng: Lithium/ Trọng lượng Camera(g): 270 /
|
14.499.000 VNĐ |
|
|
Panasonic SD100, HDC-SD100. Hãng sản xuất: Panasonic / Loại màn hình: Màn hình thường / Độ lớn màn hình(inch): 2.7 inch / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 0.52 Megapixels / Độ phân giải lớn nhất: 1920 × 1080 / Tự động lấy nét (AF) / Digital Zoom (Zoom số): 120x / Optical Zoom (Zoom quang): 12x / Vị trí lưu: Memory Card/ Định dạng file: H.264, MP4, AVCHD/ Chụp ảnh / Tính năng: Quay phim HD/ Bộ nhớ trong: - / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), Secure Digital High Capacity (SDHC)/ Chuẩn giao tiếp: USB, AV output, HDMI/ Cable kèm theo: USB, Audio, Video/ Loại pin sử dụng: Lithium/ Trọng lượng Camera(g): 320 /
|
23.751.090 VNĐ |
|
|
Panasonic TM10, HDC-TM10. Hãng sản xuất: Panasonic / Loại màn hình: Màn hình cảm ứng / Độ lớn màn hình(inch): 2.7 inch / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 1.47 megapixels / Độ phân giải lớn nhất: 1920 × 1080 / Tự động lấy nét (AF) / Digital Zoom (Zoom số): 1000x / Optical Zoom (Zoom quang): 16x / Vị trí lưu: Memory Card, DVD/ Định dạng file: MPEG, H.264, AVCHD/ Chụp ảnh / Tính năng: Quay phim HD/ Bộ nhớ trong: 8gb / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), Secure Digital High Capacity (SDHC)/ Chuẩn giao tiếp: USB, Component, Microphone Internal, AV output, HDMI/ Cable kèm theo: USB, Video, AV Cable, DC Cable/ Loại pin sử dụng: Lithium/ Trọng lượng Camera(g): 227 /
|
10.446.990 VNĐ |
|
|
Panasonic TM300GCK, TM300GCK. Hãng sản xuất: Panasonic / Loại màn hình: Màn hình thường / Độ lớn màn hình(inch): - / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 10.6 Megapixels / Độ phân giải lớn nhất: 3984 x 2656 / Tự động lấy nét (AF) / Digital Zoom (Zoom số): 700x / Optical Zoom (Zoom quang): 120x / Vị trí lưu: HDD/ Định dạng file: MPEG, AVCHD/ Chụp ảnh / Tính năng: Quay phim HD, 5.1 channel surround sound ready, Dolby Digital 5.1 Creator/ Bộ nhớ trong: 120Gb / Loại thẻ nhớ: -/ Chuẩn giao tiếp: USB, Component, Microphone External/Optional, Headphones Jack, AV output, HDMI/ Cable kèm theo: -, USB, AV Cable/ Loại pin sử dụng: Lithium/ Trọng lượng Camera(g): 350 /
|
25.495.890 VNĐ |
|
|
Panasonic SD60, HDC-SD60. Hãng sản xuất: Panasonic / Loại màn hình: Màn hình cảm ứng / Độ lớn màn hình(inch): 2.7 inch / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 3.3 Megapixels / Độ phân giải lớn nhất: 1920 × 1080 / Tự động lấy nét (AF) / Digital Zoom (Zoom số): 1500x / Optical Zoom (Zoom quang): 25x / Vị trí lưu: Memory Card, Bộ nhớ trong/ Định dạng file: MP4/ Chụp ảnh / Tính năng: Quay phim HD/ Bộ nhớ trong: 16Gb / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), Secure Digital High Capacity (SDHC), SD eXtended Capacity Card (SDXC)/ Chuẩn giao tiếp: USB, AV output, HDMI/ Cable kèm theo: USB, AV Cable, DC Cable/ Loại pin sử dụng: Lithium/ Trọng lượng Camera(g): 255 /
|
11.101.290 VNĐ |
|
|
Panasonic TM55, HDC-TM55. Hãng sản xuất: Panasonic / Loại màn hình: Màn hình cảm ứng / Độ lớn màn hình(inch): 2.7 inch / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 3.3 Megapixels / Độ phân giải lớn nhất: 1920 × 1080 / Tự động lấy nét (AF) / Digital Zoom (Zoom số): 1500x / Optical Zoom (Zoom quang): 25x / Vị trí lưu: Memory Card, Bộ nhớ trong/ Định dạng file: H.264, MP4, AVCHD/ Chụp ảnh / Tính năng: Quay phim HD/ Bộ nhớ trong: 8gb / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), Secure Digital High Capacity (SDHC), SD eXtended Capacity Card (SDXC)/ Chuẩn giao tiếp: USB, AV output, HDMI/ Cable kèm theo: USB, AV Cable, DC Cable/ Loại pin sử dụng: Lithium/ Trọng lượng Camera(g): 259 /
|
11.755.590 VNĐ |
|
|
Panasonic SD600, HDC-SD600. Hãng sản xuất: Panasonic / Loại màn hình: Màn hình cảm ứng / Độ lớn màn hình(inch): 2.7 inch / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 14.2 Megapixels / Độ phân giải lớn nhất: - / Tự động lấy nét (AF) / Digital Zoom (Zoom số): 700x / Optical Zoom (Zoom quang): 12x / Vị trí lưu: Memory Card, Bộ nhớ trong/ Định dạng file: MPEG, AVCHD/ Chụp ảnh / Tính năng: Quay phim HD/ Bộ nhớ trong: - / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), Secure Digital High Capacity (SDHC), SD eXtended Capacity Card (SDXC)/ Chuẩn giao tiếp: USB, AV output, HDMI/ Cable kèm theo: -/ Loại pin sử dụng: Lithium/ Trọng lượng Camera(g): 325 /
|
12.627.990 VNĐ |
|
|
Panasonic TA20, HM-TA20. Hãng sản xuất: Panasonic / Loại màn hình: Màn hình cảm ứng / Độ lớn màn hình(inch): 3.0 inch / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 8.0 Megapixels / Độ phân giải lớn nhất: 3264 x 2448 / Tự động lấy nét (AF) / Digital Zoom (Zoom số): 4x / Optical Zoom (Zoom quang): - / Vị trí lưu: Memory Card/ Định dạng file: MP4/ Chụp ảnh / Tính năng: Chịu nước (Water resistant), Ghi âm, Quay phim HD/ Bộ nhớ trong: - / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD)/ Chuẩn giao tiếp: USB, Microphone Internal, AV output, HDMI, DC In/ Cable kèm theo: USB, Audio, Video, AV Cable, HDMI/ Loại pin sử dụng: Lithium/ Trọng lượng Camera(g): 156 /
|
2.800.000 VNĐ |
|
|
Panasonic WA20, HX-WA20. Hãng sản xuất: Panasonic / Loại màn hình: Màn hình thường / Độ lớn màn hình(inch): 2.6 inch / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 16 Megapixels / Độ phân giải lớn nhất: 4608 x 3456 / Tự động lấy nét (AF) / Digital Zoom (Zoom số): 120x / Optical Zoom (Zoom quang): 5x / Vị trí lưu: Memory Card/ Định dạng file: H.264, AVCHD, MPEG-4/ Chụp ảnh / Tính năng: Chịu nước (Water resistant), Quay phim HD/ Bộ nhớ trong: - / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), Secure Digital High Capacity (SDHC), SD eXtended Capacity Card (SDXC)/ Chuẩn giao tiếp: USB, AV output, HDMI, DC In/ Cable kèm theo: USB, Video, AV Cable, HDMI/ Loại pin sử dụng: Lithium/ Trọng lượng Camera(g): 235 /
|
6.500.000 VNĐ |
|
|
Panasonic GS500, NV-GS500. Hãng sản xuất: PANASONIC / Loại màn hình: Màn hình thường / Độ lớn màn hình(inch): 2.7 inch / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 2.07 Megapixels / Độ phân giải lớn nhất: 2288 x 1712 / Tự động lấy nét (AF) / Digital Zoom (Zoom số): 30x / Optical Zoom (Zoom quang): 12x / Vị trí lưu: Mini DV, Memory Card, / Định dạng file: AVI, / Chụp ảnh / Bộ nhớ trong: - / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), / Chuẩn giao tiếp: S-Video, USB, AV output, IEEE1394, PictBridge, / Cable kèm theo: USB, AV Cable, / Loại pin sử dụng: Lithium, / Trọng lượng Camera(g): 570 /
|
3.800.000 VNĐ |
|
|
Panasonic HDC-TM90, HDC-TM90. Hãng sản xuất: PANASONIC / Loại màn hình: Màn hình thường / Độ lớn màn hình(inch): 3.0 inch / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 5 Megapixels / Độ phân giải lớn nhất: 2592 x 1944 / Tự động lấy nét (AF) / Digital Zoom (Zoom số): 1500x / Optical Zoom (Zoom quang): 20x / Vị trí lưu: Memory Card, Bộ nhớ trong, / Định dạng file: MPEG, MPEG2, AVCHD, / Chụp ảnh / Bộ nhớ trong: - / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), Secure Digital High Capacity (SDHC), SD eXtended Capacity Card (SDXC), / Chuẩn giao tiếp: USB, Headphones Jack, AV output, HDMI, DC In, / Cable kèm theo: USB, AV Cable, DC Cable, HDMI, / Loại pin sử dụng: Lithium, / Trọng lượng Camera(g): 245 /
|
9.900.000 VNĐ |
|
|
HDC-SD40, Panasonic SD40. Hãng sản xuất: PANASONIC / Loại màn hình: Màn hình thường / Độ lớn màn hình(inch): 2.7 inch / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 2.1 Megapixels / Độ phân giải lớn nhất: 1920 × 1080 / Tự động lấy nét (AF) / Digital Zoom (Zoom số): 1200x / Optical Zoom (Zoom quang): 16x / Vị trí lưu: Memory Card, Bộ nhớ trong, / Định dạng file: MPEG, MPEG2, AVCHD, / Chụp ảnh / Bộ nhớ trong: - / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), Secure Digital High Capacity (SDHC), SD eXtended Capacity Card (SDXC), / Chuẩn giao tiếp: USB, Headphones Jack, AV output, HDMI, DC In, / Cable kèm theo: USB, AV Cable, DC Cable, HDMI, / Loại pin sử dụng: Lithium, / Trọng lượng Camera(g): 169 /
|
8.000.000 VNĐ |
|
|
Panasonic SW21, SDR-SW21. Hãng sản xuất: PANASONIC / Loại màn hình: Màn hình thường / Độ lớn màn hình(inch): 2.7 inch / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 0.8 Megapixels / Độ phân giải lớn nhất: 704 x 576 / Tự động lấy nét (AF) / Digital Zoom (Zoom số): 700x / Optical Zoom (Zoom quang): 10x / Vị trí lưu: Memory Card, / Định dạng file: MPEG2, / Chụp ảnh / Bộ nhớ trong: - / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), Secure Digital High Capacity (SDHC), / Chuẩn giao tiếp: USB, AV output, / Cable kèm theo: USB, AV Cable, / Loại pin sử dụng: Lithium, / Trọng lượng Camera(g): 238 /
|
3.200.000 VNĐ |
|
|
Panasonic S26, SDR-S26. Hãng sản xuất: PANASONIC / Loại màn hình: Màn hình thường / Độ lớn màn hình(inch): 2.7 inch / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 0.8 Megapixels / Độ phân giải lớn nhất: 704 x 576 / Tự động lấy nét (AF) / Digital Zoom (Zoom số): 3500x / Optical Zoom (Zoom quang): 70x / Vị trí lưu: Memory Card, / Định dạng file: MPEG2, / Chụp ảnh / Bộ nhớ trong: - / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), Secure Digital High Capacity (SDHC), / Chuẩn giao tiếp: USB, AV output, / Cable kèm theo: USB, AV Cable, / Loại pin sử dụng: Lithium, / Trọng lượng Camera(g): 235 /
|
3.500.000 VNĐ |
|
|
Panasonic H90, SDR-H90. Hãng sản xuất: PANASONIC / Loại màn hình: Màn hình thường / Độ lớn màn hình(inch): 2.7 inch / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 0.8 Megapixels / Độ phân giải lớn nhất: 704 x 576 / Tự động lấy nét (AF) / Digital Zoom (Zoom số): 3500x / Optical Zoom (Zoom quang): 70x / Vị trí lưu: Memory Card, HDD, / Định dạng file: MPEG2, / Chụp ảnh / Bộ nhớ trong: 80GB / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), Secure Digital High Capacity (SDHC), / Chuẩn giao tiếp: USB, AV output, / Cable kèm theo: USB, AV Cable, / Loại pin sử dụng: Lithium, / Trọng lượng Camera(g): 300 /
|
5.500.000 VNĐ |
|
|
Panasonic H80, SDR-H80. Hãng sản xuất: PANASONIC / Loại màn hình: Màn hình thường / Độ lớn màn hình(inch): 2.7 inch / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 0.8 Megapixels / Độ phân giải lớn nhất: 704 x 576 / Tự động lấy nét (AF) / Digital Zoom (Zoom số): 3500x / Optical Zoom (Zoom quang): 70x / Vị trí lưu: Memory Card, HDD, / Định dạng file: MPEG2, / Chụp ảnh / Bộ nhớ trong: 60Gb / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), Secure Digital High Capacity (SDHC), / Chuẩn giao tiếp: USB, AV output, / Cable kèm theo: USB, AV Cable, / Loại pin sử dụng: Lithium, / Trọng lượng Camera(g): 300 /
|
5.200.000 VNĐ |
|
|
Panasonic TM40, HDC-TM40. Hãng sản xuất: PANASONIC / Loại màn hình: Màn hình thường / Độ lớn màn hình(inch): 2.7 inch / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 2.1 Megapixels / Độ phân giải lớn nhất: 1920 × 1080 / Tự động lấy nét (AF) / Digital Zoom (Zoom số): 1200x / Optical Zoom (Zoom quang): 16x / Vị trí lưu: Memory Card, Bộ nhớ trong, / Định dạng file: MPEG, MPEG2, AVCHD, / Chụp ảnh / Bộ nhớ trong: 16Gb / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), Secure Digital High Capacity (SDHC), SD eXtended Capacity Card (SDXC), / Chuẩn giao tiếp: USB, Headphones Jack, AV output, HDMI, DC In, / Cable kèm theo: USB, AV Cable, DC Cable, HDMI, / Loại pin sử dụng: Lithium, / Trọng lượng Camera(g): 169 /
|
7.000.000 VNĐ |
|
|
Panasonic MX5000, NV-MX5000. Hãng sản xuất: PANASONIC / Loại màn hình: Màn hình thường / Độ lớn màn hình(inch): 3.5 inch / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): - / Độ phân giải lớn nhất: - / Tự động lấy nét (AF) / Digital Zoom (Zoom số): 25x / Optical Zoom (Zoom quang): 10x / Vị trí lưu: Mini DV, / Định dạng file: MPEG, / Chụp ảnh / Loại thẻ nhớ: Multimedia Card (MMC), Secure Digital Card (SD), / Chuẩn giao tiếp: S-Video, Composite (Video), Audio (RCA), FireWire / DV / i.Link, USB, Microphone Internal, Headphones Jack, / Cable kèm theo: -, / Loại pin sử dụng: Lithium, / Trọng lượng Camera(g): 940 /
|
5.000.000 VNĐ |